Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Úc có giá cao nhất
Dưới đây là Chứng khoán Úc có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 248.86 AUD | −3.69% | 1.57 M | 2.98 | 91.96 B AUD | 19.79 | 12.58 AUD | +28.93% | 2.80% | Tài chính | Mua | |
| 205.13 AUD | −1.49% | 206 K | 0.81 | 19.71 B AUD | 80.90 | 2.54 AUD | +130.31% | 0.37% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 202.04 AUD | −0.18% | 1.32 M | 1.30 | 94.7 B AUD | — | −7.60 AUD | −180.23% | 2.05% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 174.81 AUD | −2.89% | 376.99 K | 1.20 | 21.18 B AUD | 41.81 | 4.18 AUD | −18.50% | 1.83% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 167.51 AUD | +0.73% | 2.75 M | 1.16 | 277.95 B AUD | 25.81 | 6.49 AUD | +7.45% | 3.04% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 155.47 AUD | +0.67% | 443.69 K | 1.08 | 9.3 B AUD | 69.19 | 2.25 AUD | −62.09% | 2.43% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 98.28 AUD | −0.22% | 946 | 0.39 | 338.03 M AUD | 13.89 | 7.08 AUD | — | 7.44% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 81.33 AUD | −0.26% | 2.09 M | 1.08 | 89.3 B AUD | 32.11 | 2.53 AUD | −1.78% | 2.82% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 77.72 AUD | −2.58% | 238.11 K | 0.76 | 5.98 B AUD | 53.08 | 1.46 AUD | +52.95% | 1.06% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 77.41 AUD | +0.32% | 615.84 K | 0.88 | 8.05 B AUD | 17.32 | 4.47 AUD | +6.04% | 4.58% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 70.74 AUD | −0.17% | 1.42 M | 1.50 | 10.74 B AUD | 76.33 | 0.93 AUD | −30.84% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 66.06 AUD | −1.52% | 686.52 K | 1.00 | 13.01 B AUD | 26.51 | 2.49 AUD | −3.83% | 3.13% | Tài chính | Trung tính | |
| 65.86 AUD | −0.29% | 1.43 M | 1.21 | 38.34 B AUD | 27.69 | 2.38 AUD | +10.93% | 1.52% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 57.62 AUD | −2.34% | 11.9 M | 1.37 | 282.44 B AUD | 20.12 | 2.86 AUD | +4.46% | 4.35% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 55.75 AUD | −0.46% | 524.51 K | 0.76 | 12.69 B AUD | 41.04 | 1.36 AUD | +4,785.97% | 1.65% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 54.49 AUD | −2.90% | 910.67 K | 1.42 | 10.9 B AUD | 56.81 | 0.96 AUD | +68.90% | 0.81% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 49.86 AUD | −5.25% | 46.75 K | 0.56 | 1.27 B AUD | 40.17 | 1.24 AUD | −7.66% | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 47.51 AUD | +0.06% | 446.99 K | 0.82 | 17.7 B AUD | 7.92 | 6.00 AUD | +459.39% | 2.38% | Tài chính | Bán | |
| 46.59 AUD | −3.36% | 995.71 K | 0.77 | 8.55 B AUD | 8.73 | 5.34 AUD | — | 1.91% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 45.66 AUD | +0.31% | 1.41 M | 2.01 | 6.09 B AUD | 21.46 | 2.13 AUD | +98.41% | 2.19% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 44.49 AUD | −0.78% | 2.51 M | 1.38 | 13.91 B AUD | 57.18 | 0.78 AUD | −15.96% | 0.53% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 42.99 AUD | +1.32% | 3.16 M | 2.55 | 24.26 B AUD | 27.40 | 1.57 AUD | −1.69% | 2.86% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 42.46 AUD | −0.05% | 515.04 K | 0.91 | 16.66 B AUD | 25.12 | 1.69 AUD | +33.21% | 1.55% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 42.45 AUD | +1.75% | 3.4 M | 1.21 | 49.16 B AUD | 45.90 | 0.92 AUD | +17.99% | 2.40% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 40.34 AUD | +0.60% | 6.3 M | 1.35 | 121.59 B AUD | 20.61 | 1.96 AUD | −9.61% | 4.11% | Tài chính | Trung tính | |
| 40.00 AUD | +2.67% | 11.66 M | 1.95 | 127.99 B AUD | 20.84 | 1.92 AUD | −12.52% | 4.13% | Tài chính | Trung tính | |
| 37.03 AUD | +1.06% | 9.66 M | 1.53 | 126.42 B AUD | 18.63 | 1.99 AUD | −0.29% | 4.11% | Tài chính | Bán | |
| 36.03 AUD | −0.55% | 1.49 M | 1.01 | 8.96 B AUD | 5.86 | 6.15 AUD | — | 6.52% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 34.92 AUD | −2.38% | 8.43 K | 0.27 | 1.52 B AUD | 32.11 | 1.09 AUD | +17.34% | 2.30% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 32.95 AUD | −0.15% | 304.42 K | 0.66 | 4.48 B AUD | 35.06 | 0.94 AUD | +1.02% | 1.24% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 32.65 AUD | −1.54% | 1.02 M | 0.70 | 10.31 B AUD | 76.05 | 0.43 AUD | +6.13% | 0.89% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 31.41 AUD | −1.54% | 1.82 M | 1.11 | 14.22 B AUD | 17.29 | 1.82 AUD | +866.33% | 4.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 30.74 AUD | +0.49% | 7.07 M | 1.57 | 61.81 B AUD | 13.03 | 2.36 AUD | −0.77% | 5.01% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 30.34 AUD | −0.36% | 193.49 K | 0.59 | 3.88 B AUD | 38.79 | 0.78 AUD | −48.96% | 3.30% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 28.46 AUD | −0.84% | 244.42 K | 0.83 | 3 B AUD | 32.98 | 0.86 AUD | +10.51% | 3.17% | Bán lẻ | Mua | |
| 28.45 AUD | −4.66% | 246.39 K | 1.29 | 2.93 B AUD | 22.56 | 1.26 AUD | +49.93% | 3.70% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 27.84 AUD | −3.20% | 4.88 M | 1.09 | 55.21 B AUD | 20.94 | 1.33 AUD | +57.60% | 1.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 26.75 AUD | +3.32% | 4.91 M | 1.35 | 38.77 B AUD | 12.68 | 2.11 AUD | +6.49% | 4.28% | Tài chính | Mua | |
| 26.12 AUD | −1.02% | 313.04 K | 0.89 | 2.61 B AUD | — | −0.27 AUD | −296.34% | 1.29% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 26.07 AUD | −2.25% | 1.42 M | 0.86 | 9.41 B AUD | 31.48 | 0.83 AUD | +13.73% | 3.47% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 25.65 AUD | −1.12% | 9.21 M | 1.78 | 33.62 B AUD | 22.18 | 1.16 AUD | +3.63% | 2.33% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 23.24 AUD | 0.00% | 1.05 M | 2.18 | 2.51 B AUD | 150.52 | 0.15 AUD | −86.47% | 0.76% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 22.60 AUD | +1.80% | 4.35 M | 0.94 | 28.56 B AUD | 27.83 | 0.81 AUD | +0.87% | 3.67% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 22.54 AUD | −0.49% | 403.88 K | 1.28 | 2.08 B AUD | — | −1.42 AUD | −2,944.73% | 2.62% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 22.50 AUD | −1.83% | 2.12 M | 1.31 | 10.22 B AUD | 43.85 | 0.51 AUD | +171.91% | 2.75% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 22.20 AUD | +1.00% | 4.83 M | 1.32 | 28.25 B AUD | 21.47 | 1.03 AUD | +7.69% | 3.08% | Vận chuyển | Mua | |
| 22.16 AUD | +1.05% | 1.91 M | 0.69 | 10.12 B AUD | 44.23 | 0.50 AUD | +7.01% | 2.37% | Tài chính | Mua | |
| 21.27 AUD | −2.12% | 44.06 K | 1.07 | 583.91 M AUD | 21.69 | 0.98 AUD | −18.34% | 3.49% | Tài chính | Trung tính | |
| 21.05 AUD | −2.32% | 2.32 M | 1.38 | 10.57 B AUD | 33.44 | 0.63 AUD | +19.86% | 2.04% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 20.29 AUD | +1.10% | 3.26 M | 0.98 | 20.76 B AUD | 22.27 | 0.91 AUD | — | 3.52% | Tài chính | Trung tính | |
| 20.06 AUD | +0.91% | 1.7 M | 1.05 | 9.57 B AUD | 16.31 | 1.23 AUD | +15.27% | 5.58% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 19.65 AUD | −7.22% | 883.2 K | 1.19 | 4.04 B AUD | 15.68 | 1.25 AUD | — | 1.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 19.60 AUD | −3.45% | 56.52 K | 0.63 | 779.97 M AUD | 19.08 | 1.03 AUD | −5.39% | 2.98% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 19.45 AUD | −2.75% | 409.35 K | 0.60 | 4.51 B AUD | 78.68 | 0.25 AUD | −47.94% | 2.29% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 19.11 AUD | −5.82% | 3.03 M | 1.08 | 8.89 B AUD | 17.23 | 1.11 AUD | +257.81% | 1.84% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 18.92 AUD | −3.27% | 324.38 K | 0.98 | 1.35 B AUD | 12.46 | 1.52 AUD | +11.56% | 6.83% | Tài chính | Mua | |
| 18.56 AUD | −1.54% | 505.94 K | 1.68 | 1.45 B AUD | 16.76 | 1.11 AUD | −5.92% | 3.99% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 18.38 AUD | −3.11% | 617.82 K | 0.85 | 11.15 B AUD | 37.02 | 0.50 AUD | +1.20% | 1.04% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 17.67 AUD | −1.12% | 233.39 K | 0.63 | 2 B AUD | 23.19 | 0.76 AUD | — | 7.05% | Tài chính | Mua | |
| 17.06 AUD | −3.89% | 2.94 M | 1.68 | 3.91 B AUD | — | −0.21 AUD | −11,816.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 16.22 AUD | −2.35% | 2.55 M | 2.39 | 5.42 B AUD | 19.00 | 0.85 AUD | +8.42% | 3.92% | Bán lẻ | Mua | |
| 16.00 AUD | +0.50% | 6.83 K | 0.44 | 191.08 M AUD | 15.27 | 1.05 AUD | −5.92% | 4.06% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 15.84 AUD | −3.47% | 1.9 M | 2.58 | 3.53 B AUD | 20.29 | 0.78 AUD | +25.19% | 3.94% | Tài chính | Mua | |
| 15.75 AUD | −0.88% | 102.4 K | 0.48 | 2.5 B AUD | 50.76 | 0.31 AUD | +52.63% | 2.67% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 15.64 AUD | +0.45% | 238.58 K | 0.77 | 1.03 B AUD | 10.14 | 1.54 AUD | +12.94% | 5.10% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 15.22 AUD | +0.66% | 58.19 K | 1.00 | 999.55 M AUD | 14.83 | 1.03 AUD | +0.69% | 4.85% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 15.18 AUD | −2.00% | 12.77 M | 1.59 | 43.67 B AUD | 10.93 | 1.39 AUD | −18.00% | 7.61% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 14.60 AUD | +1.18% | 5.24 M | 1.09 | 44.44 B AUD | 124.26 | 0.12 AUD | +174.53% | 4.85% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 14.53 AUD | −0.34% | 1.28 M | 0.71 | 4.87 B AUD | — | −1.04 AUD | −252.05% | 3.81% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 14.28 AUD | −4.03% | 537.06 K | 0.80 | 2.27 B AUD | 40.73 | 0.35 AUD | +13.02% | 2.17% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 14.20 AUD | −0.91% | 334.54 K | 0.57 | 1.13 B AUD | 16.05 | 0.88 AUD | +31.22% | 5.89% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 14.19 AUD | +0.35% | 3.32 K | 0.30 | 1.4 B AUD | 3.74 | 3.80 AUD | +542.61% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 14.18 AUD | −0.63% | 303.49 K | 0.84 | 2.21 B AUD | 17.62 | 0.80 AUD | −22.23% | 6.87% | Bán lẻ | Mua | |
| 14.13 AUD | −3.42% | 460.32 K | 1.07 | 2.67 B AUD | 23.95 | 0.59 AUD | +28.96% | 3.09% | Bán lẻ | Mua | |
| 14.09 AUD | −5.31% | 17.12 K | 0.29 | 524.69 M AUD | 56.36 | 0.25 AUD | +36.31% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 13.95 AUD | −3.79% | 3.65 M | 1.66 | 5.81 B AUD | 22.14 | 0.63 AUD | +70.55% | 0.79% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 13.70 AUD | −1.37% | 569.42 K | 0.62 | 2.98 B AUD | 15.12 | 0.91 AUD | −7.01% | 4.93% | Bán lẻ | Mua | |
| 13.67 AUD | −2.91% | 2.04 M | 0.80 | 4.53 B AUD | 104.27 | 0.13 AUD | +182.54% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 13.16 AUD | +0.61% | 37.72 K | 0.94 | 200.02 M AUD | 6.10 | 2.16 AUD | +14.49% | 2.36% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 12.91 AUD | −2.64% | 9.81 M | 1.19 | 23.74 B AUD | 17.74 | 0.73 AUD | +56.80% | 3.53% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 12.35 AUD | −2.14% | 1.59 M | 1.39 | 2.46 B AUD | 17.76 | 0.70 AUD | +42.03% | 3.43% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 12.31 AUD | −4.94% | 7.5 M | 1.01 | 12.07 B AUD | 55.80 | 0.22 AUD | +2,495.29% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 12.12 AUD | −0.16% | 6.63 M | 1.67 | 21.29 B AUD | 13.29 | 0.91 AUD | +6.18% | 4.84% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 12.06 AUD | −0.08% | 2 M | 0.55 | 8.01 B AUD | 17.45 | 0.69 AUD | +150.49% | 2.63% | Tài chính | Trung tính | |
| 11.80 AUD | +2.16% | 2.58 K | 0.28 | 25.03 M AUD | 20.44 | 0.58 AUD | +34.64% | 3.02% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 11.58 AUD | −8.24% | 712.11 K | 0.89 | 1.98 B AUD | — | −0.11 AUD | −65.11% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 11.24 AUD | +0.72% | 3.75 M | 1.01 | 15.02 B AUD | 71.64 | 0.16 AUD | +105.91% | 5.15% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 11.14 AUD | −2.45% | 530.4 K | 1.08 | 1.56 B AUD | 17.41 | 0.64 AUD | +4.85% | 3.81% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 11.14 AUD | −2.62% | 80.5 K | 0.39 | 1.13 B AUD | 62.62 | 0.18 AUD | +83.21% | 0.71% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 11.02 AUD | +0.36% | 257 | 0.08 | 307.89 M AUD | — | −0.02 AUD | −104.51% | 4.36% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.83 AUD | +1.50% | 1.52 M | 1.01 | 6.19 B AUD | 18.61 | 0.58 AUD | — | 5.92% | Tài chính | Trung tính | |
| 10.40 AUD | +5.58% | 18.84 M | 0.91 | 4.96 B AUD | 84.55 | 0.12 AUD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 10.33 AUD | −4.62% | 2.47 M | 1.30 | 6.75 B AUD | 8.43 | 1.23 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 10.10 AUD | −1.56% | 2.09 M | 0.89 | 4.82 B AUD | 21.57 | 0.47 AUD | −39.24% | 5.03% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 9.45 AUD | 0.00% | 4.71 M | 0.56 | 13.3 B AUD | 11.19 | 0.84 AUD | −18.74% | 4.45% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 9.28 AUD | +0.11% | 234.16 K | 0.95 | 1.09 B AUD | 25.07 | 0.37 AUD | +405.74% | 3.04% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 9.04 AUD | +0.22% | 2.44 M | 0.84 | 6.11 B AUD | 8.06 | 1.12 AUD | — | 5.51% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 9.00 AUD | 0.00% | 598 | 0.59 | 279.07 M AUD | 12.36 | 0.73 AUD | +28.50% | 3.57% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 8.91 AUD | +0.68% | 4.21 M | 0.74 | 20.84 B AUD | 20.81 | 0.43 AUD | −23.44% | 3.59% | Tài chính | Mua | |
| 8.90 AUD | −2.20% | 745.87 K | 1.35 | 2.59 B AUD | 32.34 | 0.28 AUD | +20.07% | 1.57% | Dịch vụ công nghiệp | Mua |