Xu hướng của cộng đồng
Hôm nay
URCUniversal Robina Corp.
Thực tế
—
Ước tính
1.18
PHP
Hôm nay
WLCONWilcon Depot, Inc.
Thực tế
—
Ước tính
0.16
PHP
27 thg 7
PNBPhilippine National Bank
Thực tế
—
Ước tính
—
28 thg 7
BDOBDO Unibank, Inc.
Thực tế
—
Ước tính
3.90
PHP
29 thg 7
MERManila Electric Co.
Thực tế
—
Ước tính
12.28
PHP
30 thg 7
ICTInternational Container Terminal Services, Inc.
Thực tế
—
Ước tính
8.23
PHP
30 thg 7
FBSan Miguel Food & Beverage, Inc.
Thực tế
—
Ước tính
—
30 thg 7
TELPLDT, Inc.
Thực tế
—
Ước tính
39.67
PHP
Xem thêm sự kiện
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
PH03MY3 tháng | 0% | - | 28 thg 10, 2026 | - % t.bình | - | +0.022 % t.bình |
PH01Y1 năm | 0% | - | 21 thg 7, 2027 | - % t.bình | - | 0.000 % t.bình |
PH02Y2 năm | 3.63% | - | 22 thg 4, 2028 | - % t.bình | - | 0.000 % t.bình |
PH05Y5 năm | 8.00% | - | 22 thg 7, 2031 | - % t.bình | - | +0.001 % t.bình |
PH10Y10 năm | 6.25% | - | 20 thg 4, 2036 | - % t.bình | - | 0.000 % t.bình |
PH20Y20 năm | 6.88% | - | 23 thg 5, 2044 | - % t.bình | - | 0.000 % t.bình |
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Tổng sản phẩm quốc nội GDP
487.09 BUSDGDP thực
5.63 TPHPTổng sản phẩm quốc dân
6.74 TPHPTăng trưởng GDP
2.8%Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Doanh thu của chính phủ
314.46 BPHPChi tiêu chính phủ
916.52 BPHPGiá trị ngân sách chính phủ
−264.29 BPHPChi tiêu Quân sự
6.38 BUSDChỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Người có việc làm
49.63 MPSNSố người thất nghiệp
2.5 MPSNLương tối thiểu
695PHP / DAYLương
13.49 KPHP / MONTH