Xu hướng của cộng đồng
Độ rộng thị trường
Tăng giáGiảm
1.51 K · 57%1.12 K · 43%
Số mã tăng ròng
+388
Tỉ lệ A/D
1.35
Khối lượng mua / bán
461.4 M / 251.8 M
−39%
−26%
−13%
0%
13%
1W
1 Thg
3 Thg
1 Năm
−1,500
−1,000
−500
0
500
Đỉnh mới
Đáy mới
Đỉnh ròng, %
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
KR01Y1 năm | 2.25% | - | 10 thg 9, 2027 | - KRW | - | +0.005 KRW |
KR02Y2 năm | 3.63% | - | 10 thg 9, 2028 | - KRW | - | −0.014 KRW |
KR03Y3 năm | 3.50% | - | 10 thg 6, 2029 | - KRW | - | −0.032 KRW |
KR05Y5 năm | 4.13% | - | 10 thg 9, 2031 | - KRW | - | −0.030 KRW |
KR10Y10 năm | 4.25% | - | 10 thg 6, 2036 | - KRW | - | −0.034 KRW |
KR30Y30 năm | 4.50% | - | 10 thg 9, 2056 | - KRW | - | −0.036 KRW |
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
1.87 TUSD
606.29 TKRW
658.87 TKRW
3.4%
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
437.4 TKRW
106.28 TKRW
−20.08 TKRW
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
29.27 MPSN
600 KPSN
10.32 KKRW / HOUR
4.34 MKRW / MONTH