Thị trường tiền điện tử
Tất cả các đồng coinTổng xếp hạng giá trị bị khoáDeFi CoinTăng giáGiảm giáVốn hóa lớnVốn hóa nhỏĐược giao dịch nhiều nhấtNhiều địa chỉ có số dư nhấtCó nhiều địa chỉ hoạt động hàng ngày nhấtNhiều giao dịch nhấtKhối lượng giao dịch cao nhấtNguồn cung thấp nhấtNguồn cung lớn nhấtĐắt nhấtBiến động nhấtLãi suất mở mức caoLãi suất mở tăngCác mức cực trị của tỷ lệ tài trợCác vị thế thanh lý hàng đầuLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả các đồng coinTổng xếp hạng giá trị bị khoáDeFi CoinTăng giáGiảm giáVốn hóa lớnVốn hóa nhỏĐược giao dịch nhiều nhấtNhiều địa chỉ có số dư nhấtCó nhiều địa chỉ hoạt động hàng ngày nhấtNhiều giao dịch nhấtKhối lượng giao dịch cao nhấtNguồn cung thấp nhấtNguồn cung lớn nhấtĐắt nhấtBiến động nhấtLãi suất mở mức caoLãi suất mở tăngCác mức cực trị của tỷ lệ tài trợCác vị thế thanh lý hàng đầuLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Tôm tép của giới tiền ảo
Quy mô không phải lúc nào cũng quan trọng, đặc biệt là trong thế giới tài sản tài chính. Khám phá danh sách sau để biết các loại tiền ảo có giá trị vốn hóa nhỏ, mặc dù không sánh ngang với Bitcoin hoặc Ethereum về giá trị vốn hóa thị trường nhưng có thể mang lại những cơ hội mới.
Công cụ | Xếp hạng | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % 24h | K.lượng bằng USD 24h | Nguồn cung lưu thông | Tỷ lệ khối lượng giao dịch so với vốn hóa thị trường | Mức độ phổ biến trên mạng xã hội % | Danh mục | Xếp hạng kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2450 | 94 USD | 0.00011677 USD | −6.91% | 29 USD | 804.49 K | 0.3063 | — | — | Trung tính | |
| 2449 | 150 USD | 0.99953 USD | +0.06% | 28 USD | 150 | 0.1835 | — | Stablecoins, Stablecoin được bảo chứng bằng tài sản | Mua | |
| 2448 | 1.07 K USD | 0.000059589 USD | +19.23% | 14.82 K USD | 17.9 M | 13.8957 | — | — | Bán | |
| FFCELONFuelCell Energy Tokenized Stock (Ondo) | 2447 | 1.22 K USD | 18.233 USD | −0.01% | 235.2 K USD | 67 | 193.4009 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua |
| 2446 | 1.32 K USD | 0.000096144 USD | +0.28% | 45 USD | 13.76 M | 0.0342 | 0.00% | Chơi game | Bán | |
| 2443 | 1.39 K USD | 0.000036207 USD | −2.32% | 1.52 K USD | 38.52 M | 1.0867 | — | Riêng tư | Bán | |
| 2445 | 1.47 K USD | 0.23994e-5 USD | +20.07% | — | 614.27 M | — | — | — | Bán | |
| 2444 | 1.49 K USD | 0.00014904 USD | −9.38% | 3.29 K USD | 10 M | 2.2096 | — | NFT và vật phẩm sưu tầm, Web3 | Trung tính | |
| MMXLONMaxLinear Tokenized Stock (Ondo) | 2442 | 1.69 K USD | 80.731 USD | +0.00% | 245.98 K USD | 21 | 145.3842 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua |
| 2441 | 1.99 K USD | 0.00011920 USD | +0.21% | — | 16.67 M | — | — | — | Bán | |
| 2440 | 2.98 K USD | 0.00026163 USD | 0.00% | 47 USD | 11.38 M | 0.0157 | — | NFT và vật phẩm sưu tầm, Thị trường | Bán | |
| 2439 | 3.06 K USD | 0.00022654 USD | −1.03% | 1 USD | 13.5 M | 0.0003 | — | — | Bán | |
| 2438 | 3.21 K USD | 0.0015316 USD | +0.55% | 7 USD | 2.1 M | 0.0023 | — | Chơi game | Trung tính | |
| 2437 | 3.32 K USD | 0.00037427 USD | −5.68% | 111 USD | 8.86 M | 0.0334 | 0.00% | — | Bán | |
| 2436 | 3.42 K USD | 0.00074720 USD | +20.03% | 161 USD | 4.58 M | 0.0471 | — | — | Bán | |
| 2435 | 3.93 K USD | 0.000028560 USD | −3.26% | 2.6 K USD | 137.5 M | 0.6609 | — | Quản lý dữ liệu và AI | Bán | |
| 2434 | 3.98 K USD | 0.00027653 USD | 0.00% | 13 USD | 14.38 M | 0.0033 | — | — | Bán | |
| 2433 | 4.09 K USD | 0.0018885 USD | +0.06% | 4 USD | 2.17 M | 0.0010 | 0.00% | Quản lý tài sản | Bán | |
| 2432 | 4.43 K USD | 0.00031743 USD | −0.15% | 9.44 K USD | 13.94 M | 2.1340 | — | — | Mua | |
| AAGONFirst Majestic Silver Tokenized Stock (Ondo) | 2431 | 4.48 K USD | 20.103 USD | +0.24% | 187.6 K USD | 223 | 41.8532 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua |
| PPLONPlanet Labs Tokenized Stock (Ondo) | 2430 | 4.83 K USD | 16.574 USD | +0.60% | 248.22 K USD | 291 | 51.4047 | — | Tài sản thực (RWA) | Bán |
| 2429 | 5.05 K USD | 0.00020574 USD | +0.50% | 3 USD | 24.55 M | 0.0005 | — | Quản lý dữ liệu và AI | Bán | |
| 2428 | 5.48 K USD | 0.66866e-6 USD | −4.23% | 79 USD | 8.2 B | 0.0144 | — | Chơi game | Bán | |
| 2427 | 5.5 K USD | 375.80 USD | +0.03% | 249.84 K USD | 15 | 45.4215 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Mua | |
| 2426 | 5.79 K USD | 0.00011587 USD | −3.44% | 100 USD | 50 M | 0.0172 | — | Mạng xã hội và nội dung | Bán mạnh | |
| 2425 | 6.13 K USD | 0.38336e-7 USD | +1.34% | 141 USD | 160 B | 0.0230 | — | — | Bán | |
| 2424 | 6.39 K USD | 0.53236e-7 USD | −2.63% | 623 USD | 120 B | 0.0974 | — | Memes | Bán | |
| 2423 | 6.49 K USD | 0.000024051 USD | +2.37% | 1.24 K USD | 269.72 M | 0.1912 | — | — | Bán | |
| 2422 | 6.49 K USD | 0.00066246 USD | +2.19% | 585 USD | 9.8 M | 0.0902 | — | — | Trung tính | |
| 2421 | 7.03 K USD | 0.38986e-5 USD | −0.67% | 3.9 K USD | 1.8 B | 0.5550 | — | Chơi game | Bán mạnh | |
| 2420 | 7.16 K USD | 0.35787e-5 USD | −2.19% | 19.08 K USD | 2 B | 2.6662 | — | — | Mua | |
| 2419 | 7.43 K USD | 0.000047297 USD | +0.08% | 3 USD | 157 M | 0.0004 | — | — | Trung tính | |
| 2418 | 7.69 K USD | 0.00080469 USD | +6.91% | — | 9.56 M | — | — | — | Bán | |
| 2417 | 7.7 K USD | 390.88 USD | +0.24% | 387.35 K USD | 20 | 50.2740 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| 2416 | 7.83 K USD | 0.000050446 USD | +10.84% | 1.83 K USD | 155.13 M | 0.2333 | — | — | Bán | |
| 2415 | 8.14 K USD | 0.000049097 USD | +0.35% | 76 USD | 165.72 M | 0.0093 | — | — | Bán | |
| 2414 | 8.89 K USD | 0.25273e-7 USD | −2.42% | 1.34 K USD | 351.67 B | 0.1513 | — | Sàn giao dịch phi tập trung, DeFi, Token sàn giao dịch | Bán | |
| 2413 | 9.21 K USD | 14.505 USD | +0.06% | 236.78 K USD | 635 | 25.7172 | — | Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| 2410 | 9.54 K USD | 0.00011796 USD | +2.87% | 744 USD | 80.89 M | 0.0779 | — | — | Bán | |
| 2412 | 9.68 K USD | 12.975 USD | +0.14% | 234.69 K USD | 746 | 24.2454 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| 2411 | 9.73 K USD | 0.000010451 USD | −2.60% | 418 USD | 930.89 M | 0.0430 | — | Chơi game | Bán mạnh | |
| 2409 | 10.57 K USD | 780.35 USD | −0.12% | 249.06 K USD | 14 | 23.5588 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| 2408 | 11.71 K USD | 0.000029209 USD | +31.85% | 6.92 K USD | 401 M | 0.5910 | — | — | Trung tính | |
| 2407 | 11.88 K USD | 0.0023302 USD | −2.15% | 317 USD | 5.1 M | 0.0267 | 0.00% | — | Bán | |
| 2406 | 11.97 K USD | 13.565 USD | −0.08% | 541.07 K USD | 883 | 45.1980 | — | Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| 2405 | 12.35 K USD | 271.44 USD | +0.07% | 592.83 K USD | 45 | 48.0007 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua | |
| 2404 | 12.52 K USD | 49.502 USD | −0.03% | 619.25 K USD | 253 | 49.4571 | — | Tài sản thực (RWA) | Trung tính | |
| 2398 | 12.72 K USD | 0.0044397 USD | −2.89% | — | 2.87 M | — | — | — | Bán | |
| 2403 | 12.8 K USD | 2.8310 USD | −0.01% | 516.57 K USD | 4.52 K | 40.3672 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| 2402 | 13.8 K USD | 0.000087868 USD | +5.82% | 771 USD | 157.11 M | 0.0558 | 0.00% | Quản lý tài sản, DeFi | Bán | |
| 2401 | 14.17 K USD | 0.000037740 USD | +9.68% | 137 USD | 375.51 M | 0.0097 | — | — | Trung tính | |
| 2400 | 14.2 K USD | 0.27670 USD | +7.24% | 618 USD | 51.31 K | 0.0435 | 0.00% | Chơi game, Metaverse | Bán | |
| 2399 | 14.21 K USD | 649.41 USD | −0.05% | 255.59 K USD | 22 | 17.9919 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua | |
| KKEELONKeel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) | 2397 | 14.73 K USD | 4.0016 USD | +0.22% | 237.56 K USD | 3.68 K | 16.1238 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua |
| 2396 | 14.84 K USD | 0.00014836 USD | −1.60% | 1.6 K USD | 100 M | 0.1075 | — | — | Bán | |
| 2395 | 15.04 K USD | 0.022962 USD | +0.34% | 45.28 K USD | 655 K | 3.0105 | — | — | Mua | |
| RRIVNXRivian Automotive tokenized stock (xStock) | 2394 | 15.63 K USD | 15.035 USD | −0.27% | 947 USD | 1.04 K | 0.0606 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Bán |
| 2393 | 16.3 K USD | 5.9309 USD | +0.13% | 532.59 K USD | 2.75 K | 32.6664 | — | Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| 2392 | 18.29 K USD | 810.32 USD | −0.06% | 247.53 K USD | 23 | 13.5356 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| 2391 | 18.51 K USD | 149.02 USD | −0.03% | 395.68 K USD | 124 | 21.3721 | — | Tài sản thực (RWA) | Mua | |
| 2390 | 18.67 K USD | 0.00024403 USD | +0.04% | 109 USD | 76.5 M | 0.0058 | 0.00% | Sàn giao dịch phi tập trung, Token sàn giao dịch | Trung tính | |
| 2388 | 18.8 K USD | 0.00015038 USD | +10.34% | 434 USD | 125 M | 0.0231 | 0.00% | — | Trung tính | |
| 2389 | 18.97 K USD | 0.00026221 USD | −0.27% | 1.17 K USD | 72.33 M | 0.0619 | 0.00% | Thị trường | Bán | |
| 2386 | 19.27 K USD | 0.00017164 USD | −0.01% | 2 USD | 112.24 M | 0.0001 | 0.01% | Quản lý dữ liệu và AI, DeFi, Web3 | Bán | |
| 2387 | 19.56 K USD | 0.0028080 USD | −0.75% | 3.4 K USD | 6.97 M | 0.1737 | — | Chơi game | Bán | |
| 2384 | 20.34 K USD | 0.23921e-5 USD | +8.56% | 168 USD | 8.5 B | 0.0083 | — | — | Trung tính | |
| 2383 | 20.57 K USD | 0.00020584 USD | +26.26% | 5.62 K USD | 99.91 M | 0.2735 | 0.00% | Sàn giao dịch phi tập trung, DeFi, Token sàn giao dịch | Bán | |
| 2385 | 20.7 K USD | 0.00010246 USD | −1.97% | 37.06 K USD | 202 M | 1.7904 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Bán mạnh | |
| 2382 | 20.86 K USD | 0.000099323 USD | +1.99% | 395 USD | 210 M | 0.0189 | 0.00% | — | Bán | |
| 2381 | 22.42 K USD | 0.0080121 USD | −3.79% | 74.59 K USD | 2.8 M | 3.3270 | 0.00% | — | Bán | |
| 2380 | 22.76 K USD | 0.000062313 USD | −2.40% | 133.59 K USD | 365.3 M | 5.8687 | — | — | Bán | |
| 2379 | 22.77 K USD | 2.0942 USD | −0.01% | 163.73 K USD | 10.87 K | 7.1920 | — | Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| 2378 | 23.49 K USD | 0.000046987 USD | +0.06% | 11 USD | 500 M | 0.0005 | 0.00% | Chơi game, NFT và vật phẩm sưu tầm, Mạng xã hội và nội dung, DeFi, Metaverse, Bất động sản, DAO | Trung tính | |
| 2377 | 23.51 K USD | 0.47013e-5 USD | +12.93% | 5.12 K USD | 5 B | 0.2179 | 0.03% | — | Trung tính | |
| 2376 | 23.56 K USD | 0.22114e-6 USD | +0.10% | 21.29 K USD | 106.56 B | 0.9033 | 0.00% | Memes | Bán | |
| 2375 | 23.83 K USD | 0.00039716 USD | +0.14% | 2.13 K USD | 60 M | 0.0893 | — | — | Bán | |
| 2374 | 23.96 K USD | 0.000061383 USD | +0.06% | 259 USD | 390.38 M | 0.0108 | — | Quản lý dữ liệu và AI | Bán | |
| 2373 | 24.4 K USD | 0.00024403 USD | +0.04% | 2 USD | 100 M | 0.0001 | 0.01% | — | Bán | |
| 2371 | 25.3 K USD | 0.000039539 USD | +3.40% | 228 USD | 640 M | 0.0090 | 0.00% | — | Trung tính | |
| 2372 | 25.53 K USD | 0.00018215 USD | +37.90% | 22.52 K USD | 140.14 M | 0.8822 | 0.00% | Chơi game, NFT và vật phẩm sưu tầm, Khả năng tương tác, Metaverse | Bán | |
| 2370 | 25.78 K USD | 0.00089588 USD | −1.48% | 3.85 M USD | 28.77 M | 149.4499 | 0.00% | Thể thao, Fan tokens | Bán | |
| 2369 | 26.03 K USD | 0.000050052 USD | −0.86% | 639 USD | 520 M | 0.0245 | 0.00% | Chơi game, NFT và vật phẩm sưu tầm, Metaverse | Bán | |
| 2368 | 26.16 K USD | 0.0024913 USD | 0.00% | 10 USD | 10.5 M | 0.0004 | — | — | Bán | |
| 2367 | 26.48 K USD | 0.00027020 USD | +4.84% | 262 USD | 98 M | 0.0099 | — | — | Trung tính | |
| 2366 | 27.44 K USD | 58.239 USD | −0.09% | 711.59 K USD | 471 | 25.9284 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| 2363 | 28.34 K USD | 0.2834e-5 USD | −6.04% | 256 USD | 10 B | 0.0091 | — | — | Bán mạnh | |
| 2364 | 28.96 K USD | 15.055 USD | +0.03% | 1.48 M USD | 1.92 K | 51.2458 | — | Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| 2365 | 29.25 K USD | 0.29249e-5 USD | −1.76% | 134 USD | 10 B | 0.0046 | — | — | Bán | |
| 2362 | 30.28 K USD | 0.71974e-10 USD | +5.87% | 2.6 K USD | 420.69 T | 0.0859 | — | — | Trung tính | |
| 2361 | 30.28 K USD | 134.17 USD | +0.15% | 850.49 K USD | 226 | 28.0836 | — | Tài sản thực (RWA) | Trung tính | |
| 2358 | 30.53 K USD | 0.000030529 USD | −15.10% | 1.31 K USD | 1 B | 0.0431 | 0.00% | Sàn giao dịch phi tập trung, Phái sinh, DeFi, Tài sản thực (RWA), Token sàn giao dịch | Bán | |
| 2360 | 30.87 K USD | 0.000037500 USD | −1.23% | 67 USD | 823.15 M | 0.0022 | — | — | Bán | |
| 2359 | 31.13 K USD | 0.000068551 USD | −7.22% | 306 USD | 454.17 M | 0.0098 | 0.01% | Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| 2357 | 32.65 K USD | 0.00042000 USD | −61.47% | 3 USD | 77.74 M | 0.0001 | 0.01% | Phái sinh, DeFi | Bán mạnh | |
| 2356 | 33.22 K USD | 71.274 USD | −0.16% | 245.05 K USD | 466 | 7.3759 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Trung tính | |
| 2354 | 33.53 K USD | 0.00037916 USD | +0.07% | 20.52 K USD | 88.44 M | 0.6119 | — | — | Bán | |
| 2355 | 33.77 K USD | 0.00079281 USD | −1.95% | 1.22 K USD | 42.59 M | 0.0360 | — | — | Bán | |
| 2353 | 33.78 K USD | 5.2511 USD | −0.26% | 536.93 K USD | 6.43 K | 15.8955 | — | DeFi, Tài sản thực (RWA) | Bán | |
| 2352 | 33.84 K USD | 0.00032233 USD | −0.01% | 20.67 K USD | 105 M | 0.6106 | — | — | Mua | |
| 2351 | 35.12 K USD | 0.000040199 USD | +2.98% | 22.36 K USD | 873.63 M | 0.6366 | 0.02% | Quản lý tài sản, DeFi | Bán |