Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Úc có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty của Úc sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14.51 B AUD | 57.62 AUD | −2.34% | 11.9 M | 1.37 | 282.44 B AUD | 20.12 | 2.86 AUD | +4.46% | 4.35% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 10.87 B AUD | 167.51 AUD | +0.73% | 2.75 M | 1.16 | 277.95 B AUD | 25.81 | 6.49 AUD | +7.45% | 3.04% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 6.81 B AUD | 37.03 AUD | +1.06% | 9.66 M | 1.53 | 126.42 B AUD | 18.63 | 1.99 AUD | −0.29% | 4.11% | Tài chính | Bán | |
| 6.76 B AUD | 40.00 AUD | +2.67% | 11.66 M | 1.95 | 127.99 B AUD | 20.84 | 1.92 AUD | −12.52% | 4.13% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.89 B AUD | 40.34 AUD | +0.60% | 6.3 M | 1.35 | 121.59 B AUD | 20.61 | 1.96 AUD | −9.61% | 4.11% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.69 B AUD | 248.86 AUD | −3.69% | 1.57 M | 2.98 | 91.96 B AUD | 19.79 | 12.58 AUD | +28.93% | 2.80% | Tài chính | Mua | |
| 4.24 B AUD | 15.18 AUD | −2.00% | 12.77 M | 1.59 | 43.67 B AUD | 10.93 | 1.39 AUD | −18.00% | 7.61% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 4.22 B AUD | 30.74 AUD | +0.49% | 7.07 M | 1.57 | 61.81 B AUD | 13.03 | 2.36 AUD | −0.77% | 5.01% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 3.35 B AUD | 26.75 AUD | +3.32% | 4.91 M | 1.35 | 38.77 B AUD | 12.68 | 2.11 AUD | +6.49% | 4.28% | Tài chính | Mua | |
| 2.87 B AUD | 81.33 AUD | −0.26% | 2.09 M | 1.08 | 89.3 B AUD | 32.11 | 2.53 AUD | −1.78% | 2.82% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 2.78 B AUD | 27.84 AUD | −3.20% | 4.88 M | 1.09 | 55.21 B AUD | 20.94 | 1.33 AUD | +57.60% | 1.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.24 B AUD | 5.10 AUD | +1.39% | 34.03 M | 1.24 | 55.68 B AUD | 25.67 | 0.20 AUD | +5.41% | 4.16% | Truyền thông | Mua | |
| 2.19 B AUD | 47.51 AUD | +0.06% | 446.99 K | 0.82 | 17.7 B AUD | 7.92 | 6.00 AUD | +459.39% | 2.38% | Tài chính | Bán | |
| 1.78 B AUD | 3.61 AUD | +0.28% | 12.78 M | 1.33 | 18.86 B AUD | 9.60 | 0.38 AUD | +37.55% | 5.02% | Tài chính | Mua | |
| 1.66 B AUD | 25.65 AUD | −1.12% | 9.21 M | 1.78 | 33.62 B AUD | 22.18 | 1.16 AUD | +3.63% | 2.33% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.58 B AUD | 4.44 AUD | −2.42% | 21.49 M | 1.32 | 19.07 B AUD | 12.73 | 0.35 AUD | +311.20% | 3.06% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.57 B AUD | 12.12 AUD | −0.16% | 6.63 M | 1.67 | 21.29 B AUD | 13.29 | 0.91 AUD | +6.18% | 4.84% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.48 B AUD | 12.91 AUD | −2.64% | 9.81 M | 1.19 | 23.74 B AUD | 17.74 | 0.73 AUD | +56.80% | 3.53% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.43 B AUD | 65.86 AUD | −0.29% | 1.43 M | 1.21 | 38.34 B AUD | 27.69 | 2.38 AUD | +10.93% | 1.52% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.41 B AUD | 22.20 AUD | +1.00% | 4.83 M | 1.32 | 28.25 B AUD | 21.47 | 1.03 AUD | +7.69% | 3.08% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.39 B AUD | 2.47 AUD | 0.00% | 15.48 M | 0.93 | 11.61 B AUD | 8.20 | 0.30 AUD | +37.06% | 5.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.29 B AUD | 9.45 AUD | 0.00% | 4.71 M | 0.56 | 13.3 B AUD | 11.19 | 0.84 AUD | −18.74% | 4.45% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.27 B AUD | 8.56 AUD | 0.00% | 16.99 M | 1.29 | 29.32 B AUD | 25.72 | 0.33 AUD | −31.66% | 3.39% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.14 B AUD | 42.45 AUD | +1.75% | 3.4 M | 1.21 | 49.16 B AUD | 45.90 | 0.92 AUD | +17.99% | 2.40% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 1.09 B AUD | 22.60 AUD | +1.80% | 4.35 M | 0.94 | 28.56 B AUD | 27.83 | 0.81 AUD | +0.87% | 3.67% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 1.06 B AUD | 46.59 AUD | −3.36% | 995.71 K | 0.77 | 8.55 B AUD | 8.73 | 5.34 AUD | — | 1.91% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.03 B AUD | 20.29 AUD | +1.10% | 3.26 M | 0.98 | 20.76 B AUD | 22.27 | 0.91 AUD | — | 3.52% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.02 B AUD | 8.91 AUD | +0.68% | 4.21 M | 0.74 | 20.84 B AUD | 20.81 | 0.43 AUD | −23.44% | 3.59% | Tài chính | Mua | |
| 994 M AUD | 4.60 AUD | +0.44% | 9.28 M | 0.94 | 10.88 B AUD | 11.22 | 0.41 AUD | +19.54% | 5.63% | Tài chính | Mua | |
| 981 M AUD | 5.18 AUD | +1.57% | 5.88 M | 0.79 | 9.67 B AUD | 9.44 | 0.55 AUD | +178.63% | 4.80% | Tài chính | Mua | |
| 913.04 M AUD | 42.99 AUD | +1.32% | 3.16 M | 2.55 | 24.26 B AUD | 27.40 | 1.57 AUD | −1.69% | 2.86% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 834.26 M AUD | 10.33 AUD | −4.62% | 2.47 M | 1.30 | 6.75 B AUD | 8.43 | 1.23 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 802 M AUD | 31.41 AUD | −1.54% | 1.82 M | 1.11 | 14.22 B AUD | 17.29 | 1.82 AUD | +866.33% | 4.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 756 M AUD | 9.04 AUD | +0.22% | 2.44 M | 0.84 | 6.11 B AUD | 8.06 | 1.12 AUD | — | 5.51% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 715.11 M AUD | 6.63 AUD | −3.49% | 3.77 M | 1.24 | 4.61 B AUD | 7.06 | 0.94 AUD | +180.95% | 4.94% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 709.18 M AUD | 2.82 AUD | 0.00% | 109.72 M | 5.79 | 32.04 B AUD | 45.78 | 0.06 AUD | +343.17% | 1.43% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 689.2 M AUD | 42.46 AUD | −0.05% | 515.04 K | 0.91 | 16.66 B AUD | 25.12 | 1.69 AUD | +33.21% | 1.55% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 677 M AUD | 1.960 AUD | +1.03% | 14.73 M | 1.10 | 7.41 B AUD | 11.42 | 0.17 AUD | +897.67% | 4.97% | Tài chính | Mua | |
| 638.7 M AUD | 5.21 AUD | +1.17% | 7.67 M | 0.92 | 14.16 B AUD | 22.47 | 0.23 AUD | +27.49% | 3.74% | Tài chính | Trung tính | |
| 631.98 M AUD | 6.28 AUD | −0.48% | 4.13 M | 0.93 | 7.72 B AUD | 13.62 | 0.46 AUD | +11.13% | 2.41% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 608.29 M AUD | 20.06 AUD | +0.91% | 1.7 M | 1.05 | 9.57 B AUD | 16.31 | 1.23 AUD | +15.27% | 5.58% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 601.76 M AUD | 7.04 AUD | −3.96% | 11.71 M | 1.36 | 7.46 B AUD | 13.56 | 0.52 AUD | +165.30% | 0.79% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 551.6 M AUD | 174.81 AUD | −2.89% | 376.99 K | 1.20 | 21.18 B AUD | 41.81 | 4.18 AUD | −18.50% | 1.83% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 528.46 M AUD | 4.45 AUD | −1.33% | 2.38 M | 0.76 | 5.38 B AUD | 10.51 | 0.42 AUD | +2.07% | 6.37% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 525.76 M AUD | 2.83 AUD | 0.00% | 31.87 M | 0.88 | 8.39 B AUD | 17.53 | 0.16 AUD | — | 1.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 525.08 M AUD | 19.11 AUD | −5.82% | 3.03 M | 1.08 | 8.89 B AUD | 17.23 | 1.11 AUD | +257.81% | 1.84% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 505.6 M AUD | 12.06 AUD | −0.08% | 2 M | 0.55 | 8.01 B AUD | 17.45 | 0.69 AUD | +150.49% | 2.63% | Tài chính | Trung tính | |
| 501.2 M AUD | 2.85 AUD | −1.04% | 796.46 K | 0.52 | 1.94 B AUD | 4.51 | 0.63 AUD | −3.13% | 2.93% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 489.9 M AUD | 77.41 AUD | +0.32% | 615.84 K | 0.88 | 8.05 B AUD | 17.32 | 4.47 AUD | +6.04% | 4.58% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 484.9 M AUD | 66.06 AUD | −1.52% | 686.52 K | 1.00 | 13.01 B AUD | 26.51 | 2.49 AUD | −3.83% | 3.13% | Tài chính | Trung tính | |
| 482.9 M AUD | 6.03 AUD | +1.17% | 2.24 M | 0.60 | 6.24 B AUD | 13.42 | 0.45 AUD | +250.74% | 6.30% | Tài chính | Trung tính | |
| 473.9 M AUD | 3.45 AUD | −2.82% | 6.94 M | 1.59 | 3.62 B AUD | 6.20 | 0.56 AUD | +93.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 443.45 M AUD | 5.58 AUD | −4.78% | 4.26 M | 0.94 | 4.81 B AUD | 12.04 | 0.46 AUD | +1,155.83% | 1.96% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 440.28 M AUD | 7.80 AUD | −1.27% | 15.05 K | 1.65 | 3.63 B AUD | 8.62 | 0.90 AUD | +0.24% | 7.72% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 440 M AUD | 5.54 AUD | −0.54% | 3.32 M | 1.01 | 7.66 B AUD | 24.88 | 0.22 AUD | −69.34% | 3.31% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 408.4 M AUD | 3.69 AUD | +0.27% | 807.04 K | 0.87 | 2.87 B AUD | 6.61 | 0.56 AUD | +50.49% | 5.29% | Tài chính | Trung tính | |
| 408.3 M AUD | 14.19 AUD | +0.35% | 3.32 K | 0.30 | 1.4 B AUD | 3.74 | 3.80 AUD | +542.61% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 389.4 M AUD | 3.94 AUD | +1.29% | 2.82 M | 1.06 | 2.24 B AUD | 5.88 | 0.67 AUD | +82.16% | 6.61% | Tài chính | Mua | |
| 385 M AUD | 7.04 AUD | −3.03% | 5.8 M | 1.32 | 5.97 B AUD | 14.98 | 0.47 AUD | −39.72% | 1.36% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 375.1 M AUD | 10.83 AUD | +1.50% | 1.52 M | 1.01 | 6.19 B AUD | 18.61 | 0.58 AUD | — | 5.92% | Tài chính | Trung tính | |
| 366 M AUD | 14.60 AUD | +1.18% | 5.24 M | 1.09 | 44.44 B AUD | 124.26 | 0.12 AUD | +174.53% | 4.85% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 362 M AUD | 3.85 AUD | 0.00% | 7.66 M | 1.23 | 6.55 B AUD | 18.87 | 0.20 AUD | +21.43% | 5.91% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 361.6 M AUD | 1.180 AUD | +0.85% | 3.2 M | 0.91 | 2.42 B AUD | 6.81 | 0.17 AUD | +44.09% | 7.45% | Tài chính | Mua | |
| 330.44 M AUD | 0.010 AUD | 0.00% | 2.28 M | 3.32 | 13.68 M AUD | 0.04 | 0.25 AUD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 329.2 M AUD | 55.75 AUD | −0.46% | 524.51 K | 0.76 | 12.69 B AUD | 41.04 | 1.36 AUD | +4,785.97% | 1.65% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 318.7 M AUD | 21.05 AUD | −2.32% | 2.32 M | 1.38 | 10.57 B AUD | 33.44 | 0.63 AUD | +19.86% | 2.04% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 313.69 M AUD | 26.07 AUD | −2.25% | 1.42 M | 0.86 | 9.41 B AUD | 31.48 | 0.83 AUD | +13.73% | 3.47% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 308.15 M AUD | 18.38 AUD | −3.11% | 617.82 K | 0.85 | 11.15 B AUD | 37.02 | 0.50 AUD | +1.20% | 1.04% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 307.84 M AUD | 45.66 AUD | +0.31% | 1.41 M | 2.01 | 6.09 B AUD | 21.46 | 2.13 AUD | +98.41% | 2.19% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 284.6 M AUD | 5.49 AUD | −0.18% | 9.79 M | 0.92 | 12.13 B AUD | 43.03 | 0.13 AUD | −22.15% | 3.03% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 282.19 M AUD | 13.95 AUD | −3.79% | 3.65 M | 1.66 | 5.81 B AUD | 22.14 | 0.63 AUD | +70.55% | 0.79% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 281.4 M AUD | 0.900 AUD | −1.10% | 10.31 M | 1.27 | 2.1 B AUD | 7.31 | 0.12 AUD | — | 3.26% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 279.1 M AUD | 3.34 AUD | +0.30% | 3.2 M | 0.86 | 3.55 B AUD | 13.21 | 0.25 AUD | −1.86% | 5.57% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 278.41 M AUD | 5.84 AUD | −3.47% | 7.8 M | 1.40 | 5.5 B AUD | 22.10 | 0.26 AUD | +17.62% | 1.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 277.91 M AUD | 4.22 AUD | −4.52% | 1.07 M | 0.79 | 1.03 B AUD | 3.98 | 1.06 AUD | +859.33% | 5.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 275.9 M AUD | 3.56 AUD | +0.56% | 1.43 M | 0.79 | 2.51 B AUD | 9.20 | 0.39 AUD | +133.43% | 7.35% | Tài chính | Trung tính | |
| 272.2 M AUD | 5.73 AUD | −2.22% | 1.49 M | 0.43 | 4.67 B AUD | 18.05 | 0.32 AUD | +7.89% | 4.24% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 269.1 M AUD | 5.81 AUD | −0.17% | 15.98 M | 1.93 | 6.45 B AUD | 23.95 | 0.24 AUD | −19.96% | 3.60% | Tài chính | Trung tính | |
| 268.8 M AUD | 2.37 AUD | +0.42% | 2.26 M | 0.71 | 2.66 B AUD | 10.25 | 0.23 AUD | +27.17% | 6.08% | Tài chính | Mua | |
| 265.34 M AUD | 205.13 AUD | −1.49% | 206 K | 0.81 | 19.71 B AUD | 80.90 | 2.54 AUD | +130.31% | 0.37% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 263.72 M AUD | 44.49 AUD | −0.78% | 2.51 M | 1.38 | 13.91 B AUD | 57.18 | 0.78 AUD | −15.96% | 0.53% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 259.59 M AUD | 6.62 AUD | −2.93% | 1.3 M | 0.73 | 4.02 B AUD | 16.99 | 0.39 AUD | +195.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 259.5 M AUD | 3.75 AUD | −0.27% | 919.54 K | 0.60 | 5.38 B AUD | 20.28 | 0.18 AUD | +14.63% | 10.81% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 250 M AUD | 7.01 AUD | +0.43% | 2.1 M | 0.66 | 4.58 B AUD | 18.88 | 0.37 AUD | +83.45% | 5.74% | Tài chính | Bán | |
| 245.3 M AUD | 19.65 AUD | −7.22% | 883.2 K | 1.19 | 4.04 B AUD | 15.68 | 1.25 AUD | — | 1.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 244.9 M AUD | 5.00 AUD | +1.01% | 522.31 K | 0.62 | 1.29 B AUD | 6.52 | 0.77 AUD | −20.01% | 6.75% | Tài chính | Bán | |
| 241.5 M AUD | 22.16 AUD | +1.05% | 1.91 M | 0.69 | 10.12 B AUD | 44.23 | 0.50 AUD | +7.01% | 2.37% | Tài chính | Mua | |
| 238 M AUD | 10.10 AUD | −1.56% | 2.09 M | 0.89 | 4.82 B AUD | 21.57 | 0.47 AUD | −39.24% | 5.03% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 228.72 M AUD | 1.725 AUD | −3.36% | 7.55 M | 1.37 | 2.16 B AUD | 10.34 | 0.17 AUD | +237.85% | 1.27% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 226.66 M AUD | 16.22 AUD | −2.35% | 2.55 M | 2.39 | 5.42 B AUD | 19.00 | 0.85 AUD | +8.42% | 3.92% | Bán lẻ | Mua | |
| 222.35 M AUD | 12.31 AUD | −4.94% | 7.5 M | 1.01 | 12.07 B AUD | 55.80 | 0.22 AUD | +2,495.29% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 216.5 M AUD | 7.10 AUD | −0.98% | 1.78 M | 0.98 | 4.63 B AUD | 21.80 | 0.33 AUD | +59.81% | 4.11% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 216.19 M AUD | 1.440 AUD | −2.37% | 9.57 M | 0.99 | 2.48 B AUD | 13.62 | 0.11 AUD | +8.86% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 207 M AUD | 11.24 AUD | +0.72% | 3.75 M | 1.01 | 15.02 B AUD | 71.64 | 0.16 AUD | +105.91% | 5.15% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 205.9 M AUD | 13.70 AUD | −1.37% | 569.42 K | 0.62 | 2.98 B AUD | 15.12 | 0.91 AUD | −7.01% | 4.93% | Bán lẻ | Mua | |
| 200.1 M AUD | 2.33 AUD | +0.43% | 1.6 M | 0.87 | 1.48 B AUD | 11.82 | 0.20 AUD | −24.60% | 7.44% | Tài chính | Mua | |
| 199.75 M AUD | 1.220 AUD | −2.40% | 8.99 M | 1.14 | 2.33 B AUD | 9.04 | 0.13 AUD | +1,487.06% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 195.93 M AUD | 0.057 AUD | −10.94% | 12.57 M | 0.63 | 592.26 M AUD | 4.87 | 0.01 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 194.63 M AUD | 1.580 AUD | −0.94% | 5.19 M | 1.01 | 1.15 B AUD | 9.54 | 0.17 AUD | −39.18% | 2.61% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 187.5 M AUD | 6.76 AUD | −0.15% | 1.21 M | 1.19 | 3.27 B AUD | 17.59 | 0.38 AUD | −6.54% | 4.34% | Tài chính | Mua |