GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với EUR-------
JPY so với EUR-------
GBP so với EUR-------
CHF so với EUR-------
AUD so với EUR-------
CNY so với EUR-------
Phiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
FR03MY3 tháng
0% - 21 thg 10, 2026
- % t.bình
-
−0.001 % t.bình
FR02Y2 năm
2.40% - 24 thg 9, 2028
- % t.bình
-
+0.022 % t.bình
FR05Y5 năm
0% - 25 thg 11, 2031
- % t.bình
-
+0.019 % t.bình
FR10Y10 năm
3.70% - 25 thg 11, 2036
- % t.bình
-
+0.003 % t.bình
FR20Y20 năm
4.10% - 25 thg 5, 2046
- % t.bình
-
+0.003 % t.bình
FR30Y30 năm
4.40% - 25 thg 5, 2057
- % t.bình
-
+0.005 % t.bình
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM