Xu hướng của cộng đồng
Độ rộng thị trường
Tăng giáGiảm
3.19 K · 59%2.25 K · 41%
Số mã tăng ròng
+947
Tỉ lệ A/D
1.42
Khối lượng mua / bán
1.9 B / 536 M
−11.0%
−5.5%
0.0%
5.5%
11.0%
1W
1 Thg
3 Thg
1 Năm
−1,800
−900
0
900
1,800
Đỉnh mới
Đáy mới
Đỉnh ròng, %
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
IN03MY3 tháng | 0% | - | 28 thg 1, 2027 | - % | - | −0.010 % |
IN06MY6 tháng | 0% | - | 29 thg 4, 2027 | - % | - | −0.033 % |
IN01Y1 năm | 7.38% | - | 20 thg 6, 2027 | - % | - | +0.099 % |
IN02Y2 năm | 7.10% | - | 18 thg 4, 2029 | - % | - | −0.140 % |
IN10Y10 năm | 6.94% | - | 11 thg 5, 2036 | - % | - | −0.016 % |
IN30Y30 năm | 7.63% | - | 15 thg 9, 2056 | - % | - | −0.009 % |
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
CA459058JK08
2.95%
28 thg 9, 2027CA459058LB70
3.30%
12 thg 1, 2029Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
3.96 TUSD
81.36 TINR
318.12 TINR
7.8%
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
18.35 TINR
8.55 TINR
−7.14 TINR
81.85%
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
29.58 MPSN
44.85 MPSN
178INR / DAY
22.7 KINR / MONTH