Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Úc
Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp | Giá trị vốn hóa thị trg | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Th.đổi % | Khối lượng | Khu vực | Cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9.32 T EUR | 0.55% | +1.26% | 520 | Công nghệ điện tử | 29 | |
| 8.13 T EUR | 0.30% | +1.94% | 106 | Dịch vụ công nghệ | 15 | |
| 7.02 T EUR | 0.68% | −0.53% | 133 | Dịch vụ công nghệ | 53 | |
| 5.11 T EUR | 0.44% | −0.34% | 132 | Công nghệ điện tử | 11 | |
| 4.78 T EUR | 1.94% | −1.90% | 119 | Công nghệ y tế | 38 | |
| 4.17 T EUR | 3.41% | −0.27% | 6.18 K | Tài chính | 36 | |
| 2.7 T EUR | 0.02% | +2.22% | 290 | Bán lẻ | 8 | |
| 2.45 T EUR | 0.14% | −1.33% | 27 | Tài chính | 6 | |
| 2 T EUR | 1.15% | +2.60% | 357 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 20 | |
| 1.92 T EUR | 0.27% | +4.03% | 1.15 K | Truyền thông | 9 | |
| 1.74 T EUR | 2.96% | −1.47% | 3.56 K | Khoáng sản năng lượng | 10 | |
| 1.73 T EUR | 0.97% | −1.58% | 15 | Công nghệ y tế | 43 | |
| 1.7 T EUR | 1.08% | −2.57% | 40 | Công nghệ điện tử | 25 | |
| 1.64 T EUR | 0.77% | −1.45% | 4 | Bán lẻ | 14 | |
| 1.56 T EUR | 0.72% | −2.28% | 0 | Tài chính | 10 | |
| 1.52 T EUR | 2.89% | −0.45% | 148 | Công ty dịch vụ công cộng | 36 | |
| 1.39 T EUR | 1.08% | −0.39% | 600 | Công nghiệp chế tạo | 41 | |
| 1.19 T EUR | 0.85% | −1.29% | 332 | Công nghiệp chế tạo | 28 | |
| 1.12 T EUR | 1.69% | −2.45% | 107 | Tài chính | 15 | |
| 1.09 T EUR | 2.40% | −3.38% | 8 | Tài chính | 24 | |
| 988.32 B EUR | 3.49% | −2.77% | 747 | Tài chính | 19 | |
| 867.46 B EUR | 2.25% | −1.27% | 66 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 11 | |
| 852.06 B EUR | 3.05% | −1.20% | 0 | Tài chính | 20 | |
| 701.22 B EUR | 1.27% | −0.33% | 25 | Công nghệ y tế | 13 | |
| 645.41 B EUR | 1.78% | −1.25% | 15 | Công nghiệp chế biến | 18 | |
| 624.52 B EUR | 0.36% | −5.76% | 1 | Công nghệ điện tử | 8 | |
| 584.09 B EUR | 2.01% | −3.36% | 2 | Dịch vụ công nghệ | 21 | |
| 581.65 B EUR | 1.20% | −1.14% | 89 | Công nghiệp chế tạo | 17 | |
| 563.56 B EUR | 1.88% | −0.44% | 15 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 5 | |
| 560.29 B EUR | 1.91% | −2.61% | 0 | Dịch vụ y tế | 5 | |
| 507.78 B EUR | 4.60% | −0.61% | 0 | Truyền thông | 6 | |
| 500.88 B EUR | 2.35% | −1.66% | 80 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 16 | |
| 482.55 B EUR | 3.76% | −1.34% | 3 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 3 | |
| 435.93 B EUR | 3.17% | −2.07% | 228 | Tài chính | 15 | |
| 431.95 B EUR | 2.54% | −1.57% | 0 | Bán lẻ | 3 | |
| 419.65 B EUR | 0.77% | −2.39% | 63 | Công nghệ điện tử | 5 | |
| 401.79 B EUR | 2.06% | −2.18% | 1.08 K | Dịch vụ công nghiệp | 23 | |
| 399.76 B EUR | 2.63% | −4.01% | 126 | Vận chuyển | 9 | |
| 395.67 B EUR | 1.73% | −4.72% | 0 | Bán lẻ | 4 | |
| 380.42 B EUR | 2.24% | −0.46% | 114 | Dịch vụ Khách hàng | 6 | |
| 371.03 B EUR | 1.32% | −0.97% | 344 | Dịch vụ thương mại | 28 | |
| 356.49 B EUR | 3.37% | −0.87% | 57 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 11 | |
| 353.23 B EUR | 2.11% | −3.72% | 0 | Khoáng sản năng lượng | 5 | |
| 328.55 B EUR | 1.67% | −3.37% | 0 | Vận chuyển | 4 | |
| 298.95 B EUR | 2.03% | −1.92% | 4 | Tài chính | 5 | |
| 289.09 B EUR | 2.13% | −0.29% | 1 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 10 | |
| 287.5 B EUR | 0.40% | +1.28% | 6 | Dịch vụ Khách hàng | 6 | |
| 287.09 B EUR | 2.20% | −1.70% | 143 | Dịch vụ phân phối | 20 | |
| 284.82 B EUR | 4.07% | −0.70% | 47 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 4 | |
| 274.44 B EUR | 0.82% | −0.26% | 6.95 K | Công nghệ điện tử | 8 | |
| 268.47 B EUR | 0.89% | −2.04% | 0 | Dịch vụ thương mại | 4 | |
| 249.23 B EUR | 0.68% | −1.33% | 0 | Dịch vụ phân phối | 10 | |
| 233.98 B EUR | 1.06% | −1.15% | 6 | Dịch vụ Khách hàng | 10 | |
| 232.76 B EUR | 4.02% | −3.91% | 1 | Tài chính | 6 | |
| 220.54 B EUR | 1.05% | −3.14% | 4.45 K | Khoáng sản phi năng lượng | 10 | |
| 206.72 B EUR | 1.04% | +0.99% | 42 | Vận chuyển | 9 | |
| 203.09 B EUR | 2.38% | −3.06% | 419 | Công nghiệp chế tạo | 17 | |
| 199.3 B EUR | 3.74% | −1.22% | 2.76 K | Truyền thông | 7 | |
| 192.01 B EUR | 2.46% | +1.37% | 0 | Khoáng sản năng lượng | 2 | |
| 184.4 B EUR | 0.97% | −0.38% | 0 | Công nghệ điện tử | 6 | |
| 181.33 B EUR | 1.46% | −4.51% | 9.05 K | Khoáng sản phi năng lượng | 11 | |
| 165.94 B EUR | 3.33% | −3.06% | 0 | Công ty dịch vụ công cộng | 6 | |
| 163.61 B EUR | 0.87% | −2.67% | 0 | Dịch vụ Khách hàng | 6 | |
| 162.79 B EUR | 0.98% | −2.31% | 588 | Vận chuyển | 8 | |
| 160.3 B EUR | 0.10% | −1.33% | 18 | Công nghệ điện tử | 5 | |
| 152.53 B EUR | 1.38% | −1.92% | 0 | Dịch vụ công nghiệp | 3 | |
| 151.41 B EUR | 1.75% | −2.48% | 0 | Công nghiệp chế biến | 6 | |
| 143.25 B EUR | 2.52% | −2.49% | 4 | Vận chuyển | 5 | |
| 139.53 B EUR | 3.39% | −3.42% | 0 | Dịch vụ công nghiệp | 3 | |
| 135.64 B EUR | 2.11% | −3.73% | 0 | Dịch vụ phân phối | 4 | |
| 134.04 B EUR | 1.61% | −4.83% | 15 | Tài chính | 13 | |
| 132.43 B EUR | 0.78% | +3.39% | 0 | Khoáng sản phi năng lượng | 4 | |
| 130.07 B EUR | 1.98% | −3.43% | 4 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 4 | |
| 124.64 B EUR | 0.97% | −1.53% | 0 | Dịch vụ y tế | 3 | |
| 111.13 B EUR | 3.05% | −2.06% | 2.13 K | Tài chính | 21 | |
| 105.26 B EUR | 2.47% | −3.73% | 106 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 2 | |
| 100.28 B EUR | 4.20% | −0.35% | 0 | Dịch vụ Khách hàng | 3 | |
| 96.73 B EUR | 1.06% | +1.93% | 32 | Khoáng sản phi năng lượng | 7 | |
| 91.08 B EUR | 3.31% | +2.88% | 0 | Bán lẻ | 1 | |
| 89.29 B EUR | 1.62% | −2.16% | 20 | Công nghiệp chế tạo | 2 | |
| 82.22 B EUR | 2.10% | −0.41% | 0 | Dịch vụ công nghệ | 6 | |
| 81.91 B EUR | 1.46% | −1.50% | 160 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 6 | |
| 78.83 B EUR | 1.85% | −1.35% | 143 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 6 | |
| 73.02 B EUR | 3.65% | −2.08% | 31 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 3 | |
| 70.33 B EUR | 2.86% | −2.08% | 0 | Bán lẻ | 3 | |
| 70.03 B EUR | 0.58% | −3.18% | 0 | Vận chuyển | 4 | |
| 61.51 B EUR | 2.31% | −2.81% | 0 | Công nghiệp chế biến | 7 | |
| 59.83 B EUR | 1.08% | −5.87% | 0 | Bán lẻ | 3 | |
| 52.62 B EUR | 1.12% | −0.59% | 64 | Dịch vụ công nghiệp | 4 | |
| 51.27 B EUR | 3.40% | −1.90% | 0 | Công ty dịch vụ công cộng | 2 | |
| 44.11 B EUR | 1.84% | +0.76% | 0 | Dịch vụ công nghiệp | 1 | |
| 39.13 B EUR | 3.15% | −0.93% | 3.02 K | Dịch vụ y tế | 3 | |
| 37.95 B EUR | 1.28% | −2.23% | 0 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 1 | |
| 37.87 B EUR | 2.67% | −0.53% | 0 | Công nghiệp chế biến | 4 | |
| 36.85 B EUR | 3.31% | −0.14% | 784 | Dịch vụ Khách hàng | 4 | |
| 35.99 B EUR | 3.15% | −3.35% | 133 | Công nghiệp chế tạo | 2 | |
| 32.57 B EUR | 1.51% | −1.48% | 1.13 K | Công nghiệp chế biến | 7 | |
| 30.25 B EUR | 3.73% | −3.64% | 0 | Dịch vụ thương mại | 5 | |
| 26.96 B EUR | 2.64% | −3.08% | 158.74 K | Công ty dịch vụ công cộng | 4 | |
| 24.5 B EUR | 3.41% | −0.83% | 0 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 4 |