Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Úc được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Úc hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 403.11 M AUD | 58.85 AUD | −2.94% | 6.85 M | 1.09 | 299 B AUD | 18.87 | 3.12 AUD | −8.28% | 3.33% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 322.46 M AUD | 174.03 AUD | +1.00% | 1.85 M | 1.15 | 290.94 B AUD | 28.16 | 6.18 AUD | +8.73% | 2.84% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 239.26 M AUD | 4.89 AUD | −0.81% | 48.93 M | 2.15 | 54.37 B AUD | 24.63 | 0.20 AUD | +35.96% | 4.09% | Truyền thông | Trung tính | |
| 233.92 M AUD | 255.04 AUD | +0.51% | 917.19 K | 1.72 | 93.86 B AUD | 20.28 | 12.58 AUD | +28.93% | 2.74% | Tài chính | Mua | |
| 190.2 M AUD | 32.37 AUD | +1.79% | 5.88 M | 1.22 | 61.47 B AUD | 14.70 | 2.20 AUD | −22.28% | 5.11% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 154.68 M AUD | 40.39 AUD | +1.46% | 3.83 M | 1.17 | 125.56 B AUD | 21.04 | 1.92 AUD | −12.52% | 4.21% | Tài chính | Trung tính | |
| 147.67 M AUD | 36.47 AUD | +1.42% | 4.05 M | 1.26 | 109.88 B AUD | 18.63 | 1.96 AUD | −9.61% | 4.55% | Tài chính | Trung tính | |
| 144.12 M AUD | 4.49 AUD | −3.65% | 32.1 M | 1.69 | 20.09 B AUD | 45.54 | 0.10 AUD | +96.41% | 2.22% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 129.92 M AUD | 37.14 AUD | +1.36% | 3.5 M | 1.07 | 126.87 B AUD | 18.30 | 2.03 AUD | +3.51% | 4.15% | Tài chính | Bán | |
| 127.27 M AUD | 114.22 AUD | −1.32% | 1.11 M | 1.04 | 54.7 B AUD | 25.48 | 4.48 AUD | −47.65% | 3.73% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 124.73 M AUD | 87.25 AUD | −0.98% | 1.43 M | 0.96 | 99.05 B AUD | 32.33 | 2.70 AUD | +17.80% | 2.44% | Bán lẻ | Bán | |
| 104.42 M AUD | 7.97 AUD | +1.53% | 13.1 M | 1.09 | 25.82 B AUD | 20.41 | 0.39 AUD | −31.54% | 4.37% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 93.2 M AUD | 39.18 AUD | +0.67% | 2.38 M | 1.32 | 47.66 B AUD | 80.60 | 0.49 AUD | −63.48% | 2.30% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 90.44 M AUD | 28.61 AUD | −2.65% | 3.16 M | 1.15 | 58.5 B AUD | 34.48 | 0.83 AUD | +75.40% | 1.05% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 88.21 M AUD | 24.85 AUD | +1.39% | 3.55 M | 1.09 | 37.13 B AUD | 11.46 | 2.17 AUD | +25.31% | 4.39% | Tài chính | Trung tính | |
| 82.98 M AUD | 60.79 AUD | −0.99% | 1.37 M | 1.06 | 36.33 B AUD | 25.56 | 2.38 AUD | +10.93% | 1.63% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 81.02 M AUD | 11.29 AUD | −2.42% | 7.18 M | 0.95 | 22.93 B AUD | 17.10 | 0.66 AUD | +90.18% | 2.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 76.5 M AUD | 14.79 AUD | −2.12% | 5.17 M | 1.17 | 14.89 B AUD | 176.28 | 0.08 AUD | +54.80% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 76.07 M AUD | 30.02 AUD | −4.64% | 2.53 M | 1.47 | 10 B AUD | 39.82 | 0.75 AUD | −17.62% | 0.71% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 73.04 M AUD | 4.14 AUD | −2.13% | 17.64 M | 0.80 | 13.35 B AUD | — | −0.03 AUD | −173.64% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 72.14 M AUD | 61.58 AUD | −4.45% | 1.17 M | 1.71 | 10.51 B AUD | 66.44 | 0.93 AUD | −30.84% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 70.65 M AUD | 9.99 AUD | −1.96% | 7.07 M | 1.48 | 14.93 B AUD | 9.47 | 1.05 AUD | +27.16% | 3.63% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 67.16 M AUD | 19.93 AUD | −3.91% | 3.37 M | 0.79 | 28.38 B AUD | 16.96 | 1.18 AUD | +43.88% | 2.76% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 64.78 M AUD | 18.57 AUD | −1.01% | 3.49 M | 0.75 | 57.15 B AUD | 9.88 | 1.88 AUD | −2.08% | 6.57% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 58.4 M AUD | 23.43 AUD | 0.00% | 2.49 M | 0.95 | 31.47 B AUD | 30.99 | 0.76 AUD | −8.37% | 3.12% | Bán lẻ | Mua | |
| 57.16 M AUD | 23.22 AUD | −0.13% | 2.46 M | 2.21 | 10.76 B AUD | 45.25 | 0.51 AUD | +171.91% | 2.61% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 55.94 M AUD | 3.89 AUD | −1.27% | 14.38 M | 1.90 | 20.29 B AUD | 11.44 | 0.34 AUD | +68.87% | 4.56% | Tài chính | Mua | |
| 54.58 M AUD | 2.52 AUD | −4.91% | 21.66 M | 1.54 | 3.14 B AUD | 30.36 | 0.08 AUD | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 53.85 M AUD | 20.46 AUD | −7.59% | 2.63 M | 2.60 | 10.38 B AUD | 32.50 | 0.63 AUD | +19.86% | 2.08% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 52.76 M AUD | 159.82 AUD | −1.42% | 330.12 K | 1.17 | 16.7 B AUD | 71.27 | 2.24 AUD | +138.71% | 0.39% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 50.58 M AUD | 151.84 AUD | −3.66% | 333.12 K | 1.19 | 19.87 B AUD | 35.06 | 4.33 AUD | −7.25% | 1.73% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 50.08 M AUD | 39.49 AUD | +0.05% | 1.27 M | 1.25 | 22.84 B AUD | 24.76 | 1.59 AUD | −10.66% | 2.61% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 48.31 M AUD | 9.68 AUD | −5.00% | 4.99 M | 1.52 | 4.35 B AUD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 46.49 M AUD | 2.36 AUD | +0.85% | 19.7 M | 1.90 | 5.29 B AUD | 43.78 | 0.05 AUD | −23.00% | 2.78% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 43.83 M AUD | 18.71 AUD | +0.21% | 2.34 M | 0.65 | 24.99 B AUD | 17.90 | 1.05 AUD | +15.52% | 3.46% | Vận chuyển | Mua | |
| 43.21 M AUD | 8.55 AUD | +1.42% | 5.05 M | 1.41 | 19.99 B AUD | 18.72 | 0.46 AUD | −11.06% | 3.63% | Tài chính | Trung tính | |
| 43.04 M AUD | 53.54 AUD | −2.33% | 803.84 K | 0.83 | 10.55 B AUD | 26.57 | 2.02 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 41.99 M AUD | 4.13 AUD | +2.23% | 10.17 M | 1.02 | 10.03 B AUD | 11.44 | 0.36 AUD | +93.72% | 6.10% | Tài chính | Mua | |
| 40.99 M AUD | 21.22 AUD | +2.02% | 1.93 M | 1.23 | 10.49 B AUD | 19.18 | 1.11 AUD | −2.72% | 5.09% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 39.24 M AUD | 14.53 AUD | −0.62% | 2.7 M | 0.65 | 45.34 B AUD | 94.60 | 0.15 AUD | +532.10% | 4.75% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 38.23 M AUD | 5.87 AUD | −4.40% | 6.51 M | 0.75 | 6.87 B AUD | 16.72 | 0.35 AUD | +209.07% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 37.69 M AUD | 38.67 AUD | −0.80% | 974.6 K | 0.79 | 9.22 B AUD | 112.15 | 0.34 AUD | −32.92% | 2.59% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 37.59 M AUD | 32.12 AUD | −0.71% | 1.17 M | 0.79 | 14.07 B AUD | 48.08 | 0.67 AUD | −45.52% | 2.96% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 37.45 M AUD | 22.26 AUD | −1.24% | 1.68 M | 1.94 | 10.53 B AUD | 28.21 | 0.79 AUD | +71.36% | 2.28% | Tài chính | Mua | |
| 37.42 M AUD | 2.84 AUD | −1.05% | 13.18 M | 0.93 | 32.61 B AUD | — | — | — | 1.16% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 36.78 M AUD | 54.33 AUD | −1.24% | 676.89 K | 0.86 | 10.62 B AUD | 20.19 | 2.69 AUD | +7.07% | 3.94% | Tài chính | Mua | |
| 32.44 M AUD | 13.42 AUD | −3.59% | 2.42 M | 1.23 | 10.19 B AUD | — | −0.09 AUD | +17.39% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 32.04 M AUD | 3.00 AUD | −5.06% | 10.68 M | 2.09 | 5.67 B AUD | 11.83 | 0.25 AUD | −15.58% | 2.67% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 31.8 M AUD | 5.72 AUD | +1.96% | 5.56 M | 5.33 | 2.84 B AUD | 96.95 | 0.06 AUD | −64.24% | 4.31% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 30.79 M AUD | 5.12 AUD | +0.20% | 6.01 M | 1.36 | 14.1 B AUD | 30.42 | 0.17 AUD | −5.34% | 3.61% | Tài chính | Trung tính | |
| 30.74 M AUD | 111.61 AUD | −0.45% | 275.39 K | 0.70 | 7.3 B AUD | 21.19 | 5.27 AUD | −6.65% | 3.85% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 30.72 M AUD | 19.14 AUD | +0.90% | 1.61 M | 0.74 | 20.29 B AUD | 21.91 | 0.87 AUD | — | 3.45% | Tài chính | Trung tính | |
| 29.65 M AUD | 14.66 AUD | −3.36% | 2.02 M | 1.44 | 4.98 B AUD | — | −0.03 AUD | −122.48% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 29.46 M AUD | 10.62 AUD | +1.14% | 2.77 M | 0.58 | 18.23 B AUD | 17.93 | 0.59 AUD | −27.95% | 5.65% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 29.25 M AUD | 1.790 AUD | +10.84% | 16.34 M | 2.42 | 1.27 B AUD | 6.87 | 0.26 AUD | +7.73% | 3.07% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 29.15 M AUD | 3.73 AUD | −1.58% | 7.82 M | 2.09 | 6.54 B AUD | 41.03 | 0.09 AUD | — | 3.78% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 28.91 M AUD | 2.11 AUD | −0.94% | 13.7 M | 0.82 | 5.13 B AUD | 40.89 | 0.05 AUD | −26.39% | 1.90% | Tài chính | Mua | |
| 28.5 M AUD | 1.185 AUD | −7.42% | 24.05 M | 0.75 | 3.77 B AUD | — | −0.14 AUD | −586.21% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 28.47 M AUD | 18.52 AUD | −4.34% | 1.54 M | 0.99 | 8.65 B AUD | 40.34 | 0.46 AUD | +58.97% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 27 M AUD | 27.11 AUD | −3.90% | 996.11 K | 1.47 | 8.87 B AUD | 63.15 | 0.43 AUD | +6.13% | 1.03% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 26.41 M AUD | 23.92 AUD | −3.90% | 1.1 M | 1.04 | 9.06 B AUD | 30.67 | 0.78 AUD | +14.98% | 3.51% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 26.35 M AUD | 76.02 AUD | −0.90% | 346.67 K | 1.28 | 8.31 B AUD | 17.26 | 4.40 AUD | +5.08% | 5.46% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 25.98 M AUD | 5.44 AUD | −0.91% | 4.78 M | 1.69 | 12.11 B AUD | 33.42 | 0.16 AUD | −2.51% | 3.03% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 25.31 M AUD | 10.28 AUD | +0.59% | 2.46 M | 0.99 | 13.61 B AUD | 82.84 | 0.12 AUD | — | 5.64% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 24.95 M AUD | 10.64 AUD | −0.84% | 2.34 M | 1.56 | 5.19 B AUD | 16.19 | 0.66 AUD | −7.83% | 4.70% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 24.05 M AUD | 39.65 AUD | −4.13% | 606.56 K | 2.42 | 7.21 B AUD | 56.25 | 0.70 AUD | +43.39% | 0.90% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 23.44 M AUD | 42.52 AUD | −1.32% | 551.26 K | 1.74 | 17.29 B AUD | 36.91 | 1.15 AUD | −42.04% | 1.51% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 20.85 M AUD | 7.75 AUD | −0.77% | 2.69 M | 0.63 | 6.32 B AUD | 10.05 | 0.77 AUD | +268.90% | 1.29% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 20.84 M AUD | 81.36 AUD | −3.05% | 256.17 K | 1.15 | 6.64 B AUD | 63.35 | 1.28 AUD | +82.34% | 0.84% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 20.63 M AUD | 2.04 AUD | −7.69% | 10.11 M | 1.66 | 1.89 B AUD | 566.67 | 0.00 AUD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 20.28 M AUD | 45.47 AUD | −0.33% | 446.06 K | 0.86 | 17.26 B AUD | 7.11 | 6.39 AUD | +322.12% | 2.35% | Tài chính | Bán | |
| 19.7 M AUD | 4.85 AUD | −4.53% | 4.06 M | 0.62 | 5.02 B AUD | 63.07 | 0.08 AUD | +54.73% | 1.44% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 19.27 M AUD | 5.97 AUD | −5.98% | 3.23 M | 0.68 | 4.52 B AUD | 9.29 | 0.64 AUD | — | 3.35% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 19.25 M AUD | 18.47 AUD | −3.25% | 1.04 M | 0.65 | 4.35 B AUD | — | −0.11 AUD | −409.75% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 18.69 M AUD | 12.89 AUD | −1.60% | 1.45 M | 1.34 | 4.6 B AUD | — | −0.42 AUD | −2,590.42% | 3.80% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 18.42 M AUD | 4.25 AUD | −0.70% | 4.33 M | 0.69 | 7.15 B AUD | 24.29 | 0.18 AUD | −20.27% | 4.47% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 17.91 M AUD | 11.90 AUD | −6.08% | 1.51 M | 1.02 | 5.44 B AUD | 21.88 | 0.54 AUD | +175.76% | 0.42% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 17.75 M AUD | 4.95 AUD | +0.61% | 3.59 M | 0.89 | 9.48 B AUD | 9.67 | 0.51 AUD | — | 4.85% | Tài chính | Mua | |
| 17.75 M AUD | 2.65 AUD | +0.76% | 6.7 M | 0.89 | 12.3 B AUD | 9.22 | 0.29 AUD | +60.74% | 4.62% | Tài chính | Trung tính | |
| 16.9 M AUD | 4.34 AUD | −5.24% | 3.9 M | 1.95 | 1.74 B AUD | — | −0.09 AUD | −131.63% | 0.46% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 16.18 M AUD | 4.76 AUD | −5.56% | 3.4 M | 0.93 | 6.32 B AUD | 11.79 | 0.40 AUD | +3.20% | 2.10% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 15.24 M AUD | 3.11 AUD | −4.01% | 4.9 M | 0.75 | 1.86 B AUD | — | −0.34 AUD | −249.48% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 15.07 M AUD | 6.87 AUD | −4.85% | 2.19 M | 0.77 | 1.52 B AUD | 61.56 | 0.11 AUD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 14.74 M AUD | 1.455 AUD | −8.49% | 10.13 M | 2.98 | 1.31 B AUD | 10.50 | 0.14 AUD | +59.49% | 7.13% | Tài chính | Mua | |
| 14.35 M AUD | 8.32 AUD | +0.12% | 1.72 M | 0.76 | 5.6 B AUD | — | −0.15 AUD | −143.79% | 5.89% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 13.54 M AUD | 5.94 AUD | −5.86% | 2.28 M | 1.99 | 1.32 B AUD | 116.02 | 0.05 AUD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 13.46 M AUD | 4.62 AUD | −2.53% | 2.91 M | 0.95 | 4.37 B AUD | 17.37 | 0.27 AUD | +243.67% | 0.65% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 13.2 M AUD | 0.905 AUD | +2.26% | 14.59 M | 1.52 | 2.06 B AUD | — | −0.05 AUD | −226.87% | 7.73% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 12.86 M AUD | 42.30 AUD | −0.07% | 303.94 K | 0.56 | 9.72 B AUD | 35.69 | 1.19 AUD | +3,396.17% | 1.95% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 12.6 M AUD | 4.27 AUD | −0.23% | 2.95 M | 1.83 | 2.26 B AUD | 12.65 | 0.34 AUD | +27.64% | 5.95% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| 11.99 M AUD | 6.56 AUD | −5.07% | 1.83 M | 0.55 | 4.96 B AUD | — | −0.27 AUD | +80.62% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 11.99 M AUD | 5.20 AUD | −0.57% | 2.3 M | 0.92 | 5.76 B AUD | 16.17 | 0.32 AUD | +51.91% | 3.83% | Tài chính | Mua | |
| 11.94 M AUD | 7.75 AUD | −5.60% | 1.54 M | 1.00 | 1.49 B AUD | — | −2.51 AUD | −38.78% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 11.9 M AUD | 4.73 AUD | +2.60% | 2.52 M | 0.94 | 3.82 B AUD | — | −0.54 AUD | −386.86% | 8.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 11.75 M AUD | 10.44 AUD | −0.67% | 1.13 M | 1.09 | 7.08 B AUD | 16.85 | 0.62 AUD | +198.75% | 2.92% | Tài chính | Mua | |
| 11.51 M AUD | 15.71 AUD | −5.25% | 732.51 K | 1.41 | 3.6 B AUD | 28.16 | 0.56 AUD | −16.63% | 3.56% | Tài chính | Mua | |
| 11.45 M AUD | 6.05 AUD | −2.26% | 1.89 M | 0.56 | 7.99 B AUD | 18.15 | 0.33 AUD | −63.80% | 3.04% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 10.96 M AUD | 10.03 AUD | −6.35% | 1.09 M | 0.82 | 6.98 B AUD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 10.89 M AUD | 11.71 AUD | −1.43% | 930.18 K | 0.80 | 2.4 B AUD | 23.58 | 0.50 AUD | −2.95% | 3.50% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 10.19 M AUD | 5.64 AUD | −0.53% | 1.81 M | 0.79 | 6.05 B AUD | 12.73 | 0.44 AUD | — | 6.56% | Tài chính | Mua |