GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với EUR-------
JPY so với EUR-------
GBP so với EUR-------
CHF so với EUR-------
AUD so với EUR-------
CNY so với EUR-------
Phiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
NL06MY6 tháng
0% - 27 thg 11, 2026
- % t.bình
-
+0.007 % t.bình
NL02Y2 năm
0.75% - 15 thg 7, 2028
- % t.bình
-
+0.058 % t.bình
NL05Y5 năm
2.50% - 15 thg 1, 2031
- % t.bình
-
+0.040 % t.bình
NL10Y10 năm
2.75% - 15 thg 7, 2036
- % t.bình
-
+0.021 % t.bình
NL20Y20 năm
2.75% - 15 thg 1, 2047
- % t.bình
-
+0.018 % t.bình
NL30Y30 năm
3.50% - 15 thg 1, 2056
- % t.bình
-
+0.011 % t.bình
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
Syngenta Finance NV 5.676% 24-APR-2048
USN84413CN61
7.21%
24 thg 4, 2048
Prosus N.V. 3.832% 08-FEB-2051
NPSN5089826
6.80%
8 thg 2, 2051
Prosus N.V. 4.987% 19-JAN-2052
NPSN5339015
6.76%
19 thg 1, 2052
S
Stellantis Finance US, Inc. 6.45% 18-MAR-2035
BNQP6028750
6.73%
18 thg 3, 2035
Prosus N.V. 4.027% 03-AUG-2050
NPSN5021853
6.63%
3 thg 8, 2050
L
LYB International Finance BV 4.875% 15-MAR-2044
US50247VAC37
6.58%
15 thg 3, 2044
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
JBS N.V. 6.4% 10-MAY-2057
JBSA6356119
6.54%
10 thg 5, 2057
S
Stellantis Finance US, Inc. 6.375% 12-SEP-2032
BNQP5472721
6.39%
12 thg 9, 2032
S
Stellantis Finance US, Inc. 2.691% 15-SEP-2031
BNQP5255722
6.20%
15 thg 9, 2031