Các công ty của Úc tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên

Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty của Úc trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã
Doanh thu/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
AGLAGL Energy Limited
4.35 M AUD9.04 AUD+0.22%2.44 M0.846.11 B AUD8.061.12 AUD—5.51%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
WDSWoodside Energy Group Ltd
4.28 M AUD30.74 AUD+0.49%7.07 M1.5761.81 B AUD13.032.36 AUD−0.77%5.01%Khoáng sản năng lượng
Trung tính
CGFChallenger Limited
3.83 M AUD12.06 AUD−0.08%2 M0.558.01 B AUD17.450.69 AUD+150.49%2.63%Tài chính
Trung tính
ALDAmpol Limited
3.26 M AUD36.03 AUD−0.55%1.49 M1.018.96 B AUD5.866.15 AUD—6.52%Khoáng sản năng lượng
Mua
ORGOrigin Energy Limited
3.09 M AUD12.12 AUD−0.16%6.63 M1.6721.29 B AUD13.290.91 AUD+6.18%4.84%Khoáng sản năng lượng
Mua
RICRidley Corporation Limited
2.86 M AUD2.68 AUD0.00%428.09 K0.881 B AUD38.840.07 AUD−46.39%3.91%Công nghiệp chế biến
Mua
EVNEvolution Mining Limited
2.78 M AUD12.91 AUD−2.64%9.81 M1.1923.74 B AUD17.740.73 AUD+56.80%3.53%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
QBEQBE Insurance Group Limited
2.77 M AUD26.75 AUD+3.32%4.91 M1.3538.77 B AUD12.682.11 AUD+6.49%4.28%Tài chính
Mua
DDRDicker Data Limited
2.72 M AUD14.13 AUD−3.42%460.32 K1.072.67 B AUD23.950.59 AUD+28.96%3.09%Bán lẻ
Mua
GMGGoodman Group
2.5 M AUD27.84 AUD−3.20%4.88 M1.0955.21 B AUD20.941.33 AUD+57.60%1.12%Tài chính
Mua mạnh
PGCParagon Care Limited
2.27 M AUD0.150 AUD−3.23%292.13 K0.71248.3 M AUD—−0.01 AUD−178.23%0.00%Dịch vụ phân phối
Mua
SGPStockland
2.06 M AUD4.60 AUD+0.44%9.28 M0.9410.88 B AUD11.220.41 AUD+19.54%5.63%Tài chính
Mua
SGMSims Ltd.
1.99 M AUD19.65 AUD−7.22%883.2 K1.194.04 B AUD15.681.25 AUD—1.62%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
MAFMA Financial Group Limited
1.99 M AUD5.00 AUD−4.94%428.08 K0.93932.88 M AUD47.080.11 AUD−50.09%4.50%Tài chính
Mua mạnh
STOSantos Limited
1.96 M AUD8.56 AUD0.00%16.99 M1.2929.32 B AUD25.720.33 AUD−31.66%3.39%Khoáng sản năng lượng
Mua
VEAViva Energy Group Ltd.
1.88 M AUD2.66 AUD−0.75%4.47 M0.714.64 B AUD19.570.14 AUD—4.15%Khoáng sản năng lượng
Mua
MPLMedibank Private Ltd.
1.86 M AUD5.21 AUD+1.17%7.67 M0.9214.16 B AUD22.470.23 AUD+27.49%3.74%Tài chính
Trung tính
TPGTPG Telecom Limited
1.84 M AUD4.10 AUD+2.24%3.45 M0.627.91 B AUD170.830.02 AUD—4.71%Truyền thông
Mua
ALKAlkane Resources Ltd
1.81 M AUD1.725 AUD−3.36%7.55 M1.372.16 B AUD10.340.17 AUD+237.85%1.27%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
PPMPepper Money Ltd
1.78 M AUD1.775 AUD−1.11%147.15 K0.76799.9 M AUD7.610.23 AUD+8.62%8.43%Tài chính
Mua
RRLRegis Resources Limited
1.67 M AUD6.63 AUD−3.49%3.77 M1.244.61 B AUD7.060.94 AUD+180.95%4.94%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
PLSPLS Group Limited
1.65 M AUD2.83 AUD0.00%31.87 M0.888.39 B AUD17.530.16 AUD—1.92%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
MGRMirvac Group
1.59 M AUD1.960 AUD+1.03%14.73 M1.107.41 B AUD11.420.17 AUD+897.67%4.97%Tài chính
Mua
YALYancoal Australia Ltd.
1.54 M AUD5.54 AUD−0.54%3.32 M1.017.66 B AUD24.880.22 AUD−69.34%3.31%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
ZIPZip Co Ltd.
1.53 M AUD2.02 AUD−5.61%25.85 M0.642.3 B AUD22.300.09 AUD+48.52%0.00%Tài chính
Mua mạnh
APAAPA Group
1.5 M AUD11.24 AUD+0.72%3.75 M1.0115.02 B AUD71.640.16 AUD+105.91%5.15%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
BRGBreville Group Limited
1.46 M AUD32.95 AUD−0.15%304.42 K0.664.48 B AUD35.060.94 AUD+1.02%1.24%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
SUNSuncorp Group Limited
1.42 M AUD20.29 AUD+1.10%3.26 M0.9820.76 B AUD22.270.91 AUD—3.52%Tài chính
Trung tính
WGXWestgold Resources Ltd
1.4 M AUD5.58 AUD−4.78%4.26 M0.944.81 B AUD12.040.46 AUD+1,155.83%1.96%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
SHAShape Australia Corporation Limited
1.38 M AUD6.70 AUD−3.74%88.37 K0.37578.72 M AUD18.180.37 AUD+49.65%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
BFLBSP Financial Group Ltd.
1.32 M AUD7.80 AUD−1.27%15.05 K1.653.63 B AUD8.620.90 AUD+0.24%7.72%Tài chính
Không được đánh giá
FMGFortescue Ltd
1.25 M AUD15.18 AUD−2.00%12.77 M1.5943.67 B AUD10.931.39 AUD−18.00%7.61%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
S32South32 Ltd.
1.25 M AUD4.44 AUD−2.42%21.49 M1.3219.07 B AUD12.730.35 AUD+311.20%3.06%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
MTSMetcash Limited
1.24 M AUD3.34 AUD+0.30%3.2 M0.863.55 B AUD13.210.25 AUD−1.86%5.57%Dịch vụ phân phối
Mua
ASXASX Limited
1.21 M AUD66.06 AUD−1.52%686.52 K1.0013.01 B AUD26.512.49 AUD−3.83%3.13%Tài chính
Trung tính
NHCNew Hope Corporation Limited
1.17 M AUD5.27 AUD−1.50%3.29 M0.914.72 B AUD28.290.19 AUD−62.20%7.16%Khoáng sản năng lượng
Trung tính
NUFNufarm Limited
1.12 M AUD3.37 AUD−1.75%1.01 M0.601.3 B AUD—−0.47 AUD−279.92%0.00%Công nghiệp chế biến
Mua
ILUIluka Resources Limited
1.12 M AUD5.93 AUD−3.73%3.26 M1.182.45 B AUD—−0.94 AUD−314.72%1.05%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
BSLBluescope Steel Limited
1.05 M AUD31.41 AUD−1.54%1.82 M1.1114.22 B AUD17.291.82 AUD+866.33%4.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
TLXTelix Pharmaceuticals Limited
1.05 M AUD13.67 AUD−2.91%2.04 M0.804.53 B AUD104.270.13 AUD+182.54%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
REHReece Limited
1.04 M AUD18.38 AUD−3.11%617.82 K0.8511.15 B AUD37.020.50 AUD+1.20%1.04%Dịch vụ phân phối
Trung tính
REAREA Group Ltd
1.03 M AUD174.81 AUD−2.89%376.99 K1.2021.18 B AUD41.814.18 AUD−18.50%1.83%Dịch vụ thương mại
Mua
BHPBHP Group Ltd
1.03 M AUD57.62 AUD−2.34%11.9 M1.37282.44 B AUD20.122.86 AUD+4.46%4.35%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
MQGMacquarie Group, Ltd.
988.86 K AUD248.86 AUD−3.69%1.57 M2.9891.96 B AUD19.7912.58 AUD+28.93%2.80%Tài chính
Mua
TWETreasury Wine Estates Limited
972.59 K AUD6.35 AUD+0.63%3.5 M0.775.14 B AUD—−1.33 AUD−348.77%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
TCLTransurban Group Ltd.
972.45 K AUD14.60 AUD+1.18%5.24 M1.0944.44 B AUD124.260.12 AUD+174.53%4.85%Vận chuyển
Trung tính
SCGScentre Group
959.27 K AUD3.61 AUD+0.28%12.78 M1.3318.86 B AUD9.600.38 AUD+37.55%5.02%Tài chính
Mua
MINMineral Resources Limited
889.21 K AUD46.59 AUD−3.36%995.71 K0.778.55 B AUD8.735.34 AUD—1.91%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
JDOJudo Capital Holdings Limited
880.94 K AUD0.935 AUD−3.61%4.61 M0.811.05 B AUD10.120.09 AUD+26.58%0.00%Tài chính
Mua
BXBBrambles Limited
866.13 K AUD22.20 AUD+1.00%4.83 M1.3228.25 B AUD21.471.03 AUD+7.69%3.08%Vận chuyển
Mua
DXSDexus
865.91 K AUD6.03 AUD+1.17%2.24 M0.606.24 B AUD13.420.45 AUD+250.74%6.30%Tài chính
Trung tính
WHCWhitehaven Coal Limited
854.99 K AUD7.04 AUD−3.03%5.8 M1.325.97 B AUD14.980.47 AUD−39.72%1.36%Khoáng sản năng lượng
Mua
ALLAristocrat Leisure Limited
850.95 K AUD65.86 AUD−0.29%1.43 M1.2138.34 B AUD27.692.38 AUD+10.93%1.52%Dịch vụ Khách hàng
Mua
TYRTyro Payments Ltd.
848.14 K AUD0.725 AUD−2.03%724.01 K0.73378.53 M AUD18.400.04 AUD+19.03%0.00%Dịch vụ thương mại
Mua
LYCLynas Rare Earths Limited
845.97 K AUD12.31 AUD−4.94%7.5 M1.0112.07 B AUD55.800.22 AUD+2,495.29%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
AACAustralian Agricultural Company Limited
827.59 K AUD1.325 AUD−1.12%13.79 K0.37801.34 M AUD7.440.18 AUD—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
NSTNorthern Star Resources Ltd
820.57 K AUD25.65 AUD−1.12%9.21 M1.7833.62 B AUD22.181.16 AUD+3.63%2.33%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
EHLEmeco Holdings Limited
802.47 K AUD1.290 AUD−1.53%469.87 K0.77673.51 M AUD9.030.14 AUD+0.92%0.00%Tài chính
Mua
CSLCSL Limited
798.84 K AUD202.04 AUD−0.18%1.32 M1.3094.7 B AUD—−7.60 AUD−180.23%2.05%Công nghệ y tế
Mua
CDACodan Limited
795.42 K AUD54.49 AUD−2.90%910.67 K1.4210.9 B AUD56.810.96 AUD+68.90%0.81%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
VGNVirgin Australia Holdings Limited
790.5 K AUD2.85 AUD−1.04%796.46 K0.521.94 B AUD4.510.63 AUD−3.13%2.93%Vận chuyển
Mua mạnh
QANQantas Airways Limited
787.16 K AUD9.45 AUD0.00%4.71 M0.5613.3 B AUD11.190.84 AUD−18.74%4.45%Vận chuyển
Mua mạnh
SGLLVRicegrowers Ltd. Class B
782.55 K AUD15.22 AUD+0.66%58.19 K1.00999.55 M AUD14.831.03 AUD+0.69%4.85%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
TLSTelstra Group Limited
781.93 K AUD5.10 AUD+1.39%34.03 M1.2455.68 B AUD25.670.20 AUD+5.41%4.16%Truyền thông
Mua
ABBAussie Broadband Ltd.
760.64 K AUD4.60 AUD−0.43%770.62 K0.791.36 B AUD38.530.12 AUD+6.89%1.34%Truyền thông
Mua
WAFWest African Resources Ltd
735.64 K AUD3.45 AUD−2.82%6.94 M1.593.62 B AUD6.200.56 AUD+93.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
GMDGenesis Minerals Limited
722.07 K AUD7.04 AUD−3.96%11.71 M1.367.46 B AUD13.560.52 AUD+165.30%0.79%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
SGHSGH Limited
705.93 K AUD42.46 AUD−0.05%515.04 K0.9116.66 B AUD25.121.69 AUD+33.21%1.55%Dịch vụ phân phối
Mua
WGNWagners Holding Co. Ltd.
688.41 K AUD4.67 AUD−0.85%435.48 K0.98903.52 M AUD23.260.20 AUD+70.31%1.11%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
AZJAurizon Holdings Ltd.
683.17 K AUD3.85 AUD0.00%7.66 M1.236.55 B AUD18.870.20 AUD+21.43%5.91%Vận chuyển
Trung tính
DNLDyno Nobel Limited
674.56 K AUD3.82 AUD−2.80%8.83 M1.716.69 B AUD42.020.09 AUD—3.69%Công nghiệp chế biến
Mua
WBCWestpac Banking Corporation
663.77 K AUD37.03 AUD+1.06%9.66 M1.53126.42 B AUD18.631.99 AUD−0.29%4.11%Tài chính
Bán
PPTPerpetual Limited
653.4 K AUD17.67 AUD−1.12%233.39 K0.632 B AUD23.190.76 AUD—7.05%Tài chính
Mua
JBHJB Hi-Fi Limited
650.82 K AUD77.41 AUD+0.32%615.84 K0.888.05 B AUD17.324.47 AUD+6.04%4.58%Bán lẻ
Trung tính
NCKNick Scali Limited
637.12 K AUD14.20 AUD−0.91%334.54 K0.571.13 B AUD16.050.88 AUD+31.22%5.89%Bán lẻ
Trung tính
DTLData#3 Limited.
635.59 K AUD14.28 AUD−4.03%537.06 K0.802.27 B AUD40.730.35 AUD+13.02%2.17%Dịch vụ công nghệ
Trung tính
SYLSymal Group Limited
624.24 K AUD2.65 AUD+2.32%93.46 K0.53607.58 M AUD15.390.17 AUD+17.38%3.23%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
VSLVulcan Steel Ltd.
599.46 K AUD5.64 AUD−2.76%132.95 K4.63807.38 M AUD46.080.12 AUD+13.54%1.25%Dịch vụ phân phối
Mua
CBACommonwealth Bank of Australia
586.44 K AUD167.51 AUD+0.73%2.75 M1.16277.95 B AUD25.816.49 AUD+7.45%3.04%Tài chính
Bán mạnh
CCLCuscal Limited
586.42 K AUD5.89 AUD−1.17%443.68 K0.631.18 B AUD27.010.22 AUD+45.59%1.94%Dịch vụ thương mại
Mua
ORIOrica Limited
581.75 K AUD22.50 AUD−1.83%2.12 M1.3110.22 B AUD43.850.51 AUD+171.91%2.75%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
ANZANZ Group Holdings Limited
552.16 K AUD40.34 AUD+0.60%6.3 M1.35121.59 B AUD20.611.96 AUD−9.61%4.11%Tài chính
Trung tính
AOVAmotiv Limited
536.07 K AUD5.13 AUD−0.39%2.26 M2.36667.91 M AUD9.280.55 AUD—8.62%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
SNDSaunders International Limited
522.44 K AUD0.725 AUD−7.05%3.72 K0.07101.08 M AUD—−0.01 AUD−146.33%1.37%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
SRVServcorp Limited
513.48 K AUD5.50 AUD−1.61%139.04 K1.44534.74 M AUD8.550.64 AUD+22.03%6.10%Tài chính
Mua
AQZAlliance Aviation Services Limited
513.42 K AUD0.395 AUD0.00%1.25 M2.9282.99 M AUD—−0.55 AUD−258.87%0.00%Vận chuyển
Mua
GNPGenusPlus Group Ltd.
511.81 K AUD8.31 AUD−2.35%929.65 K1.121.67 B AUD31.790.26 AUD+34.95%0.68%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
BOQBank of Queensland Limited
510.62 K AUD7.01 AUD+0.43%2.1 M0.664.58 B AUD18.880.37 AUD+83.45%5.74%Tài chính
Bán
SFRSandfire Resources Ltd
507.05 K AUD19.11 AUD−5.82%3.03 M1.088.89 B AUD17.231.11 AUD+257.81%1.84%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
AGIAinsworth Game Technology Limited
505.71 K AUD1.290 AUD+8.40%3.34 K0.19400.78 M AUD—−0.07 AUD−208.54%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
NABNational Australia Bank Limited
498.35 K AUD40.00 AUD+2.67%11.66 M1.95127.99 B AUD20.841.92 AUD−12.52%4.13%Tài chính
Trung tính
ORAOrora Limited
494.64 K AUD1.585 AUD+0.96%2.09 M0.941.88 B AUD—−0.51 AUD−566.94%5.84%Công nghiệp chế biến
Trung tính
IMDImdex Ltd
492.04 K AUD3.20 AUD−6.98%974.79 K0.501.66 B AUD21.670.15 AUD+44.38%1.08%Dịch vụ phân phối
Mua
GNGGR Engineering Services Ltd
484.92 K AUD6.75 AUD−7.02%448.41 K0.791.31 B AUD29.780.23 AUD+14.15%3.62%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
NWLNetwealth Group Ltd.
484.68 K AUD19.45 AUD−2.75%409.35 K0.604.51 B AUD78.680.25 AUD−47.94%2.29%Tài chính
Mua mạnh
IREIRESS Limited
482.5 K AUD5.79 AUD−2.36%994.35 K1.511.03 B AUD11.980.48 AUD+5.18%4.80%Dịch vụ công nghệ
Mua
KSCK & S Corporation Limited
479.09 K AUD3.10 AUD0.00%40.00424.23 M AUD18.620.17 AUD−21.98%3.55%Vận chuyển
Không được đánh giá
XROXero Limited
478.37 K AUD70.74 AUD−0.17%1.42 M1.5010.74 B AUD76.330.93 AUD−30.84%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
SXLSouthern Cross Media Group Limited
473.22 K AUD0.480 AUD−3.03%315.92 K1.50244.18 M AUD—−0.04 AUD−232.20%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Bán
WESWesfarmers Limited
471.4 K AUD81.33 AUD−0.26%2.09 M1.0889.3 B AUD32.112.53 AUD−1.78%2.82%Bán lẻ
Trung tính