Xu hướng của cộng đồng
Hôm nay
INDUSINDBKIndusInd Bank Ltd.
Thực tế
—
Ước tính
8.88
INR
Hôm nay
TATACOMMTata Communications Limited
Thực tế
—
Ước tính
—
Hôm nay
CRISILCRISIL Limited
Thực tế
—
Ước tính
28.40
INR
Hôm nay
SRFSrf Limited
Thực tế
—
Ước tính
18.23
INR
Hôm nay
JSWENERGYJSW Energy Limited
Thực tế
—
Ước tính
1.93
INR
Hôm nay
HEIDELBERGHeidelbergcement India Limited.
Thực tế
—
Ước tính
2.05
INR
Hôm nay
ARIHANTSUPArihant Superstructures Limited
Thực tế
—
Ước tính
—
Hôm nay
NESTLEINDNestle India Ltd.
Thực tế
—
Ước tính
4.32
INR
Xem thêm sự kiện
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
IN03MY3 tháng | 0% | - | 15 thg 10, 2026 | - % t.bình | - | +0.010 % t.bình |
IN01Y1 năm | 7.38% | - | 20 thg 6, 2027 | - % t.bình | - | +0.038 % t.bình |
IN02Y2 năm | 7.06% | - | 10 thg 4, 2028 | - % t.bình | - | +0.035 % t.bình |
IN05Y5 năm | 6.36% | - | 16 thg 2, 2031 | - % t.bình | - | +0.026 % t.bình |
IN10Y10 năm | 6.94% | - | 11 thg 5, 2036 | - % t.bình | - | +0.016 % t.bình |
IN30Y30 năm | 7.24% | - | 18 thg 8, 2055 | - % t.bình | - | +0.023 % t.bình |
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Tổng sản phẩm quốc nội GDP
3.96 TUSDGDP thực
87.77 TINRTổng sản phẩm quốc dân
318.12 TINRTăng trưởng GDP
7.8%Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Doanh thu của chính phủ
7.19 TINRChi tiêu chính phủ
7.66 TINRGiá trị ngân sách chính phủ
−1.62 TINRNợ chính phủ so với GDP
81.92%Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Người có việc làm
29.58 MPSNSố người thất nghiệp
44.85 MPSNLương tối thiểu
178INR / DAYLương
21.1 KINR / MONTH