GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với EUR-------
JPY so với EUR-------
GBP so với EUR-------
CHF so với EUR-------
AUD so với EUR-------
CNY so với EUR-------
Phiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
PT01Y1 năm
0% - 21 thg 5, 2027
- % t.bình
-
−0.029 % t.bình
PT02Y2 năm
2.13% - 17 thg 10, 2028
- % t.bình
-
−0.019 % t.bình
PT05Y5 năm
0.30% - 17 thg 10, 2031
- % t.bình
-
−0.056 % t.bình
PT10Y10 năm
3.25% - 13 thg 6, 2036
- % t.bình
-
−0.027 % t.bình
PT20Y20 năm
3.88% - 15 thg 6, 2046
- % t.bình
-
−0.037 % t.bình
PT30Y30 năm
3.63% - 12 thg 6, 2054
- % t.bình
-
−0.018 % t.bình