Thị trường tiền điện tử
Tất cả các đồng coinTổng xếp hạng giá trị bị khoáDeFi CoinTăng giáGiảm giáVốn hóa lớnVốn hóa nhỏĐược giao dịch nhiều nhấtNhiều địa chỉ có số dư nhấtCó nhiều địa chỉ hoạt động hàng ngày nhấtNhiều giao dịch nhấtKhối lượng giao dịch cao nhấtNguồn cung thấp nhấtNguồn cung lớn nhấtĐắt nhấtBiến động nhấtLãi suất mở mức caoLãi suất mở tăngCác mức cực trị của tỷ lệ tài trợCác vị thế thanh lý hàng đầuLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả các đồng coinTổng xếp hạng giá trị bị khoáDeFi CoinTăng giáGiảm giáVốn hóa lớnVốn hóa nhỏĐược giao dịch nhiều nhấtNhiều địa chỉ có số dư nhấtCó nhiều địa chỉ hoạt động hàng ngày nhấtNhiều giao dịch nhấtKhối lượng giao dịch cao nhấtNguồn cung thấp nhấtNguồn cung lớn nhấtĐắt nhấtBiến động nhấtLãi suất mở mức caoLãi suất mở tăngCác mức cực trị của tỷ lệ tài trợCác vị thế thanh lý hàng đầuLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Lãi suất mở mức cao trong hợp đồng tương lai tiền điện tử
Lãi suất mở cho thấy dòng vốn và hoạt động giao dịch đang tập trung ở đâu trong thị trường phái sinh tiền mã hóa. Dưới đây là các đồng coin có lãi suất mở cao nhất, cùng với các dữ liệu quan trọng khác, giúp bạn nhận diện sự thay đổi trong tâm lý thị trường và các chuyển biến xu hướng đang hình thành.
Công cụ | Xếp hạng | Lãi suất mở | Giá | Th.đổi % 24h | Giá trị vốn hóa thị trg | K.lượng bằng USD 24h | Nguồn cung lưu thông | Tỷ lệ khối lượng giao dịch so với vốn hóa thị trường | Mức độ phổ biến trên mạng xã hội % | Danh mục | Xếp hạng kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 1.12 B USD | 1.1489 USD | +3.19% | 71.77 B USD | 1.47 B USD | 62.47 B | 0.0206 | 2.48% | Tiền điện tử, Giải pháp doanh nghiệp, Lớp 1, Dự án phát triển tại Hoa Kỳ, ISO 20022 | Mua | |
| 9 | 793.75 M USD | 60.366 USD | −3.18% | 15.26 B USD | 324.02 M USD | 252.81 M | 0.0212 | 1.61% | Sàn giao dịch phi tập trung, Phái sinh, Lớp 1, Token sàn giao dịch | Bán | |
| 44 | 143.14 M USD | 94.831 USD | +5.74% | 1.46 B USD | 232.68 M USD | 15.42 M | 0.1591 | 0.12% | Cho vay và vay, DeFi, DAO, Dự án phát triển tại Hoa Kỳ, Danh mục đầu tư của World Liberty Financial | Mua | |
| 58 | 117.5 M USD | 0.086382 USD | +4.19% | 825.89 M USD | 124.58 M USD | 9.56 B | 0.1508 | 0.09% | DeFi, Danh mục đầu tư của World Liberty Financial | Mua | |
| 35 | 111.42 M USD | 0.40156 USD | +12.06% | 1.96 B USD | 237.79 M USD | 4.87 B | 0.1216 | 0.30% | Dự án phát triển tại Hoa Kỳ, Tài sản thực (RWA), Danh mục đầu tư của World Liberty Financial | Mua mạnh | |
| 68 | 102.27 M USD | 8.008 USD | −77.95% | 670.54 M USD | 389.98 M USD | 83.73 M | 0.5816 | 0.12% | Quản lý dữ liệu và AI, Quản lý tài sản, DeFi | Bán mạnh |