Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Úc có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất
Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã | Thu nhập ròng/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.62 M AUD | 27.84 AUD | −3.20% | 4.88 M | 1.09 | 55.21 B AUD | 20.94 | 1.33 AUD | +57.60% | 1.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 898.18 K AUD | 30.74 AUD | +0.49% | 7.07 M | 1.57 | 61.81 B AUD | 13.03 | 2.36 AUD | −0.77% | 5.01% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 813 K AUD | 12.06 AUD | −0.08% | 2 M | 0.55 | 8.01 B AUD | 17.45 | 0.69 AUD | +150.49% | 2.63% | Tài chính | Trung tính | |
| 737.53 K AUD | 12.91 AUD | −2.64% | 9.81 M | 1.19 | 23.74 B AUD | 17.74 | 0.73 AUD | +56.80% | 3.53% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 635.41 K AUD | 3.61 AUD | +0.28% | 12.78 M | 1.33 | 18.86 B AUD | 9.60 | 0.38 AUD | +37.55% | 5.02% | Tài chính | Mua | |
| 570.61 K AUD | 4.60 AUD | +0.44% | 9.28 M | 0.94 | 10.88 B AUD | 11.22 | 0.41 AUD | +19.54% | 5.63% | Tài chính | Mua | |
| 507.89 K AUD | 6.63 AUD | −3.49% | 3.77 M | 1.24 | 4.61 B AUD | 7.06 | 0.94 AUD | +180.95% | 4.94% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 447.46 K AUD | 2.83 AUD | 0.00% | 31.87 M | 0.88 | 8.39 B AUD | 17.53 | 0.16 AUD | — | 1.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 443.26 K AUD | 1.725 AUD | −3.36% | 7.55 M | 1.37 | 2.16 B AUD | 10.34 | 0.17 AUD | +237.85% | 1.27% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 412.05 K AUD | 1.960 AUD | +1.03% | 14.73 M | 1.10 | 7.41 B AUD | 11.42 | 0.17 AUD | +897.67% | 4.97% | Tài chính | Mua | |
| 407.66 K AUD | 7.80 AUD | −1.27% | 15.05 K | 1.65 | 3.63 B AUD | 8.62 | 0.90 AUD | +0.24% | 7.72% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 350.34 K AUD | 174.81 AUD | −2.89% | 376.99 K | 1.20 | 21.18 B AUD | 41.81 | 4.18 AUD | −18.50% | 1.83% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 333.72 K AUD | 66.06 AUD | −1.52% | 686.52 K | 1.00 | 13.01 B AUD | 26.51 | 2.49 AUD | −3.83% | 3.13% | Tài chính | Trung tính | |
| 314.94 K AUD | 8.56 AUD | 0.00% | 16.99 M | 1.29 | 29.32 B AUD | 25.72 | 0.33 AUD | −31.66% | 3.39% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 314.8 K AUD | 12.12 AUD | −0.16% | 6.63 M | 1.67 | 21.29 B AUD | 13.29 | 0.91 AUD | +6.18% | 4.84% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 254.27 K AUD | 5.58 AUD | −4.78% | 4.26 M | 0.94 | 4.81 B AUD | 12.04 | 0.46 AUD | +1,155.83% | 1.96% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 249.38 K AUD | 7.04 AUD | −3.96% | 11.71 M | 1.36 | 7.46 B AUD | 13.56 | 0.52 AUD | +165.30% | 0.79% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 248.18 K AUD | 26.75 AUD | +3.32% | 4.91 M | 1.35 | 38.77 B AUD | 12.68 | 2.11 AUD | +6.49% | 4.28% | Tài chính | Mua | |
| 245.35 K AUD | 248.86 AUD | −3.69% | 1.57 M | 2.98 | 91.96 B AUD | 19.79 | 12.58 AUD | +28.93% | 2.80% | Tài chính | Mua | |
| 242.15 K AUD | 9.04 AUD | +0.22% | 2.44 M | 0.84 | 6.11 B AUD | 8.06 | 1.12 AUD | — | 5.51% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 228.01 K AUD | 4.44 AUD | −2.42% | 21.49 M | 1.32 | 19.07 B AUD | 12.73 | 0.35 AUD | +311.20% | 3.06% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 227.29 K AUD | 3.45 AUD | −2.82% | 6.94 M | 1.59 | 3.62 B AUD | 6.20 | 0.56 AUD | +93.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 211.77 K AUD | 15.18 AUD | −2.00% | 12.77 M | 1.59 | 43.67 B AUD | 10.93 | 1.39 AUD | −18.00% | 7.61% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 210.99 K AUD | 167.51 AUD | +0.73% | 2.75 M | 1.16 | 277.95 B AUD | 25.81 | 6.49 AUD | +7.45% | 3.04% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 210.36 K AUD | 1.325 AUD | −1.12% | 13.79 K | 0.37 | 801.34 M AUD | 7.44 | 0.18 AUD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 196.24 K AUD | 37.03 AUD | +1.06% | 9.66 M | 1.53 | 126.42 B AUD | 18.63 | 1.99 AUD | −0.29% | 4.11% | Tài chính | Bán | |
| 192.35 K AUD | 12.31 AUD | −4.94% | 7.5 M | 1.01 | 12.07 B AUD | 55.80 | 0.22 AUD | +2,495.29% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 187.35 K AUD | 0.935 AUD | −3.61% | 4.61 M | 0.81 | 1.05 B AUD | 10.12 | 0.09 AUD | +26.58% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 179.15 K AUD | 25.65 AUD | −1.12% | 9.21 M | 1.78 | 33.62 B AUD | 22.18 | 1.16 AUD | +3.63% | 2.33% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 172.12 K AUD | 57.62 AUD | −2.34% | 11.9 M | 1.37 | 282.44 B AUD | 20.12 | 2.86 AUD | +4.46% | 4.35% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 162.08 K AUD | 40.00 AUD | +2.67% | 11.66 M | 1.95 | 127.99 B AUD | 20.84 | 1.92 AUD | −12.52% | 4.13% | Tài chính | Trung tính | |
| 160.01 K AUD | 65.86 AUD | −0.29% | 1.43 M | 1.21 | 38.34 B AUD | 27.69 | 2.38 AUD | +10.93% | 1.52% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 159.25 K AUD | 54.49 AUD | −2.90% | 910.67 K | 1.42 | 10.9 B AUD | 56.81 | 0.96 AUD | +68.90% | 0.81% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 146.02 K AUD | 46.59 AUD | −3.36% | 995.71 K | 0.77 | 8.55 B AUD | 8.73 | 5.34 AUD | — | 1.91% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 137.97 K AUD | 40.34 AUD | +0.60% | 6.3 M | 1.35 | 121.59 B AUD | 20.61 | 1.96 AUD | −9.61% | 4.11% | Tài chính | Trung tính | |
| 132.71 K AUD | 2.02 AUD | −5.61% | 25.85 M | 0.64 | 2.3 B AUD | 22.30 | 0.09 AUD | +48.52% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 128.34 K AUD | 1.775 AUD | −1.11% | 147.15 K | 0.76 | 799.9 M AUD | 7.61 | 0.23 AUD | +8.62% | 8.43% | Tài chính | Mua | |
| 127.71 K AUD | 5.21 AUD | +1.17% | 7.67 M | 0.92 | 14.16 B AUD | 22.47 | 0.23 AUD | +27.49% | 3.74% | Tài chính | Trung tính | |
| 116.65 K AUD | 22.20 AUD | +1.00% | 4.83 M | 1.32 | 28.25 B AUD | 21.47 | 1.03 AUD | +7.69% | 3.08% | Vận chuyển | Mua | |
| 116.14 K AUD | 3.40 AUD | −1.73% | 546.17 K | 0.62 | 1.47 B AUD | 13.59 | 0.25 AUD | +51.09% | 4.28% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 114.94 K AUD | 5.54 AUD | −0.54% | 3.32 M | 1.01 | 7.66 B AUD | 24.88 | 0.22 AUD | −69.34% | 3.31% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 111.48 K AUD | 32.95 AUD | −0.15% | 304.42 K | 0.66 | 4.48 B AUD | 35.06 | 0.94 AUD | +1.02% | 1.24% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 109.67 K AUD | 77.72 AUD | −2.58% | 238.11 K | 0.76 | 5.98 B AUD | 53.08 | 1.46 AUD | +52.95% | 1.06% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 109.67 K AUD | 19.11 AUD | −5.82% | 3.03 M | 1.08 | 8.89 B AUD | 17.23 | 1.11 AUD | +257.81% | 1.84% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 108.17 K AUD | 26.07 AUD | −2.25% | 1.42 M | 0.86 | 9.41 B AUD | 31.48 | 0.83 AUD | +13.73% | 3.47% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 107.88 K AUD | 5.27 AUD | −1.50% | 3.29 M | 0.91 | 4.72 B AUD | 28.29 | 0.19 AUD | −62.20% | 7.16% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 103.5 K AUD | 11.24 AUD | +0.72% | 3.75 M | 1.01 | 15.02 B AUD | 71.64 | 0.16 AUD | +105.91% | 5.15% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 100.82 K AUD | 11.14 AUD | −2.45% | 530.4 K | 1.08 | 1.56 B AUD | 17.41 | 0.64 AUD | +4.85% | 3.81% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 98.11 K AUD | 0.630 AUD | +0.80% | 8 | 0.00 | 1.07 B AUD | 7.50 | 0.08 AUD | +37.03% | 4.10% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 95.04 K AUD | 14.19 AUD | +0.35% | 3.32 K | 0.30 | 1.4 B AUD | 3.74 | 3.80 AUD | +542.61% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 93.31 K AUD | 14.20 AUD | −0.91% | 334.54 K | 0.57 | 1.13 B AUD | 16.05 | 0.88 AUD | +31.22% | 5.89% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 92.59 K AUD | 5.50 AUD | −1.61% | 139.04 K | 1.44 | 534.74 M AUD | 8.55 | 0.64 AUD | +22.03% | 6.10% | Tài chính | Mua | |
| 92.49 K AUD | 14.60 AUD | +1.18% | 5.24 M | 1.09 | 44.44 B AUD | 124.26 | 0.12 AUD | +174.53% | 4.85% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 90.86 K AUD | 14.13 AUD | −3.42% | 460.32 K | 1.07 | 2.67 B AUD | 23.95 | 0.59 AUD | +28.96% | 3.09% | Bán lẻ | Mua | |
| 89.3 K AUD | 20.29 AUD | +1.10% | 3.26 M | 0.98 | 20.76 B AUD | 22.27 | 0.91 AUD | — | 3.52% | Tài chính | Trung tính | |
| 84.48 K AUD | 18.92 AUD | −3.27% | 324.38 K | 0.98 | 1.35 B AUD | 12.46 | 1.52 AUD | +11.56% | 6.83% | Tài chính | Mua | |
| 81.53 K AUD | 10.83 AUD | +1.50% | 1.52 M | 1.01 | 6.19 B AUD | 18.61 | 0.58 AUD | — | 5.92% | Tài chính | Trung tính | |
| 78.54 K AUD | 42.99 AUD | +1.32% | 3.16 M | 2.55 | 24.26 B AUD | 27.40 | 1.57 AUD | −1.69% | 2.86% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 77.59 K AUD | 1.290 AUD | −1.53% | 469.87 K | 0.77 | 673.51 M AUD | 9.03 | 0.14 AUD | +0.92% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 76.95 K AUD | 7.01 AUD | +0.43% | 2.1 M | 0.66 | 4.58 B AUD | 18.88 | 0.37 AUD | +83.45% | 5.74% | Tài chính | Bán | |
| 76.77 K AUD | 19.45 AUD | −2.75% | 409.35 K | 0.60 | 4.51 B AUD | 78.68 | 0.25 AUD | −47.94% | 2.29% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 76.4 K AUD | 5.10 AUD | +1.39% | 34.03 M | 1.24 | 55.68 B AUD | 25.67 | 0.20 AUD | +5.41% | 4.16% | Truyền thông | Mua | |
| 75.16 K AUD | 3.20 AUD | −6.98% | 974.79 K | 0.50 | 1.66 B AUD | 21.67 | 0.15 AUD | +44.38% | 1.08% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 68.74 K AUD | 5.79 AUD | −2.36% | 994.35 K | 1.51 | 1.03 B AUD | 11.98 | 0.48 AUD | +5.18% | 4.80% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 62.65 K AUD | 2.85 AUD | −1.04% | 796.46 K | 0.52 | 1.94 B AUD | 4.51 | 0.63 AUD | −3.13% | 2.93% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 61.1 K AUD | 19.65 AUD | −7.22% | 883.2 K | 1.19 | 4.04 B AUD | 15.68 | 1.25 AUD | — | 1.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 60.95 K AUD | 7.04 AUD | −3.03% | 5.8 M | 1.32 | 5.97 B AUD | 14.98 | 0.47 AUD | −39.72% | 1.36% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 60.36 K AUD | 3.85 AUD | 0.00% | 7.66 M | 1.23 | 6.55 B AUD | 18.87 | 0.20 AUD | +21.43% | 5.91% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 58.67 K AUD | 1.060 AUD | 0.00% | 133.03 K | 0.62 | 315.52 M AUD | 7.71 | 0.14 AUD | −10.89% | 10.28% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 55.41 K AUD | 4.67 AUD | −0.85% | 435.48 K | 0.98 | 903.52 M AUD | 23.26 | 0.20 AUD | +70.31% | 1.11% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 54.1 K AUD | 1.220 AUD | −2.40% | 8.99 M | 1.14 | 2.33 B AUD | 9.04 | 0.13 AUD | +1,487.06% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 52.72 K AUD | 5.89 AUD | −1.17% | 443.68 K | 0.63 | 1.18 B AUD | 27.01 | 0.22 AUD | +45.59% | 1.94% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 50.48 K AUD | 31.41 AUD | −1.54% | 1.82 M | 1.11 | 14.22 B AUD | 17.29 | 1.82 AUD | +866.33% | 4.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 50.02 K AUD | 1.360 AUD | −1.09% | 82.26 K | 0.75 | 433.93 M AUD | 9.02 | 0.15 AUD | +106.01% | 8.42% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 47.95 K AUD | 44.49 AUD | −0.78% | 2.51 M | 1.38 | 13.91 B AUD | 57.18 | 0.78 AUD | −15.96% | 0.53% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 47.46 K AUD | 15.64 AUD | +0.45% | 238.58 K | 0.77 | 1.03 B AUD | 10.14 | 1.54 AUD | +12.94% | 5.10% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 47.29 K AUD | 4.00 AUD | −2.20% | 987.3 K | 0.94 | 1.02 B AUD | 12.98 | 0.31 AUD | +19.97% | 9.67% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 43.69 K AUD | 42.46 AUD | −0.05% | 515.04 K | 0.91 | 16.66 B AUD | 25.12 | 1.69 AUD | +33.21% | 1.55% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 40.28 K AUD | 9.45 AUD | 0.00% | 4.71 M | 0.56 | 13.3 B AUD | 11.19 | 0.84 AUD | −18.74% | 4.45% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 39.32 K AUD | 5.13 AUD | −0.39% | 2.26 M | 2.36 | 667.91 M AUD | 9.28 | 0.55 AUD | — | 8.62% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 38.38 K AUD | 6.75 AUD | −7.02% | 448.41 K | 0.79 | 1.31 B AUD | 29.78 | 0.23 AUD | +14.15% | 3.62% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 38.21 K AUD | 14.28 AUD | −4.03% | 537.06 K | 0.80 | 2.27 B AUD | 40.73 | 0.35 AUD | +13.02% | 2.17% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 36.95 K AUD | 0.725 AUD | −2.03% | 724.01 K | 0.73 | 378.53 M AUD | 18.40 | 0.04 AUD | +19.03% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 35.66 K AUD | 6.70 AUD | −3.74% | 88.37 K | 0.37 | 578.72 M AUD | 18.18 | 0.37 AUD | +49.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 35.61 K AUD | 30.34 AUD | −0.36% | 193.49 K | 0.59 | 3.88 B AUD | 38.79 | 0.78 AUD | −48.96% | 3.30% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 35.11 K AUD | 2.89 AUD | −2.03% | 713.79 K | 0.69 | 873.57 M AUD | 50.09 | 0.06 AUD | −13.75% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 34.24 K AUD | 18.38 AUD | −3.11% | 617.82 K | 0.85 | 11.15 B AUD | 37.02 | 0.50 AUD | +1.20% | 1.04% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 33.5 K AUD | 17.67 AUD | −1.12% | 233.39 K | 0.63 | 2 B AUD | 23.19 | 0.76 AUD | — | 7.05% | Tài chính | Mua | |
| 33.11 K AUD | 3.77 AUD | −4.80% | 3 M | 0.93 | 1.21 B AUD | — | — | — | 0.94% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 31.5 K AUD | 3.61 AUD | −1.90% | 357.18 K | 0.66 | 719.41 M AUD | 15.60 | 0.23 AUD | +10.09% | 2.84% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 30.75 K AUD | 15.22 AUD | +0.66% | 58.19 K | 1.00 | 999.55 M AUD | 14.83 | 1.03 AUD | +0.69% | 4.85% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 29.09 K AUD | 70.74 AUD | −0.17% | 1.42 M | 1.50 | 10.74 B AUD | 76.33 | 0.93 AUD | −30.84% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 28.82 K AUD | 77.41 AUD | +0.32% | 615.84 K | 0.88 | 8.05 B AUD | 17.32 | 4.47 AUD | +6.04% | 4.58% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 28.74 K AUD | 81.33 AUD | −0.26% | 2.09 M | 1.08 | 89.3 B AUD | 32.11 | 2.53 AUD | −1.78% | 2.82% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 27.57 K AUD | 2.68 AUD | 0.00% | 428.09 K | 0.88 | 1 B AUD | 38.84 | 0.07 AUD | −46.39% | 3.91% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 27.28 K AUD | 155.47 AUD | +0.67% | 443.69 K | 1.08 | 9.3 B AUD | 69.19 | 2.25 AUD | −62.09% | 2.43% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 26.76 K AUD | 3.82 AUD | −2.80% | 8.83 M | 1.71 | 6.69 B AUD | 42.02 | 0.09 AUD | — | 3.69% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 25.42 K AUD | 11.14 AUD | −2.62% | 80.5 K | 0.39 | 1.13 B AUD | 62.62 | 0.18 AUD | +83.21% | 0.71% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 23.84 K AUD | 2.65 AUD | +2.32% | 93.46 K | 0.53 | 607.58 M AUD | 15.39 | 0.17 AUD | +17.38% | 3.23% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 22.18 K AUD | 18.56 AUD | 0.00% | 467 | 0.70 | 249.6 M AUD | 11.36 | 1.63 AUD | −8.46% | 4.85% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |