Các công ty của Úc có nhiều nhân viên nhất

Sau đây là Các công ty Úc có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã
Nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
WOWWoolworths Group Ltd
209 K42.45 AUD+1.75%3.4 M1.2149.16 B AUD45.900.92 AUD+17.99%2.40%Bán lẻ
Trung tính
COLColes Group Ltd.
115 K22.60 AUD+1.80%4.35 M0.9428.56 B AUD27.830.81 AUD+0.87%3.67%Bán lẻ
Trung tính
WESWesfarmers Limited
100 K81.33 AUD−0.26%2.09 M1.0889.3 B AUD32.112.53 AUD−1.78%2.82%Bán lẻ
Trung tính
RHCRamsay Health Care Limited
92.4 K55.75 AUD−0.46%524.51 K0.7612.69 B AUD41.041.36 AUD+4,785.97%1.65%Dịch vụ y tế
Trung tính
BHPBHP Group Ltd
84.31 K57.62 AUD−2.34%11.9 M1.37282.44 B AUD20.122.86 AUD+4.46%4.35%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
CBACommonwealth Bank of Australia
51.71 K167.51 AUD+0.73%2.75 M1.16277.95 B AUD25.816.49 AUD+7.45%3.04%Tài chính
Bán mạnh
SHLSonic Healthcare Limited
49 K20.06 AUD+0.91%1.7 M1.059.57 B AUD16.311.23 AUD+15.27%5.58%Dịch vụ y tế
Trung tính
ANZANZ Group Holdings Limited
42.7 K40.34 AUD+0.60%6.3 M1.35121.59 B AUD20.611.96 AUD−9.61%4.11%Tài chính
Trung tính
NABNational Australia Bank Limited
41.88 K40.00 AUD+2.67%11.66 M1.95127.99 B AUD20.841.92 AUD−12.52%4.13%Tài chính
Trung tính
WORWorley Limited
40.4 K10.10 AUD−1.56%2.09 M0.894.82 B AUD21.570.47 AUD−39.24%5.03%Dịch vụ công nghiệp
Mua
VNTVentia Services Group Limited
35 K5.73 AUD−2.22%1.49 M0.434.67 B AUD18.050.32 AUD+7.89%4.24%Dịch vụ công nghiệp
Mua
WBCWestpac Banking Corporation
34.68 K37.03 AUD+1.06%9.66 M1.53126.42 B AUD18.631.99 AUD−0.29%4.11%Tài chính
Bán
QANQantas Airways Limited
32 K9.45 AUD0.00%4.71 M0.5613.3 B AUD11.190.84 AUD−18.74%4.45%Vận chuyển
Mua mạnh
LKELake Resources N.L.
30 K0.029 AUD−3.33%8.77 M1.2765.95 M AUD—−0.01 AUD+6.19%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
EDVEndeavour Group Ltd
30 K3.60 AUD+1.41%4.09 M0.826.3 B AUD125.000.03 AUD−87.89%3.42%Bán lẻ
Bán
TLSTelstra Group Limited
29.33 K5.10 AUD+1.39%34.03 M1.2455.68 B AUD25.670.20 AUD+5.41%4.16%Truyền thông
Mua
CSLCSL Limited
29 K202.04 AUD−0.18%1.32 M1.3094.7 B AUD—−7.60 AUD−180.23%2.05%Công nghệ y tế
Mua
ALQALS Ltd.
23.34 K21.05 AUD−2.32%2.32 M1.3810.57 B AUD33.440.63 AUD+19.86%2.04%Dịch vụ thương mại
Mua
DOWDowner EDI Limited
22.8 K7.10 AUD−0.98%1.78 M0.984.63 B AUD21.800.33 AUD+59.81%4.11%Dịch vụ công nghiệp
Mua
CKFCollins Foods Limited
22.03 K9.28 AUD+0.11%234.16 K0.951.09 B AUD25.070.37 AUD+405.74%3.04%Dịch vụ Khách hàng
Mua
FMGFortescue Ltd
20 K15.18 AUD−2.00%12.77 M1.5943.67 B AUD10.931.39 AUD−18.00%7.61%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
MQGMacquarie Group, Ltd.
19.12 K248.86 AUD−3.69%1.57 M2.9891.96 B AUD19.7912.58 AUD+28.93%2.80%Tài chính
Mua
HMDHeraMED Ltd
17 K0.037 AUD0.00%39.56 K0.0844.03 M AUD—−0.00 AUD+40.38%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
JBHJB Hi-Fi Limited
17 K77.41 AUD+0.32%615.84 K0.888.05 B AUD17.324.47 AUD+6.04%4.58%Bán lẻ
Trung tính
GYGGuzman y Gomez Ltd.
16 K26.12 AUD−1.02%313.04 K0.892.61 B AUD—−0.27 AUD−296.34%1.29%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
BSLBluescope Steel Limited
15.8 K31.41 AUD−1.54%1.82 M1.1114.22 B AUD17.291.82 AUD+866.33%4.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
SULSuper Retail Group Limited
15.5 K13.70 AUD−1.37%569.42 K0.622.98 B AUD15.120.91 AUD−7.01%4.93%Bán lẻ
Mua
ANNAnsell Limited
15.41 K45.66 AUD+0.31%1.41 M2.016.09 B AUD21.462.13 AUD+98.41%2.19%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
VEAViva Energy Group Ltd.
15.17 K2.66 AUD−0.75%4.47 M0.714.64 B AUD19.570.14 AUD—4.15%Khoáng sản năng lượng
Mua
MYRMyer Holdings Limited
15 K0.250 AUD−3.85%10.02 M1.24397.38 M AUD—−0.16 AUD+3.27%6.52%Bán lẻ
Mua mạnh
SGHSGH Limited
15 K42.46 AUD−0.05%515.04 K0.9116.66 B AUD25.121.69 AUD+33.21%1.55%Dịch vụ phân phối
Mua
MTSMetcash Limited
14 K3.34 AUD+0.30%3.2 M0.863.55 B AUD13.210.25 AUD−1.86%5.57%Dịch vụ phân phối
Mua
ORIOrica Limited
14 K22.50 AUD−1.83%2.12 M1.3110.22 B AUD43.850.51 AUD+171.91%2.75%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
QBEQBE Insurance Group Limited
13.48 K26.75 AUD+3.32%4.91 M1.3538.77 B AUD12.682.11 AUD+6.49%4.28%Tài chính
Mua
NWHNRW Holdings Limited
13.3 K6.09 AUD−3.33%1.38 M0.792.92 B AUD18.480.33 AUD+453.95%3.63%Dịch vụ công nghiệp
Mua
KLSKelsian Group Limited
13.3 K4.23 AUD−0.47%282.11 K0.611.12 B AUD18.250.23 AUD+15.96%4.36%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
REGRegis Healthcare Ltd.
13 K5.01 AUD−1.38%565.3 K1.341.5 B AUD27.260.18 AUD+14.09%3.71%Dịch vụ y tế
Mua
FLTFlight Centre Travel Group Limited
12.37 K12.35 AUD−2.14%1.59 M1.392.46 B AUD17.760.70 AUD+42.03%3.43%Dịch vụ Khách hàng
Mua
BXBBrambles Limited
12 K22.20 AUD+1.00%4.83 M1.3228.25 B AUD21.471.03 AUD+7.69%3.08%Vận chuyển
Mua
CPUComputershare Limited
11.63 K42.99 AUD+1.32%3.16 M2.5524.26 B AUD27.401.57 AUD−1.69%2.86%Dịch vụ thương mại
Trung tính
SUNSuncorp Group Limited
11.5 K20.29 AUD+1.10%3.26 M0.9820.76 B AUD22.270.91 AUD—3.52%Tài chính
Trung tính
MAHMacmahon Holdings Limited
10 K0.930 AUD−5.10%3.66 M0.832.04 B AUD20.000.05 AUD+35.17%2.27%Khoáng sản năng lượng
Mua
PRNPerenti Limited
10 K2.020 AUD−2.88%2.16 M1.011.86 B AUD23.090.09 AUD−30.28%3.88%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
CWYCleanaway Waste Management Ltd.
9.7 K3.01 AUD0.00%31.51 M1.556.75 B AUD68.720.04 AUD−37.43%2.28%Dịch vụ công nghiệp
Mua
ALDAmpol Limited
9.5 K36.03 AUD−0.55%1.49 M1.018.96 B AUD5.866.15 AUD—6.52%Khoáng sản năng lượng
Mua
NSTNorthern Star Resources Ltd
9.29 K25.65 AUD−1.12%9.21 M1.7833.62 B AUD22.181.16 AUD+3.63%2.33%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
REHReece Limited
9 K18.38 AUD−3.11%617.82 K0.8511.15 B AUD37.020.50 AUD+1.20%1.04%Dịch vụ phân phối
Trung tính
AX1Accent Group Ltd
8.6 K0.665 AUD−1.48%372.51 K0.31411.68 M AUD—−0.02 AUD−122.63%6.57%Dịch vụ phân phối
Trung tính
GEMG8 Education Limited
8.27 K0.105 AUD+7.14%2.9 M1.4771.12 M AUD—−0.48 AUD−651.83%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
VGNVirgin Australia Holdings Limited
8 K2.85 AUD−1.04%796.46 K0.521.94 B AUD4.510.63 AUD−3.13%2.93%Vận chuyển
Mua mạnh
HLSHealius Limited
8 K0.500 AUD+1.01%1.02 M0.36355.83 M AUD—−0.57 AUD+21.05%0.00%Dịch vụ y tế
Trung tính
TEATasmea Limited
8 K8.90 AUD−2.20%745.87 K1.352.59 B AUD32.340.28 AUD+20.07%1.57%Dịch vụ công nghiệp
Mua
MNDMonadelphous Group Limited
7.48 K28.45 AUD−4.66%246.39 K1.292.93 B AUD22.561.26 AUD+49.93%3.70%Dịch vụ công nghiệp
Trung tính
ALLAristocrat Leisure Limited
7.4 K65.86 AUD−0.29%1.43 M1.2138.34 B AUD27.692.38 AUD+10.93%1.52%Dịch vụ Khách hàng
Mua
MINMineral Resources Limited
7.27 K46.59 AUD−3.36%995.71 K0.778.55 B AUD8.735.34 AUD—1.91%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
SGRStar Entertainment Group Limited
7 K0.155 AUD−6.06%3.58 M0.321.08 B AUD—−0.06 AUD+59.25%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
S32South32 Ltd.
6.87 K4.44 AUD−2.42%21.49 M1.3219.07 B AUD12.730.35 AUD+311.20%3.06%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
SSMService Stream Limited
6.5 K2.20 AUD−1.35%1.36 M0.681.37 B AUD24.310.09 AUD−4.13%2.94%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
WHCWhitehaven Coal Limited
6.32 K7.04 AUD−3.03%5.8 M1.325.97 B AUD14.980.47 AUD−39.72%1.36%Khoáng sản năng lượng
Mua
AZJAurizon Holdings Ltd.
6 K3.85 AUD0.00%7.66 M1.236.55 B AUD18.870.20 AUD+21.43%5.91%Vận chuyển
Trung tính
WTCWisetech Global Ltd.
5.5 K44.49 AUD−0.78%2.51 M1.3813.91 B AUD57.180.78 AUD−15.96%0.53%Dịch vụ công nghệ
Mua
DNLDyno Nobel Limited
5.5 K3.82 AUD−2.80%8.83 M1.716.69 B AUD42.020.09 AUD—3.69%Công nghiệp chế biến
Mua
COHCochlear Limited
5.4 K155.47 AUD+0.67%443.69 K1.089.3 B AUD69.192.25 AUD−62.09%2.43%Công nghệ y tế
Trung tính
BAPBapcor Ltd
5.2 K0.855 AUD−2.29%2.33 M0.26555.02 M AUD—−0.89 AUD−1,604.89%0.00%Dịch vụ phân phối
Trung tính
XROXero Limited
5.11 K70.74 AUD−0.17%1.42 M1.5010.74 B AUD76.330.93 AUD−30.84%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
MPLMedibank Private Ltd.
5 K5.21 AUD+1.17%7.67 M0.9214.16 B AUD22.470.23 AUD+27.49%3.74%Tài chính
Trung tính
ORGOrigin Energy Limited
5 K12.12 AUD−0.16%6.63 M1.6721.29 B AUD13.290.91 AUD+6.18%4.84%Khoáng sản năng lượng
Mua
IELIDP Education Ltd.
4.83 K2.20 AUD−3.08%632.58 K0.49611.93 M AUD50.570.04 AUD−72.71%4.09%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
SFRSandfire Resources Ltd
4.79 K19.11 AUD−5.82%3.03 M1.088.89 B AUD17.231.11 AUD+257.81%1.84%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
WDSWoodside Energy Group Ltd
4.69 K30.74 AUD+0.49%7.07 M1.5761.81 B AUD13.032.36 AUD−0.77%5.01%Khoáng sản năng lượng
Trung tính
BENBendigo & Adelaide Bank Ltd.
4.6 K10.83 AUD+1.50%1.52 M1.016.19 B AUD18.610.58 AUD—5.92%Tài chính
Trung tính
MADMader Group Ltd
4.5 K5.50 AUD−2.83%460.31 K0.711.18 B AUD17.760.31 AUD+14.45%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
ACLAustralian Clinical Labs Ltd
4.5 K3.24 AUD+1.25%314.09 K0.34591.27 M AUD26.280.12 AUD−25.09%4.10%Dịch vụ y tế
Trung tính
ORAOrora Limited
4.5 K1.585 AUD+0.96%2.09 M0.941.88 B AUD—−0.51 AUD−566.94%5.84%Công nghiệp chế biến
Trung tính
ASBAustal Limited
4.4 K4.22 AUD−2.09%3.08 M1.501.77 B AUD—−0.13 AUD−155.29%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
ZIMZimplats Holdings Limited
4.3 K14.19 AUD+0.35%3.32 K0.301.4 B AUD3.743.80 AUD+542.61%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
STOSantos Limited
4.03 K8.56 AUD0.00%16.99 M1.2929.32 B AUD25.720.33 AUD−31.66%3.39%Khoáng sản năng lượng
Mua
SGMSims Ltd.
4.01 K19.65 AUD−7.22%883.2 K1.194.04 B AUD15.681.25 AUD—1.62%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
TCLTransurban Group Ltd.
3.96 K14.60 AUD+1.18%5.24 M1.0944.44 B AUD124.260.12 AUD+174.53%4.85%Vận chuyển
Trung tính
YALYancoal Australia Ltd.
3.83 K5.54 AUD−0.54%3.32 M1.017.66 B AUD24.880.22 AUD−69.34%3.31%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
RSGResolute Mining Limited
3.69 K1.220 AUD−2.40%8.99 M1.142.33 B AUD9.040.13 AUD+1,487.06%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
SSTSteamships Trading Co. Ltd.
3.54 K9.00 AUD0.00%5980.59279.07 M AUD12.360.73 AUD+28.50%3.57%Vận chuyển
Không được đánh giá
AMAAMA Group Limited
3.5 K0.465 AUD+1.09%11.48 K0.04216.13 M AUD33.450.01 AUD—1.11%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
BOQBank of Queensland Limited
3.25 K7.01 AUD+0.43%2.1 M0.664.58 B AUD18.880.37 AUD+83.45%5.74%Tài chính
Bán
AGLAGL Energy Limited
3.12 K9.04 AUD+0.22%2.44 M0.846.11 B AUD8.061.12 AUD—5.51%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
SEKSeek Limited
3.09 K14.53 AUD−0.34%1.28 M0.714.87 B AUD—−1.04 AUD−252.05%3.81%Dịch vụ công nghệ
Mua
NUFNufarm Limited
3.07 K3.37 AUD−1.75%1.01 M0.601.3 B AUD—−0.47 AUD−279.92%0.00%Công nghiệp chế biến
Mua
IDXIntegral Diagnostics Ltd
3.05 K1.740 AUD+0.58%695.51 K0.32636.79 M AUD29.900.06 AUD+385.00%5.45%Dịch vụ y tế
Mua
CARCAR Group Limited
2.9 K26.07 AUD−2.25%1.42 M0.869.41 B AUD31.480.83 AUD+13.73%3.47%Dịch vụ công nghệ
Mua
SCGScentre Group
2.8 K3.61 AUD+0.28%12.78 M1.3318.86 B AUD9.600.38 AUD+37.55%5.02%Tài chính
Mua
TPGTPG Telecom Limited
2.75 K4.10 AUD+2.24%3.45 M0.627.91 B AUD170.830.02 AUD—4.71%Truyền thông
Mua
TWETreasury Wine Estates Limited
2.7 K6.35 AUD+0.63%3.5 M0.775.14 B AUD—−1.33 AUD−348.77%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
AUBAUB Group Limited
2.7 K30.34 AUD−0.36%193.49 K0.593.88 B AUD38.790.78 AUD−48.96%3.30%Tài chính
Mua mạnh
LAULindsay Australia Limited
2.51 K0.690 AUD−2.13%339.49 K2.47249.64 M AUD11.110.06 AUD+12.09%5.59%Vận chuyển
Mua mạnh
GNPGenusPlus Group Ltd.
2.5 K8.31 AUD−2.35%929.65 K1.121.67 B AUD31.790.26 AUD+34.95%0.68%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
GMDGenesis Minerals Limited
2.41 K7.04 AUD−3.96%11.71 M1.367.46 B AUD13.560.52 AUD+165.30%0.79%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
SXLSouthern Cross Media Group Limited
2.34 K0.480 AUD−3.03%315.92 K1.50244.18 M AUD—−0.04 AUD−232.20%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Bán
SGLLVRicegrowers Ltd. Class B
2.3 K15.22 AUD+0.66%58.19 K1.00999.55 M AUD14.831.03 AUD+0.69%4.85%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
OMHOM Holdings Ltd.
2.23 K0.220 AUD0.00%61.76 K0.67156.69 M AUD3.410.06 AUD—0.00%Hỗn hợp
Không được đánh giá
CCPCredit Corp Group Limited
2.22 K15.64 AUD+0.45%238.58 K0.771.03 B AUD10.141.54 AUD+12.94%5.10%Dịch vụ thương mại
Mua