Thị trường tiền điện tử
Tất cả các đồng coinTổng xếp hạng giá trị bị khoáDeFi CoinTăng giáGiảm giáVốn hóa lớnVốn hóa nhỏĐược giao dịch nhiều nhấtNhiều địa chỉ có số dư nhấtCó nhiều địa chỉ hoạt động hàng ngày nhấtNhiều giao dịch nhấtKhối lượng giao dịch cao nhấtNguồn cung thấp nhấtNguồn cung lớn nhấtĐắt nhấtBiến động nhấtLãi suất mở mức caoLãi suất mở tăngCác mức cực trị của tỷ lệ tài trợCác vị thế thanh lý hàng đầuLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả các đồng coinTổng xếp hạng giá trị bị khoáDeFi CoinTăng giáGiảm giáVốn hóa lớnVốn hóa nhỏĐược giao dịch nhiều nhấtNhiều địa chỉ có số dư nhấtCó nhiều địa chỉ hoạt động hàng ngày nhấtNhiều giao dịch nhấtKhối lượng giao dịch cao nhấtNguồn cung thấp nhấtNguồn cung lớn nhấtĐắt nhấtBiến động nhấtLãi suất mở mức caoLãi suất mở tăngCác mức cực trị của tỷ lệ tài trợCác vị thế thanh lý hàng đầuLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Tôm tép của giới tiền ảo
Quy mô không phải lúc nào cũng quan trọng, đặc biệt là trong thế giới tài sản tài chính. Khám phá danh sách sau để biết các loại tiền ảo có giá trị vốn hóa nhỏ, mặc dù không sánh ngang với Bitcoin hoặc Ethereum về giá trị vốn hóa thị trường nhưng có thể mang lại những cơ hội mới.
Công cụ | Xếp hạng | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % 24h | K.lượng bằng USD 24h | Nguồn cung lưu thông | Tỷ lệ khối lượng giao dịch so với vốn hóa thị trường | Mức độ phổ biến trên mạng xã hội % | Danh mục | Xếp hạng kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2400 | 90 USD | 0.00011185 USD | +0.32% | 7.42 K USD | 804.49 K | 82.4413 | — | — | Bán | |
| 2399 | 150 USD | 0.99918 USD | −0.09% | 148 USD | 150 | 0.9893 | — | Stablecoins, Stablecoin được bảo chứng bằng tài sản | Bán | |
| 2398 | 263 USD | 0.000015799 USD | −3.10% | 10 USD | 16.67 M | 0.0372 | — | — | Bán | |
| 2397 | 420 USD | 0.000010906 USD | −17.06% | 219 USD | 38.52 M | 0.5206 | — | Riêng tư | Bán | |
| 2396 | 1.14 K USD | 0.000063697 USD | +1.72% | 1.82 K USD | 17.9 M | 1.5943 | — | — | Bán | |
| 2395 | 1.48 K USD | 0.00014840 USD | +2.07% | 463 USD | 10 M | 0.3119 | — | NFT và vật phẩm sưu tầm, Web3 | Bán | |
| 2394 | 1.49 K USD | 0.00032638 USD | +1.71% | 59 USD | 4.58 M | 0.0393 | — | — | Bán | |
| 2393 | 1.73 K USD | 0.00080086 USD | +9.78% | 1.52 K USD | 2.17 M | 0.8750 | 0.01% | Quản lý tài sản | Bán | |
| 2390 | 1.82 K USD | 0.00063647 USD | +2.28% | 244 USD | 2.87 M | 0.1338 | — | — | Bán | |
| 2392 | 1.89 K USD | 0.00090053 USD | −6.01% | 1.95 K USD | 2.1 M | 1.0308 | — | Chơi game | Bán | |
| FFCELONFuelCell Energy Tokenized Stock (Ondo) | 2391 | 1.93 K USD | 11.715 USD | +9.97% | 243.47 K USD | 164 | 126.4747 | — | Tài sản thực (RWA) | Bán |
| 2389 | 2.06 K USD | 0.00023200 USD | +0.03% | 44 USD | 8.86 M | 0.0214 | 0.00% | — | Bán | |
| MMXLONMaxLinear Tokenized Stock (Ondo) | 2388 | 2.14 K USD | 65.904 USD | +3.93% | 260.4 K USD | 33 | 121.5004 | — | Tài sản thực (RWA) | Bán |
| 2387 | 2.88 K USD | 0.00021365 USD | −1.42% | 133 USD | 13.5 M | 0.0461 | — | — | Bán | |
| AAGONFirst Majestic Silver Tokenized Stock (Ondo) | 2386 | 3.12 K USD | 15.210 USD | +8.90% | 173.95 K USD | 205 | 55.7456 | — | Tài sản thực (RWA) | Bán |
| 2385 | 3.6 K USD | 429.98 USD | +1.39% | 246.57 K USD | 8 | 68.4827 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Mua mạnh | |
| 2384 | 3.69 K USD | 0.45031e-6 USD | −9.95% | 7 USD | 8.2 B | 0.0019 | — | Chơi game | Bán mạnh | |
| 2383 | 3.97 K USD | 0.000023969 USD | +0.03% | 4 USD | 165.72 M | 0.0011 | — | — | Bán | |
| 2382 | 4.01 K USD | 0.00040917 USD | −0.45% | 74 USD | 9.8 M | 0.0185 | — | — | Bán | |
| 2381 | 4.28 K USD | 0.00040797 USD | −5.06% | 1.74 K USD | 10.5 M | 0.4062 | — | — | Bán | |
| 2380 | 4.47 K USD | 0.00018206 USD | 0.00% | 11 USD | 24.55 M | 0.0024 | — | Quản lý dữ liệu và AI | Bán mạnh | |
| 2379 | 4.73 K USD | 0.00033892 USD | +1.78% | 11.21 K USD | 13.94 M | 2.3730 | — | — | Mua | |
| 2378 | 5.09 K USD | 0.31798e-7 USD | −3.86% | 38 USD | 160 B | 0.0075 | — | — | Bán | |
| 2377 | 5.15 K USD | 0.000082992 USD | −11.66% | 666 USD | 62 M | 0.1294 | 0.00% | Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| 2376 | 5.23 K USD | 0.000052332 USD | +24.80% | 39 USD | 100 M | 0.0075 | — | — | Bán | |
| 2375 | 5.55 K USD | 0.000035803 USD | +10.00% | 1 USD | 155.13 M | 0.0002 | — | — | Bán | |
| 2374 | 5.85 K USD | 0.000037232 USD | +25.90% | 257 USD | 157 M | 0.0439 | — | — | Bán mạnh | |
| 2373 | 5.86 K USD | 0.000072486 USD | +12.41% | 2.88 K USD | 80.89 M | 0.4918 | — | — | Bán | |
| 2372 | 5.98 K USD | 0.49815e-7 USD | −0.37% | 62 USD | 120 B | 0.0104 | — | Memes | Bán mạnh | |
| 2371 | 6.16 K USD | 0.00088485 USD | −2.08% | 1.01 K USD | 6.97 M | 0.1645 | — | Chơi game | Bán | |
| 2370 | 6.86 K USD | 0.000094877 USD | +3.92% | 1.53 K USD | 72.33 M | 0.2222 | 0.00% | Thị trường | Bán | |
| 2369 | 7.09 K USD | 0.00061700 USD | +21.15% | 23 USD | 11.49 M | 0.0032 | — | Riêng tư | Bán | |
| 2368 | 7.17 K USD | 0.39748e-5 USD | +0.01% | 58.18 K USD | 1.8 B | 8.1135 | — | Chơi game | Bán | |
| 2367 | 7.19 K USD | 0.000072006 USD | −47.28% | 8.16 K USD | 99.91 M | 1.1347 | 0.01% | Sàn giao dịch phi tập trung, DeFi, Token sàn giao dịch | Bán mạnh | |
| 2366 | 7.95 K USD | 468.39 USD | +0.27% | 252.73 K USD | 17 | 31.7848 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Mua | |
| 2365 | 8.1 K USD | 0.0015879 USD | +2.28% | 1.46 K USD | 5.1 M | 0.1798 | 0.00% | — | Bán | |
| 2364 | 8.16 K USD | 0.000010406 USD | −29.38% | 956 USD | 784.3 M | 0.1171 | — | — | Bán mạnh | |
| 2363 | 8.36 K USD | 0.000016069 USD | −0.34% | 707 USD | 520 M | 0.0846 | 0.00% | Chơi game, NFT và vật phẩm sưu tầm, Metaverse | Bán mạnh | |
| 2362 | 8.45 K USD | 0.000028323 USD | +9.83% | 2.17 K USD | 298.5 M | 0.2573 | 0.00% | — | Bán | |
| 2361 | 8.85 K USD | 0.000023569 USD | −12.86% | 962 USD | 375.51 M | 0.1086 | — | — | Bán mạnh | |
| 2360 | 9.7 K USD | 0.00029382 USD | +10.85% | 1 K USD | 33.02 M | 0.1032 | 0.00% | — | Bán | |
| 2359 | 9.85 K USD | 0.000036203 USD | −7.35% | 1.7 K USD | 272.01 M | 0.1730 | — | — | Bán | |
| 2358 | 10.92 K USD | 4.2295 USD | +3.13% | 738.92 K USD | 2.58 K | 67.6832 | — | Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| 2357 | 11.11 K USD | 0.000055348 USD | −3.75% | 29.22 K USD | 200.74 M | 2.6303 | 0.00% | — | Bán | |
| 2355 | 11.7 K USD | 0.000093638 USD | +9.22% | 37 USD | 125 M | 0.0032 | 0.00% | — | Bán | |
| 2354 | 12.3 K USD | 0.23969 USD | +3.40% | 17 USD | 51.31 K | 0.0014 | 0.00% | Chơi game, Metaverse | Bán | |
| 2353 | 12.67 K USD | 0.000025766 USD | −4.02% | 1.32 K USD | 491.86 M | 0.1040 | 0.00% | — | Bán | |
| 2351 | 13.09 K USD | 0.000062319 USD | +2.01% | 939 USD | 210 M | 0.0717 | 0.00% | — | Bán | |
| SSOXSONDirexion Daily Semi Bear 3X ETF Tokenized ETF (Ondo) | 2352 | 13.34 K USD | 5.1932 USD | −6.91% | 248.72 K USD | 2.57 K | 18.6396 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua |
| 2350 | 13.35 K USD | 0.00042644 USD | +2.31% | 169 USD | 31.3 M | 0.0126 | 0.00% | Sàn giao dịch phi tập trung, Phái sinh, DeFi, Web3, Token sàn giao dịch | Bán | |
| 2348 | 13.74 K USD | 0.000017178 USD | −13.28% | 239 USD | 800 M | 0.0174 | — | DeFi, DAO | Bán mạnh | |
| 2347 | 14.01 K USD | 13.153 USD | +1.03% | 232.28 K USD | 1.07 K | 16.5817 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Mua | |
| 2346 | 14.06 K USD | 0.16528e-5 USD | +0.89% | 10 USD | 8.5 B | 0.0007 | — | — | Bán | |
| RRIVNXRivian Automotive tokenized stock (xStock) | 2345 | 14.06 K USD | 13.522 USD | +2.60% | 20.78 K USD | 1.04 K | 1.4780 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Mua |
| 2344 | 14.1 K USD | 15.380 USD | +5.27% | 257.38 K USD | 917 | 18.2544 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua | |
| 2349 | 14.4 K USD | 0.42944e-5 USD | +7.53% | 25 USD | 3.35 B | 0.0018 | — | — | Bán | |
| 2343 | 15.03 K USD | 0.022950 USD | +0.78% | 44.02 K USD | 655 K | 2.9284 | — | — | Mua | |
| 2342 | 15.25 K USD | 0.00010879 USD | −4.85% | 1.33 K USD | 140.14 M | 0.0874 | 0.00% | Chơi game, NFT và vật phẩm sưu tầm, Khả năng tương tác, Metaverse | Bán | |
| 2332 | 15.56 K USD | 0.66613e-5 USD | −52.38% | 85.7 K USD | 2.34 B | 5.5064 | — | Quản lý dữ liệu và AI | Bán mạnh | |
| 2341 | 15.8 K USD | 0.000078223 USD | +0.17% | 37.63 K USD | 202 M | 2.3814 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| 2340 | 15.98 K USD | 0.00013992 USD | −9.41% | 18 USD | 114.17 M | 0.0011 | — | Quản lý dữ liệu và AI | Bán mạnh | |
| 2339 | 16.07 K USD | 979.18 USD | +1.47% | 234.76 K USD | 16 | 14.6115 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Mua | |
| 2338 | 17.26 K USD | 0.0022571 USD | −26.41% | 361 USD | 7.65 M | 0.0209 | 0.00% | Chơi game, NFT và vật phẩm sưu tầm | Bán | |
| 2356 | 17.28 K USD | 0.000020993 USD | +61.13% | 2.13 K USD | 823.15 M | 0.1231 | — | — | Trung tính | |
| 2337 | 17.32 K USD | 0.000027055 USD | −0.56% | 239 USD | 640 M | 0.0138 | 0.00% | — | Bán | |
| 2336 | 17.37 K USD | 0.00015480 USD | −0.03% | 196 USD | 112.24 M | 0.0113 | 0.00% | Quản lý dữ liệu và AI, DeFi, Web3 | Bán | |
| 2335 | 17.51 K USD | 0.000044842 USD | −0.08% | 16 USD | 390.38 M | 0.0009 | — | Quản lý dữ liệu và AI | Bán mạnh | |
| 2334 | 18.23 K USD | 0.43344e-10 USD | +2.15% | 411 USD | 420.69 T | 0.0225 | — | — | Trung tính | |
| 2333 | 18.59 K USD | 0.000044622 USD | −6.89% | 2.03 K USD | 416.59 M | 0.1094 | — | — | Bán | |
| 2330 | 19.68 K USD | 0.19684e-5 USD | −0.22% | 29 USD | 10 B | 0.0015 | — | — | Bán | |
| PPLONPlanet Labs Tokenized Stock (Ondo) | 2329 | 19.72 K USD | 13.852 USD | +6.70% | 228.71 K USD | 1.42 K | 11.5965 | — | Tài sản thực (RWA) | Trung tính |
| 2331 | 19.78 K USD | 0.011295 USD | +3.42% | 1.36 K USD | 1.75 M | 0.0689 | 0.00% | Sàn giao dịch phi tập trung, Phái sinh, DeFi, Token sàn giao dịch | Bán | |
| 2328 | 19.93 K USD | 0.00033217 USD | −6.73% | 554 USD | 60 M | 0.0278 | — | — | Bán mạnh | |
| 2327 | 20.1 K USD | 0.000040208 USD | −12.06% | — | 500 M | — | 0.00% | Chơi game, NFT và vật phẩm sưu tầm, Mạng xã hội và nội dung, DeFi, Metaverse, Bất động sản, DAO | Bán mạnh | |
| 2326 | 20.15 K USD | 0.000023070 USD | −1.67% | 22.39 K USD | 873.63 M | 1.1111 | 0.00% | Quản lý tài sản, DeFi | Bán | |
| 2325 | 21.13 K USD | 64.446 USD | +3.68% | 241.43 K USD | 328 | 11.4276 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| 2324 | 21.47 K USD | 0.3825e-5 USD | −23.38% | 16 USD | 5.61 B | 0.0007 | — | — | Bán mạnh | |
| 2323 | 22.55 K USD | 4.2145 USD | +0.68% | 486.21 K USD | 5.35 K | 21.5630 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| 2322 | 22.61 K USD | 0.00021529 USD | +0.19% | 21.68 K USD | 105 M | 0.9589 | — | — | Bán | |
| 2321 | 23.22 K USD | 0.00023692 USD | −0.03% | 10 USD | 98 M | 0.0004 | — | — | Bán mạnh | |
| 2320 | 23.34 K USD | 0.000066084 USD | +6.42% | 4 USD | 353.16 M | 0.0002 | — | — | Trung tính | |
| 2318 | 23.38 K USD | 1.5270 USD | +14.59% | 299.61 K USD | 15.31 K | 12.8153 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua | |
| 2319 | 23.75 K USD | 0.00015118 USD | −2.87% | 648 USD | 157.11 M | 0.0273 | 0.00% | Quản lý tài sản, DeFi | Bán mạnh | |
| 2314 | 23.88 K USD | 0.0059403 USD | −2.17% | 1.17 K USD | 4.02 M | 0.0489 | 0.00% | DeFi | Bán | |
| 2317 | 23.99 K USD | 632.31 USD | +2.06% | 244.48 K USD | 38 | 10.1896 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| 2316 | 24.08 K USD | 0.0086058 USD | +5.80% | 70.13 K USD | 2.8 M | 2.9122 | 0.00% | — | Bán | |
| 2315 | 24.25 K USD | 0.00027364 USD | −3.05% | — | 88.62 M | — | 0.00% | NFT và vật phẩm sưu tầm, Phái sinh, DeFi | Bán | |
| 2313 | 24.94 K USD | 50.714 USD | +1.35% | 505.93 K USD | 492 | 20.2855 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| 2312 | 24.95 K USD | 0.00032618 USD | −2.48% | 1.12 K USD | 76.5 M | 0.0450 | 0.00% | Sàn giao dịch phi tập trung, Token sàn giao dịch | Mua | |
| 2311 | 25.29 K USD | 0.000025287 USD | −0.78% | 37 USD | 1 B | 0.0015 | — | Memes | Bán | |
| 2310 | 26.02 K USD | 0.00012394 USD | +18.57% | 2.55 K USD | 209.9 M | 0.0980 | — | Quản lý dữ liệu và AI | Bán | |
| 2309 | 26.06 K USD | 0.26056e-5 USD | −1.36% | 537 USD | 10 B | 0.0206 | — | — | Bán mạnh | |
| 2308 | 26.86 K USD | 0.000028273 USD | −5.76% | 37 USD | 950 M | 0.0014 | 0.01% | — | Bán | |
| 2307 | 28.94 K USD | 0.000027344 USD | −2.29% | 316 USD | 1.06 B | 0.0109 | 0.00% | Chơi game, Metaverse | Bán mạnh | |
| 2306 | 29.37 K USD | 0.00018356 USD | −0.62% | 53.57 K USD | 160 M | 1.8242 | 0.00% | Mạng xã hội và nội dung, Web3 | Bán mạnh | |
| 2305 | 30.2 K USD | 0.00070898 USD | −4.20% | 1.07 K USD | 42.59 M | 0.0355 | — | — | Bán | |
| 2304 | 30.25 K USD | 0.00021472 USD | −5.26% | 982 USD | 140.9 M | 0.0324 | — | Thể thao | Bán | |
| KKEELONKeel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) | 2303 | 30.26 K USD | 2.1802 USD | +13.76% | 244.01 K USD | 13.88 K | 8.0639 | — | Tài sản thực (RWA) | Bán |
| 2302 | 30.71 K USD | 0.00032328 USD | −1.31% | — | 95 M | — | 0.00% | — | Bán mạnh | |
| 2300 | 31.02 K USD | 144.40 USD | −3.82% | 950.42 K USD | 215 | 30.6397 | — | Tài sản thực (RWA) | Bán |