GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với EUR-------
JPY so với EUR-------
GBP so với EUR-------
CHF so với EUR-------
AUD so với EUR-------
CNY so với EUR-------
Phiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
NL06MY6 tháng
0% - 30 thg 1, 2027
- % t.bình
-
+0.017 % t.bình
NL02Y2 năm
0.75% - 17 thg 7, 2028
- % t.bình
-
+0.062 % t.bình
NL05Y5 năm
2.50% - 17 thg 1, 2031
- % t.bình
-
+0.047 % t.bình
NL10Y10 năm
2.75% - 17 thg 7, 2036
- % t.bình
-
+0.024 % t.bình
NL20Y20 năm
2.75% - 17 thg 1, 2047
- % t.bình
-
+0.008 % t.bình
NL30Y30 năm
3.50% - 17 thg 1, 2056
- % t.bình
-
−0.001 % t.bình
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
S
BNQP6511224
7.43%
16 thg 9, 2036
S
BNQP6028750
7.31%
18 thg 3, 2035
NPSN5339015
7.05%
19 thg 1, 2052
NPSN5089826
7.03%
8 thg 2, 2051
S
BNQP5472721
7.03%
12 thg 9, 2032
NPSN5021853
6.94%
3 thg 8, 2050
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM