Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Úc được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Úc hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 685.59 M AUD | 57.62 AUD | −2.34% | 11.9 M | 1.37 | 282.44 B AUD | 20.12 | 2.86 AUD | +4.46% | 4.35% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 466.57 M AUD | 40.00 AUD | +2.67% | 11.66 M | 1.95 | 127.99 B AUD | 20.84 | 1.92 AUD | −12.52% | 4.13% | Tài chính | Trung tính | |
| 460.93 M AUD | 167.51 AUD | +0.73% | 2.75 M | 1.16 | 277.95 B AUD | 25.81 | 6.49 AUD | +7.45% | 3.04% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 391.11 M AUD | 248.86 AUD | −3.69% | 1.57 M | 2.98 | 91.96 B AUD | 19.79 | 12.58 AUD | +28.93% | 2.80% | Tài chính | Mua | |
| 357.84 M AUD | 37.03 AUD | +1.06% | 9.66 M | 1.53 | 126.42 B AUD | 18.63 | 1.99 AUD | −0.29% | 4.11% | Tài chính | Bán | |
| 309.42 M AUD | 2.82 AUD | 0.00% | 109.72 M | 5.79 | 32.04 B AUD | 45.78 | 0.06 AUD | +343.17% | 1.43% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 265.98 M AUD | 202.04 AUD | −0.18% | 1.32 M | 1.30 | 94.7 B AUD | — | −7.60 AUD | −180.23% | 2.05% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 254.02 M AUD | 40.34 AUD | +0.60% | 6.3 M | 1.35 | 121.59 B AUD | 20.61 | 1.96 AUD | −9.61% | 4.11% | Tài chính | Trung tính | |
| 236.11 M AUD | 25.65 AUD | −1.12% | 9.21 M | 1.78 | 33.62 B AUD | 22.18 | 1.16 AUD | +3.63% | 2.33% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 217.44 M AUD | 30.74 AUD | +0.49% | 7.07 M | 1.57 | 61.81 B AUD | 13.03 | 2.36 AUD | −0.77% | 5.01% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 195.94 M AUD | 10.40 AUD | +5.58% | 18.84 M | 0.91 | 4.96 B AUD | 84.55 | 0.12 AUD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 193.86 M AUD | 15.18 AUD | −2.00% | 12.77 M | 1.59 | 43.67 B AUD | 10.93 | 1.39 AUD | −18.00% | 7.61% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 173.55 M AUD | 5.10 AUD | +1.39% | 34.03 M | 1.24 | 55.68 B AUD | 25.67 | 0.20 AUD | +5.41% | 4.16% | Truyền thông | Mua | |
| 170.09 M AUD | 81.33 AUD | −0.26% | 2.09 M | 1.08 | 89.3 B AUD | 32.11 | 2.53 AUD | −1.78% | 2.82% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 145.46 M AUD | 8.56 AUD | 0.00% | 16.99 M | 1.29 | 29.32 B AUD | 25.72 | 0.33 AUD | −31.66% | 3.39% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 144.52 M AUD | 42.45 AUD | +1.75% | 3.4 M | 1.21 | 49.16 B AUD | 45.90 | 0.92 AUD | +17.99% | 2.40% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 135.84 M AUD | 27.84 AUD | −3.20% | 4.88 M | 1.09 | 55.21 B AUD | 20.94 | 1.33 AUD | +57.60% | 1.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 135.73 M AUD | 42.99 AUD | +1.32% | 3.16 M | 2.55 | 24.26 B AUD | 27.40 | 1.57 AUD | −1.69% | 2.86% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 131.22 M AUD | 26.75 AUD | +3.32% | 4.91 M | 1.35 | 38.77 B AUD | 12.68 | 2.11 AUD | +6.49% | 4.28% | Tài chính | Mua | |
| 126.65 M AUD | 12.91 AUD | −2.64% | 9.81 M | 1.19 | 23.74 B AUD | 17.74 | 0.73 AUD | +56.80% | 3.53% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 111.62 M AUD | 44.49 AUD | −0.78% | 2.51 M | 1.38 | 13.91 B AUD | 57.18 | 0.78 AUD | −15.96% | 0.53% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 107.25 M AUD | 22.20 AUD | +1.00% | 4.83 M | 1.32 | 28.25 B AUD | 21.47 | 1.03 AUD | +7.69% | 3.08% | Vận chuyển | Mua | |
| 100.71 M AUD | 70.74 AUD | −0.17% | 1.42 M | 1.50 | 10.74 B AUD | 76.33 | 0.93 AUD | −30.84% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 98.2 M AUD | 22.60 AUD | +1.80% | 4.35 M | 0.94 | 28.56 B AUD | 27.83 | 0.81 AUD | +0.87% | 3.67% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 95.44 M AUD | 4.44 AUD | −2.42% | 21.49 M | 1.32 | 19.07 B AUD | 12.73 | 0.35 AUD | +311.20% | 3.06% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 94.86 M AUD | 3.01 AUD | 0.00% | 31.51 M | 1.55 | 6.75 B AUD | 68.72 | 0.04 AUD | −37.43% | 2.28% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 94.29 M AUD | 65.86 AUD | −0.29% | 1.43 M | 1.21 | 38.34 B AUD | 27.69 | 2.38 AUD | +10.93% | 1.52% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 92.87 M AUD | 5.81 AUD | −0.17% | 15.98 M | 1.93 | 6.45 B AUD | 23.95 | 0.24 AUD | −19.96% | 3.60% | Tài chính | Trung tính | |
| 92.38 M AUD | 12.31 AUD | −4.94% | 7.5 M | 1.01 | 12.07 B AUD | 55.80 | 0.22 AUD | +2,495.29% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 90.2 M AUD | 2.83 AUD | 0.00% | 31.87 M | 0.88 | 8.39 B AUD | 17.53 | 0.16 AUD | — | 1.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 82.41 M AUD | 7.04 AUD | −3.96% | 11.71 M | 1.36 | 7.46 B AUD | 13.56 | 0.52 AUD | +165.30% | 0.79% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 80.39 M AUD | 12.12 AUD | −0.16% | 6.63 M | 1.67 | 21.29 B AUD | 13.29 | 0.91 AUD | +6.18% | 4.84% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 76.52 M AUD | 14.60 AUD | +1.18% | 5.24 M | 1.09 | 44.44 B AUD | 124.26 | 0.12 AUD | +174.53% | 4.85% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 68.98 M AUD | 155.47 AUD | +0.67% | 443.69 K | 1.08 | 9.3 B AUD | 69.19 | 2.25 AUD | −62.09% | 2.43% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 66.09 M AUD | 20.29 AUD | +1.10% | 3.26 M | 0.98 | 20.76 B AUD | 22.27 | 0.91 AUD | — | 3.52% | Tài chính | Trung tính | |
| 65.9 M AUD | 174.81 AUD | −2.89% | 376.99 K | 1.20 | 21.18 B AUD | 41.81 | 4.18 AUD | −18.50% | 1.83% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 64.55 M AUD | 45.66 AUD | +0.31% | 1.41 M | 2.01 | 6.09 B AUD | 21.46 | 2.13 AUD | +98.41% | 2.19% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 57.94 M AUD | 19.11 AUD | −5.82% | 3.03 M | 1.08 | 8.89 B AUD | 17.23 | 1.11 AUD | +257.81% | 1.84% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 57.04 M AUD | 31.41 AUD | −1.54% | 1.82 M | 1.11 | 14.22 B AUD | 17.29 | 1.82 AUD | +866.33% | 4.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 53.73 M AUD | 36.03 AUD | −0.55% | 1.49 M | 1.01 | 8.96 B AUD | 5.86 | 6.15 AUD | — | 6.52% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 53.72 M AUD | 5.49 AUD | −0.18% | 9.79 M | 0.92 | 12.13 B AUD | 43.03 | 0.13 AUD | −22.15% | 3.03% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 52.21 M AUD | 2.02 AUD | −5.61% | 25.85 M | 0.64 | 2.3 B AUD | 22.30 | 0.09 AUD | +48.52% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 50.94 M AUD | 13.95 AUD | −3.79% | 3.65 M | 1.66 | 5.81 B AUD | 22.14 | 0.63 AUD | +70.55% | 0.79% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 50.22 M AUD | 17.06 AUD | −3.89% | 2.94 M | 1.68 | 3.91 B AUD | — | −0.21 AUD | −11,816.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 49.62 M AUD | 54.49 AUD | −2.90% | 910.67 K | 1.42 | 10.9 B AUD | 56.81 | 0.96 AUD | +68.90% | 0.81% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 48.74 M AUD | 21.05 AUD | −2.32% | 2.32 M | 1.38 | 10.57 B AUD | 33.44 | 0.63 AUD | +19.86% | 2.04% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 47.71 M AUD | 22.50 AUD | −1.83% | 2.12 M | 1.31 | 10.22 B AUD | 43.85 | 0.51 AUD | +171.91% | 2.75% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 47.67 M AUD | 77.41 AUD | +0.32% | 615.84 K | 0.88 | 8.05 B AUD | 17.32 | 4.47 AUD | +6.04% | 4.58% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 46.39 M AUD | 46.59 AUD | −3.36% | 995.71 K | 0.77 | 8.55 B AUD | 8.73 | 5.34 AUD | — | 1.91% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 46.14 M AUD | 3.61 AUD | +0.28% | 12.78 M | 1.33 | 18.86 B AUD | 9.60 | 0.38 AUD | +37.55% | 5.02% | Tài chính | Mua | |
| 45.54 M AUD | 5.84 AUD | −3.47% | 7.8 M | 1.40 | 5.5 B AUD | 22.10 | 0.26 AUD | +17.62% | 1.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 45.35 M AUD | 66.06 AUD | −1.52% | 686.52 K | 1.00 | 13.01 B AUD | 26.51 | 2.49 AUD | −3.83% | 3.13% | Tài chính | Trung tính | |
| 44.69 M AUD | 2.22 AUD | +0.45% | 20.13 M | 1.13 | 5.11 B AUD | 30.16 | 0.07 AUD | +4.99% | 2.35% | Tài chính | Mua | |
| 44.55 M AUD | 9.45 AUD | 0.00% | 4.71 M | 0.56 | 13.3 B AUD | 11.19 | 0.84 AUD | −18.74% | 4.45% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 42.71 M AUD | 4.60 AUD | +0.44% | 9.28 M | 0.94 | 10.88 B AUD | 11.22 | 0.41 AUD | +19.54% | 5.63% | Tài chính | Mua | |
| 42.34 M AUD | 22.16 AUD | +1.05% | 1.91 M | 0.69 | 10.12 B AUD | 44.23 | 0.50 AUD | +7.01% | 2.37% | Tài chính | Mua | |
| 42.26 M AUD | 205.13 AUD | −1.49% | 206 K | 0.81 | 19.71 B AUD | 80.90 | 2.54 AUD | +130.31% | 0.37% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 42.1 M AUD | 11.24 AUD | +0.72% | 3.75 M | 1.01 | 15.02 B AUD | 71.64 | 0.16 AUD | +105.91% | 5.15% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 41.3 M AUD | 16.22 AUD | −2.35% | 2.55 M | 2.39 | 5.42 B AUD | 19.00 | 0.85 AUD | +8.42% | 3.92% | Bán lẻ | Mua | |
| 40.98 M AUD | 5.24 AUD | +0.77% | 7.82 M | 1.41 | 2.09 B AUD | 11.53 | 0.45 AUD | +45.31% | 1.88% | Tài chính | Mua | |
| 40.97 M AUD | 4.96 AUD | −5.88% | 8.26 M | 1.34 | 3.66 B AUD | 26.02 | 0.19 AUD | — | 1.03% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 40.84 M AUD | 7.04 AUD | −3.03% | 5.8 M | 1.32 | 5.97 B AUD | 14.98 | 0.47 AUD | −39.72% | 1.36% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 39.96 M AUD | 5.21 AUD | +1.17% | 7.67 M | 0.92 | 14.16 B AUD | 22.47 | 0.23 AUD | +27.49% | 3.74% | Tài chính | Trung tính | |
| 38.24 M AUD | 2.47 AUD | 0.00% | 15.48 M | 0.93 | 11.61 B AUD | 8.20 | 0.30 AUD | +37.06% | 5.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 37.54 M AUD | 8.91 AUD | +0.68% | 4.21 M | 0.74 | 20.84 B AUD | 20.81 | 0.43 AUD | −23.44% | 3.59% | Tài chính | Mua | |
| 37.02 M AUD | 26.07 AUD | −2.25% | 1.42 M | 0.86 | 9.41 B AUD | 31.48 | 0.83 AUD | +13.73% | 3.47% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 34.03 M AUD | 20.06 AUD | +0.91% | 1.7 M | 1.05 | 9.57 B AUD | 16.31 | 1.23 AUD | +15.27% | 5.58% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 33.75 M AUD | 3.82 AUD | −2.80% | 8.83 M | 1.71 | 6.69 B AUD | 42.02 | 0.09 AUD | — | 3.69% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 33.18 M AUD | 32.65 AUD | −1.54% | 1.02 M | 0.70 | 10.31 B AUD | 76.05 | 0.43 AUD | +6.13% | 0.89% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 30.94 M AUD | 3.67 AUD | −2.91% | 8.43 M | 0.97 | 6.3 B AUD | 58.63 | 0.06 AUD | −84.61% | 1.79% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 30.44 M AUD | 5.18 AUD | +1.57% | 5.88 M | 0.79 | 9.67 B AUD | 9.44 | 0.55 AUD | +178.63% | 4.80% | Tài chính | Mua | |
| 30.14 M AUD | 15.84 AUD | −3.47% | 1.9 M | 2.58 | 3.53 B AUD | 20.29 | 0.78 AUD | +25.19% | 3.94% | Tài chính | Mua | |
| 29.51 M AUD | 3.85 AUD | 0.00% | 7.66 M | 1.23 | 6.55 B AUD | 18.87 | 0.20 AUD | +21.43% | 5.91% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 29.24 M AUD | 55.75 AUD | −0.46% | 524.51 K | 0.76 | 12.69 B AUD | 41.04 | 1.36 AUD | +4,785.97% | 1.65% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 28.86 M AUD | 1.960 AUD | +1.03% | 14.73 M | 1.10 | 7.41 B AUD | 11.42 | 0.17 AUD | +897.67% | 4.97% | Tài chính | Mua | |
| 28.12 M AUD | 7.46 AUD | −1.45% | 3.77 M | 1.14 | 3.21 B AUD | 601.61 | 0.01 AUD | −95.53% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 27.89 M AUD | 13.67 AUD | −2.91% | 2.04 M | 0.80 | 4.53 B AUD | 104.27 | 0.13 AUD | +182.54% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 27.3 M AUD | 0.645 AUD | −3.73% | 42.33 M | 0.93 | 1.92 B AUD | 30.71 | 0.02 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 25.95 M AUD | 6.28 AUD | −0.48% | 4.13 M | 0.93 | 7.72 B AUD | 13.62 | 0.46 AUD | +11.13% | 2.41% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 25.54 M AUD | 10.33 AUD | −4.62% | 2.47 M | 1.30 | 6.75 B AUD | 8.43 | 1.23 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 25 M AUD | 6.63 AUD | −3.49% | 3.77 M | 1.24 | 4.61 B AUD | 7.06 | 0.94 AUD | +180.95% | 4.94% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 24.41 M AUD | 23.24 AUD | 0.00% | 1.05 M | 2.18 | 2.51 B AUD | 150.52 | 0.15 AUD | −86.47% | 0.76% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 24.08 M AUD | 12.06 AUD | −0.08% | 2 M | 0.55 | 8.01 B AUD | 17.45 | 0.69 AUD | +150.49% | 2.63% | Tài chính | Trung tính | |
| 23.95 M AUD | 3.45 AUD | −2.82% | 6.94 M | 1.59 | 3.62 B AUD | 6.20 | 0.56 AUD | +93.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 23.77 M AUD | 5.58 AUD | −4.78% | 4.26 M | 0.94 | 4.81 B AUD | 12.04 | 0.46 AUD | +1,155.83% | 1.96% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 22.22 M AUD | 6.35 AUD | +0.63% | 3.5 M | 0.77 | 5.14 B AUD | — | −1.33 AUD | −348.77% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 22.09 M AUD | 9.04 AUD | +0.22% | 2.44 M | 0.84 | 6.11 B AUD | 8.06 | 1.12 AUD | — | 5.51% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 21.87 M AUD | 42.46 AUD | −0.05% | 515.04 K | 0.91 | 16.66 B AUD | 25.12 | 1.69 AUD | +33.21% | 1.55% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 21.61 M AUD | 7.02 AUD | −4.62% | 3.08 M | 1.13 | 1.61 B AUD | — | −0.32 AUD | −281.32% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 21.24 M AUD | 47.51 AUD | +0.06% | 446.99 K | 0.82 | 17.7 B AUD | 7.92 | 6.00 AUD | +459.39% | 2.38% | Tài chính | Bán | |
| 21.15 M AUD | 10.10 AUD | −1.56% | 2.09 M | 0.89 | 4.82 B AUD | 21.57 | 0.47 AUD | −39.24% | 5.03% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 19.66 M AUD | 12.35 AUD | −2.14% | 1.59 M | 1.39 | 2.46 B AUD | 17.76 | 0.70 AUD | +42.03% | 3.43% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 19.33 M AUD | 5.93 AUD | −3.73% | 3.26 M | 1.18 | 2.45 B AUD | — | −0.94 AUD | −314.72% | 1.05% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 18.66 M AUD | 14.53 AUD | −0.34% | 1.28 M | 0.71 | 4.87 B AUD | — | −1.04 AUD | −252.05% | 3.81% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 18.51 M AUD | 77.72 AUD | −2.58% | 238.11 K | 0.76 | 5.98 B AUD | 53.08 | 1.46 AUD | +52.95% | 1.06% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 18.4 M AUD | 5.54 AUD | −0.54% | 3.32 M | 1.01 | 7.66 B AUD | 24.88 | 0.22 AUD | −69.34% | 3.31% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 17.35 M AUD | 19.65 AUD | −7.22% | 883.2 K | 1.19 | 4.04 B AUD | 15.68 | 1.25 AUD | — | 1.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 17.32 M AUD | 5.27 AUD | −1.50% | 3.29 M | 0.91 | 4.72 B AUD | 28.29 | 0.19 AUD | −62.20% | 7.16% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 16.5 M AUD | 10.83 AUD | +1.50% | 1.52 M | 1.01 | 6.19 B AUD | 18.61 | 0.58 AUD | — | 5.92% | Tài chính | Trung tính | |
| 15.68 M AUD | 2.28 AUD | −5.39% | 6.88 M | 0.85 | 1.3 B AUD | — | −0.40 AUD | −457.40% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua |