GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với EUR-------
JPY so với EUR-------
GBP so với EUR-------
CHF so với EUR-------
AUD so với EUR-------
CNY so với EUR-------
Phiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
FR03MY3 tháng
0% - 18 thg 12, 2026
- % t.bình
-
+0.014 % t.bình
FR02Y2 năm
2.40% - 26 thg 9, 2028
- % t.bình
-
+0.082 % t.bình
FR05Y5 năm
0% - 27 thg 11, 2031
- % t.bình
-
+0.131 % t.bình
FR10Y10 năm
3.70% - 27 thg 11, 2036
- % t.bình
-
+0.099 % t.bình
FR20Y20 năm
4.10% - 27 thg 5, 2046
- % t.bình
-
+0.078 % t.bình
FR30Y30 năm
4.40% - 27 thg 5, 2057
- % t.bình
-
+0.073 % t.bình
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
SCGL5522042
7.28%
10 thg 1, 2053
US83368TBB3
7.05%
1 thg 3, 2041
VLOUF5795384
6.78%
15 thg 4, 2032
USF8586CBU56
6.77%
24 thg 11, 2045
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM