Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Úc có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty của Úc có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20.72 B AUD | 58.85 AUD | −2.94% | 6.85 M | 1.09 | 299 B AUD | 18.87 | 3.12 AUD | −8.28% | 3.33% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 12.23 B AUD | 54.33 AUD | −1.24% | 676.89 K | 0.86 | 10.62 B AUD | 20.19 | 2.69 AUD | +7.07% | 3.94% | Tài chính | Mua | |
| 8.57 B AUD | 32.37 AUD | +1.79% | 5.88 M | 1.22 | 61.47 B AUD | 14.70 | 2.20 AUD | −22.28% | 5.11% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 7.11 B AUD | 18.57 AUD | −1.01% | 3.49 M | 0.75 | 57.15 B AUD | 9.88 | 1.88 AUD | −2.08% | 6.57% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 5.48 B AUD | 4.34 AUD | −5.24% | 3.9 M | 1.95 | 1.74 B AUD | — | −0.09 AUD | −131.63% | 0.46% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.16 B AUD | 4.77 AUD | −0.63% | 692.42 K | 1.42 | 953.11 M AUD | 24.16 | 0.20 AUD | +25.65% | 2.10% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 3.12 B AUD | 5.18 AUD | −0.77% | 358.43 K | 1.35 | 3.07 B AUD | 11.68 | 0.44 AUD | −62.36% | 3.86% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 2.96 B AUD | 28.61 AUD | −2.65% | 3.16 M | 1.15 | 58.5 B AUD | 34.48 | 0.83 AUD | +75.40% | 1.05% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.58 B AUD | 7.97 AUD | +1.53% | 13.1 M | 1.09 | 25.82 B AUD | 20.41 | 0.39 AUD | −31.54% | 4.37% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2.5 B AUD | 4.49 AUD | −3.65% | 32.1 M | 1.69 | 20.09 B AUD | 45.54 | 0.10 AUD | +96.41% | 2.22% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.16 B AUD | 45.47 AUD | −0.33% | 446.06 K | 0.86 | 17.26 B AUD | 7.11 | 6.39 AUD | +322.12% | 2.35% | Tài chính | Bán | |
| 2.13 B AUD | 6.05 AUD | −2.26% | 1.89 M | 0.56 | 7.99 B AUD | 18.15 | 0.33 AUD | −63.80% | 3.04% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.86 B AUD | 9.99 AUD | −1.96% | 7.07 M | 1.48 | 14.93 B AUD | 9.47 | 1.05 AUD | +27.16% | 3.63% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.85 B AUD | 39.49 AUD | +0.05% | 1.27 M | 1.25 | 22.84 B AUD | 24.76 | 1.59 AUD | −10.66% | 2.61% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 1.75 B AUD | 5.20 AUD | −0.57% | 2.3 M | 0.92 | 5.76 B AUD | 16.17 | 0.32 AUD | +51.91% | 3.83% | Tài chính | Mua | |
| 1.72 B AUD | 114.22 AUD | −1.32% | 1.11 M | 1.04 | 54.7 B AUD | 25.48 | 4.48 AUD | −47.65% | 3.73% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.61 B AUD | 61.58 AUD | −4.45% | 1.17 M | 1.71 | 10.51 B AUD | 66.44 | 0.93 AUD | −30.84% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.44 B AUD | 4.89 AUD | −0.81% | 48.93 M | 2.15 | 54.37 B AUD | 24.63 | 0.20 AUD | +35.96% | 4.09% | Truyền thông | Trung tính | |
| 1.34 B AUD | 2.65 AUD | −0.75% | 946.95 K | 1.12 | 1.99 B AUD | 6.09 | 0.44 AUD | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.29 B AUD | 39.18 AUD | +0.67% | 2.38 M | 1.32 | 47.66 B AUD | 80.60 | 0.49 AUD | −63.48% | 2.30% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 1.28 B AUD | 27.65 AUD | −2.40% | 249.89 K | 0.99 | 3.61 B AUD | 17.19 | 1.61 AUD | +62.74% | 3.36% | Tài chính | Mua | |
| 1.27 B AUD | 1.630 AUD | +2.19% | 131.14 K | 0.53 | 732.29 M AUD | 7.20 | 0.23 AUD | +5.50% | 8.71% | Tài chính | Mua | |
| 1.25 B AUD | 2.11 AUD | −0.94% | 13.7 M | 0.82 | 5.13 B AUD | 40.89 | 0.05 AUD | −26.39% | 1.90% | Tài chính | Mua | |
| 1.23 B AUD | 14.53 AUD | −0.62% | 2.7 M | 0.65 | 45.34 B AUD | 94.60 | 0.15 AUD | +532.10% | 4.75% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 1.09 B AUD | 7.75 AUD | −0.77% | 2.69 M | 0.63 | 6.32 B AUD | 10.05 | 0.77 AUD | +268.90% | 1.29% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.08 B AUD | 32.12 AUD | −0.71% | 1.17 M | 0.79 | 14.07 B AUD | 48.08 | 0.67 AUD | −45.52% | 2.96% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.03 B AUD | 14.79 AUD | −2.12% | 5.17 M | 1.17 | 14.89 B AUD | 176.28 | 0.08 AUD | +54.80% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.02 B AUD | 4.76 AUD | −5.56% | 3.4 M | 0.93 | 6.32 B AUD | 11.79 | 0.40 AUD | +3.20% | 2.10% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 966.49 M AUD | 11.29 AUD | −2.42% | 7.18 M | 0.95 | 22.93 B AUD | 17.10 | 0.66 AUD | +90.18% | 2.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 954.39 M AUD | 4.14 AUD | −2.13% | 17.64 M | 0.80 | 13.35 B AUD | — | −0.03 AUD | −173.64% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 949.23 M AUD | 10.03 AUD | −6.35% | 1.09 M | 0.82 | 6.98 B AUD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 922.87 M AUD | 3.30 AUD | −1.79% | 70.37 K | 1.80 | 1 B AUD | 6.97 | 0.47 AUD | +17.09% | 10.61% | Tài chính | Mua | |
| 912.01 M AUD | 2.59 AUD | −3.72% | 2.53 M | 1.36 | 1.15 B AUD | — | −0.48 AUD | −49.86% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 869.01 M AUD | 5.97 AUD | −5.98% | 3.23 M | 0.68 | 4.52 B AUD | 9.29 | 0.64 AUD | — | 3.35% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 865 M AUD | 19.93 AUD | −3.91% | 3.37 M | 0.79 | 28.38 B AUD | 16.96 | 1.18 AUD | +43.88% | 2.76% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 852 M AUD | 10.64 AUD | −0.84% | 2.34 M | 1.56 | 5.19 B AUD | 16.19 | 0.66 AUD | −7.83% | 4.70% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 852 M AUD | 10.62 AUD | +1.14% | 2.77 M | 0.58 | 18.23 B AUD | 17.93 | 0.59 AUD | −27.95% | 5.65% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 773.53 M AUD | 0.785 AUD | 0.00% | 126.5 K | 0.95 | 310.07 M AUD | 6.32 | 0.12 AUD | +78.71% | 9.55% | Tài chính | Trung tính | |
| 772.25 M AUD | 0.695 AUD | +0.72% | 1 | 0.00 | 1.22 B AUD | 8.02 | 0.09 AUD | +56.22% | 3.60% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 768.7 M AUD | 23.22 AUD | −0.13% | 2.46 M | 2.21 | 10.76 B AUD | 45.25 | 0.51 AUD | +171.91% | 2.61% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 733.95 M AUD | 11.71 AUD | −1.43% | 930.18 K | 0.80 | 2.4 B AUD | 23.58 | 0.50 AUD | −2.95% | 3.50% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 729 M AUD | 87.25 AUD | −0.98% | 1.43 M | 0.96 | 99.05 B AUD | 32.33 | 2.70 AUD | +17.80% | 2.44% | Bán lẻ | Bán | |
| 683.4 M AUD | 7.84 AUD | −1.38% | 964.47 K | 0.91 | 5.16 B AUD | 32.64 | 0.24 AUD | +120.98% | 3.44% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 671 M AUD | 53.54 AUD | −2.33% | 803.84 K | 0.83 | 10.55 B AUD | 26.57 | 2.02 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 658.72 M AUD | 3.00 AUD | −5.06% | 10.68 M | 2.09 | 5.67 B AUD | 11.83 | 0.25 AUD | −15.58% | 2.67% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 646 M AUD | 2.81 AUD | −3.10% | 3.18 M | 1.97 | 1.92 B AUD | — | −0.21 AUD | +89.26% | 8.24% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 641.1 M AUD | 60.79 AUD | −0.99% | 1.37 M | 1.06 | 36.33 B AUD | 25.56 | 2.38 AUD | +10.93% | 1.63% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 616.78 M AUD | 5.59 AUD | +0.54% | 1.49 M | 0.80 | 4.72 B AUD | 31.49 | 0.18 AUD | −72.24% | 4.47% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 598 M AUD | 23.43 AUD | 0.00% | 2.49 M | 0.95 | 31.47 B AUD | 30.99 | 0.76 AUD | −8.37% | 3.12% | Bán lẻ | Mua | |
| 592 M AUD | 2.80 AUD | −5.08% | 3.03 M | 0.74 | 3.2 B AUD | 6.78 | 0.41 AUD | +100.34% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 589.8 M AUD | 18.92 AUD | −1.05% | 214.29 K | 1.08 | 2.18 B AUD | — | −0.16 AUD | +96.40% | 5.97% | Tài chính | Mua | |
| 587.79 M AUD | 19.44 AUD | +0.73% | 121.94 K | 0.70 | 1.35 B AUD | 13.68 | 1.42 AUD | +9.60% | 7.15% | Tài chính | Trung tính | |
| 580.8 M AUD | 5.44 AUD | −0.91% | 4.78 M | 1.69 | 12.11 B AUD | 33.42 | 0.16 AUD | −2.51% | 3.03% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 574.8 M AUD | 2.77 AUD | −3.48% | 492.64 K | 0.68 | 1.14 B AUD | — | −0.01 AUD | −101.12% | 4.33% | Tài chính | Mua | |
| 571.35 M AUD | 0.195 AUD | −4.88% | 23.52 M | 0.73 | 1.18 B AUD | — | −0.00 AUD | +81.58% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 557.12 M AUD | 21.22 AUD | +2.02% | 1.93 M | 1.23 | 10.49 B AUD | 19.18 | 1.11 AUD | −2.72% | 5.09% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 541.56 M AUD | 2.52 AUD | −4.91% | 21.66 M | 1.54 | 3.14 B AUD | 30.36 | 0.08 AUD | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 537.65 M AUD | 2.11 AUD | −1.40% | 2.01 M | 1.65 | 1.16 B AUD | 75.90 | 0.03 AUD | +424.53% | 0.00% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 537.45 M AUD | 30.02 AUD | −4.64% | 2.53 M | 1.47 | 10 B AUD | 39.82 | 0.75 AUD | −17.62% | 0.71% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 535 M AUD | 0.835 AUD | −5.65% | 10.79 M | 1.76 | 3.63 B AUD | — | −0.02 AUD | +66.55% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 529.99 M AUD | 4.85 AUD | −4.53% | 4.06 M | 0.62 | 5.02 B AUD | 63.07 | 0.08 AUD | +54.73% | 1.44% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 529.4 M AUD | 3.89 AUD | −1.27% | 14.38 M | 1.90 | 20.29 B AUD | 11.44 | 0.34 AUD | +68.87% | 4.56% | Tài chính | Mua | |
| 520.58 M AUD | 4.62 AUD | −2.53% | 2.91 M | 0.95 | 4.37 B AUD | 17.37 | 0.27 AUD | +243.67% | 0.65% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 489.5 M AUD | 76.02 AUD | −0.90% | 346.67 K | 1.28 | 8.31 B AUD | 17.26 | 4.40 AUD | +5.08% | 5.46% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 478.4 M AUD | 151.84 AUD | −3.66% | 333.12 K | 1.19 | 19.87 B AUD | 35.06 | 4.33 AUD | −7.25% | 1.73% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 473.14 M AUD | 5.72 AUD | −5.77% | 658.88 K | 4.58 | 1.08 B AUD | 96.62 | 0.06 AUD | −76.30% | 3.50% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 470 M AUD | 4.13 AUD | +2.23% | 10.17 M | 1.02 | 10.03 B AUD | 11.44 | 0.36 AUD | +93.72% | 6.10% | Tài chính | Mua | |
| 469.9 M AUD | 2.57 AUD | +1.18% | 3.7 M | 2.19 | 850.12 M AUD | 26.49 | 0.10 AUD | −78.61% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 469 M AUD | 42.30 AUD | −0.07% | 303.94 K | 0.56 | 9.72 B AUD | 35.69 | 1.19 AUD | +3,396.17% | 1.95% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 456.7 M AUD | 21.19 AUD | −0.19% | 359.17 K | 0.91 | 5.98 B AUD | 24.78 | 0.86 AUD | +10.01% | 3.47% | Bán lẻ | Mua | |
| 456.17 M AUD | 0.335 AUD | 0.00% | 67.19 K | 0.13 | 395.44 M AUD | — | −0.03 AUD | +84.19% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 447.8 M AUD | 2.56 AUD | −1.92% | 683.34 K | 0.62 | 1.43 B AUD | — | — | — | 4.69% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 441.74 M AUD | 11.90 AUD | −6.08% | 1.51 M | 1.02 | 5.44 B AUD | 21.88 | 0.54 AUD | +175.76% | 0.42% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| FFDCFDC Consolidated Holdings Ltd. | 433.8 M AUD | 3.41 AUD | +0.29% | 603.5 K | 1.00 | 1.1 B AUD | 15.60 | 0.22 AUD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá |
| 411.85 M AUD | 1.185 AUD | −7.42% | 24.05 M | 0.75 | 3.77 B AUD | — | −0.14 AUD | −586.21% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 411 M AUD | 6.56 AUD | −5.07% | 1.83 M | 0.55 | 4.96 B AUD | — | −0.27 AUD | +80.62% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 389.1 M AUD | 0.018 AUD | 0.00% | 8.23 K | 0.08 | 5.25 M AUD | — | −0.10 AUD | +8.14% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 385.35 M AUD | 4.69 AUD | +0.21% | 1.33 M | 0.94 | 5.84 B AUD | 10.44 | 0.45 AUD | +29.83% | 6.18% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 380.9 M AUD | 31.82 AUD | −1.27% | 263.88 K | 0.80 | 4.44 B AUD | 22.17 | 1.44 AUD | +16.28% | 2.53% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 371.57 M AUD | 3.87 AUD | +2.38% | 2.33 M | 1.29 | 1.63 B AUD | 16.47 | 0.24 AUD | +205.59% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 365.1 M AUD | 0.450 AUD | −2.17% | 695.71 K | 0.80 | 227.19 M AUD | 8.35 | 0.05 AUD | −21.08% | 5.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 360.06 M AUD | 13.74 AUD | −1.01% | 343.93 K | 1.30 | 2.19 B AUD | 14.63 | 0.94 AUD | −23.91% | 3.64% | Bán lẻ | Mua | |
| 358.05 M AUD | 2.94 AUD | +3.52% | 1.39 M | 1.37 | 1.13 B AUD | — | −0.47 AUD | −279.92% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 344 M AUD | 3.35 AUD | −0.59% | 2.53 M | 0.89 | 6.02 B AUD | 16.03 | 0.21 AUD | −18.45% | 5.10% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 342.44 M AUD | 7.10 AUD | 0.00% | 815.46 K | 0.95 | 3.26 B AUD | 67.94 | 0.10 AUD | −58.12% | 2.54% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 340.99 M AUD | 5.87 AUD | −4.40% | 6.51 M | 0.75 | 6.87 B AUD | 16.72 | 0.35 AUD | +209.07% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 327.78 M AUD | 1.330 AUD | −5.00% | 4.1 M | 1.24 | 1.82 B AUD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 327.55 M AUD | 9.68 AUD | −5.00% | 4.99 M | 1.52 | 4.35 B AUD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 322.01 M AUD | 29.10 AUD | −0.95% | 119.97 K | 0.63 | 2.93 B AUD | 27.51 | 1.06 AUD | +40.32% | 3.02% | Dịch vụ công nghiệp | Bán | |
| 317.16 M AUD | 2.85 AUD | −0.35% | 1.38 M | 0.84 | 2.57 B AUD | — | −0.08 AUD | −125.65% | 4.38% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 312.7 M AUD | 12.71 AUD | −1.01% | 492.19 K | 0.83 | 1.76 B AUD | 20.85 | 0.61 AUD | +5.05% | 3.23% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 310.51 M AUD | 3.90 AUD | −1.02% | 1.36 M | 0.58 | 2.18 B AUD | 11.25 | 0.35 AUD | +16.30% | 3.33% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 309.07 M AUD | 1.790 AUD | +10.84% | 16.34 M | 2.42 | 1.27 B AUD | 6.87 | 0.26 AUD | +7.73% | 3.07% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 307 M AUD | 8.32 AUD | +0.12% | 1.72 M | 0.76 | 5.6 B AUD | — | −0.15 AUD | −143.79% | 5.89% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 300.7 M AUD | 0.890 AUD | −1.11% | 522 | 0.04 | 925.36 M AUD | 11.08 | 0.08 AUD | +334.05% | 10.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 299.35 M AUD | 5.19 AUD | −5.81% | 748.23 K | 0.60 | 3.44 B AUD | 34.12 | 0.15 AUD | +3.47% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 296.12 M AUD | 16.46 AUD | 0.00% | 334.73 K | 0.92 | 2.09 B AUD | 70.70 | 0.23 AUD | −78.57% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 293.61 M AUD | 1.455 AUD | −4.90% | 1.87 M | 0.53 | 1.29 B AUD | 12.33 | 0.12 AUD | +4.06% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 287.4 M AUD | 5.45 AUD | +0.93% | 1.27 M | 0.69 | 1.21 B AUD | — | −0.06 AUD | −119.94% | 5.14% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 286.1 M AUD | 0.250 AUD | −1.96% | 7.48 M | 1.60 | 431.94 M AUD | — | −0.18 AUD | −744.93% | 6.00% | Bán lẻ | Mua |