Xu hướng của cộng đồng
Hôm nay
BESIBE Semiconductor Industries N.V.
Thực tế
—
Ước tính
1.12
EUR
Hôm nay
SLIGRSligro Food Group N.V.
Thực tế
—
Ước tính
—
Hôm nay
AALBAalberts N.V.
Thực tế
—
Ước tính
—
Hôm nay
HAVASHavas NV
Thực tế
—
Ước tính
0.81
EUR
Ngày mai
LIGHTSignify NV
Thực tế
—
Ước tính
0.30
EUR
Ngày mai
HEIJMKoninklijke Heijmans N.V.
Thực tế
—
Ước tính
—
28 thg 7
PHIAKoninklijke Philips N.V.
Thực tế
—
Ước tính
0.35
EUR
28 thg 7
ACOMOAcomo N.V.
Thực tế
—
Ước tính
—
Xem thêm sự kiện
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
NL06MY6 tháng | 0% | - | 27 thg 11, 2026 | - % t.bình | - | +0.007 % t.bình |
NL02Y2 năm | 0.75% | - | 15 thg 7, 2028 | - % t.bình | - | +0.058 % t.bình |
NL05Y5 năm | 2.50% | - | 15 thg 1, 2031 | - % t.bình | - | +0.040 % t.bình |
NL10Y10 năm | 2.75% | - | 15 thg 7, 2036 | - % t.bình | - | +0.021 % t.bình |
NL20Y20 năm | 2.75% | - | 15 thg 1, 2047 | - % t.bình | - | +0.018 % t.bình |
NL30Y30 năm | 3.50% | - | 15 thg 1, 2056 | - % t.bình | - | +0.011 % t.bình |
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Tổng sản phẩm quốc nội GDP
1.33 TUSDGDP thực
240.72 BEURTổng sản phẩm quốc dân
294.07 BEURTăng trưởng GDP
1.4%Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Doanh thu của chính phủ
128.2 BEURChi tiêu chính phủ
63.34 BEURGiá trị ngân sách chính phủ
−8.84 BEURNợ chính phủ
517.38 BEURChỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Người có việc làm
9.83 MPSNSố người thất nghiệp
393 KPSNLương tối thiểu
2.29 KEUR / MONTHLương
3.88 KEUR / MONTH