Xu hướng của cộng đồng
29 thg 7
TPEIRPiraeus Bank S.A.
Thực tế
—
Ước tính
0.23
EUR
29 thg 7
HTOHellenic Telecommunications Organization SA
Thực tế
—
Ước tính
0.39
EUR
30 thg 7
ETENational Bank of Greece S.A.
Thực tế
—
Ước tính
0.34
EUR
30 thg 7
EUROBEUROBANK S.A.
Thực tế
—
Ước tính
0.11
EUR
31 thg 7
ALPHAAlpha Bank S.A.
Thực tế
—
Ước tính
0.11
EUR
3 thg 8
EXAEEuronext Athens Holding S.A.
Thực tế
—
Ước tính
—
5 thg 8
ELPEHELLENiQ ENERGY Holdings S.A.
Thực tế
—
Ước tính
0.63
EUR
5 thg 8
PPCPublic Power Corporation S.A.
Thực tế
—
Ước tính
0.25
EUR
Xem thêm sự kiện
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
GR01Y1 năm | 2.00% | - | 22 thg 4, 2027 | - % t.bình | - | +0.201 % t.bình |
GR02Y2 năm | 3.88% | - | 15 thg 6, 2028 | - % t.bình | - | +0.070 % t.bình |
GR05Y5 năm | 0.75% | - | 18 thg 6, 2031 | - % t.bình | - | +0.104 % t.bình |
GR10Y10 năm | 3.38% | - | 16 thg 6, 2036 | - % t.bình | - | +0.037 % t.bình |
GR20Y20 năm | 4.20% | - | 30 thg 1, 2042 | - % t.bình | - | +0.036 % t.bình |
GR30Y30 năm | 4.13% | - | 15 thg 6, 2054 | - % t.bình | - | +0.041 % t.bình |
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Doanh thu của chính phủ
5.04 BEURChi tiêu chính phủ
9.44 BEURGiá trị ngân sách chính phủ
−1.78 BEURNợ chính phủ
400.52 BEURNợ chính phủ so với GDP
146.1%Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Người có việc làm
4.35 MPSNSố người thất nghiệp
383.7 KPSNLương tối thiểu
1.03 KEUR / MONTHLương
1.06 KEUR / MONTH