Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Úc có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty của Úc sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 282.44 B AUD | 57.62 AUD | −2.34% | 11.9 M | 1.37 | 20.12 | 2.86 AUD | +4.46% | 4.35% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 277.95 B AUD | 167.51 AUD | +0.73% | 2.75 M | 1.16 | 25.81 | 6.49 AUD | +7.45% | 3.04% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 127.99 B AUD | 40.00 AUD | +2.67% | 11.66 M | 1.95 | 20.84 | 1.92 AUD | −12.52% | 4.13% | Tài chính | Trung tính | |
| 126.42 B AUD | 37.03 AUD | +1.06% | 9.66 M | 1.53 | 18.63 | 1.99 AUD | −0.29% | 4.11% | Tài chính | Bán | |
| 121.59 B AUD | 40.34 AUD | +0.60% | 6.3 M | 1.35 | 20.61 | 1.96 AUD | −9.61% | 4.11% | Tài chính | Trung tính | |
| 94.7 B AUD | 202.04 AUD | −0.18% | 1.32 M | 1.30 | — | −7.60 AUD | −180.23% | 2.05% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 91.96 B AUD | 248.86 AUD | −3.69% | 1.57 M | 2.98 | 19.79 | 12.58 AUD | +28.93% | 2.80% | Tài chính | Mua | |
| 89.3 B AUD | 81.33 AUD | −0.26% | 2.09 M | 1.08 | 32.11 | 2.53 AUD | −1.78% | 2.82% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 61.81 B AUD | 30.74 AUD | +0.49% | 7.07 M | 1.57 | 13.03 | 2.36 AUD | −0.77% | 5.01% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 55.68 B AUD | 5.10 AUD | +1.39% | 34.03 M | 1.24 | 25.67 | 0.20 AUD | +5.41% | 4.16% | Truyền thông | Mua | |
| 55.21 B AUD | 27.84 AUD | −3.20% | 4.88 M | 1.09 | 20.94 | 1.33 AUD | +57.60% | 1.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 49.16 B AUD | 42.45 AUD | +1.75% | 3.4 M | 1.21 | 45.90 | 0.92 AUD | +17.99% | 2.40% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 44.44 B AUD | 14.60 AUD | +1.18% | 5.24 M | 1.09 | 124.26 | 0.12 AUD | +174.53% | 4.85% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 43.67 B AUD | 15.18 AUD | −2.00% | 12.77 M | 1.59 | 10.93 | 1.39 AUD | −18.00% | 7.61% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 38.77 B AUD | 26.75 AUD | +3.32% | 4.91 M | 1.35 | 12.68 | 2.11 AUD | +6.49% | 4.28% | Tài chính | Mua | |
| 38.34 B AUD | 65.86 AUD | −0.29% | 1.43 M | 1.21 | 27.69 | 2.38 AUD | +10.93% | 1.52% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 33.62 B AUD | 25.65 AUD | −1.12% | 9.21 M | 1.78 | 22.18 | 1.16 AUD | +3.63% | 2.33% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 32.04 B AUD | 2.82 AUD | 0.00% | 109.72 M | 5.79 | 45.78 | 0.06 AUD | +343.17% | 1.43% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 29.32 B AUD | 8.56 AUD | 0.00% | 16.99 M | 1.29 | 25.72 | 0.33 AUD | −31.66% | 3.39% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 28.56 B AUD | 22.60 AUD | +1.80% | 4.35 M | 0.94 | 27.83 | 0.81 AUD | +0.87% | 3.67% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 28.25 B AUD | 22.20 AUD | +1.00% | 4.83 M | 1.32 | 21.47 | 1.03 AUD | +7.69% | 3.08% | Vận chuyển | Mua | |
| 24.26 B AUD | 42.99 AUD | +1.32% | 3.16 M | 2.55 | 27.40 | 1.57 AUD | −1.69% | 2.86% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 23.74 B AUD | 12.91 AUD | −2.64% | 9.81 M | 1.19 | 17.74 | 0.73 AUD | +56.80% | 3.53% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 21.29 B AUD | 12.12 AUD | −0.16% | 6.63 M | 1.67 | 13.29 | 0.91 AUD | +6.18% | 4.84% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 21.18 B AUD | 174.81 AUD | −2.89% | 376.99 K | 1.20 | 41.81 | 4.18 AUD | −18.50% | 1.83% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 20.84 B AUD | 8.91 AUD | +0.68% | 4.21 M | 0.74 | 20.81 | 0.43 AUD | −23.44% | 3.59% | Tài chính | Mua | |
| 20.76 B AUD | 20.29 AUD | +1.10% | 3.26 M | 0.98 | 22.27 | 0.91 AUD | — | 3.52% | Tài chính | Trung tính | |
| 19.71 B AUD | 205.13 AUD | −1.49% | 206 K | 0.81 | 80.90 | 2.54 AUD | +130.31% | 0.37% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 19.07 B AUD | 4.44 AUD | −2.42% | 21.49 M | 1.32 | 12.73 | 0.35 AUD | +311.20% | 3.06% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 18.86 B AUD | 3.61 AUD | +0.28% | 12.78 M | 1.33 | 9.60 | 0.38 AUD | +37.55% | 5.02% | Tài chính | Mua | |
| 17.7 B AUD | 47.51 AUD | +0.06% | 446.99 K | 0.82 | 7.92 | 6.00 AUD | +459.39% | 2.38% | Tài chính | Bán | |
| 16.66 B AUD | 42.46 AUD | −0.05% | 515.04 K | 0.91 | 25.12 | 1.69 AUD | +33.21% | 1.55% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 15.02 B AUD | 11.24 AUD | +0.72% | 3.75 M | 1.01 | 71.64 | 0.16 AUD | +105.91% | 5.15% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 14.22 B AUD | 31.41 AUD | −1.54% | 1.82 M | 1.11 | 17.29 | 1.82 AUD | +866.33% | 4.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 14.16 B AUD | 5.21 AUD | +1.17% | 7.67 M | 0.92 | 22.47 | 0.23 AUD | +27.49% | 3.74% | Tài chính | Trung tính | |
| 13.91 B AUD | 44.49 AUD | −0.78% | 2.51 M | 1.38 | 57.18 | 0.78 AUD | −15.96% | 0.53% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 13.3 B AUD | 9.45 AUD | 0.00% | 4.71 M | 0.56 | 11.19 | 0.84 AUD | −18.74% | 4.45% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 13.01 B AUD | 66.06 AUD | −1.52% | 686.52 K | 1.00 | 26.51 | 2.49 AUD | −3.83% | 3.13% | Tài chính | Trung tính | |
| 12.69 B AUD | 55.75 AUD | −0.46% | 524.51 K | 0.76 | 41.04 | 1.36 AUD | +4,785.97% | 1.65% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 12.13 B AUD | 5.49 AUD | −0.18% | 9.79 M | 0.92 | 43.03 | 0.13 AUD | −22.15% | 3.03% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 12.07 B AUD | 12.31 AUD | −4.94% | 7.5 M | 1.01 | 55.80 | 0.22 AUD | +2,495.29% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 11.61 B AUD | 2.47 AUD | 0.00% | 15.48 M | 0.93 | 8.20 | 0.30 AUD | +37.06% | 5.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 11.15 B AUD | 18.38 AUD | −3.11% | 617.82 K | 0.85 | 37.02 | 0.50 AUD | +1.20% | 1.04% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 10.9 B AUD | 54.49 AUD | −2.90% | 910.67 K | 1.42 | 56.81 | 0.96 AUD | +68.90% | 0.81% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 10.88 B AUD | 4.60 AUD | +0.44% | 9.28 M | 0.94 | 11.22 | 0.41 AUD | +19.54% | 5.63% | Tài chính | Mua | |
| 10.74 B AUD | 70.74 AUD | −0.17% | 1.42 M | 1.50 | 76.33 | 0.93 AUD | −30.84% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 10.57 B AUD | 21.05 AUD | −2.32% | 2.32 M | 1.38 | 33.44 | 0.63 AUD | +19.86% | 2.04% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 10.31 B AUD | 32.65 AUD | −1.54% | 1.02 M | 0.70 | 76.05 | 0.43 AUD | +6.13% | 0.89% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 10.22 B AUD | 22.50 AUD | −1.83% | 2.12 M | 1.31 | 43.85 | 0.51 AUD | +171.91% | 2.75% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 10.12 B AUD | 22.16 AUD | +1.05% | 1.91 M | 0.69 | 44.23 | 0.50 AUD | +7.01% | 2.37% | Tài chính | Mua | |
| 9.67 B AUD | 5.18 AUD | +1.57% | 5.88 M | 0.79 | 9.44 | 0.55 AUD | +178.63% | 4.80% | Tài chính | Mua | |
| 9.57 B AUD | 20.06 AUD | +0.91% | 1.7 M | 1.05 | 16.31 | 1.23 AUD | +15.27% | 5.58% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 9.41 B AUD | 26.07 AUD | −2.25% | 1.42 M | 0.86 | 31.48 | 0.83 AUD | +13.73% | 3.47% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 9.3 B AUD | 155.47 AUD | +0.67% | 443.69 K | 1.08 | 69.19 | 2.25 AUD | −62.09% | 2.43% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 8.96 B AUD | 36.03 AUD | −0.55% | 1.49 M | 1.01 | 5.86 | 6.15 AUD | — | 6.52% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 8.89 B AUD | 19.11 AUD | −5.82% | 3.03 M | 1.08 | 17.23 | 1.11 AUD | +257.81% | 1.84% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 8.55 B AUD | 46.59 AUD | −3.36% | 995.71 K | 0.77 | 8.73 | 5.34 AUD | — | 1.91% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 8.39 B AUD | 2.83 AUD | 0.00% | 31.87 M | 0.88 | 17.53 | 0.16 AUD | — | 1.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 8.05 B AUD | 77.41 AUD | +0.32% | 615.84 K | 0.88 | 17.32 | 4.47 AUD | +6.04% | 4.58% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 8.01 B AUD | 12.06 AUD | −0.08% | 2 M | 0.55 | 17.45 | 0.69 AUD | +150.49% | 2.63% | Tài chính | Trung tính | |
| 7.91 B AUD | 4.10 AUD | +2.24% | 3.45 M | 0.62 | 170.83 | 0.02 AUD | — | 4.71% | Truyền thông | Mua | |
| 7.72 B AUD | 6.28 AUD | −0.48% | 4.13 M | 0.93 | 13.62 | 0.46 AUD | +11.13% | 2.41% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 7.66 B AUD | 5.54 AUD | −0.54% | 3.32 M | 1.01 | 24.88 | 0.22 AUD | −69.34% | 3.31% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 7.46 B AUD | 7.04 AUD | −3.96% | 11.71 M | 1.36 | 13.56 | 0.52 AUD | +165.30% | 0.79% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 7.41 B AUD | 1.960 AUD | +1.03% | 14.73 M | 1.10 | 11.42 | 0.17 AUD | +897.67% | 4.97% | Tài chính | Mua | |
| 6.75 B AUD | 10.33 AUD | −4.62% | 2.47 M | 1.30 | 8.43 | 1.23 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 6.75 B AUD | 3.01 AUD | 0.00% | 31.51 M | 1.55 | 68.72 | 0.04 AUD | −37.43% | 2.28% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 6.69 B AUD | 3.82 AUD | −2.80% | 8.83 M | 1.71 | 42.02 | 0.09 AUD | — | 3.69% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 6.55 B AUD | 3.85 AUD | 0.00% | 7.66 M | 1.23 | 18.87 | 0.20 AUD | +21.43% | 5.91% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 6.45 B AUD | 5.81 AUD | −0.17% | 15.98 M | 1.93 | 23.95 | 0.24 AUD | −19.96% | 3.60% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.3 B AUD | 3.60 AUD | +1.41% | 4.09 M | 0.82 | 125.00 | 0.03 AUD | −87.89% | 3.42% | Bán lẻ | Bán | |
| 6.3 B AUD | 3.67 AUD | −2.91% | 8.43 M | 0.97 | 58.63 | 0.06 AUD | −84.61% | 1.79% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 6.24 B AUD | 6.03 AUD | +1.17% | 2.24 M | 0.60 | 13.42 | 0.45 AUD | +250.74% | 6.30% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.19 B AUD | 10.83 AUD | +1.50% | 1.52 M | 1.01 | 18.61 | 0.58 AUD | — | 5.92% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.11 B AUD | 9.04 AUD | +0.22% | 2.44 M | 0.84 | 8.06 | 1.12 AUD | — | 5.51% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 6.09 B AUD | 45.66 AUD | +0.31% | 1.41 M | 2.01 | 21.46 | 2.13 AUD | +98.41% | 2.19% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 5.98 B AUD | 77.72 AUD | −2.58% | 238.11 K | 0.76 | 53.08 | 1.46 AUD | +52.95% | 1.06% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 5.97 B AUD | 7.04 AUD | −3.03% | 5.8 M | 1.32 | 14.98 | 0.47 AUD | −39.72% | 1.36% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 5.81 B AUD | 13.95 AUD | −3.79% | 3.65 M | 1.66 | 22.14 | 0.63 AUD | +70.55% | 0.79% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.5 B AUD | 5.84 AUD | −3.47% | 7.8 M | 1.40 | 22.10 | 0.26 AUD | +17.62% | 1.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 5.42 B AUD | 16.22 AUD | −2.35% | 2.55 M | 2.39 | 19.00 | 0.85 AUD | +8.42% | 3.92% | Bán lẻ | Mua | |
| 5.38 B AUD | 4.45 AUD | −1.33% | 2.38 M | 0.76 | 10.51 | 0.42 AUD | +2.07% | 6.37% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 5.38 B AUD | 3.75 AUD | −0.27% | 919.54 K | 0.60 | 20.28 | 0.18 AUD | +14.63% | 10.81% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 5.14 B AUD | 6.35 AUD | +0.63% | 3.5 M | 0.77 | — | −1.33 AUD | −348.77% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5.11 B AUD | 2.22 AUD | +0.45% | 20.13 M | 1.13 | 30.16 | 0.07 AUD | +4.99% | 2.35% | Tài chính | Mua | |
| 4.96 B AUD | 10.40 AUD | +5.58% | 18.84 M | 0.91 | 84.55 | 0.12 AUD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4.87 B AUD | 14.53 AUD | −0.34% | 1.28 M | 0.71 | — | −1.04 AUD | −252.05% | 3.81% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4.82 B AUD | 10.10 AUD | −1.56% | 2.09 M | 0.89 | 21.57 | 0.47 AUD | −39.24% | 5.03% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.81 B AUD | 5.58 AUD | −4.78% | 4.26 M | 0.94 | 12.04 | 0.46 AUD | +1,155.83% | 1.96% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.72 B AUD | 5.27 AUD | −1.50% | 3.29 M | 0.91 | 28.29 | 0.19 AUD | −62.20% | 7.16% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 4.67 B AUD | 5.73 AUD | −2.22% | 1.49 M | 0.43 | 18.05 | 0.32 AUD | +7.89% | 4.24% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.64 B AUD | 2.66 AUD | −0.75% | 4.47 M | 0.71 | 19.57 | 0.14 AUD | — | 4.15% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 4.63 B AUD | 7.10 AUD | −0.98% | 1.78 M | 0.98 | 21.80 | 0.33 AUD | +59.81% | 4.11% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.61 B AUD | 6.63 AUD | −3.49% | 3.77 M | 1.24 | 7.06 | 0.94 AUD | +180.95% | 4.94% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 4.58 B AUD | 7.01 AUD | +0.43% | 2.1 M | 0.66 | 18.88 | 0.37 AUD | +83.45% | 5.74% | Tài chính | Bán | |
| 4.53 B AUD | 13.67 AUD | −2.91% | 2.04 M | 0.80 | 104.27 | 0.13 AUD | +182.54% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 4.51 B AUD | 19.45 AUD | −2.75% | 409.35 K | 0.60 | 78.68 | 0.25 AUD | −47.94% | 2.29% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.48 B AUD | 32.95 AUD | −0.15% | 304.42 K | 0.66 | 35.06 | 0.94 AUD | +1.02% | 1.24% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 4.04 B AUD | 19.65 AUD | −7.22% | 883.2 K | 1.19 | 15.68 | 1.25 AUD | — | 1.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 4.02 B AUD | 6.62 AUD | −2.93% | 1.3 M | 0.73 | 16.99 | 0.39 AUD | +195.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |