Xu hướng của cộng đồng
30 thg 7
BRDBRD Groupe Societe Generale SA (Romania)
Thực tế
—
Ước tính
—
31 thg 7
SNPOMV Petrom SA
Thực tế
—
Ước tính
—
14 thg 8
DIGIDigi Communications NV
Thực tế
—
Ước tính
—
14 thg 8
SNNS.N. Nuclearelectrica S.A.
Thực tế
—
Ước tính
—
14 thg 8
SNGSocietatea Nationala de Gaze Naturale Romgaz S.A.
Thực tế
—
Ước tính
—
14 thg 8
TGNS.N.T.G.N. Transgaz SA
Thực tế
—
Ước tính
—
19 thg 8
AQAquila Part Prod Com SA
Thực tế
—
Ước tính
—
19 thg 8
H2OS.P.E.E.H. Hidroelectrica S.A.
Thực tế
—
Ước tính
—
Xem thêm sự kiện
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
RO06MY6 tháng | 0% | - | 8 thg 1, 2027 | - % t.bình | - | 0.000 % t.bình |
RO01Y1 năm | 0% | - | 10 thg 5, 2027 | - % t.bình | - | 0.000 % t.bình |
RO03Y3 năm | 4.85% | - | 25 thg 7, 2029 | - % t.bình | - | 0.000 % t.bình |
RO05Y5 năm | 3.65% | - | 24 thg 9, 2031 | - % t.bình | - | 0.000 % t.bình |
RO07Y7 năm | 7.20% | - | 30 thg 10, 2033 | - % t.bình | - | 0.000 % t.bình |
RO10Y10 năm | 4.25% | - | 28 thg 4, 2036 | - % t.bình | - | 0.000 % t.bình |
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Doanh thu của chính phủ
142.01 BRONChi tiêu chính phủ
29.69 BRONGiá trị ngân sách chính phủ
−44.13 BRONNợ chính phủ
1.27 TRONChỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Người có việc làm
5.11 MPSNSố người thất nghiệp
256.8 KPSNLương tối thiểu
797EUR / MONTHLương
9.48 KRON / MONTH