Thị trường tiền điện tử
Tất cả các đồng coinTổng xếp hạng giá trị bị khoáDeFi CoinTăng giáGiảm giáVốn hóa lớnVốn hóa nhỏĐược giao dịch nhiều nhấtNhiều địa chỉ có số dư nhấtCó nhiều địa chỉ hoạt động hàng ngày nhấtNhiều giao dịch nhấtKhối lượng giao dịch cao nhấtNguồn cung thấp nhấtNguồn cung lớn nhấtĐắt nhấtBiến động nhấtLãi suất mở mức caoLãi suất mở tăngCác mức cực trị của tỷ lệ tài trợCác vị thế thanh lý hàng đầuLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả các đồng coinTổng xếp hạng giá trị bị khoáDeFi CoinTăng giáGiảm giáVốn hóa lớnVốn hóa nhỏĐược giao dịch nhiều nhấtNhiều địa chỉ có số dư nhấtCó nhiều địa chỉ hoạt động hàng ngày nhấtNhiều giao dịch nhấtKhối lượng giao dịch cao nhấtNguồn cung thấp nhấtNguồn cung lớn nhấtĐắt nhấtBiến động nhấtLãi suất mở mức caoLãi suất mở tăngCác mức cực trị của tỷ lệ tài trợCác vị thế thanh lý hàng đầuLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các đồng tiền có nguồn cung nhỏ
Khám phá các mã thông báo có nguồn cung hạn chế — số lượng mã thông báo đang lưu hành ít hơn hầu hết các loại tiền ảo. Danh sách sau chứa các số liệu thống kê hữu ích, hãy kiểm tra các số liệu này trước khi đưa ra quyết định.
Công cụ | Xếp hạng | Nguồn cung lưu thông | Giá | Th.đổi % 24h | Giá trị vốn hóa thị trg | K.lượng bằng USD 24h | Tỷ lệ khối lượng giao dịch so với vốn hóa thị trường | Mức độ phổ biến trên mạng xã hội % | Danh mục | Xếp hạng kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CCLSONCelestica Tokenized Stock (Ondo) | 2718 | 0 | 340.32 USD | +10.26% | 143 USD | 130.74 K USD | 912.7879 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua mạnh |
| TTTONTrane Technologies Tokenized Stock (Ondo) | 2707 | 1 | 466.70 USD | +0.24% | 251 USD | 411.9 K USD | 1,643.8170 | — | Tài sản thực (RWA) | Bán |
| NNUEONNucor Tokenized Stock (Ondo) | 2716 | 1 | 232.31 USD | +2.29% | 148 USD | 287.91 K USD | 1,949.5723 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua |
| EEMRONEmerson Electric Tokenized Stock (Ondo) | 2715 | 1 | 139.09 USD | +1.92% | 148 USD | — | — | — | Tài sản thực (RWA) | Mua mạnh |
| TTELONTE Connectivity Tokenized Stock (Ondo) | 2706 | 1 | 214.16 USD | +7.43% | 259 USD | 1.54 M USD | 5,937.1091 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua mạnh |
| SSAPONSAP Tokenized Stock (Ondo) | 2709 | 1 | 153.83 USD | −1.59% | 195 USD | 291.38 K USD | 1,496.9687 | — | Tài sản thực (RWA) | Bán mạnh |
| FFLEXONFlex Tokenized Stock (Ondo) | 2710 | 1 | 125.636824999999995900 USD | — | 172 USD | 262.97 K USD | 1,527.2508 | — | Tài sản thực (RWA) | Trung tính |
| LLOWONLowe's Tokenized Stock (Ondo) | 2705 | 1 | 204.65 USD | −0.59% | 295 USD | 321.65 K USD | 1,089.6753 | — | Tài sản thực (RWA) | Bán |
| WWMBONWilliams Tokenized Stock (Ondo) | 2712 | 2 | 73.694 USD | −1.04% | 167 USD | 251.36 K USD | 1,505.4479 | — | Tài sản thực (RWA) | Bán mạnh |
| KKEYSONKeysight Technologies Tokenized Stock (Ondo) | 2700 | 3 | 330.16 USD | +3.74% | 847 USD | 137.8 K USD | 162.6700 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua mạnh |
| EENBONEnbridge Tokenized Stock (Ondo) | 2713 | 3 | 55.330 USD | −0.69% | 165 USD | 1.6 M USD | 9,681.4004 | — | Tài sản thực (RWA) | Bán mạnh |
| SSLBONSLB Tokenized Stock (Ondo) | 2711 | 4 | 46.478 USD | +0.68% | 171 USD | 277.73 K USD | 1,628.5609 | — | Tài sản thực (RWA) | Trung tính |
| 2688 | 4 | 672.88 USD | −0.62% | 2.54 K USD | 718.44 K USD | 283.1169 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Trung tính | |
| 2690 | 5 | 478.77 USD | −0.45% | 2.19 K USD | 725.67 K USD | 331.3288 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| 2689 | 7 | 326.59 USD | +1.71% | 2.24 K USD | 241.68 K USD | 107.6744 | — | Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| HHPEONHewlett Packard Enterprise Tokenized Stock (Ondo) | 2704 | 7 | 46.798 USD | +4.87% | 327 USD | 217.97 K USD | 667.3541 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua mạnh |
| TTERONTeradyne Tokenized Stock (Ondo) | 2685 | 9 | 376.05 USD | +12.67% | 3.31 K USD | 442.06 K USD | 133.6379 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua mạnh |
| 2684 | 9 | 369.82 USD | −0.21% | 3.32 K USD | 854.59 K USD | 257.1580 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Mua | |
| 2680 | 11 | 384.88 USD | +2.30% | 4.39 K USD | 730.31 K USD | 166.1871 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| 2687 | 14 | 194.35 USD | +0.02% | 2.69 K USD | 864.77 K USD | 321.4859 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua | |
| 2691 | 16 | 134.84 USD | +3.31% | 2.12 K USD | 850.47 K USD | 401.5660 | — | Tài sản thực (RWA) | Trung tính | |
| IIGVONiShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) | 2696 | 16 | 91.388 USD | −1.65% | 1.48 K USD | 130.31 K USD | 87.7760 | — | Tài sản thực (RWA) | Bán mạnh |
| 2693 | 17 | 118.98 USD | −0.25% | 1.97 K USD | 492.1 K USD | 249.9368 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| 2679 | 21 | 208.25 USD | −0.42% | 4.44 K USD | 730.67 K USD | 164.3858 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua | |
| 2642 | 24 | 510.83 USD | −3.54% | 12.14 K USD | 720.69 K USD | 59.3619 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Bán mạnh | |
| 2681 | 29 | 147.98 USD | +2.46% | 4.28 K USD | 782.82 K USD | 182.8734 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua | |
| HHDONHome Depot Tokenized Stock (Ondo) | 2639 | 38 | 334.56 USD | −0.45% | 12.87 K USD | 429.06 K USD | 33.3279 | — | Tài sản thực (RWA) | Bán |
| 2616 | 41 | 521.00 USD | −1.73% | 21.14 K USD | 722.52 K USD | 34.1806 | — | Tài sản thực (RWA) | Trung tính | |
| 2649 | 42 | 252.18 USD | +0.87% | 10.51 K USD | 931.15 K USD | 88.5740 | — | Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| PPCGONPG&E Tokenized Stock (Ondo) | 2702 | 44 | 17.574 USD | +0.22% | 765 USD | 206.06 K USD | 269.4748 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua mạnh |
| AAPHONAmphenol Tokenized Stock (Ondo) | 2667 | 45 | 158.37 USD | +4.71% | 7.18 K USD | 453.6 K USD | 63.1371 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua mạnh |
| 2574 | 46 | 768.78 USD | −3.66% | 35.68 K USD | 1.27 M USD | 35.4843 | — | Tài sản thực (RWA) | Trung tính | |
| 2552 | 56 | 893.91 USD | +2.79% | 49.92 K USD | 728.81 K USD | 14.6005 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| 2636 | 58 | 229.44 USD | −0.38% | 13.22 K USD | 736.85 K USD | 55.7536 | — | Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| SSCHWONCharles Schwab Tokenized Stock (Ondo) | 2671 | 59 | 100.38 USD | −2.58% | 5.92 K USD | 184.66 K USD | 31.1670 | — | Tài sản thực (RWA) | Bán mạnh |
| 2406 | 61 | 2,165.30 USD | +4.70% | 132.4 K USD | 956.53 K USD | 7.2245 | — | Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| 2630 | 82 | 187.89 USD | +6.41% | 15.45 K USD | 735.28 K USD | 47.5787 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Mua mạnh | |
| FFNONFabrinet Tokenized Stock (Ondo) | 2545 | 103 | 525.166924000000016400 USD | — | 54.35 K USD | 167.71 K USD | 3.0858 | — | Tài sản thực (RWA) | Trung tính |
| 2587 | 106 | 292.93 USD | −1.33% | 31.13 K USD | 732.6 K USD | 23.5307 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Mua | |
| 2634 | 110 | 127.60 USD | +0.77% | 14 K USD | 676.06 K USD | 48.2827 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua | |
| 2589 | 117 | 257.55 USD | −0.34% | 30.14 K USD | 1.23 M USD | 40.7601 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Mua | |
| 2597 | 118 | 236.19 USD | −1.13% | 27.94 K USD | 735.36 K USD | 26.3223 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Mua | |
| 2644 | 125 | 92.147 USD | +2.81% | 11.51 K USD | 446.11 K USD | 38.7735 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| DDELLONDell Technologies Tokenized Stock (Ondo) | 2539 | 133 | 425.18 USD | +10.41% | 56.37 K USD | 410.49 K USD | 7.2817 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua mạnh |
| XXYZONBlock Tokenized Stock (Ondo) | 2643 | 144 | 80.287676000000000000 USD | — | 11.54 K USD | 282.47 K USD | 24.4846 | — | Tài sản thực (RWA) | Trung tính |
| 2665 | 145 | 51.254 USD | +0.35% | 7.41 K USD | 827.89 K USD | 111.7246 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua | |
| 2714 | 150 | 1.0221 USD | −2.67% | 153 USD | 622.25 K USD | 4,058.6586 | — | Stablecoins, Stablecoin được bảo chứng bằng tài sản | Mua | |
| PPLONPlanet Labs Tokenized Stock (Ondo) | 2683 | 151 | 23.109 USD | +3.62% | 3.49 K USD | 385.64 K USD | 110.5690 | — | Tài sản thực (RWA) | Bán |
| 2648 | 172 | 61.535 USD | +0.07% | 10.57 K USD | 1.1 M USD | 104.1489 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Mua | |
| 2629 | 175 | 93.141 USD | +2.23% | 16.33 K USD | 715.97 K USD | 43.8566 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua | |
| NNVTONnVent Electric Tokenized Stock (Ondo) | 2592 | 181 | 161.47 USD | +5.96% | 29.28 K USD | 264.45 K USD | 9.0312 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua mạnh |
| PPWRONQuanta Services Tokenized Stock (Ondo) | 2425 | 187 | 637.086106000000024580 USD | — | 119.43 K USD | 147.32 K USD | 1.2335 | — | Tài sản thực (RWA) | Trung tính |
| AALABONAstera Labs Tokenized Stock (Ondo) | 2519 | 203 | 319.57 USD | +3.41% | 64.79 K USD | 564.13 K USD | 8.7067 | — | Tài sản thực (RWA) | Trung tính |
| 2344 | 207 | 896.54 USD | +11.45% | 185.4 K USD | 729.16 K USD | 3.9329 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Mua mạnh | |
| 2675 | 243 | 22.630 USD | +1.51% | 5.5 K USD | 248 USD | 0.0451 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua | |
| 2647 | 246 | 45.184 USD | +0.75% | 11.11 K USD | 943.45 K USD | 84.8822 | — | Tài sản thực (RWA) | Trung tính | |
| UUMCONUnited Microelectronics Tokenized Stock (Ondo) | 2676 | 251 | 21.241 USD | +4.14% | 5.33 K USD | 238.23 K USD | 44.6792 | — | Tài sản thực (RWA) | Bán |
| 810 | 253 | 64,959.74 USD | −0.31% | 16.44 M USD | 20.69 K USD | 0.0013 | — | DePIN, Tài sản tái thế chấp | Bán | |
| 783 | 265 | 66,321.33 USD | +1.82% | 17.56 M USD | — | — | — | Tài sản tái thế chấp | Mua | |
| 2585 | 265 | 117.57 USD | +1.78% | 31.19 K USD | 869.97 K USD | 27.8898 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua mạnh | |
| CCCJONCameco Tokenized Stock (Ondo) | 2606 | 270 | 89.215 USD | +6.31% | 24.09 K USD | 427.96 K USD | 17.7661 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua |
| 750 | 290 | 66,251.44 USD | +1.47% | 19.23 M USD | 199.46 K USD | 0.0104 | — | Token được bao bọc, Tài sản tái thế chấp | Mua | |
| 2531 | 309 | 196.34 USD | +0.20% | 60.7 K USD | 837.22 K USD | 13.7933 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua | |
| TTSEMONTower Semiconductor Tokenized Stock (Ondo) | 2490 | 322 | 252.54 USD | +11.62% | 81.41 K USD | 447.41 K USD | 5.4958 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua mạnh |
| 2112 | 384 | 1,080.40 USD | +0.45% | 415.16 K USD | 743.06 K USD | 1.7898 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Mua | |
| CCIENONCiena Tokenized Stock (Ondo) | 2369 | 394 | 407.16 USD | +7.39% | 160.38 K USD | 597.87 K USD | 3.7279 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua mạnh |
| CCBRSONCerebras Systems Tokenized Stock (Ondo) | 2488 | 398 | 206.49 USD | +16.53% | 82.22 K USD | 525.5 K USD | 6.3913 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua |
| 1941 | 409 | 1,811.07 USD | −1.90% | 739.84 K USD | 804.28 K USD | 1.0871 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Trung tính | |
| 2604 | 501 | 49.066 USD | −0.13% | 24.56 K USD | 722.15 K USD | 29.4046 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua | |
| 2659 | 518 | 15.716 USD | −5.91% | 8.14 K USD | 760.11 K USD | 93.4086 | — | Tài sản thực (RWA) | Bán mạnh | |
| 559 | 519 | 66,369.47 USD | +1.51% | 34.45 M USD | 302 USD | 0.0000 | — | Token được bao bọc, Tài sản tái thế chấp | Mua mạnh | |
| OONONON Semiconductor Tokenized Stock (Ondo) | 2554 | 536 | 90.968 USD | +5.06% | 48.77 K USD | 195.49 K USD | 4.0083 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua |
| 2580 | 540 | 63.043 USD | +6.20% | 34.04 K USD | 721.11 K USD | 21.1857 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Mua | |
| 2657 | 545 | 15.201 USD | +0.82% | 8.28 K USD | 431.88 K USD | 52.1454 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| PPINSONPinterest Tokenized Stock (Ondo) | 2631 | 670 | 22.660 USD | −0.96% | 15.18 K USD | 232.09 K USD | 15.2884 | — | Tài sản thực (RWA) | Bán |
| 2273 | 703 | 350.07 USD | −1.46% | 246.1 K USD | 856.6 K USD | 3.4806 | — | Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| 2620 | 753 | 26.156 USD | −1.38% | 19.69 K USD | 1.5 M USD | 76.2024 | — | Tài sản thực (RWA) | Trung tính | |
| NNEEONNextEra Energy Tokenized Stock (Ondo) | 2505 | 783 | 88.700 USD | −0.17% | 69.42 K USD | 249.4 K USD | 3.5926 | — | Tài sản thực (RWA) | Bán mạnh |
| 2635 | 952 | 14.477 USD | +1.25% | 13.78 K USD | 501.88 K USD | 36.4097 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua | |
| 2035 | 994 | 553.99 USD | +13.63% | 550.77 K USD | 754.42 K USD | 1.3698 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Mua | |
| LLITEONLumentum Holdings Tokenized Stock (Ondo) | 1885 | 1.01 K | 835.53 USD | +8.74% | 847.23 K USD | 546.38 K USD | 0.6449 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua mạnh |
| 2192 | 1.02 K | 320.40 USD | +4.71% | 326.52 K USD | 1.43 M USD | 4.3931 | — | Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| CCRDOONCredo Technology Group Holding Tokenized Stock (Ondo) | 2292 | 1.03 K | 225.50 USD | +5.64% | 231.81 K USD | 310.51 K USD | 1.3395 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua |
| MMRNAONModerna Tokenized Stock (Ondo) | 2530 | 1.03 K | 59.387 USD | +0.36% | 61.31 K USD | 601.34 K USD | 9.8089 | — | Tài sản thực (RWA) | Bán |
| 2000 | 1.08 K | 567.78 USD | +7.62% | 613.89 K USD | 1.81 M USD | 2.9435 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Trung tính | |
| 2032 | 1.13 K | 490.82 USD | +0.02% | 554.74 K USD | 1.05 M USD | 1.8917 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Mua mạnh | |
| 2067 | 1.15 K | 428.91 USD | +1.28% | 491.68 K USD | 450.09 K USD | 0.9154 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| KKEELONKeel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) | 2677 | 1.15 K | 4.6064 USD | +5.84% | 5.29 K USD | 402.75 K USD | 76.1926 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua |
| 2323 | 1.22 K | 162.27 USD | +2.63% | 197.3 K USD | 740.23 K USD | 3.7518 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua mạnh | |
| 1698 | 1.22 K | 1,094.94 USD | +2.52% | 1.33 M USD | 1.14 M USD | 0.8540 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Mua | |
| 1893 | 1.22 K | 682.57 USD | +1.11% | 833.03 K USD | 2.78 M USD | 3.3368 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| LLSCCONLattice Semiconductor Tokenized Stock (Ondo) | 2361 | 1.24 K | 135.68 USD | +8.21% | 168.18 K USD | 322.3 K USD | 1.9164 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua mạnh |
| 1766 | 1.26 K | 932.19 USD | −0.94% | 1.17 M USD | 4.3 M USD | 3.6694 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| 2357 | 1.48 K | 115.54 USD | +1.66% | 171.47 K USD | 906.45 K USD | 5.2864 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua | |
| LLITEBLumentum Tokenized bStocks | 1725 | 1.51 K | 840.96 USD | +9.68% | 1.27 M USD | 2.46 M USD | 1.9399 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Mua mạnh |
| 2250 | 1.54 K | 175.09 USD | +3.54% | 269.42 K USD | 1.16 M USD | 4.2968 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Mua mạnh | |
| EENTGONEntegris Tokenized Stock (Ondo) | 2306 | 1.57 K | 140.05 USD | +4.80% | 220.13 K USD | 424.71 K USD | 1.9294 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua mạnh |
| 1596 | 1.6 K | 1,064.95 USD | +0.87% | 1.71 M USD | 743.85 K USD | 0.4360 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Mua | |
| WWDCBWestern Digital Tokenized bStocks | 1859 | 1.62 K | 558.51 USD | +13.84% | 903.51 K USD | 3.06 M USD | 3.3891 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Mua mạnh |
| SSPYBState Street SPDR S&P 500 ETF Tokenized bStocks | 1742 | 1.64 K | 747.85 USD | +0.72% | 1.22 M USD | 5.32 M USD | 4.3485 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Mua |