Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Úc tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty của Úc trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4.35 M AUD | 9.04 AUD | +0.22% | 2.44 M | 0.84 | 6.11 B AUD | 8.06 | 1.12 AUD | — | 5.51% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.28 M AUD | 30.74 AUD | +0.49% | 7.07 M | 1.57 | 61.81 B AUD | 13.03 | 2.36 AUD | −0.77% | 5.01% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 3.83 M AUD | 12.06 AUD | −0.08% | 2 M | 0.55 | 8.01 B AUD | 17.45 | 0.69 AUD | +150.49% | 2.63% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.26 M AUD | 36.03 AUD | −0.55% | 1.49 M | 1.01 | 8.96 B AUD | 5.86 | 6.15 AUD | — | 6.52% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 3.09 M AUD | 12.12 AUD | −0.16% | 6.63 M | 1.67 | 21.29 B AUD | 13.29 | 0.91 AUD | +6.18% | 4.84% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2.86 M AUD | 2.68 AUD | 0.00% | 428.09 K | 0.88 | 1 B AUD | 38.84 | 0.07 AUD | −46.39% | 3.91% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.78 M AUD | 12.91 AUD | −2.64% | 9.81 M | 1.19 | 23.74 B AUD | 17.74 | 0.73 AUD | +56.80% | 3.53% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 2.77 M AUD | 26.75 AUD | +3.32% | 4.91 M | 1.35 | 38.77 B AUD | 12.68 | 2.11 AUD | +6.49% | 4.28% | Tài chính | Mua | |
| 2.72 M AUD | 14.13 AUD | −3.42% | 460.32 K | 1.07 | 2.67 B AUD | 23.95 | 0.59 AUD | +28.96% | 3.09% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.5 M AUD | 27.84 AUD | −3.20% | 4.88 M | 1.09 | 55.21 B AUD | 20.94 | 1.33 AUD | +57.60% | 1.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.27 M AUD | 0.150 AUD | −3.23% | 292.13 K | 0.71 | 248.3 M AUD | — | −0.01 AUD | −178.23% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 2.06 M AUD | 4.60 AUD | +0.44% | 9.28 M | 0.94 | 10.88 B AUD | 11.22 | 0.41 AUD | +19.54% | 5.63% | Tài chính | Mua | |
| 1.99 M AUD | 19.65 AUD | −7.22% | 883.2 K | 1.19 | 4.04 B AUD | 15.68 | 1.25 AUD | — | 1.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.99 M AUD | 5.00 AUD | −4.94% | 428.08 K | 0.93 | 932.88 M AUD | 47.08 | 0.11 AUD | −50.09% | 4.50% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.96 M AUD | 8.56 AUD | 0.00% | 16.99 M | 1.29 | 29.32 B AUD | 25.72 | 0.33 AUD | −31.66% | 3.39% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.88 M AUD | 2.66 AUD | −0.75% | 4.47 M | 0.71 | 4.64 B AUD | 19.57 | 0.14 AUD | — | 4.15% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.86 M AUD | 5.21 AUD | +1.17% | 7.67 M | 0.92 | 14.16 B AUD | 22.47 | 0.23 AUD | +27.49% | 3.74% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.84 M AUD | 4.10 AUD | +2.24% | 3.45 M | 0.62 | 7.91 B AUD | 170.83 | 0.02 AUD | — | 4.71% | Truyền thông | Mua | |
| 1.81 M AUD | 1.725 AUD | −3.36% | 7.55 M | 1.37 | 2.16 B AUD | 10.34 | 0.17 AUD | +237.85% | 1.27% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.78 M AUD | 1.775 AUD | −1.11% | 147.15 K | 0.76 | 799.9 M AUD | 7.61 | 0.23 AUD | +8.62% | 8.43% | Tài chính | Mua | |
| 1.67 M AUD | 6.63 AUD | −3.49% | 3.77 M | 1.24 | 4.61 B AUD | 7.06 | 0.94 AUD | +180.95% | 4.94% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.65 M AUD | 2.83 AUD | 0.00% | 31.87 M | 0.88 | 8.39 B AUD | 17.53 | 0.16 AUD | — | 1.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.59 M AUD | 1.960 AUD | +1.03% | 14.73 M | 1.10 | 7.41 B AUD | 11.42 | 0.17 AUD | +897.67% | 4.97% | Tài chính | Mua | |
| 1.54 M AUD | 5.54 AUD | −0.54% | 3.32 M | 1.01 | 7.66 B AUD | 24.88 | 0.22 AUD | −69.34% | 3.31% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.53 M AUD | 2.02 AUD | −5.61% | 25.85 M | 0.64 | 2.3 B AUD | 22.30 | 0.09 AUD | +48.52% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.5 M AUD | 11.24 AUD | +0.72% | 3.75 M | 1.01 | 15.02 B AUD | 71.64 | 0.16 AUD | +105.91% | 5.15% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 1.46 M AUD | 32.95 AUD | −0.15% | 304.42 K | 0.66 | 4.48 B AUD | 35.06 | 0.94 AUD | +1.02% | 1.24% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.42 M AUD | 20.29 AUD | +1.10% | 3.26 M | 0.98 | 20.76 B AUD | 22.27 | 0.91 AUD | — | 3.52% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.4 M AUD | 5.58 AUD | −4.78% | 4.26 M | 0.94 | 4.81 B AUD | 12.04 | 0.46 AUD | +1,155.83% | 1.96% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.38 M AUD | 6.70 AUD | −3.74% | 88.37 K | 0.37 | 578.72 M AUD | 18.18 | 0.37 AUD | +49.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.32 M AUD | 7.80 AUD | −1.27% | 15.05 K | 1.65 | 3.63 B AUD | 8.62 | 0.90 AUD | +0.24% | 7.72% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.25 M AUD | 15.18 AUD | −2.00% | 12.77 M | 1.59 | 43.67 B AUD | 10.93 | 1.39 AUD | −18.00% | 7.61% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.25 M AUD | 4.44 AUD | −2.42% | 21.49 M | 1.32 | 19.07 B AUD | 12.73 | 0.35 AUD | +311.20% | 3.06% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.24 M AUD | 3.34 AUD | +0.30% | 3.2 M | 0.86 | 3.55 B AUD | 13.21 | 0.25 AUD | −1.86% | 5.57% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.21 M AUD | 66.06 AUD | −1.52% | 686.52 K | 1.00 | 13.01 B AUD | 26.51 | 2.49 AUD | −3.83% | 3.13% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.17 M AUD | 5.27 AUD | −1.50% | 3.29 M | 0.91 | 4.72 B AUD | 28.29 | 0.19 AUD | −62.20% | 7.16% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 1.12 M AUD | 3.37 AUD | −1.75% | 1.01 M | 0.60 | 1.3 B AUD | — | −0.47 AUD | −279.92% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.12 M AUD | 5.93 AUD | −3.73% | 3.26 M | 1.18 | 2.45 B AUD | — | −0.94 AUD | −314.72% | 1.05% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.05 M AUD | 31.41 AUD | −1.54% | 1.82 M | 1.11 | 14.22 B AUD | 17.29 | 1.82 AUD | +866.33% | 4.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.05 M AUD | 13.67 AUD | −2.91% | 2.04 M | 0.80 | 4.53 B AUD | 104.27 | 0.13 AUD | +182.54% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.04 M AUD | 18.38 AUD | −3.11% | 617.82 K | 0.85 | 11.15 B AUD | 37.02 | 0.50 AUD | +1.20% | 1.04% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 1.03 M AUD | 174.81 AUD | −2.89% | 376.99 K | 1.20 | 21.18 B AUD | 41.81 | 4.18 AUD | −18.50% | 1.83% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.03 M AUD | 57.62 AUD | −2.34% | 11.9 M | 1.37 | 282.44 B AUD | 20.12 | 2.86 AUD | +4.46% | 4.35% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 988.86 K AUD | 248.86 AUD | −3.69% | 1.57 M | 2.98 | 91.96 B AUD | 19.79 | 12.58 AUD | +28.93% | 2.80% | Tài chính | Mua | |
| 972.59 K AUD | 6.35 AUD | +0.63% | 3.5 M | 0.77 | 5.14 B AUD | — | −1.33 AUD | −348.77% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 972.45 K AUD | 14.60 AUD | +1.18% | 5.24 M | 1.09 | 44.44 B AUD | 124.26 | 0.12 AUD | +174.53% | 4.85% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 959.27 K AUD | 3.61 AUD | +0.28% | 12.78 M | 1.33 | 18.86 B AUD | 9.60 | 0.38 AUD | +37.55% | 5.02% | Tài chính | Mua | |
| 889.21 K AUD | 46.59 AUD | −3.36% | 995.71 K | 0.77 | 8.55 B AUD | 8.73 | 5.34 AUD | — | 1.91% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 880.94 K AUD | 0.935 AUD | −3.61% | 4.61 M | 0.81 | 1.05 B AUD | 10.12 | 0.09 AUD | +26.58% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 866.13 K AUD | 22.20 AUD | +1.00% | 4.83 M | 1.32 | 28.25 B AUD | 21.47 | 1.03 AUD | +7.69% | 3.08% | Vận chuyển | Mua | |
| 865.91 K AUD | 6.03 AUD | +1.17% | 2.24 M | 0.60 | 6.24 B AUD | 13.42 | 0.45 AUD | +250.74% | 6.30% | Tài chính | Trung tính | |
| 854.99 K AUD | 7.04 AUD | −3.03% | 5.8 M | 1.32 | 5.97 B AUD | 14.98 | 0.47 AUD | −39.72% | 1.36% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 850.95 K AUD | 65.86 AUD | −0.29% | 1.43 M | 1.21 | 38.34 B AUD | 27.69 | 2.38 AUD | +10.93% | 1.52% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 848.14 K AUD | 0.725 AUD | −2.03% | 724.01 K | 0.73 | 378.53 M AUD | 18.40 | 0.04 AUD | +19.03% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 845.97 K AUD | 12.31 AUD | −4.94% | 7.5 M | 1.01 | 12.07 B AUD | 55.80 | 0.22 AUD | +2,495.29% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 827.59 K AUD | 1.325 AUD | −1.12% | 13.79 K | 0.37 | 801.34 M AUD | 7.44 | 0.18 AUD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 820.57 K AUD | 25.65 AUD | −1.12% | 9.21 M | 1.78 | 33.62 B AUD | 22.18 | 1.16 AUD | +3.63% | 2.33% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 802.47 K AUD | 1.290 AUD | −1.53% | 469.87 K | 0.77 | 673.51 M AUD | 9.03 | 0.14 AUD | +0.92% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 798.84 K AUD | 202.04 AUD | −0.18% | 1.32 M | 1.30 | 94.7 B AUD | — | −7.60 AUD | −180.23% | 2.05% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 795.42 K AUD | 54.49 AUD | −2.90% | 910.67 K | 1.42 | 10.9 B AUD | 56.81 | 0.96 AUD | +68.90% | 0.81% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 790.5 K AUD | 2.85 AUD | −1.04% | 796.46 K | 0.52 | 1.94 B AUD | 4.51 | 0.63 AUD | −3.13% | 2.93% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 787.16 K AUD | 9.45 AUD | 0.00% | 4.71 M | 0.56 | 13.3 B AUD | 11.19 | 0.84 AUD | −18.74% | 4.45% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 782.55 K AUD | 15.22 AUD | +0.66% | 58.19 K | 1.00 | 999.55 M AUD | 14.83 | 1.03 AUD | +0.69% | 4.85% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 781.93 K AUD | 5.10 AUD | +1.39% | 34.03 M | 1.24 | 55.68 B AUD | 25.67 | 0.20 AUD | +5.41% | 4.16% | Truyền thông | Mua | |
| 760.64 K AUD | 4.60 AUD | −0.43% | 770.62 K | 0.79 | 1.36 B AUD | 38.53 | 0.12 AUD | +6.89% | 1.34% | Truyền thông | Mua | |
| 735.64 K AUD | 3.45 AUD | −2.82% | 6.94 M | 1.59 | 3.62 B AUD | 6.20 | 0.56 AUD | +93.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 722.07 K AUD | 7.04 AUD | −3.96% | 11.71 M | 1.36 | 7.46 B AUD | 13.56 | 0.52 AUD | +165.30% | 0.79% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 705.93 K AUD | 42.46 AUD | −0.05% | 515.04 K | 0.91 | 16.66 B AUD | 25.12 | 1.69 AUD | +33.21% | 1.55% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 688.41 K AUD | 4.67 AUD | −0.85% | 435.48 K | 0.98 | 903.52 M AUD | 23.26 | 0.20 AUD | +70.31% | 1.11% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 683.17 K AUD | 3.85 AUD | 0.00% | 7.66 M | 1.23 | 6.55 B AUD | 18.87 | 0.20 AUD | +21.43% | 5.91% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 674.56 K AUD | 3.82 AUD | −2.80% | 8.83 M | 1.71 | 6.69 B AUD | 42.02 | 0.09 AUD | — | 3.69% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 663.77 K AUD | 37.03 AUD | +1.06% | 9.66 M | 1.53 | 126.42 B AUD | 18.63 | 1.99 AUD | −0.29% | 4.11% | Tài chính | Bán | |
| 653.4 K AUD | 17.67 AUD | −1.12% | 233.39 K | 0.63 | 2 B AUD | 23.19 | 0.76 AUD | — | 7.05% | Tài chính | Mua | |
| 650.82 K AUD | 77.41 AUD | +0.32% | 615.84 K | 0.88 | 8.05 B AUD | 17.32 | 4.47 AUD | +6.04% | 4.58% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 637.12 K AUD | 14.20 AUD | −0.91% | 334.54 K | 0.57 | 1.13 B AUD | 16.05 | 0.88 AUD | +31.22% | 5.89% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 635.59 K AUD | 14.28 AUD | −4.03% | 537.06 K | 0.80 | 2.27 B AUD | 40.73 | 0.35 AUD | +13.02% | 2.17% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 624.24 K AUD | 2.65 AUD | +2.32% | 93.46 K | 0.53 | 607.58 M AUD | 15.39 | 0.17 AUD | +17.38% | 3.23% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 599.46 K AUD | 5.64 AUD | −2.76% | 132.95 K | 4.63 | 807.38 M AUD | 46.08 | 0.12 AUD | +13.54% | 1.25% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 586.44 K AUD | 167.51 AUD | +0.73% | 2.75 M | 1.16 | 277.95 B AUD | 25.81 | 6.49 AUD | +7.45% | 3.04% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 586.42 K AUD | 5.89 AUD | −1.17% | 443.68 K | 0.63 | 1.18 B AUD | 27.01 | 0.22 AUD | +45.59% | 1.94% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 581.75 K AUD | 22.50 AUD | −1.83% | 2.12 M | 1.31 | 10.22 B AUD | 43.85 | 0.51 AUD | +171.91% | 2.75% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 552.16 K AUD | 40.34 AUD | +0.60% | 6.3 M | 1.35 | 121.59 B AUD | 20.61 | 1.96 AUD | −9.61% | 4.11% | Tài chính | Trung tính | |
| 536.07 K AUD | 5.13 AUD | −0.39% | 2.26 M | 2.36 | 667.91 M AUD | 9.28 | 0.55 AUD | — | 8.62% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 522.44 K AUD | 0.725 AUD | −7.05% | 3.72 K | 0.07 | 101.08 M AUD | — | −0.01 AUD | −146.33% | 1.37% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 513.48 K AUD | 5.50 AUD | −1.61% | 139.04 K | 1.44 | 534.74 M AUD | 8.55 | 0.64 AUD | +22.03% | 6.10% | Tài chính | Mua | |
| 513.42 K AUD | 0.395 AUD | 0.00% | 1.25 M | 2.92 | 82.99 M AUD | — | −0.55 AUD | −258.87% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 511.81 K AUD | 8.31 AUD | −2.35% | 929.65 K | 1.12 | 1.67 B AUD | 31.79 | 0.26 AUD | +34.95% | 0.68% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 510.62 K AUD | 7.01 AUD | +0.43% | 2.1 M | 0.66 | 4.58 B AUD | 18.88 | 0.37 AUD | +83.45% | 5.74% | Tài chính | Bán | |
| 507.05 K AUD | 19.11 AUD | −5.82% | 3.03 M | 1.08 | 8.89 B AUD | 17.23 | 1.11 AUD | +257.81% | 1.84% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 505.71 K AUD | 1.290 AUD | +8.40% | 3.34 K | 0.19 | 400.78 M AUD | — | −0.07 AUD | −208.54% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 498.35 K AUD | 40.00 AUD | +2.67% | 11.66 M | 1.95 | 127.99 B AUD | 20.84 | 1.92 AUD | −12.52% | 4.13% | Tài chính | Trung tính | |
| 494.64 K AUD | 1.585 AUD | +0.96% | 2.09 M | 0.94 | 1.88 B AUD | — | −0.51 AUD | −566.94% | 5.84% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 492.04 K AUD | 3.20 AUD | −6.98% | 974.79 K | 0.50 | 1.66 B AUD | 21.67 | 0.15 AUD | +44.38% | 1.08% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 484.92 K AUD | 6.75 AUD | −7.02% | 448.41 K | 0.79 | 1.31 B AUD | 29.78 | 0.23 AUD | +14.15% | 3.62% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 484.68 K AUD | 19.45 AUD | −2.75% | 409.35 K | 0.60 | 4.51 B AUD | 78.68 | 0.25 AUD | −47.94% | 2.29% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 482.5 K AUD | 5.79 AUD | −2.36% | 994.35 K | 1.51 | 1.03 B AUD | 11.98 | 0.48 AUD | +5.18% | 4.80% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 479.09 K AUD | 3.10 AUD | 0.00% | 4 | 0.00 | 424.23 M AUD | 18.62 | 0.17 AUD | −21.98% | 3.55% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 478.37 K AUD | 70.74 AUD | −0.17% | 1.42 M | 1.50 | 10.74 B AUD | 76.33 | 0.93 AUD | −30.84% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 473.22 K AUD | 0.480 AUD | −3.03% | 315.92 K | 1.50 | 244.18 M AUD | — | −0.04 AUD | −232.20% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 471.4 K AUD | 81.33 AUD | −0.26% | 2.09 M | 1.08 | 89.3 B AUD | 32.11 | 2.53 AUD | −1.78% | 2.82% | Bán lẻ | Trung tính |