Độ rộng thị trường


Phân tích động lực đằng sau biến động của Thị trường Chứng khoán Hà Lan.
Tăng giá và giảm giá
Tăng giáGiảm
53 · 70%23 · 30%
Số mã tăng ròng
+30
Tỉ lệ A/D
2.30
Khối lượng mua / bán
74.6 M / 16.4 M
Đỉnh và đáy mới
‪−15%‬
‪0%‬
‪15%‬
‪30%‬
‪45%‬
1W
1 Thg
3 Thg
1 Năm
−15
0
15
30
45
Đỉnh mới
Đáy mới
Đỉnh ròng, %
Trên các đường trung bình động
20 ngày68%
50 ngày49%
200 ngày43%
Vượt trội hơn chỉ số
Trong 1 tháng47%
Trong 3 tháng33%

Hiệu suất đồng tỷ trọng so với AEX-Index, 1 tháng+0.1%
GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với EUR-------
JPY so với EUR-------
GBP so với EUR-------
CHF so với EUR-------
AUD so với EUR-------
CNY so với EUR-------
MãPhiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
NL06MY6 tháng
0% - 30 thg 3, 2027
- %
-
+0.051 %
NL02Y2 năm
0.75% - 15 thg 7, 2028
- %
-
−0.040 %
NL05Y5 năm
2.50% - 15 thg 1, 2031
- %
-
−0.051 %
NL10Y10 năm
2.75% - 15 thg 7, 2036
- %
-
−0.055 %
NL20Y20 năm
2.75% - 15 thg 1, 2047
- %
-
−0.035 %
NL30Y30 năm
3.50% - 15 thg 1, 2056
- %
-
−0.021 %
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
S
BNQP6511224
7.58%
16 thg 9, 2036
NPSN5339015
7.32%
19 thg 1, 2052
S
BNQP6511225
7.18%
16 thg 9, 2031
NPSN6448207
6.50%
13 thg 7, 2036
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
N
NXPI5422469
6.37%
30 thg 11, 2051
US21684AAB26
6.29%
1 thg 12, 2043
N
NXPI5419825
6.27%
15 thg 2, 2042