GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với JPY-------
EUR so với JPY-------
GBP so với JPY-------
CHF so với JPY-------
AUD so với JPY-------
CNY so với JPY-------
Phiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
JP03MY3 tháng
0% - 7 thg 12, 2026
- % t.bình
-
+0.028 % t.bình
JP02Y2 năm
1.70% - 1 thg 9, 2028
- % t.bình
-
−0.004 % t.bình
JP05Y5 năm
2.20% - 20 thg 6, 2031
- % t.bình
-
−0.007 % t.bình
JP10Y10 năm
2.70% - 20 thg 6, 2036
- % t.bình
-
−0.009 % t.bình
JP20Y20 năm
3.70% - 20 thg 6, 2046
- % t.bình
-
−0.006 % t.bình
JP30Y30 năm
4.00% - 20 thg 6, 2056
- % t.bình
-
−0.010 % t.bình
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM