Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Úc có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty của Úc có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26.84 B AUD | 57.62 AUD | −2.34% | 11.9 M | 1.37 | 282.44 B AUD | 20.12 | 2.86 AUD | +4.46% | 4.35% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 10.65 B AUD | 66.06 AUD | −1.52% | 686.52 K | 1.00 | 13.01 B AUD | 26.51 | 2.49 AUD | −3.83% | 3.13% | Tài chính | Trung tính | |
| 7.32 B AUD | 15.18 AUD | −2.00% | 12.77 M | 1.59 | 43.67 B AUD | 10.93 | 1.39 AUD | −18.00% | 7.61% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 6.26 B AUD | 30.74 AUD | +0.49% | 7.07 M | 1.57 | 61.81 B AUD | 13.03 | 2.36 AUD | −0.77% | 5.01% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 6.24 B AUD | 3.21 AUD | −2.43% | 1.37 M | 0.73 | 1.27 B AUD | 40.63 | 0.08 AUD | −51.26% | 0.64% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.08 B AUD | 27.84 AUD | −3.20% | 4.88 M | 1.09 | 55.21 B AUD | 20.94 | 1.33 AUD | +57.60% | 1.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.49 B AUD | 47.51 AUD | +0.06% | 446.99 K | 0.82 | 17.7 B AUD | 7.92 | 6.00 AUD | +459.39% | 2.38% | Tài chính | Bán | |
| 3.27 B AUD | 9.45 AUD | 0.00% | 4.71 M | 0.56 | 13.3 B AUD | 11.19 | 0.84 AUD | −18.74% | 4.45% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 3.08 B AUD | 4.44 AUD | −2.42% | 21.49 M | 1.32 | 19.07 B AUD | 12.73 | 0.35 AUD | +311.20% | 3.06% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.98 B AUD | 5.89 AUD | −1.17% | 443.68 K | 0.63 | 1.18 B AUD | 27.01 | 0.22 AUD | +45.59% | 1.94% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 2.97 B AUD | 5.21 AUD | −1.14% | 287.95 K | 1.28 | 3.12 B AUD | 19.10 | 0.27 AUD | −63.30% | 4.02% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 2.29 B AUD | 2.83 AUD | 0.00% | 31.87 M | 0.88 | 8.39 B AUD | 17.53 | 0.16 AUD | — | 1.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.18 B AUD | 202.04 AUD | −0.18% | 1.32 M | 1.30 | 94.7 B AUD | — | −7.60 AUD | −180.23% | 2.05% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.13 B AUD | 14.60 AUD | +1.18% | 5.24 M | 1.09 | 44.44 B AUD | 124.26 | 0.12 AUD | +174.53% | 4.85% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 2.09 B AUD | 5.54 AUD | −0.54% | 3.32 M | 1.01 | 7.66 B AUD | 24.88 | 0.22 AUD | −69.34% | 3.31% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.84 B AUD | 2.85 AUD | −1.04% | 796.46 K | 0.52 | 1.94 B AUD | 4.51 | 0.63 AUD | −3.13% | 2.93% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.82 B AUD | 0.160 AUD | +3.23% | 104.33 K | 0.50 | 25.73 M AUD | — | −41.49 AUD | −346.50% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.82 B AUD | 5.81 AUD | −0.17% | 15.98 M | 1.93 | 6.45 B AUD | 23.95 | 0.24 AUD | −19.96% | 3.60% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.75 B AUD | 2.22 AUD | +0.45% | 20.13 M | 1.13 | 5.11 B AUD | 30.16 | 0.07 AUD | +4.99% | 2.35% | Tài chính | Mua | |
| 1.64 B AUD | 11.24 AUD | +0.72% | 3.75 M | 1.01 | 15.02 B AUD | 71.64 | 0.16 AUD | +105.91% | 5.15% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 1.63 B AUD | 8.56 AUD | 0.00% | 16.99 M | 1.29 | 29.32 B AUD | 25.72 | 0.33 AUD | −31.66% | 3.39% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.61 B AUD | 70.74 AUD | −0.17% | 1.42 M | 1.50 | 10.74 B AUD | 76.33 | 0.93 AUD | −30.84% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.59 B AUD | 46.59 AUD | −3.36% | 995.71 K | 0.77 | 8.55 B AUD | 8.73 | 5.34 AUD | — | 1.91% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.52 B AUD | 42.99 AUD | +1.32% | 3.16 M | 2.55 | 24.26 B AUD | 27.40 | 1.57 AUD | −1.69% | 2.86% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 1.5 B AUD | 42.45 AUD | +1.75% | 3.4 M | 1.21 | 49.16 B AUD | 45.90 | 0.92 AUD | +17.99% | 2.40% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 1.35 B AUD | 12.91 AUD | −2.64% | 9.81 M | 1.19 | 23.74 B AUD | 17.74 | 0.73 AUD | +56.80% | 3.53% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.33 B AUD | 6.28 AUD | −0.48% | 4.13 M | 0.93 | 7.72 B AUD | 13.62 | 0.46 AUD | +11.13% | 2.41% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.31 B AUD | 30.34 AUD | −0.36% | 193.49 K | 0.59 | 3.88 B AUD | 38.79 | 0.78 AUD | −48.96% | 3.30% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.29 B AUD | 10.33 AUD | −4.62% | 2.47 M | 1.30 | 6.75 B AUD | 8.43 | 1.23 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.21 B AUD | 12.31 AUD | −4.94% | 7.5 M | 1.01 | 12.07 B AUD | 55.80 | 0.22 AUD | +2,495.29% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.17 B AUD | 31.41 AUD | −1.54% | 1.82 M | 1.11 | 14.22 B AUD | 17.29 | 1.82 AUD | +866.33% | 4.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.17 B AUD | 16.22 AUD | −2.35% | 2.55 M | 2.39 | 5.42 B AUD | 19.00 | 0.85 AUD | +8.42% | 3.92% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.14 B AUD | 6.63 AUD | −3.49% | 3.77 M | 1.24 | 4.61 B AUD | 7.06 | 0.94 AUD | +180.95% | 4.94% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.11 B AUD | 10.10 AUD | −1.56% | 2.09 M | 0.89 | 4.82 B AUD | 21.57 | 0.47 AUD | −39.24% | 5.03% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.1 B AUD | 5.10 AUD | +1.39% | 34.03 M | 1.24 | 55.68 B AUD | 25.67 | 0.20 AUD | +5.41% | 4.16% | Truyền thông | Mua | |
| 1.02 B AUD | 25.65 AUD | −1.12% | 9.21 M | 1.78 | 33.62 B AUD | 22.18 | 1.16 AUD | +3.63% | 2.33% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1 B AUD | 12.12 AUD | −0.16% | 6.63 M | 1.67 | 21.29 B AUD | 13.29 | 0.91 AUD | +6.18% | 4.84% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 935.4 M AUD | 1.775 AUD | −1.11% | 147.15 K | 0.76 | 799.9 M AUD | 7.61 | 0.23 AUD | +8.62% | 8.43% | Tài chính | Mua | |
| 885.1 M AUD | 3.45 AUD | −2.82% | 6.94 M | 1.59 | 3.62 B AUD | 6.20 | 0.56 AUD | +93.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 875.98 M AUD | 10.40 AUD | +5.58% | 18.84 M | 0.91 | 4.96 B AUD | 84.55 | 0.12 AUD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 825.78 M AUD | 5.84 AUD | −3.47% | 7.8 M | 1.40 | 5.5 B AUD | 22.10 | 0.26 AUD | +17.62% | 1.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 825.11 M AUD | 3.35 AUD | 0.00% | 46.45 K | 0.61 | 1.02 B AUD | 7.12 | 0.47 AUD | +7.25% | 10.42% | Tài chính | Mua | |
| 824.75 M AUD | 12.35 AUD | −2.14% | 1.59 M | 1.39 | 2.46 B AUD | 17.76 | 0.70 AUD | +42.03% | 3.43% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 796 M AUD | 4.60 AUD | +0.44% | 9.28 M | 0.94 | 10.88 B AUD | 11.22 | 0.41 AUD | +19.54% | 5.63% | Tài chính | Mua | |
| 778.5 M AUD | 5.27 AUD | −1.50% | 3.29 M | 0.91 | 4.72 B AUD | 28.29 | 0.19 AUD | −62.20% | 7.16% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 778 M AUD | 7.04 AUD | −3.03% | 5.8 M | 1.32 | 5.97 B AUD | 14.98 | 0.47 AUD | −39.72% | 1.36% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 768.7 M AUD | 22.50 AUD | −1.83% | 2.12 M | 1.31 | 10.22 B AUD | 43.85 | 0.51 AUD | +171.91% | 2.75% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 766.4 M AUD | 7.10 AUD | −0.98% | 1.78 M | 0.98 | 4.63 B AUD | 21.80 | 0.33 AUD | +59.81% | 4.11% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 751 M AUD | 2.58 AUD | −1.90% | 2.56 M | 0.85 | 1.71 B AUD | — | −1.10 AUD | −432.70% | 6.30% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 746.17 M AUD | 0.630 AUD | +0.80% | 8 | 0.00 | 1.07 B AUD | 7.50 | 0.08 AUD | +37.03% | 4.10% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 734.78 M AUD | 5.58 AUD | −4.78% | 4.26 M | 0.94 | 4.81 B AUD | 12.04 | 0.46 AUD | +1,155.83% | 1.96% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 729.9 M AUD | 55.75 AUD | −0.46% | 524.51 K | 0.76 | 12.69 B AUD | 41.04 | 1.36 AUD | +4,785.97% | 1.65% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 723.24 M AUD | 0.145 AUD | −6.45% | 17.66 M | 0.71 | 880.82 M AUD | — | −0.01 AUD | −13.41% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 722.51 M AUD | 0.830 AUD | −0.60% | 18.33 K | 0.15 | 325.87 M AUD | 6.71 | 0.12 AUD | +43.34% | 12.12% | Tài chính | Trung tính | |
| 710 M AUD | 9.04 AUD | +0.22% | 2.44 M | 0.84 | 6.11 B AUD | 8.06 | 1.12 AUD | — | 5.51% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 686.9 M AUD | 5.49 AUD | −0.18% | 9.79 M | 0.92 | 12.13 B AUD | 43.03 | 0.13 AUD | −22.15% | 3.03% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 653.7 M AUD | 20.06 AUD | +0.91% | 1.7 M | 1.05 | 9.57 B AUD | 16.31 | 1.23 AUD | +15.27% | 5.58% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 641.1 M AUD | 65.86 AUD | −0.29% | 1.43 M | 1.21 | 38.34 B AUD | 27.69 | 2.38 AUD | +10.93% | 1.52% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 608.4 M AUD | 3.67 AUD | −2.91% | 8.43 M | 0.97 | 6.3 B AUD | 58.63 | 0.06 AUD | −84.61% | 1.79% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 600.33 M AUD | 5.00 AUD | −4.94% | 428.08 K | 0.93 | 932.88 M AUD | 47.08 | 0.11 AUD | −50.09% | 4.50% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 568 M AUD | 22.60 AUD | +1.80% | 4.35 M | 0.94 | 28.56 B AUD | 27.83 | 0.81 AUD | +0.87% | 3.67% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 567.1 M AUD | 17.67 AUD | −1.12% | 233.39 K | 0.63 | 2 B AUD | 23.19 | 0.76 AUD | — | 7.05% | Tài chính | Mua | |
| 566.14 M AUD | 18.92 AUD | −3.27% | 324.38 K | 0.98 | 1.35 B AUD | 12.46 | 1.52 AUD | +11.56% | 6.83% | Tài chính | Mua | |
| 560.6 M AUD | 0.645 AUD | −3.73% | 42.33 M | 0.93 | 1.92 B AUD | 30.71 | 0.02 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 553.18 M AUD | 1.460 AUD | +1.74% | 1.93 M | 0.28 | 754.04 M AUD | 27.19 | 0.05 AUD | +210.40% | 0.00% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 537.53 M AUD | 44.49 AUD | −0.78% | 2.51 M | 1.38 | 13.91 B AUD | 57.18 | 0.78 AUD | −15.96% | 0.53% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 530 M AUD | 81.33 AUD | −0.26% | 2.09 M | 1.08 | 89.3 B AUD | 32.11 | 2.53 AUD | −1.78% | 2.82% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 521.95 M AUD | 1.115 AUD | −9.72% | 6.59 M | 1.10 | 500.2 M AUD | — | −0.45 AUD | −21.79% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 513.1 M AUD | 1.585 AUD | +0.96% | 2.09 M | 0.94 | 1.88 B AUD | — | −0.51 AUD | −566.94% | 5.84% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 508.99 M AUD | 19.11 AUD | −5.82% | 3.03 M | 1.08 | 8.89 B AUD | 17.23 | 1.11 AUD | +257.81% | 1.84% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 505.22 M AUD | 13.95 AUD | −3.79% | 3.65 M | 1.66 | 5.81 B AUD | 22.14 | 0.63 AUD | +70.55% | 0.79% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 488.33 M AUD | 7.04 AUD | −3.96% | 11.71 M | 1.36 | 7.46 B AUD | 13.56 | 0.52 AUD | +165.30% | 0.79% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 485.6 M AUD | 4.96 AUD | −5.88% | 8.26 M | 1.34 | 3.66 B AUD | 26.02 | 0.19 AUD | — | 1.03% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 480.8 M AUD | 5.73 AUD | −2.22% | 1.49 M | 0.43 | 4.67 B AUD | 18.05 | 0.32 AUD | +7.89% | 4.24% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 476.05 M AUD | 8.31 AUD | −2.35% | 929.65 K | 1.12 | 1.67 B AUD | 31.79 | 0.26 AUD | +34.95% | 0.68% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 474.84 M AUD | 0.740 AUD | −8.07% | 15.21 M | 1.10 | 913.41 M AUD | — | — | — | 6.71% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 469.9 M AUD | 3.83 AUD | −3.77% | 981.3 K | 0.81 | 1.22 B AUD | 39.48 | 0.10 AUD | −78.61% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 447.56 M AUD | 1.880 AUD | −2.59% | 2.39 M | 0.68 | 1.82 B AUD | — | −0.06 AUD | +39.63% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 438.83 M AUD | 2.30 AUD | −1.29% | 165.67 K | 0.34 | 1.42 B AUD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 435.44 M AUD | 17.06 AUD | −3.89% | 2.94 M | 1.68 | 3.91 B AUD | — | −0.21 AUD | −11,816.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 433.65 M AUD | 6.62 AUD | −2.93% | 1.3 M | 0.73 | 4.02 B AUD | 16.99 | 0.39 AUD | +195.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 432.13 M AUD | 2.02 AUD | −5.61% | 25.85 M | 0.64 | 2.3 B AUD | 22.30 | 0.09 AUD | +48.52% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 432.08 M AUD | 1.220 AUD | −1.21% | 2.81 M | 0.96 | 1.22 B AUD | 18.48 | 0.07 AUD | −32.38% | 8.54% | Tài chính | Mua | |
| 431.9 M AUD | 1.725 AUD | −3.36% | 7.55 M | 1.37 | 2.16 B AUD | 10.34 | 0.17 AUD | +237.85% | 1.27% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 418.01 M AUD | 1.220 AUD | −2.40% | 8.99 M | 1.14 | 2.33 B AUD | 9.04 | 0.13 AUD | +1,487.06% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 393.09 M AUD | 0.290 AUD | −1.69% | 482.53 K | 0.95 | 336.42 M AUD | — | −0.03 AUD | +62.24% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 391.35 M AUD | 14.18 AUD | −0.63% | 303.49 K | 0.84 | 2.21 B AUD | 17.62 | 0.80 AUD | −22.23% | 6.87% | Bán lẻ | Mua | |
| 389.69 M AUD | 7.46 AUD | −1.45% | 3.77 M | 1.14 | 3.21 B AUD | 601.61 | 0.01 AUD | −95.53% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 387.35 M AUD | 0.590 AUD | −3.28% | 11.53 M | 1.42 | 2.47 B AUD | — | −0.01 AUD | +87.94% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 374 M AUD | 1.520 AUD | −8.16% | 2.98 M | 1.32 | 1.33 B AUD | 8.66 | 0.18 AUD | +12.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 368.47 M AUD | 3.34 AUD | −6.44% | 3.28 M | 1.03 | 584.74 M AUD | 5.87 | 0.57 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 365.6 M AUD | 174.81 AUD | −2.89% | 376.99 K | 1.20 | 21.18 B AUD | 41.81 | 4.18 AUD | −18.50% | 1.83% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 363.61 M AUD | 13.67 AUD | −2.91% | 2.04 M | 0.80 | 4.53 B AUD | 104.27 | 0.13 AUD | +182.54% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| FFDCFDC Consolidated Holdings Ltd. | 362.46 M AUD | 3.41 AUD | −2.01% | 303.64 K | 0.98 | 1.13 B AUD | — | −0.18 AUD | −193.42% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| 360.13 M AUD | 45.66 AUD | +0.31% | 1.41 M | 2.01 | 6.09 B AUD | 21.46 | 2.13 AUD | +98.41% | 2.19% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 358.05 M AUD | 3.37 AUD | −1.75% | 1.01 M | 0.60 | 1.3 B AUD | — | −0.47 AUD | −279.92% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 355.54 M AUD | 0.013 AUD | 0.00% | 62.08 K | 3.82 | 3.8 M AUD | — | −0.07 AUD | +31.36% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 351.96 M AUD | 8.58 AUD | −0.35% | 719.66 K | 0.66 | 2.37 B AUD | 17.15 | 0.50 AUD | −46.00% | 8.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 335.9 M AUD | 0.155 AUD | −6.06% | 3.58 M | 0.32 | 1.08 B AUD | — | −0.06 AUD | +59.25% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 330 M AUD | 3.60 AUD | +1.41% | 4.09 M | 0.82 | 6.3 B AUD | 125.00 | 0.03 AUD | −87.89% | 3.42% | Bán lẻ | Bán |