Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Úc có doanh thu cao nhất
Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Úc này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã | Doanh thu FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 86.71 B AUD | 57.62 AUD | −2.34% | 11.9 M | 1.37 | 282.44 B AUD | 20.12 | 2.86 AUD | +4.46% | 4.35% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 71.54 B AUD | 42.45 AUD | +1.75% | 3.4 M | 1.21 | 49.16 B AUD | 45.90 | 0.92 AUD | +17.99% | 2.40% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 70.47 B AUD | 167.51 AUD | +0.73% | 2.75 M | 1.16 | 277.95 B AUD | 25.81 | 6.49 AUD | +7.45% | 3.04% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 69.54 B AUD | 40.34 AUD | +0.60% | 6.3 M | 1.35 | 121.59 B AUD | 20.61 | 1.96 AUD | −9.61% | 4.11% | Tài chính | Trung tính | |
| 60.25 B AUD | 40.00 AUD | +2.67% | 11.66 M | 1.95 | 127.99 B AUD | 20.84 | 1.92 AUD | −12.52% | 4.13% | Tài chính | Trung tính | |
| 59.42 B AUD | 37.03 AUD | +1.06% | 9.66 M | 1.53 | 126.42 B AUD | 18.63 | 1.99 AUD | −0.29% | 4.11% | Tài chính | Bán | |
| 47.14 B AUD | 81.33 AUD | −0.26% | 2.09 M | 1.08 | 89.3 B AUD | 32.11 | 2.53 AUD | −1.78% | 2.82% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 45.72 B AUD | 22.60 AUD | +1.80% | 4.35 M | 0.94 | 28.56 B AUD | 27.83 | 0.81 AUD | +0.87% | 3.67% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 37.4 B AUD | 26.75 AUD | +3.32% | 4.91 M | 1.35 | 38.77 B AUD | 12.68 | 2.11 AUD | +6.49% | 4.28% | Tài chính | Mua | |
| 33.56 B AUD | 248.86 AUD | −3.69% | 1.57 M | 2.98 | 91.96 B AUD | 19.79 | 12.58 AUD | +28.93% | 2.80% | Tài chính | Mua | |
| 31 B AUD | 36.03 AUD | −0.55% | 1.49 M | 1.01 | 8.96 B AUD | 5.86 | 6.15 AUD | — | 6.52% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 28.53 B AUD | 2.66 AUD | −0.75% | 4.47 M | 0.71 | 4.64 B AUD | 19.57 | 0.14 AUD | — | 4.15% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 25.19 B AUD | 9.45 AUD | 0.00% | 4.71 M | 0.56 | 13.3 B AUD | 11.19 | 0.84 AUD | −18.74% | 4.45% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 25.04 B AUD | 15.18 AUD | −2.00% | 12.77 M | 1.59 | 43.67 B AUD | 10.93 | 1.39 AUD | −18.00% | 7.61% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 23.17 B AUD | 202.04 AUD | −0.18% | 1.32 M | 1.30 | 94.7 B AUD | — | −7.60 AUD | −180.23% | 2.05% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 22.94 B AUD | 5.10 AUD | +1.39% | 34.03 M | 1.24 | 55.68 B AUD | 25.67 | 0.20 AUD | +5.41% | 4.16% | Truyền thông | Mua | |
| 20.1 B AUD | 30.74 AUD | +0.49% | 7.07 M | 1.57 | 61.81 B AUD | 13.03 | 2.36 AUD | −0.77% | 5.01% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 19.36 B AUD | 8.91 AUD | +0.68% | 4.21 M | 0.74 | 20.84 B AUD | 20.81 | 0.43 AUD | −23.44% | 3.59% | Tài chính | Mua | |
| 18.58 B AUD | 55.75 AUD | −0.46% | 524.51 K | 0.76 | 12.69 B AUD | 41.04 | 1.36 AUD | +4,785.97% | 1.65% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 17.35 B AUD | 3.34 AUD | +0.30% | 3.2 M | 0.86 | 3.55 B AUD | 13.21 | 0.25 AUD | −1.86% | 5.57% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 16.66 B AUD | 31.41 AUD | −1.54% | 1.82 M | 1.11 | 14.22 B AUD | 17.29 | 1.82 AUD | +866.33% | 4.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 16.35 B AUD | 20.29 AUD | +1.10% | 3.26 M | 0.98 | 20.76 B AUD | 22.27 | 0.91 AUD | — | 3.52% | Tài chính | Trung tính | |
| 15.43 B AUD | 12.12 AUD | −0.16% | 6.63 M | 1.67 | 21.29 B AUD | 13.29 | 0.91 AUD | +6.18% | 4.84% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 13.59 B AUD | 9.04 AUD | +0.22% | 2.44 M | 0.84 | 6.11 B AUD | 8.06 | 1.12 AUD | — | 5.51% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 13.05 B AUD | 16.22 AUD | −2.35% | 2.55 M | 2.39 | 5.42 B AUD | 19.00 | 0.85 AUD | +8.42% | 3.92% | Bán lẻ | Mua | |
| 12.21 B AUD | 3.60 AUD | +1.41% | 4.09 M | 0.82 | 6.3 B AUD | 125.00 | 0.03 AUD | −87.89% | 3.42% | Bán lẻ | Bán | |
| 11.06 B AUD | 77.41 AUD | +0.32% | 615.84 K | 0.88 | 8.05 B AUD | 17.32 | 4.47 AUD | +6.04% | 4.58% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 10.83 B AUD | 2.82 AUD | 0.00% | 109.72 M | 5.79 | 32.04 B AUD | 45.78 | 0.06 AUD | +343.17% | 1.43% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 10.83 B AUD | 20.06 AUD | +0.91% | 1.7 M | 1.05 | 9.57 B AUD | 16.31 | 1.23 AUD | +15.27% | 5.58% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 10.68 B AUD | 10.10 AUD | −1.56% | 2.09 M | 0.89 | 4.82 B AUD | 21.57 | 0.47 AUD | −39.24% | 5.03% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 10.59 B AUD | 42.46 AUD | −0.05% | 515.04 K | 0.91 | 16.66 B AUD | 25.12 | 1.69 AUD | +33.21% | 1.55% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 10.39 B AUD | 22.20 AUD | +1.00% | 4.83 M | 1.32 | 28.25 B AUD | 21.47 | 1.03 AUD | +7.69% | 3.08% | Vận chuyển | Mua | |
| 9.7 B AUD | 7.10 AUD | −0.98% | 1.78 M | 0.98 | 4.63 B AUD | 21.80 | 0.33 AUD | +59.81% | 4.11% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 9.38 B AUD | 18.38 AUD | −3.11% | 617.82 K | 0.85 | 11.15 B AUD | 37.02 | 0.50 AUD | +1.20% | 1.04% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 9.33 B AUD | 5.21 AUD | +1.17% | 7.67 M | 0.92 | 14.16 B AUD | 22.47 | 0.23 AUD | +27.49% | 3.74% | Tài chính | Trung tính | |
| 8.58 B AUD | 4.44 AUD | −2.42% | 21.49 M | 1.32 | 19.07 B AUD | 12.73 | 0.35 AUD | +311.20% | 3.06% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 8.14 B AUD | 22.50 AUD | −1.83% | 2.12 M | 1.31 | 10.22 B AUD | 43.85 | 0.51 AUD | +171.91% | 2.75% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 8.01 B AUD | 19.65 AUD | −7.22% | 883.2 K | 1.19 | 4.04 B AUD | 15.68 | 1.25 AUD | — | 1.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 7.88 B AUD | 8.56 AUD | 0.00% | 16.99 M | 1.29 | 29.32 B AUD | 25.72 | 0.33 AUD | −31.66% | 3.39% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 7.62 B AUD | 25.65 AUD | −1.12% | 9.21 M | 1.78 | 33.62 B AUD | 22.18 | 1.16 AUD | +3.63% | 2.33% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 7.29 B AUD | 6.80 AUD | +0.29% | 1.63 M | 1.55 | 1.47 B AUD | — | −0.06 AUD | −119.94% | 4.12% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 6.46 B AUD | 46.59 AUD | −3.36% | 995.71 K | 0.77 | 8.55 B AUD | 8.73 | 5.34 AUD | — | 1.91% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 6.32 B AUD | 2.85 AUD | −1.04% | 796.46 K | 0.52 | 1.94 B AUD | 4.51 | 0.63 AUD | −3.13% | 2.93% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 6.3 B AUD | 65.86 AUD | −0.29% | 1.43 M | 1.21 | 38.34 B AUD | 27.69 | 2.38 AUD | +10.93% | 1.52% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 6.14 B AUD | 5.73 AUD | −2.22% | 1.49 M | 0.43 | 4.67 B AUD | 18.05 | 0.32 AUD | +7.89% | 4.24% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 5.88 B AUD | 5.54 AUD | −0.54% | 3.32 M | 1.01 | 7.66 B AUD | 24.88 | 0.22 AUD | −69.34% | 3.31% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.56 B AUD | 12.91 AUD | −2.64% | 9.81 M | 1.19 | 23.74 B AUD | 17.74 | 0.73 AUD | +56.80% | 3.53% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 5.45 B AUD | 2.58 AUD | −1.90% | 2.56 M | 0.85 | 1.71 B AUD | — | −1.10 AUD | −432.70% | 6.30% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 5.4 B AUD | 7.04 AUD | −3.03% | 5.8 M | 1.32 | 5.97 B AUD | 14.98 | 0.47 AUD | −39.72% | 1.36% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 5.04 B AUD | 4.10 AUD | +2.24% | 3.45 M | 0.62 | 7.91 B AUD | 170.83 | 0.02 AUD | — | 4.71% | Truyền thông | Mua | |
| 4.93 B AUD | 10.83 AUD | +1.50% | 1.52 M | 1.01 | 6.19 B AUD | 18.61 | 0.58 AUD | — | 5.92% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.88 B AUD | 7.01 AUD | +0.43% | 2.1 M | 0.66 | 4.58 B AUD | 18.88 | 0.37 AUD | +83.45% | 5.74% | Tài chính | Bán | |
| 4.75 B AUD | 42.99 AUD | +1.32% | 3.16 M | 2.55 | 24.26 B AUD | 27.40 | 1.57 AUD | −1.69% | 2.86% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 4.31 B AUD | 4.45 AUD | −1.33% | 2.38 M | 0.76 | 5.38 B AUD | 10.51 | 0.42 AUD | +2.07% | 6.37% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 4.3 B AUD | 3.01 AUD | 0.00% | 31.51 M | 1.55 | 6.75 B AUD | 68.72 | 0.04 AUD | −37.43% | 2.28% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.29 B AUD | 6.09 AUD | −3.33% | 1.38 M | 0.79 | 2.92 B AUD | 18.48 | 0.33 AUD | +453.95% | 3.63% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.2 B AUD | 13.70 AUD | −1.37% | 569.42 K | 0.62 | 2.98 B AUD | 15.12 | 0.91 AUD | −7.01% | 4.93% | Bán lẻ | Mua | |
| 4.1 B AUD | 3.85 AUD | 0.00% | 7.66 M | 1.23 | 6.55 B AUD | 18.87 | 0.20 AUD | +21.43% | 5.91% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 3.85 B AUD | 14.60 AUD | +1.18% | 5.24 M | 1.09 | 44.44 B AUD | 124.26 | 0.12 AUD | +174.53% | 4.85% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 3.82 B AUD | 6.76 AUD | −0.15% | 1.21 M | 1.19 | 3.27 B AUD | 17.59 | 0.38 AUD | −6.54% | 4.34% | Tài chính | Mua | |
| 3.77 B AUD | 6.43 AUD | +0.31% | 857.11 K | 1.59 | 1.92 B AUD | 36.06 | 0.18 AUD | — | 2.31% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.71 B AUD | 3.82 AUD | −2.80% | 8.83 M | 1.71 | 6.69 B AUD | 42.02 | 0.09 AUD | — | 3.69% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.68 B AUD | 0.150 AUD | −3.23% | 292.13 K | 0.71 | 248.3 M AUD | — | −0.01 AUD | −178.23% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 3.59 B AUD | 4.60 AUD | +0.44% | 9.28 M | 0.94 | 10.88 B AUD | 11.22 | 0.41 AUD | +19.54% | 5.63% | Tài chính | Mua | |
| 3.55 B AUD | 5.49 AUD | −0.18% | 9.79 M | 0.92 | 12.13 B AUD | 43.03 | 0.13 AUD | −22.15% | 3.03% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 3.44 B AUD | 3.37 AUD | −1.75% | 1.01 M | 0.60 | 1.3 B AUD | — | −0.47 AUD | −279.92% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.37 B AUD | 0.250 AUD | −3.85% | 10.02 M | 1.24 | 397.38 M AUD | — | −0.16 AUD | +3.27% | 6.52% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 3.34 B AUD | 2.020 AUD | −2.88% | 2.16 M | 1.01 | 1.86 B AUD | 23.09 | 0.09 AUD | −30.28% | 3.88% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.32 B AUD | 21.05 AUD | −2.32% | 2.32 M | 1.38 | 10.57 B AUD | 33.44 | 0.63 AUD | +19.86% | 2.04% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 3.23 B AUD | 2.19 AUD | +0.92% | 2.17 M | 2.42 | 790.96 M AUD | 23.62 | 0.09 AUD | −61.29% | 4.74% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 3.2 B AUD | 6.40 AUD | −0.16% | 553.98 K | 0.83 | 1.34 B AUD | 23.27 | 0.28 AUD | −30.84% | 5.78% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.19 B AUD | 1.100 AUD | +1.38% | 107.89 K | 0.23 | 231.56 M AUD | 8.92 | 0.12 AUD | −23.56% | 7.37% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 3.16 B AUD | 45.66 AUD | +0.31% | 1.41 M | 2.01 | 6.09 B AUD | 21.46 | 2.13 AUD | +98.41% | 2.19% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.99 B AUD | 11.24 AUD | +0.72% | 3.75 M | 1.01 | 15.02 B AUD | 71.64 | 0.16 AUD | +105.91% | 5.15% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 2.92 B AUD | 2.47 AUD | −1.20% | 1.21 M | 0.75 | 2.17 B AUD | — | −0.06 AUD | −1,593.02% | 5.18% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2.86 B AUD | 2.68 AUD | 0.00% | 428.09 K | 0.88 | 1 B AUD | 38.84 | 0.07 AUD | −46.39% | 3.91% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.85 B AUD | 12.35 AUD | −2.14% | 1.59 M | 1.39 | 2.46 B AUD | 17.76 | 0.70 AUD | +42.03% | 3.43% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 2.79 B AUD | 28.45 AUD | −4.66% | 246.39 K | 1.29 | 2.93 B AUD | 22.56 | 1.26 AUD | +49.93% | 3.70% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 2.69 B AUD | 3.61 AUD | +0.28% | 12.78 M | 1.33 | 18.86 B AUD | 9.60 | 0.38 AUD | +37.55% | 5.02% | Tài chính | Mua | |
| 2.66 B AUD | 27.84 AUD | −3.20% | 4.88 M | 1.09 | 55.21 B AUD | 20.94 | 1.33 AUD | +57.60% | 1.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.63 B AUD | 6.35 AUD | +0.63% | 3.5 M | 0.77 | 5.14 B AUD | — | −1.33 AUD | −348.77% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.62 B AUD | 0.930 AUD | −5.10% | 3.66 M | 0.83 | 2.04 B AUD | 20.00 | 0.05 AUD | +35.17% | 2.27% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2.62 B AUD | 1.960 AUD | +1.03% | 14.73 M | 1.10 | 7.41 B AUD | 11.42 | 0.17 AUD | +897.67% | 4.97% | Tài chính | Mua | |
| 2.56 B AUD | 14.13 AUD | −3.42% | 460.32 K | 1.07 | 2.67 B AUD | 23.95 | 0.59 AUD | +28.96% | 3.09% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.56 B AUD | 0.590 AUD | −3.28% | 11.53 M | 1.42 | 2.47 B AUD | — | −0.01 AUD | +87.94% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.54 B AUD | 2.22 AUD | +0.45% | 20.13 M | 1.13 | 5.11 B AUD | 30.16 | 0.07 AUD | +4.99% | 2.35% | Tài chính | Mua | |
| 2.49 B AUD | 0.680 AUD | −0.73% | 86.03 K | 0.35 | 117.82 M AUD | 18.43 | 0.04 AUD | −47.51% | 5.26% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.45 B AUD | 70.74 AUD | −0.17% | 1.42 M | 1.50 | 10.74 B AUD | 76.33 | 0.93 AUD | −30.84% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.44 B AUD | 5.58 AUD | −4.78% | 4.26 M | 0.94 | 4.81 B AUD | 12.04 | 0.46 AUD | +1,155.83% | 1.96% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.43 B AUD | 19.11 AUD | −5.82% | 3.03 M | 1.08 | 8.89 B AUD | 17.23 | 1.11 AUD | +257.81% | 1.84% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.4 B AUD | 4.23 AUD | −0.47% | 282.11 K | 0.61 | 1.12 B AUD | 18.25 | 0.23 AUD | +15.96% | 4.36% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 2.35 B AUD | 2.20 AUD | −1.35% | 1.36 M | 0.68 | 1.37 B AUD | 24.31 | 0.09 AUD | −4.13% | 2.94% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.35 B AUD | 6.63 AUD | −3.49% | 3.77 M | 1.24 | 4.61 B AUD | 7.06 | 0.94 AUD | +180.95% | 4.94% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.33 B AUD | 155.47 AUD | +0.67% | 443.69 K | 1.08 | 9.3 B AUD | 69.19 | 2.25 AUD | −62.09% | 2.43% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 2.26 B AUD | 1.330 AUD | −1.48% | 3.11 K | 3.78 | 147.3 M AUD | 10.79 | 0.12 AUD | +29.79% | 3.76% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.23 B AUD | 1.585 AUD | +0.96% | 2.09 M | 0.94 | 1.88 B AUD | — | −0.51 AUD | −566.94% | 5.84% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 2.21 B AUD | 12.06 AUD | −0.08% | 2 M | 0.55 | 8.01 B AUD | 17.45 | 0.69 AUD | +150.49% | 2.63% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.19 B AUD | 6.28 AUD | −0.48% | 4.13 M | 0.93 | 7.72 B AUD | 13.62 | 0.46 AUD | +11.13% | 2.41% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.19 B AUD | 0.815 AUD | +11.64% | 11.79 M | 2.25 | 1.12 B AUD | — | −0.22 AUD | −430.89% | 10.64% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 2.19 B AUD | 10.33 AUD | −4.62% | 2.47 M | 1.30 | 6.75 B AUD | 8.43 | 1.23 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |