Độ rộng thị trường


Phân tích động lực đằng sau biến động của Thị trường Chứng khoán Lithuania.
Tăng giá và giảm giá
Tăng giáGiảm
618
Số mã tăng ròng
−12
Tỉ lệ A/D
0.33
Khối lượng mua / bán
20% / 80%
Đỉnh và đáy mới
‪−18%‬
‪−9%‬
‪0%‬
‪9%‬
‪18%‬
5 Ngày
1 Thg
3 Thg
1 Năm
−10
−5
0
5
10
Đỉnh mới
Đáy mới
Đỉnh ròng, %
Trên các đường trung bình động
20 ngày54%
50 ngày42%
200 ngày58%
Vượt trội hơn chỉ số
Trong 1 tháng38%
Trong 3 tháng42%

Hiệu suất đồng tỷ trọng so với OMX Vilnius Gross, 1 tháng−1.3%
GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với EUR-------
JPY so với EUR-------
GBP so với EUR-------
CHF so với EUR-------
AUD so với EUR-------
CNY so với EUR-------
MãPhiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
LT03Y3 năm
0.50% - 19 thg 6, 2029
- %
-
−0.029 %
LT05Y5 năm
3.50% - 3 thg 7, 2031
- %
-
−0.041 %
LT10Y10 năm
3.63% - 10 thg 3, 2036
- %
-
−0.073 %