GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với CAD-------
EUR so với CAD-------
JPY so với CAD-------
GBP so với CAD-------
CHF so với CAD-------
CNY so với CAD-------
Phiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
CA01Y1 năm
0% - 8 thg 9, 2027
- % t.bình
-
+0.040 % t.bình
CA02Y2 năm
2.75% - 1 thg 8, 2028
- % t.bình
-
+0.057 % t.bình
CA05Y5 năm
3.00% - 1 thg 9, 2031
- % t.bình
-
+0.064 % t.bình
CA10Y10 năm
3.25% - 1 thg 6, 2036
- % t.bình
-
+0.055 % t.bình
CA20Y20 năm
3.50% - 1 thg 12, 2045
- % t.bình
-
+0.038 % t.bình
CA30Y30 năm
3.50% - 1 thg 12, 2057
- % t.bình
-
+0.029 % t.bình
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM