Các công ty của Úc có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất

Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã
Thu nhập ròng/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
GMGGoodman Group
2.62 M AUD27.84 AUD−3.20%4.88 M1.0955.21 B AUD20.941.33 AUD+57.60%1.12%Tài chính
Mua mạnh
WDSWoodside Energy Group Ltd
898.18 K AUD30.74 AUD+0.49%7.07 M1.5761.81 B AUD13.032.36 AUD−0.77%5.01%Khoáng sản năng lượng
Trung tính
CGFChallenger Limited
813 K AUD12.06 AUD−0.08%2 M0.558.01 B AUD17.450.69 AUD+150.49%2.63%Tài chính
Trung tính
EVNEvolution Mining Limited
737.53 K AUD12.91 AUD−2.64%9.81 M1.1923.74 B AUD17.740.73 AUD+56.80%3.53%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
SCGScentre Group
635.41 K AUD3.61 AUD+0.28%12.78 M1.3318.86 B AUD9.600.38 AUD+37.55%5.02%Tài chính
Mua
SGPStockland
570.61 K AUD4.60 AUD+0.44%9.28 M0.9410.88 B AUD11.220.41 AUD+19.54%5.63%Tài chính
Mua
RRLRegis Resources Limited
507.89 K AUD6.63 AUD−3.49%3.77 M1.244.61 B AUD7.060.94 AUD+180.95%4.94%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
PLSPLS Group Limited
447.46 K AUD2.83 AUD0.00%31.87 M0.888.39 B AUD17.530.16 AUD—1.92%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
ALKAlkane Resources Ltd
443.26 K AUD1.725 AUD−3.36%7.55 M1.372.16 B AUD10.340.17 AUD+237.85%1.27%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
MGRMirvac Group
412.05 K AUD1.960 AUD+1.03%14.73 M1.107.41 B AUD11.420.17 AUD+897.67%4.97%Tài chính
Mua
BFLBSP Financial Group Ltd.
407.66 K AUD7.80 AUD−1.27%15.05 K1.653.63 B AUD8.620.90 AUD+0.24%7.72%Tài chính
Không được đánh giá
REAREA Group Ltd
350.34 K AUD174.81 AUD−2.89%376.99 K1.2021.18 B AUD41.814.18 AUD−18.50%1.83%Dịch vụ thương mại
Mua
ASXASX Limited
333.72 K AUD66.06 AUD−1.52%686.52 K1.0013.01 B AUD26.512.49 AUD−3.83%3.13%Tài chính
Trung tính
STOSantos Limited
314.94 K AUD8.56 AUD0.00%16.99 M1.2929.32 B AUD25.720.33 AUD−31.66%3.39%Khoáng sản năng lượng
Mua
ORGOrigin Energy Limited
314.8 K AUD12.12 AUD−0.16%6.63 M1.6721.29 B AUD13.290.91 AUD+6.18%4.84%Khoáng sản năng lượng
Mua
WGXWestgold Resources Ltd
254.27 K AUD5.58 AUD−4.78%4.26 M0.944.81 B AUD12.040.46 AUD+1,155.83%1.96%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
GMDGenesis Minerals Limited
249.38 K AUD7.04 AUD−3.96%11.71 M1.367.46 B AUD13.560.52 AUD+165.30%0.79%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
QBEQBE Insurance Group Limited
248.18 K AUD26.75 AUD+3.32%4.91 M1.3538.77 B AUD12.682.11 AUD+6.49%4.28%Tài chính
Mua
MQGMacquarie Group, Ltd.
245.35 K AUD248.86 AUD−3.69%1.57 M2.9891.96 B AUD19.7912.58 AUD+28.93%2.80%Tài chính
Mua
AGLAGL Energy Limited
242.15 K AUD9.04 AUD+0.22%2.44 M0.846.11 B AUD8.061.12 AUD—5.51%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
S32South32 Ltd.
228.01 K AUD4.44 AUD−2.42%21.49 M1.3219.07 B AUD12.730.35 AUD+311.20%3.06%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
WAFWest African Resources Ltd
227.29 K AUD3.45 AUD−2.82%6.94 M1.593.62 B AUD6.200.56 AUD+93.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
FMGFortescue Ltd
211.77 K AUD15.18 AUD−2.00%12.77 M1.5943.67 B AUD10.931.39 AUD−18.00%7.61%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
CBACommonwealth Bank of Australia
210.99 K AUD167.51 AUD+0.73%2.75 M1.16277.95 B AUD25.816.49 AUD+7.45%3.04%Tài chính
Bán mạnh
AACAustralian Agricultural Company Limited
210.36 K AUD1.325 AUD−1.12%13.79 K0.37801.34 M AUD7.440.18 AUD—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
WBCWestpac Banking Corporation
196.24 K AUD37.03 AUD+1.06%9.66 M1.53126.42 B AUD18.631.99 AUD−0.29%4.11%Tài chính
Bán
LYCLynas Rare Earths Limited
192.35 K AUD12.31 AUD−4.94%7.5 M1.0112.07 B AUD55.800.22 AUD+2,495.29%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
JDOJudo Capital Holdings Limited
187.35 K AUD0.935 AUD−3.61%4.61 M0.811.05 B AUD10.120.09 AUD+26.58%0.00%Tài chính
Mua
NSTNorthern Star Resources Ltd
179.15 K AUD25.65 AUD−1.12%9.21 M1.7833.62 B AUD22.181.16 AUD+3.63%2.33%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
BHPBHP Group Ltd
172.12 K AUD57.62 AUD−2.34%11.9 M1.37282.44 B AUD20.122.86 AUD+4.46%4.35%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
NABNational Australia Bank Limited
162.08 K AUD40.00 AUD+2.67%11.66 M1.95127.99 B AUD20.841.92 AUD−12.52%4.13%Tài chính
Trung tính
ALLAristocrat Leisure Limited
160.01 K AUD65.86 AUD−0.29%1.43 M1.2138.34 B AUD27.692.38 AUD+10.93%1.52%Dịch vụ Khách hàng
Mua
CDACodan Limited
159.25 K AUD54.49 AUD−2.90%910.67 K1.4210.9 B AUD56.810.96 AUD+68.90%0.81%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
MINMineral Resources Limited
146.02 K AUD46.59 AUD−3.36%995.71 K0.778.55 B AUD8.735.34 AUD—1.91%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
ANZANZ Group Holdings Limited
137.97 K AUD40.34 AUD+0.60%6.3 M1.35121.59 B AUD20.611.96 AUD−9.61%4.11%Tài chính
Trung tính
ZIPZip Co Ltd.
132.71 K AUD2.02 AUD−5.61%25.85 M0.642.3 B AUD22.300.09 AUD+48.52%0.00%Tài chính
Mua mạnh
PPMPepper Money Ltd
128.34 K AUD1.775 AUD−1.11%147.15 K0.76799.9 M AUD7.610.23 AUD+8.62%8.43%Tài chính
Mua
MPLMedibank Private Ltd.
127.71 K AUD5.21 AUD+1.17%7.67 M0.9214.16 B AUD22.470.23 AUD+27.49%3.74%Tài chính
Trung tính
BXBBrambles Limited
116.65 K AUD22.20 AUD+1.00%4.83 M1.3228.25 B AUD21.471.03 AUD+7.69%3.08%Vận chuyển
Mua
BVSBravura Solutions Limited
116.14 K AUD3.40 AUD−1.73%546.17 K0.621.47 B AUD13.590.25 AUD+51.09%4.28%Dịch vụ công nghệ
Mua
YALYancoal Australia Ltd.
114.94 K AUD5.54 AUD−0.54%3.32 M1.017.66 B AUD24.880.22 AUD−69.34%3.31%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
BRGBreville Group Limited
111.48 K AUD32.95 AUD−0.15%304.42 K0.664.48 B AUD35.060.94 AUD+1.02%1.24%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
HUBHUB24 Limited
109.67 K AUD77.72 AUD−2.58%238.11 K0.765.98 B AUD53.081.46 AUD+52.95%1.06%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
SFRSandfire Resources Ltd
109.67 K AUD19.11 AUD−5.82%3.03 M1.088.89 B AUD17.231.11 AUD+257.81%1.84%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
CARCAR Group Limited
108.17 K AUD26.07 AUD−2.25%1.42 M0.869.41 B AUD31.480.83 AUD+13.73%3.47%Dịch vụ công nghệ
Mua
NHCNew Hope Corporation Limited
107.88 K AUD5.27 AUD−1.50%3.29 M0.914.72 B AUD28.290.19 AUD−62.20%7.16%Khoáng sản năng lượng
Trung tính
APAAPA Group
103.5 K AUD11.24 AUD+0.72%3.75 M1.0115.02 B AUD71.640.16 AUD+105.91%5.15%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
SIQSmartgroup Corporation Ltd
100.82 K AUD11.14 AUD−2.45%530.4 K1.081.56 B AUD17.410.64 AUD+4.85%3.81%Dịch vụ thương mại
Trung tính
UOSUnited Overseas Australia Ltd
98.11 K AUD0.630 AUD+0.80%80.001.07 B AUD7.500.08 AUD+37.03%4.10%Tài chính
Không được đánh giá
ZIMZimplats Holdings Limited
95.04 K AUD14.19 AUD+0.35%3.32 K0.301.4 B AUD3.743.80 AUD+542.61%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
NCKNick Scali Limited
93.31 K AUD14.20 AUD−0.91%334.54 K0.571.13 B AUD16.050.88 AUD+31.22%5.89%Bán lẻ
Trung tính
SRVServcorp Limited
92.59 K AUD5.50 AUD−1.61%139.04 K1.44534.74 M AUD8.550.64 AUD+22.03%6.10%Tài chính
Mua
TCLTransurban Group Ltd.
92.49 K AUD14.60 AUD+1.18%5.24 M1.0944.44 B AUD124.260.12 AUD+174.53%4.85%Vận chuyển
Trung tính
DDRDicker Data Limited
90.86 K AUD14.13 AUD−3.42%460.32 K1.072.67 B AUD23.950.59 AUD+28.96%3.09%Bán lẻ
Mua
SUNSuncorp Group Limited
89.3 K AUD20.29 AUD+1.10%3.26 M0.9820.76 B AUD22.270.91 AUD—3.52%Tài chính
Trung tính
MMSMcmillan Shakespeare Limited
84.48 K AUD18.92 AUD−3.27%324.38 K0.981.35 B AUD12.461.52 AUD+11.56%6.83%Tài chính
Mua
BENBendigo & Adelaide Bank Ltd.
81.53 K AUD10.83 AUD+1.50%1.52 M1.016.19 B AUD18.610.58 AUD—5.92%Tài chính
Trung tính
CPUComputershare Limited
78.54 K AUD42.99 AUD+1.32%3.16 M2.5524.26 B AUD27.401.57 AUD−1.69%2.86%Dịch vụ thương mại
Trung tính
EHLEmeco Holdings Limited
77.59 K AUD1.290 AUD−1.53%469.87 K0.77673.51 M AUD9.030.14 AUD+0.92%0.00%Tài chính
Mua
BOQBank of Queensland Limited
76.95 K AUD7.01 AUD+0.43%2.1 M0.664.58 B AUD18.880.37 AUD+83.45%5.74%Tài chính
Bán
NWLNetwealth Group Ltd.
76.77 K AUD19.45 AUD−2.75%409.35 K0.604.51 B AUD78.680.25 AUD−47.94%2.29%Tài chính
Mua mạnh
TLSTelstra Group Limited
76.4 K AUD5.10 AUD+1.39%34.03 M1.2455.68 B AUD25.670.20 AUD+5.41%4.16%Truyền thông
Mua
IMDImdex Ltd
75.16 K AUD3.20 AUD−6.98%974.79 K0.501.66 B AUD21.670.15 AUD+44.38%1.08%Dịch vụ phân phối
Mua
IREIRESS Limited
68.74 K AUD5.79 AUD−2.36%994.35 K1.511.03 B AUD11.980.48 AUD+5.18%4.80%Dịch vụ công nghệ
Mua
VGNVirgin Australia Holdings Limited
62.65 K AUD2.85 AUD−1.04%796.46 K0.521.94 B AUD4.510.63 AUD−3.13%2.93%Vận chuyển
Mua mạnh
SGMSims Ltd.
61.1 K AUD19.65 AUD−7.22%883.2 K1.194.04 B AUD15.681.25 AUD—1.62%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
WHCWhitehaven Coal Limited
60.95 K AUD7.04 AUD−3.03%5.8 M1.325.97 B AUD14.980.47 AUD−39.72%1.36%Khoáng sản năng lượng
Mua
AZJAurizon Holdings Ltd.
60.36 K AUD3.85 AUD0.00%7.66 M1.236.55 B AUD18.870.20 AUD+21.43%5.91%Vận chuyển
Trung tính
KSLKina Securities Ltd.
58.67 K AUD1.060 AUD0.00%133.03 K0.62315.52 M AUD7.710.14 AUD−10.89%10.28%Tài chính
Mua mạnh
WGNWagners Holding Co. Ltd.
55.41 K AUD4.67 AUD−0.85%435.48 K0.98903.52 M AUD23.260.20 AUD+70.31%1.11%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
RSGResolute Mining Limited
54.1 K AUD1.220 AUD−2.40%8.99 M1.142.33 B AUD9.040.13 AUD+1,487.06%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
CCLCuscal Limited
52.72 K AUD5.89 AUD−1.17%443.68 K0.631.18 B AUD27.010.22 AUD+45.59%1.94%Dịch vụ thương mại
Mua
BSLBluescope Steel Limited
50.48 K AUD31.41 AUD−1.54%1.82 M1.1114.22 B AUD17.291.82 AUD+866.33%4.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
BFGBell Financial Group Limited
50.02 K AUD1.360 AUD−1.09%82.26 K0.75433.93 M AUD9.020.15 AUD+106.01%8.42%Tài chính
Không được đánh giá
WTCWisetech Global Ltd.
47.95 K AUD44.49 AUD−0.78%2.51 M1.3813.91 B AUD57.180.78 AUD−15.96%0.53%Dịch vụ công nghệ
Mua
CCPCredit Corp Group Limited
47.46 K AUD15.64 AUD+0.45%238.58 K0.771.03 B AUD10.141.54 AUD+12.94%5.10%Dịch vụ thương mại
Mua
IPHIPH Ltd.
47.29 K AUD4.00 AUD−2.20%987.3 K0.941.02 B AUD12.980.31 AUD+19.97%9.67%Dịch vụ thương mại
Mua
SGHSGH Limited
43.69 K AUD42.46 AUD−0.05%515.04 K0.9116.66 B AUD25.121.69 AUD+33.21%1.55%Dịch vụ phân phối
Mua
QANQantas Airways Limited
40.28 K AUD9.45 AUD0.00%4.71 M0.5613.3 B AUD11.190.84 AUD−18.74%4.45%Vận chuyển
Mua mạnh
AOVAmotiv Limited
39.32 K AUD5.13 AUD−0.39%2.26 M2.36667.91 M AUD9.280.55 AUD—8.62%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
GNGGR Engineering Services Ltd
38.38 K AUD6.75 AUD−7.02%448.41 K0.791.31 B AUD29.780.23 AUD+14.15%3.62%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
DTLData#3 Limited.
38.21 K AUD14.28 AUD−4.03%537.06 K0.802.27 B AUD40.730.35 AUD+13.02%2.17%Dịch vụ công nghệ
Trung tính
TYRTyro Payments Ltd.
36.95 K AUD0.725 AUD−2.03%724.01 K0.73378.53 M AUD18.400.04 AUD+19.03%0.00%Dịch vụ thương mại
Mua
SHAShape Australia Corporation Limited
35.66 K AUD6.70 AUD−3.74%88.37 K0.37578.72 M AUD18.180.37 AUD+49.65%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
AUBAUB Group Limited
35.61 K AUD30.34 AUD−0.36%193.49 K0.593.88 B AUD38.790.78 AUD−48.96%3.30%Tài chính
Mua mạnh
NANNanosonics Limited
35.11 K AUD2.89 AUD−2.03%713.79 K0.69873.57 M AUD50.090.06 AUD−13.75%0.00%Công nghệ y tế
Mua
REHReece Limited
34.24 K AUD18.38 AUD−3.11%617.82 K0.8511.15 B AUD37.020.50 AUD+1.20%1.04%Dịch vụ phân phối
Trung tính
PPTPerpetual Limited
33.5 K AUD17.67 AUD−1.12%233.39 K0.632 B AUD23.190.76 AUD—7.05%Tài chính
Mua
MGHMAAS Group Holdings Ltd.
33.11 K AUD3.77 AUD−4.80%3 M0.931.21 B AUD———0.94%Dịch vụ phân phối
Mua
HSNHansen Technologies Limited
31.5 K AUD3.61 AUD−1.90%357.18 K0.66719.41 M AUD15.600.23 AUD+10.09%2.84%Dịch vụ công nghệ
Mua
SGLLVRicegrowers Ltd. Class B
30.75 K AUD15.22 AUD+0.66%58.19 K1.00999.55 M AUD14.831.03 AUD+0.69%4.85%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
XROXero Limited
29.09 K AUD70.74 AUD−0.17%1.42 M1.5010.74 B AUD76.330.93 AUD−30.84%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
JBHJB Hi-Fi Limited
28.82 K AUD77.41 AUD+0.32%615.84 K0.888.05 B AUD17.324.47 AUD+6.04%4.58%Bán lẻ
Trung tính
WESWesfarmers Limited
28.74 K AUD81.33 AUD−0.26%2.09 M1.0889.3 B AUD32.112.53 AUD−1.78%2.82%Bán lẻ
Trung tính
RICRidley Corporation Limited
27.57 K AUD2.68 AUD0.00%428.09 K0.881 B AUD38.840.07 AUD−46.39%3.91%Công nghiệp chế biến
Mua
COHCochlear Limited
27.28 K AUD155.47 AUD+0.67%443.69 K1.089.3 B AUD69.192.25 AUD−62.09%2.43%Công nghệ y tế
Trung tính
DNLDyno Nobel Limited
26.76 K AUD3.82 AUD−2.80%8.83 M1.716.69 B AUD42.020.09 AUD—3.69%Công nghiệp chế biến
Mua
PWHPWR Holdings Ltd.
25.42 K AUD11.14 AUD−2.62%80.5 K0.391.13 B AUD62.620.18 AUD+83.21%0.71%Công nghiệp chế tạo
Mua
SYLSymal Group Limited
23.84 K AUD2.65 AUD+2.32%93.46 K0.53607.58 M AUD15.390.17 AUD+17.38%3.23%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
SFCSchaffer Corporation Limited
22.18 K AUD18.56 AUD0.00%4670.70249.6 M AUD11.361.63 AUD−8.46%4.85%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá