Các công ty của Úc có sẵn nhiều tiền mặt nhất

Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty của Úc có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã
Lượng tiền mặt nắm giữ
FQ
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
BHPBHP Group Ltd
26.84 B AUD57.62 AUD−2.34%11.9 M1.37282.44 B AUD20.122.86 AUD+4.46%4.35%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
ASXASX Limited
10.65 B AUD66.06 AUD−1.52%686.52 K1.0013.01 B AUD26.512.49 AUD−3.83%3.13%Tài chính
Trung tính
FMGFortescue Ltd
7.32 B AUD15.18 AUD−2.00%12.77 M1.5943.67 B AUD10.931.39 AUD−18.00%7.61%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
WDSWoodside Energy Group Ltd
6.26 B AUD30.74 AUD+0.49%7.07 M1.5761.81 B AUD13.032.36 AUD−0.77%5.01%Khoáng sản năng lượng
Trung tính
GDGGeneration Development Group Limited
6.24 B AUD3.21 AUD−2.43%1.37 M0.731.27 B AUD40.630.08 AUD−51.26%0.64%Tài chính
Mua mạnh
GMGGoodman Group
4.08 B AUD27.84 AUD−3.20%4.88 M1.0955.21 B AUD20.941.33 AUD+57.60%1.12%Tài chính
Mua mạnh
SOLWashington H. Soul Pattinson and Company Limited
3.49 B AUD47.51 AUD+0.06%446.99 K0.8217.7 B AUD7.926.00 AUD+459.39%2.38%Tài chính
Bán
QANQantas Airways Limited
3.27 B AUD9.45 AUD0.00%4.71 M0.5613.3 B AUD11.190.84 AUD−18.74%4.45%Vận chuyển
Mua mạnh
S32South32 Ltd.
3.08 B AUD4.44 AUD−2.42%21.49 M1.3219.07 B AUD12.730.35 AUD+311.20%3.06%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
CCLCuscal Limited
2.98 B AUD5.89 AUD−1.17%443.68 K0.631.18 B AUD27.010.22 AUD+45.59%1.94%Dịch vụ thương mại
Mua
MFFMFF Capital Investments Ltd.
2.97 B AUD5.21 AUD−1.14%287.95 K1.283.12 B AUD19.100.27 AUD−63.30%4.02%Hỗn hợp
Không được đánh giá
PLSPLS Group Limited
2.29 B AUD2.83 AUD0.00%31.87 M0.888.39 B AUD17.530.16 AUD—1.92%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
CSLCSL Limited
2.18 B AUD202.04 AUD−0.18%1.32 M1.3094.7 B AUD—−7.60 AUD−180.23%2.05%Công nghệ y tế
Mua
TCLTransurban Group Ltd.
2.13 B AUD14.60 AUD+1.18%5.24 M1.0944.44 B AUD124.260.12 AUD+174.53%4.85%Vận chuyển
Trung tính
YALYancoal Australia Ltd.
2.09 B AUD5.54 AUD−0.54%3.32 M1.017.66 B AUD24.880.22 AUD−69.34%3.31%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
VGNVirgin Australia Holdings Limited
1.84 B AUD2.85 AUD−1.04%796.46 K0.521.94 B AUD4.510.63 AUD−3.13%2.93%Vận chuyển
Mua mạnh
MNEMacallum New Energy Limited
1.82 B AUD0.160 AUD+3.23%104.33 K0.5025.73 M AUD—−41.49 AUD−346.50%0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
SDFSteadfast Group Limited
1.82 B AUD5.81 AUD−0.17%15.98 M1.936.45 B AUD23.950.24 AUD−19.96%3.60%Tài chính
Trung tính
AMPAMP Limited
1.75 B AUD2.22 AUD+0.45%20.13 M1.135.11 B AUD30.160.07 AUD+4.99%2.35%Tài chính
Mua
APAAPA Group
1.64 B AUD11.24 AUD+0.72%3.75 M1.0115.02 B AUD71.640.16 AUD+105.91%5.15%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
STOSantos Limited
1.63 B AUD8.56 AUD0.00%16.99 M1.2929.32 B AUD25.720.33 AUD−31.66%3.39%Khoáng sản năng lượng
Mua
XROXero Limited
1.61 B AUD70.74 AUD−0.17%1.42 M1.5010.74 B AUD76.330.93 AUD−30.84%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
MINMineral Resources Limited
1.59 B AUD46.59 AUD−3.36%995.71 K0.778.55 B AUD8.735.34 AUD—1.91%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
CPUComputershare Limited
1.52 B AUD42.99 AUD+1.32%3.16 M2.5524.26 B AUD27.401.57 AUD−1.69%2.86%Dịch vụ thương mại
Trung tính
WOWWoolworths Group Ltd
1.5 B AUD42.45 AUD+1.75%3.4 M1.2149.16 B AUD45.900.92 AUD+17.99%2.40%Bán lẻ
Trung tính
EVNEvolution Mining Limited
1.35 B AUD12.91 AUD−2.64%9.81 M1.1923.74 B AUD17.740.73 AUD+56.80%3.53%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
PRUPerseus Mining Limited
1.33 B AUD6.28 AUD−0.48%4.13 M0.937.72 B AUD13.620.46 AUD+11.13%2.41%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
AUBAUB Group Limited
1.31 B AUD30.34 AUD−0.36%193.49 K0.593.88 B AUD38.790.78 AUD−48.96%3.30%Tài chính
Mua mạnh
GGPGreatland Resources Limited
1.29 B AUD10.33 AUD−4.62%2.47 M1.306.75 B AUD8.431.23 AUD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
LYCLynas Rare Earths Limited
1.21 B AUD12.31 AUD−4.94%7.5 M1.0112.07 B AUD55.800.22 AUD+2,495.29%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
BSLBluescope Steel Limited
1.17 B AUD31.41 AUD−1.54%1.82 M1.1114.22 B AUD17.291.82 AUD+866.33%4.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
APEEagers Automotive Limited
1.17 B AUD16.22 AUD−2.35%2.55 M2.395.42 B AUD19.000.85 AUD+8.42%3.92%Bán lẻ
Mua
RRLRegis Resources Limited
1.14 B AUD6.63 AUD−3.49%3.77 M1.244.61 B AUD7.060.94 AUD+180.95%4.94%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
WORWorley Limited
1.11 B AUD10.10 AUD−1.56%2.09 M0.894.82 B AUD21.570.47 AUD−39.24%5.03%Dịch vụ công nghiệp
Mua
TLSTelstra Group Limited
1.1 B AUD5.10 AUD+1.39%34.03 M1.2455.68 B AUD25.670.20 AUD+5.41%4.16%Truyền thông
Mua
NSTNorthern Star Resources Ltd
1.02 B AUD25.65 AUD−1.12%9.21 M1.7833.62 B AUD22.181.16 AUD+3.63%2.33%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
ORGOrigin Energy Limited
1 B AUD12.12 AUD−0.16%6.63 M1.6721.29 B AUD13.290.91 AUD+6.18%4.84%Khoáng sản năng lượng
Mua
PPMPepper Money Ltd
935.4 M AUD1.775 AUD−1.11%147.15 K0.76799.9 M AUD7.610.23 AUD+8.62%8.43%Tài chính
Mua
WAFWest African Resources Ltd
885.1 M AUD3.45 AUD−2.82%6.94 M1.593.62 B AUD6.200.56 AUD+93.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
NXTNextdc Limited
875.98 M AUD10.40 AUD+5.58%18.84 M0.914.96 B AUD84.550.12 AUD—0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
VAUVault Minerals Limited
825.78 M AUD5.84 AUD−3.47%7.8 M1.405.5 B AUD22.100.26 AUD+17.62%1.32%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
LFGLiberty Financial Group Ltd
825.11 M AUD3.35 AUD0.00%46.45 K0.611.02 B AUD7.120.47 AUD+7.25%10.42%Tài chính
Mua
FLTFlight Centre Travel Group Limited
824.75 M AUD12.35 AUD−2.14%1.59 M1.392.46 B AUD17.760.70 AUD+42.03%3.43%Dịch vụ Khách hàng
Mua
SGPStockland
796 M AUD4.60 AUD+0.44%9.28 M0.9410.88 B AUD11.220.41 AUD+19.54%5.63%Tài chính
Mua
NHCNew Hope Corporation Limited
778.5 M AUD5.27 AUD−1.50%3.29 M0.914.72 B AUD28.290.19 AUD−62.20%7.16%Khoáng sản năng lượng
Trung tính
WHCWhitehaven Coal Limited
778 M AUD7.04 AUD−3.03%5.8 M1.325.97 B AUD14.980.47 AUD−39.72%1.36%Khoáng sản năng lượng
Mua
ORIOrica Limited
768.7 M AUD22.50 AUD−1.83%2.12 M1.3110.22 B AUD43.850.51 AUD+171.91%2.75%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
DOWDowner EDI Limited
766.4 M AUD7.10 AUD−0.98%1.78 M0.984.63 B AUD21.800.33 AUD+59.81%4.11%Dịch vụ công nghiệp
Mua
LLCLendlease Group
751 M AUD2.58 AUD−1.90%2.56 M0.851.71 B AUD—−1.10 AUD−432.70%6.30%Dịch vụ công nghiệp
Mua
UOSUnited Overseas Australia Ltd
746.17 M AUD0.630 AUD+0.80%80.001.07 B AUD7.500.08 AUD+37.03%4.10%Tài chính
Không được đánh giá
WGXWestgold Resources Ltd
734.78 M AUD5.58 AUD−4.78%4.26 M0.944.81 B AUD12.040.46 AUD+1,155.83%1.96%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
RHCRamsay Health Care Limited
729.9 M AUD55.75 AUD−0.46%524.51 K0.7612.69 B AUD41.041.36 AUD+4,785.97%1.65%Dịch vụ y tế
Trung tính
ARUArafura Rare Earths Limited
723.24 M AUD0.145 AUD−6.45%17.66 M0.71880.82 M AUD—−0.01 AUD−13.41%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
RMCResimac Group Limited
722.51 M AUD0.830 AUD−0.60%18.33 K0.15325.87 M AUD6.710.12 AUD+43.34%12.12%Tài chính
Trung tính
AGLAGL Energy Limited
710 M AUD9.04 AUD+0.22%2.44 M0.846.11 B AUD8.061.12 AUD—5.51%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
TLCLottery Corporation Limited
686.9 M AUD5.49 AUD−0.18%9.79 M0.9212.13 B AUD43.030.13 AUD−22.15%3.03%Dịch vụ Khách hàng
Mua
SHLSonic Healthcare Limited
653.7 M AUD20.06 AUD+0.91%1.7 M1.059.57 B AUD16.311.23 AUD+15.27%5.58%Dịch vụ y tế
Trung tính
ALLAristocrat Leisure Limited
641.1 M AUD65.86 AUD−0.29%1.43 M1.2138.34 B AUD27.692.38 AUD+10.93%1.52%Dịch vụ Khách hàng
Mua
RMSRamelius Resources Limited
608.4 M AUD3.67 AUD−2.91%8.43 M0.976.3 B AUD58.630.06 AUD−84.61%1.79%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
MAFMA Financial Group Limited
600.33 M AUD5.00 AUD−4.94%428.08 K0.93932.88 M AUD47.080.11 AUD−50.09%4.50%Tài chính
Mua mạnh
COLColes Group Ltd.
568 M AUD22.60 AUD+1.80%4.35 M0.9428.56 B AUD27.830.81 AUD+0.87%3.67%Bán lẻ
Trung tính
PPTPerpetual Limited
567.1 M AUD17.67 AUD−1.12%233.39 K0.632 B AUD23.190.76 AUD—7.05%Tài chính
Mua
MMSMcmillan Shakespeare Limited
566.14 M AUD18.92 AUD−3.27%324.38 K0.981.35 B AUD12.461.52 AUD+11.56%6.83%Tài chính
Mua
LTRLiontown Limited
560.6 M AUD0.645 AUD−3.73%42.33 M0.931.92 B AUD30.710.02 AUD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
TUATuas Ltd.
553.18 M AUD1.460 AUD+1.74%1.93 M0.28754.04 M AUD27.190.05 AUD+210.40%0.00%Truyền thông
Mua mạnh
WTCWisetech Global Ltd.
537.53 M AUD44.49 AUD−0.78%2.51 M1.3813.91 B AUD57.180.78 AUD−15.96%0.53%Dịch vụ công nghệ
Mua
WESWesfarmers Limited
530 M AUD81.33 AUD−0.26%2.09 M1.0889.3 B AUD32.112.53 AUD−1.78%2.82%Bán lẻ
Trung tính
VULVulcan Energy Resources Ltd.
521.95 M AUD1.115 AUD−9.72%6.59 M1.10500.2 M AUD—−0.45 AUD−21.79%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
ORAOrora Limited
513.1 M AUD1.585 AUD+0.96%2.09 M0.941.88 B AUD—−0.51 AUD−566.94%5.84%Công nghiệp chế biến
Trung tính
SFRSandfire Resources Ltd
508.99 M AUD19.11 AUD−5.82%3.03 M1.088.89 B AUD17.231.11 AUD+257.81%1.84%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
CMMCapricorn Metals Ltd
505.22 M AUD13.95 AUD−3.79%3.65 M1.665.81 B AUD22.140.63 AUD+70.55%0.79%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
GMDGenesis Minerals Limited
488.33 M AUD7.04 AUD−3.96%11.71 M1.367.46 B AUD13.560.52 AUD+165.30%0.79%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
IGOIGO Limited
485.6 M AUD4.96 AUD−5.88%8.26 M1.343.66 B AUD26.020.19 AUD—1.03%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
VNTVentia Services Group Limited
480.8 M AUD5.73 AUD−2.22%1.49 M0.434.67 B AUD18.050.32 AUD+7.89%4.24%Dịch vụ công nghiệp
Mua
GNPGenusPlus Group Ltd.
476.05 M AUD8.31 AUD−2.35%929.65 K1.121.67 B AUD31.790.26 AUD+34.95%0.68%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
SBMSt. Barbara Ltd.
474.84 M AUD0.740 AUD−8.07%15.21 M1.10913.41 M AUD———6.71%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
WEBWebBeds Group Limited
469.9 M AUD3.83 AUD−3.77%981.3 K0.811.22 B AUD39.480.10 AUD−78.61%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
PYCPYC Therapeutics Limited
447.56 M AUD1.880 AUD−2.59%2.39 M0.681.82 B AUD—−0.06 AUD+39.63%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
LGFL1 Gold Fund Limited
438.83 M AUD2.30 AUD−1.29%165.67 K0.341.42 B AUD———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
MP1Megaport Ltd.
435.44 M AUD17.06 AUD−3.89%2.94 M1.683.91 B AUD—−0.21 AUD−11,816.67%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
EMREmerald Resources NL
433.65 M AUD6.62 AUD−2.93%1.3 M0.734.02 B AUD16.990.39 AUD+195.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
ZIPZip Co Ltd.
432.13 M AUD2.02 AUD−5.61%25.85 M0.642.3 B AUD22.300.09 AUD+48.52%0.00%Tài chính
Mua mạnh
CNICenturia Capital Group
432.08 M AUD1.220 AUD−1.21%2.81 M0.961.22 B AUD18.480.07 AUD−32.38%8.54%Tài chính
Mua
ALKAlkane Resources Ltd
431.9 M AUD1.725 AUD−3.36%7.55 M1.372.16 B AUD10.340.17 AUD+237.85%1.27%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
RSGResolute Mining Limited
418.01 M AUD1.220 AUD−2.40%8.99 M1.142.33 B AUD9.040.13 AUD+1,487.06%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
MGXMGX Resources Limited
393.09 M AUD0.290 AUD−1.69%482.53 K0.95336.42 M AUD—−0.03 AUD+62.24%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
PMVPremier Investments Limited
391.35 M AUD14.18 AUD−0.63%303.49 K0.842.21 B AUD17.620.80 AUD−22.23%6.87%Bán lẻ
Mua
PDNPaladin Energy Ltd
389.69 M AUD7.46 AUD−1.45%3.77 M1.143.21 B AUD601.610.01 AUD−95.53%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
NICNickel Industries Limited
387.35 M AUD0.590 AUD−3.28%11.53 M1.422.47 B AUD—−0.01 AUD+87.94%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
MLXMetals X Limited
374 M AUD1.520 AUD−8.16%2.98 M1.321.33 B AUD8.660.18 AUD+12.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
ELVElevra Lithium Limited
368.47 M AUD3.34 AUD−6.44%3.28 M1.03584.74 M AUD5.870.57 AUD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
REAREA Group Ltd
365.6 M AUD174.81 AUD−2.89%376.99 K1.2021.18 B AUD41.814.18 AUD−18.50%1.83%Dịch vụ thương mại
Mua
TLXTelix Pharmaceuticals Limited
363.61 M AUD13.67 AUD−2.91%2.04 M0.804.53 B AUD104.270.13 AUD+182.54%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
FFDCFDC Consolidated Holdings Ltd.
362.46 M AUD3.41 AUD−2.01%303.64 K0.981.13 B AUD—−0.18 AUD−193.42%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
ANNAnsell Limited
360.13 M AUD45.66 AUD+0.31%1.41 M2.016.09 B AUD21.462.13 AUD+98.41%2.19%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
NUFNufarm Limited
358.05 M AUD3.37 AUD−1.75%1.01 M0.601.3 B AUD—−0.47 AUD−279.92%0.00%Công nghiệp chế biến
Mua
HALHalo Technologies Holdings Ltd
355.54 M AUD0.013 AUD0.00%62.08 K3.823.8 M AUD—−0.07 AUD+31.36%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
BJYBarrenjoey Group Limited
351.96 M AUD8.58 AUD−0.35%719.66 K0.662.37 B AUD17.150.50 AUD−46.00%8.00%Tài chính
Trung tính
SGRStar Entertainment Group Limited
335.9 M AUD0.155 AUD−6.06%3.58 M0.321.08 B AUD—−0.06 AUD+59.25%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
EDVEndeavour Group Ltd
330 M AUD3.60 AUD+1.41%4.09 M0.826.3 B AUD125.000.03 AUD−87.89%3.42%Bán lẻ
Bán