Xu hướng của cộng đồng
Ngày mai
ABVXAbivax SA
Thực tế
—
Ước tính
−0.80
EUR
22 thg 9
ABCAABC arbitrage SA
Thực tế
—
Ước tính
—
23 thg 9
A
ALSENSensorion SAS
Thực tế
—
Ước tính
−1.89
EUR
23 thg 9
POXELPoxel SA
Thực tế
—
Ước tính
—
23 thg 9
ALUNIUnify Group
Thực tế
—
Ước tính
—
23 thg 9
QDTQuadient SA
Thực tế
—
Ước tính
—
24 thg 9
ADOCAdocia SA
Thực tế
—
Ước tính
−0.44
EUR
24 thg 9
ATEAlten SA
Thực tế
—
Ước tính
—
Xem thêm sự kiện
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
FR03MY3 tháng | 0% | - | 18 thg 12, 2026 | - % t.bình | - | +0.014 % t.bình |
FR02Y2 năm | 2.40% | - | 26 thg 9, 2028 | - % t.bình | - | +0.082 % t.bình |
FR05Y5 năm | 0% | - | 27 thg 11, 2031 | - % t.bình | - | +0.131 % t.bình |
FR10Y10 năm | 3.70% | - | 27 thg 11, 2036 | - % t.bình | - | +0.099 % t.bình |
FR20Y20 năm | 4.10% | - | 27 thg 5, 2046 | - % t.bình | - | +0.078 % t.bình |
FR30Y30 năm | 4.40% | - | 27 thg 5, 2057 | - % t.bình | - | +0.073 % t.bình |
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
3.37 TUSD
664.75 BEUR
0.7%
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
204.72 BEUR
168.15 BEUR
−145.9 BEUR
3.54 TEUR
115.6%
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
28.23 MPSN
3.14 MPSN
1.87 KEUR / MONTH
3.6 KEUR / MONTH