Thị trường tiền điện tử
Tất cả các đồng coinTổng xếp hạng giá trị bị khoáDeFi CoinTăng giáGiảm giáVốn hóa lớnVốn hóa nhỏĐược giao dịch nhiều nhấtNhiều địa chỉ có số dư nhấtCó nhiều địa chỉ hoạt động hàng ngày nhấtNhiều giao dịch nhấtKhối lượng giao dịch cao nhấtNguồn cung thấp nhấtNguồn cung lớn nhấtĐắt nhấtBiến động nhấtLãi suất mở mức caoLãi suất mở tăngCác mức cực trị của tỷ lệ tài trợCác vị thế thanh lý hàng đầuLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả các đồng coinTổng xếp hạng giá trị bị khoáDeFi CoinTăng giáGiảm giáVốn hóa lớnVốn hóa nhỏĐược giao dịch nhiều nhấtNhiều địa chỉ có số dư nhấtCó nhiều địa chỉ hoạt động hàng ngày nhấtNhiều giao dịch nhấtKhối lượng giao dịch cao nhấtNguồn cung thấp nhấtNguồn cung lớn nhấtĐắt nhấtBiến động nhấtLãi suất mở mức caoLãi suất mở tăngCác mức cực trị của tỷ lệ tài trợCác vị thế thanh lý hàng đầuLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các đồng tiền có tỷ lệ tài trợ cao hoặc thấp
Tỉ lệ tài trợ cao hoặc thấp bất thường có thể cho thấy sự mất cân bằng giữa vị thế Mua và Bán. Khám phá các coin có tỉ lệ tài trợ cực đoan cùng các chỉ số quan trọng bên dưới để hiểu rõ hơn về vị thế thị trường và khả năng biến động.
Công cụ | Xếp hạng | Tài trợ | Giá | Th.đổi % 24h | Giá trị vốn hóa thị trg | K.lượng bằng USD 24h | Nguồn cung lưu thông | Tỷ lệ khối lượng giao dịch so với vốn hóa thị trường | Mức độ phổ biến trên mạng xã hội % | Danh mục | Xếp hạng kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1675 | +0.500% | 0.0011195 USD | −12.54% | 1.39 M USD | 1.87 M USD | 1.24 B | 1.3429 | 0.00% | Cho vay và vay, DeFi, Tài sản thực (RWA) | Mua | |
| 1191 | +0.169% | 0.0056319 USD | −2.97% | 5.63 M USD | 3.41 M USD | 1 B | 0.6057 | 0.01% | Memes, Meme động vật | Bán | |
| 1004 | +0.155% | 0.022500 USD | +4.60% | 11.02 M USD | 2.2 M USD | 490 M | 0.1996 | 0.01% | Nền tảng hợp đồng thông minh, Giải pháp doanh nghiệp | Bán | |
| 846 | +0.135% | 0.014679 USD | −17.62% | 14.64 M USD | 11.91 M USD | 997.21 M | 0.8133 | 0.03% | Điện toán và lưu trữ phân tán, Quản lý dữ liệu và AI, Web3, DePIN | Mua | |
| 564 | +0.106% | 0.25257 USD | +0.75% | 33.57 M USD | 5.15 M USD | 132.92 M | 0.1535 | 0.00% | Nền tảng hợp đồng thông minh, Lớp 1 | Bán | |
| 499 | −0.126% | 0.0037169 USD | −0.76% | 41.46 M USD | 12.87 M USD | 11.15 B | 0.3105 | 0.00% | Khả năng tương tác, DeFi, DAO | Bán mạnh | |
| 617 | −0.213% | 0.0067631 USD | −11.25% | 28.75 M USD | 34.79 M USD | 4.25 B | 1.2100 | — | Khả năng tương tác, Thanh toán, DeFi | Bán | |
| 957 | −0.217% | 0.0046550 USD | −7.53% | 11.06 M USD | 7.76 M USD | 2.38 B | 0.7015 | 0.05% | Lớp 1 | Bán | |
| 387 | −0.500% | 0.00060341 USD | −0.43% | 60.34 M USD | 1.33 M USD | 100 B | 0.0221 | 0.33% | Memes, Meme động vật | Bán mạnh | |
| 60 | −0.632% | 9.881 USD | −71.33% | 827.37 M USD | 342.04 M USD | 83.73 M | 0.4134 | 92.22% | Quản lý dữ liệu và AI, Quản lý tài sản, DeFi | Bán mạnh | |
| 943 | −0.757% | 0.057416 USD | +14.04% | 11.08 M USD | 108.94 M USD | 193 M | 9.8307 | — | — | Bán | |
| 680 | −0.956% | 0.0015354 USD | +35.47% | 23.02 M USD | 17.49 M USD | 14.99 B | 0.7598 | 0.04% | Nền tảng hợp đồng thông minh, Lớp 1 | Mua | |
| 794 | −1.172% | 0.017255 USD | −7.08% | 17.25 M USD | 11.92 M USD | 1 B | 0.6908 | 0.02% | Sàn giao dịch phi tập trung, DeFi, Token sàn giao dịch, Dự án phát triển tại Trung Quốc | Bán | |
| 836 | −1.371% | 0.099207 USD | +60.55% | 14.73 M USD | 161.36 M USD | 148.5 M | 10.9530 | 0.04% | Nền tảng hợp đồng thông minh, Điều chỉnh tỷ lệ, DeFi | Mua | |
| 1104 | −1.476% | 0.0040094 USD | +10.81% | 8.18 M USD | 739.7 K USD | 2.04 B | 0.0904 | 2.02% | Quản lý dữ liệu và AI | Bán |