Các công ty của Úc có doanh thu cao nhất

Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Úc này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã
Doanh thu
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
BHPBHP Group Ltd
86.71 B AUD57.62 AUD−2.34%11.9 M1.37282.44 B AUD20.122.86 AUD+4.46%4.35%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
WOWWoolworths Group Ltd
71.54 B AUD42.45 AUD+1.75%3.4 M1.2149.16 B AUD45.900.92 AUD+17.99%2.40%Bán lẻ
Trung tính
CBACommonwealth Bank of Australia
70.47 B AUD167.51 AUD+0.73%2.75 M1.16277.95 B AUD25.816.49 AUD+7.45%3.04%Tài chính
Bán mạnh
ANZANZ Group Holdings Limited
69.54 B AUD40.34 AUD+0.60%6.3 M1.35121.59 B AUD20.611.96 AUD−9.61%4.11%Tài chính
Trung tính
NABNational Australia Bank Limited
60.25 B AUD40.00 AUD+2.67%11.66 M1.95127.99 B AUD20.841.92 AUD−12.52%4.13%Tài chính
Trung tính
WBCWestpac Banking Corporation
59.42 B AUD37.03 AUD+1.06%9.66 M1.53126.42 B AUD18.631.99 AUD−0.29%4.11%Tài chính
Bán
WESWesfarmers Limited
47.14 B AUD81.33 AUD−0.26%2.09 M1.0889.3 B AUD32.112.53 AUD−1.78%2.82%Bán lẻ
Trung tính
COLColes Group Ltd.
45.72 B AUD22.60 AUD+1.80%4.35 M0.9428.56 B AUD27.830.81 AUD+0.87%3.67%Bán lẻ
Trung tính
QBEQBE Insurance Group Limited
37.4 B AUD26.75 AUD+3.32%4.91 M1.3538.77 B AUD12.682.11 AUD+6.49%4.28%Tài chính
Mua
MQGMacquarie Group, Ltd.
33.56 B AUD248.86 AUD−3.69%1.57 M2.9891.96 B AUD19.7912.58 AUD+28.93%2.80%Tài chính
Mua
ALDAmpol Limited
31 B AUD36.03 AUD−0.55%1.49 M1.018.96 B AUD5.866.15 AUD—6.52%Khoáng sản năng lượng
Mua
VEAViva Energy Group Ltd.
28.53 B AUD2.66 AUD−0.75%4.47 M0.714.64 B AUD19.570.14 AUD—4.15%Khoáng sản năng lượng
Mua
QANQantas Airways Limited
25.19 B AUD9.45 AUD0.00%4.71 M0.5613.3 B AUD11.190.84 AUD−18.74%4.45%Vận chuyển
Mua mạnh
FMGFortescue Ltd
25.04 B AUD15.18 AUD−2.00%12.77 M1.5943.67 B AUD10.931.39 AUD−18.00%7.61%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
CSLCSL Limited
23.17 B AUD202.04 AUD−0.18%1.32 M1.3094.7 B AUD—−7.60 AUD−180.23%2.05%Công nghệ y tế
Mua
TLSTelstra Group Limited
22.94 B AUD5.10 AUD+1.39%34.03 M1.2455.68 B AUD25.670.20 AUD+5.41%4.16%Truyền thông
Mua
WDSWoodside Energy Group Ltd
20.1 B AUD30.74 AUD+0.49%7.07 M1.5761.81 B AUD13.032.36 AUD−0.77%5.01%Khoáng sản năng lượng
Trung tính
IAGInsurance Australia Group Ltd
19.36 B AUD8.91 AUD+0.68%4.21 M0.7420.84 B AUD20.810.43 AUD−23.44%3.59%Tài chính
Mua
RHCRamsay Health Care Limited
18.58 B AUD55.75 AUD−0.46%524.51 K0.7612.69 B AUD41.041.36 AUD+4,785.97%1.65%Dịch vụ y tế
Trung tính
MTSMetcash Limited
17.35 B AUD3.34 AUD+0.30%3.2 M0.863.55 B AUD13.210.25 AUD−1.86%5.57%Dịch vụ phân phối
Mua
BSLBluescope Steel Limited
16.66 B AUD31.41 AUD−1.54%1.82 M1.1114.22 B AUD17.291.82 AUD+866.33%4.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
SUNSuncorp Group Limited
16.35 B AUD20.29 AUD+1.10%3.26 M0.9820.76 B AUD22.270.91 AUD—3.52%Tài chính
Trung tính
ORGOrigin Energy Limited
15.43 B AUD12.12 AUD−0.16%6.63 M1.6721.29 B AUD13.290.91 AUD+6.18%4.84%Khoáng sản năng lượng
Mua
AGLAGL Energy Limited
13.59 B AUD9.04 AUD+0.22%2.44 M0.846.11 B AUD8.061.12 AUD—5.51%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
APEEagers Automotive Limited
13.05 B AUD16.22 AUD−2.35%2.55 M2.395.42 B AUD19.000.85 AUD+8.42%3.92%Bán lẻ
Mua
EDVEndeavour Group Ltd
12.21 B AUD3.60 AUD+1.41%4.09 M0.826.3 B AUD125.000.03 AUD−87.89%3.42%Bán lẻ
Bán
JBHJB Hi-Fi Limited
11.06 B AUD77.41 AUD+0.32%615.84 K0.888.05 B AUD17.324.47 AUD+6.04%4.58%Bán lẻ
Trung tính
SIGSigma Healthcare Ltd
10.83 B AUD2.82 AUD0.00%109.72 M5.7932.04 B AUD45.780.06 AUD+343.17%1.43%Công nghệ y tế
Mua
SHLSonic Healthcare Limited
10.83 B AUD20.06 AUD+0.91%1.7 M1.059.57 B AUD16.311.23 AUD+15.27%5.58%Dịch vụ y tế
Trung tính
WORWorley Limited
10.68 B AUD10.10 AUD−1.56%2.09 M0.894.82 B AUD21.570.47 AUD−39.24%5.03%Dịch vụ công nghiệp
Mua
SGHSGH Limited
10.59 B AUD42.46 AUD−0.05%515.04 K0.9116.66 B AUD25.121.69 AUD+33.21%1.55%Dịch vụ phân phối
Mua
BXBBrambles Limited
10.39 B AUD22.20 AUD+1.00%4.83 M1.3228.25 B AUD21.471.03 AUD+7.69%3.08%Vận chuyển
Mua
DOWDowner EDI Limited
9.7 B AUD7.10 AUD−0.98%1.78 M0.984.63 B AUD21.800.33 AUD+59.81%4.11%Dịch vụ công nghiệp
Mua
REHReece Limited
9.38 B AUD18.38 AUD−3.11%617.82 K0.8511.15 B AUD37.020.50 AUD+1.20%1.04%Dịch vụ phân phối
Trung tính
MPLMedibank Private Ltd.
9.33 B AUD5.21 AUD+1.17%7.67 M0.9214.16 B AUD22.470.23 AUD+27.49%3.74%Tài chính
Trung tính
S32South32 Ltd.
8.58 B AUD4.44 AUD−2.42%21.49 M1.3219.07 B AUD12.730.35 AUD+311.20%3.06%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
ORIOrica Limited
8.14 B AUD22.50 AUD−1.83%2.12 M1.3110.22 B AUD43.850.51 AUD+171.91%2.75%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
SGMSims Ltd.
8.01 B AUD19.65 AUD−7.22%883.2 K1.194.04 B AUD15.681.25 AUD—1.62%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
STOSantos Limited
7.88 B AUD8.56 AUD0.00%16.99 M1.2929.32 B AUD25.720.33 AUD−31.66%3.39%Khoáng sản năng lượng
Mua
NSTNorthern Star Resources Ltd
7.62 B AUD25.65 AUD−1.12%9.21 M1.7833.62 B AUD22.181.16 AUD+3.63%2.33%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
GNCGraincorp Limited Class A
7.29 B AUD6.80 AUD+0.29%1.63 M1.551.47 B AUD—−0.06 AUD−119.94%4.12%Dịch vụ thương mại
Mua
MINMineral Resources Limited
6.46 B AUD46.59 AUD−3.36%995.71 K0.778.55 B AUD8.735.34 AUD—1.91%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
VGNVirgin Australia Holdings Limited
6.32 B AUD2.85 AUD−1.04%796.46 K0.521.94 B AUD4.510.63 AUD−3.13%2.93%Vận chuyển
Mua mạnh
ALLAristocrat Leisure Limited
6.3 B AUD65.86 AUD−0.29%1.43 M1.2138.34 B AUD27.692.38 AUD+10.93%1.52%Dịch vụ Khách hàng
Mua
VNTVentia Services Group Limited
6.14 B AUD5.73 AUD−2.22%1.49 M0.434.67 B AUD18.050.32 AUD+7.89%4.24%Dịch vụ công nghiệp
Mua
YALYancoal Australia Ltd.
5.88 B AUD5.54 AUD−0.54%3.32 M1.017.66 B AUD24.880.22 AUD−69.34%3.31%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
EVNEvolution Mining Limited
5.56 B AUD12.91 AUD−2.64%9.81 M1.1923.74 B AUD17.740.73 AUD+56.80%3.53%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
LLCLendlease Group
5.45 B AUD2.58 AUD−1.90%2.56 M0.851.71 B AUD—−1.10 AUD−432.70%6.30%Dịch vụ công nghiệp
Mua
WHCWhitehaven Coal Limited
5.4 B AUD7.04 AUD−3.03%5.8 M1.325.97 B AUD14.980.47 AUD−39.72%1.36%Khoáng sản năng lượng
Mua
TPGTPG Telecom Limited
5.04 B AUD4.10 AUD+2.24%3.45 M0.627.91 B AUD170.830.02 AUD—4.71%Truyền thông
Mua
BENBendigo & Adelaide Bank Ltd.
4.93 B AUD10.83 AUD+1.50%1.52 M1.016.19 B AUD18.610.58 AUD—5.92%Tài chính
Trung tính
BOQBank of Queensland Limited
4.88 B AUD7.01 AUD+0.43%2.1 M0.664.58 B AUD18.880.37 AUD+83.45%5.74%Tài chính
Bán
CPUComputershare Limited
4.75 B AUD42.99 AUD+1.32%3.16 M2.5524.26 B AUD27.401.57 AUD−1.69%2.86%Dịch vụ thương mại
Trung tính
HVNHarvey Norman Holdings Ltd
4.31 B AUD4.45 AUD−1.33%2.38 M0.765.38 B AUD10.510.42 AUD+2.07%6.37%Bán lẻ
Trung tính
CWYCleanaway Waste Management Ltd.
4.3 B AUD3.01 AUD0.00%31.51 M1.556.75 B AUD68.720.04 AUD−37.43%2.28%Dịch vụ công nghiệp
Mua
NWHNRW Holdings Limited
4.29 B AUD6.09 AUD−3.33%1.38 M0.792.92 B AUD18.480.33 AUD+453.95%3.63%Dịch vụ công nghiệp
Mua
SULSuper Retail Group Limited
4.2 B AUD13.70 AUD−1.37%569.42 K0.622.98 B AUD15.120.91 AUD−7.01%4.93%Bán lẻ
Mua
AZJAurizon Holdings Ltd.
4.1 B AUD3.85 AUD0.00%7.66 M1.236.55 B AUD18.870.20 AUD+21.43%5.91%Vận chuyển
Trung tính
TCLTransurban Group Ltd.
3.85 B AUD14.60 AUD+1.18%5.24 M1.0944.44 B AUD124.260.12 AUD+174.53%4.85%Vận chuyển
Trung tính
NHFNIB Holdings Ltd
3.82 B AUD6.76 AUD−0.15%1.21 M1.193.27 B AUD17.590.38 AUD−6.54%4.34%Tài chính
Mua
BGABega Cheese Limited
3.77 B AUD6.43 AUD+0.31%857.11 K1.591.92 B AUD36.060.18 AUD—2.31%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
DNLDyno Nobel Limited
3.71 B AUD3.82 AUD−2.80%8.83 M1.716.69 B AUD42.020.09 AUD—3.69%Công nghiệp chế biến
Mua
PGCParagon Care Limited
3.68 B AUD0.150 AUD−3.23%292.13 K0.71248.3 M AUD—−0.01 AUD−178.23%0.00%Dịch vụ phân phối
Mua
SGPStockland
3.59 B AUD4.60 AUD+0.44%9.28 M0.9410.88 B AUD11.220.41 AUD+19.54%5.63%Tài chính
Mua
TLCLottery Corporation Limited
3.55 B AUD5.49 AUD−0.18%9.79 M0.9212.13 B AUD43.030.13 AUD−22.15%3.03%Dịch vụ Khách hàng
Mua
NUFNufarm Limited
3.44 B AUD3.37 AUD−1.75%1.01 M0.601.3 B AUD—−0.47 AUD−279.92%0.00%Công nghiệp chế biến
Mua
MYRMyer Holdings Limited
3.37 B AUD0.250 AUD−3.85%10.02 M1.24397.38 M AUD—−0.16 AUD+3.27%6.52%Bán lẻ
Mua mạnh
PRNPerenti Limited
3.34 B AUD2.020 AUD−2.88%2.16 M1.011.86 B AUD23.090.09 AUD−30.28%3.88%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
ALQALS Ltd.
3.32 B AUD21.05 AUD−2.32%2.32 M1.3810.57 B AUD33.440.63 AUD+19.86%2.04%Dịch vụ thương mại
Mua
INGInghams Group Ltd.
3.23 B AUD2.19 AUD+0.92%2.17 M2.42790.96 M AUD23.620.09 AUD−61.29%4.74%Công nghiệp chế biến
Trung tính
ELDElders Limited
3.2 B AUD6.40 AUD−0.16%553.98 K0.831.34 B AUD23.270.28 AUD−30.84%5.78%Công nghiệp chế biến
Mua
ASGAutosports Group Ltd
3.19 B AUD1.100 AUD+1.38%107.89 K0.23231.56 M AUD8.920.12 AUD−23.56%7.37%Bán lẻ
Mua mạnh
ANNAnsell Limited
3.16 B AUD45.66 AUD+0.31%1.41 M2.016.09 B AUD21.462.13 AUD+98.41%2.19%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
APAAPA Group
2.99 B AUD11.24 AUD+0.72%3.75 M1.0115.02 B AUD71.640.16 AUD+105.91%5.15%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
SMRStanmore Resources Ltd
2.92 B AUD2.47 AUD−1.20%1.21 M0.752.17 B AUD—−0.06 AUD−1,593.02%5.18%Khoáng sản năng lượng
Mua
RICRidley Corporation Limited
2.86 B AUD2.68 AUD0.00%428.09 K0.881 B AUD38.840.07 AUD−46.39%3.91%Công nghiệp chế biến
Mua
FLTFlight Centre Travel Group Limited
2.85 B AUD12.35 AUD−2.14%1.59 M1.392.46 B AUD17.760.70 AUD+42.03%3.43%Dịch vụ Khách hàng
Mua
MNDMonadelphous Group Limited
2.79 B AUD28.45 AUD−4.66%246.39 K1.292.93 B AUD22.561.26 AUD+49.93%3.70%Dịch vụ công nghiệp
Trung tính
SCGScentre Group
2.69 B AUD3.61 AUD+0.28%12.78 M1.3318.86 B AUD9.600.38 AUD+37.55%5.02%Tài chính
Mua
GMGGoodman Group
2.66 B AUD27.84 AUD−3.20%4.88 M1.0955.21 B AUD20.941.33 AUD+57.60%1.12%Tài chính
Mua mạnh
TWETreasury Wine Estates Limited
2.63 B AUD6.35 AUD+0.63%3.5 M0.775.14 B AUD—−1.33 AUD−348.77%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
MAHMacmahon Holdings Limited
2.62 B AUD0.930 AUD−5.10%3.66 M0.832.04 B AUD20.000.05 AUD+35.17%2.27%Khoáng sản năng lượng
Mua
MGRMirvac Group
2.62 B AUD1.960 AUD+1.03%14.73 M1.107.41 B AUD11.420.17 AUD+897.67%4.97%Tài chính
Mua
DDRDicker Data Limited
2.56 B AUD14.13 AUD−3.42%460.32 K1.072.67 B AUD23.950.59 AUD+28.96%3.09%Bán lẻ
Mua
NICNickel Industries Limited
2.56 B AUD0.590 AUD−3.28%11.53 M1.422.47 B AUD—−0.01 AUD+87.94%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
AMPAMP Limited
2.54 B AUD2.22 AUD+0.45%20.13 M1.135.11 B AUD30.160.07 AUD+4.99%2.35%Tài chính
Mua
PWRPeter Warren Automotive Holdings Ltd
2.49 B AUD0.680 AUD−0.73%86.03 K0.35117.82 M AUD18.430.04 AUD−47.51%5.26%Bán lẻ
Mua
XROXero Limited
2.45 B AUD70.74 AUD−0.17%1.42 M1.5010.74 B AUD76.330.93 AUD−30.84%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
WGXWestgold Resources Ltd
2.44 B AUD5.58 AUD−4.78%4.26 M0.944.81 B AUD12.040.46 AUD+1,155.83%1.96%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
SFRSandfire Resources Ltd
2.43 B AUD19.11 AUD−5.82%3.03 M1.088.89 B AUD17.231.11 AUD+257.81%1.84%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
KLSKelsian Group Limited
2.4 B AUD4.23 AUD−0.47%282.11 K0.611.12 B AUD18.250.23 AUD+15.96%4.36%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
SSMService Stream Limited
2.35 B AUD2.20 AUD−1.35%1.36 M0.681.37 B AUD24.310.09 AUD−4.13%2.94%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
RRLRegis Resources Limited
2.35 B AUD6.63 AUD−3.49%3.77 M1.244.61 B AUD7.060.94 AUD+180.95%4.94%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
COHCochlear Limited
2.33 B AUD155.47 AUD+0.67%443.69 K1.089.3 B AUD69.192.25 AUD−62.09%2.43%Công nghệ y tế
Trung tính
PRGPRL Global Ltd
2.26 B AUD1.330 AUD−1.48%3.11 K3.78147.3 M AUD10.790.12 AUD+29.79%3.76%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ORAOrora Limited
2.23 B AUD1.585 AUD+0.96%2.09 M0.941.88 B AUD—−0.51 AUD−566.94%5.84%Công nghiệp chế biến
Trung tính
CGFChallenger Limited
2.21 B AUD12.06 AUD−0.08%2 M0.558.01 B AUD17.450.69 AUD+150.49%2.63%Tài chính
Trung tính
PRUPerseus Mining Limited
2.19 B AUD6.28 AUD−0.48%4.13 M0.937.72 B AUD13.620.46 AUD+11.13%2.41%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
NECNine Entertainment Co. Holdings Limited
2.19 B AUD0.815 AUD+11.64%11.79 M2.251.12 B AUD—−0.22 AUD−430.89%10.64%Dịch vụ Khách hàng
Mua
GGPGreatland Resources Limited
2.19 B AUD10.33 AUD−4.62%2.47 M1.306.75 B AUD8.431.23 AUD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh