Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Úc
Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp | Giá trị vốn hóa thị trg | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Th.đổi % | Khối lượng | Khu vực | Cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9.89 T EUR | 0.50% | −0.51% | 504 | Công nghệ điện tử | 25 | |
| 8.56 T EUR | 0.28% | +1.28% | 241 | Dịch vụ công nghệ | 15 | |
| 5.05 T EUR | 0.88% | +1.45% | 461 | Dịch vụ công nghệ | 48 | |
| 4.83 T EUR | 0.45% | +2.90% | 131 | Công nghệ điện tử | 9 | |
| 4.19 T EUR | 2.16% | +0.67% | 927 | Công nghệ y tế | 38 | |
| 4.12 T EUR | 3.21% | +1.58% | 5.48 K | Tài chính | 35 | |
| 2.33 T EUR | 0.02% | +0.52% | 540 | Bán lẻ | 8 | |
| 1.77 T EUR | 1.16% | +1.73% | 84 | Công nghệ điện tử | 23 | |
| 1.77 T EUR | 0.07% | +1.71% | 11 | Tài chính | 4 | |
| 1.7 T EUR | 1.28% | −1.64% | 917 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 20 | |
| 1.64 T EUR | 0.27% | −0.34% | 1.68 K | Truyền thông | 9 | |
| 1.55 T EUR | 3.04% | +0.15% | 4.01 K | Khoáng sản năng lượng | 9 | |
| 1.35 T EUR | 1.20% | +1.87% | 100 | Công nghệ y tế | 40 | |
| 1.34 T EUR | 0.94% | +0.98% | 24 | Bán lẻ | 13 | |
| 1.32 T EUR | 0.88% | −0.54% | 659 | Công nghiệp chế tạo | 35 | |
| 1.27 T EUR | 3.07% | +0.53% | 88 | Công ty dịch vụ công cộng | 29 | |
| 1.24 T EUR | 0.84% | +0.49% | 23 | Tài chính | 9 | |
| 990.68 B EUR | 0.82% | +0.59% | 116 | Công nghiệp chế tạo | 25 | |
| 937.25 B EUR | 1.91% | +0.22% | 100 | Tài chính | 13 | |
| 831.73 B EUR | 3.99% | +0.74% | 893 | Tài chính | 18 | |
| 743.78 B EUR | 2.43% | +0.67% | 11 | Tài chính | 19 | |
| 719.94 B EUR | 2.52% | +0.23% | 126 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 11 | |
| 703.77 B EUR | 0.97% | −0.16% | 120 | Công nghiệp chế tạo | 17 | |
| 604.15 B EUR | 1.89% | +0.72% | 98 | Công nghiệp chế biến | 18 | |
| 555.1 B EUR | 2.09% | +1.55% | 379 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 16 | |
| 546.64 B EUR | 4.31% | +1.48% | 1.74 K | Truyền thông | 6 | |
| 492.2 B EUR | 1.77% | +0.57% | 80 | Công nghệ y tế | 13 | |
| 490.42 B EUR | 3.46% | +2.17% | 86 | Tài chính | 15 | |
| 475.23 B EUR | 2.14% | −0.25% | 6 | Dịch vụ y tế | 3 | |
| 447.74 B EUR | 2.14% | +0.54% | 159 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 4 | |
| 433.1 B EUR | 3.81% | +0.85% | 0 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 3 | |
| 431.81 B EUR | 0.73% | +1.31% | 467 | Công nghệ điện tử | 5 | |
| 395.5 B EUR | 2.71% | +2.16% | 0 | Bán lẻ | 3 | |
| 386.73 B EUR | 1.75% | +0.99% | 0 | Bán lẻ | 4 | |
| 385.49 B EUR | 3.23% | +1.97% | 431 | Tài chính | 13 | |
| 362.57 B EUR | 0.49% | −4.93% | 103 | Công nghệ điện tử | 5 | |
| 360.75 B EUR | 2.34% | +1.33% | 316 | Dịch vụ Khách hàng | 7 | |
| 339.74 B EUR | 1.37% | +1.01% | 428 | Dịch vụ thương mại | 28 | |
| 333.42 B EUR | 3.58% | +0.86% | 136 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 11 | |
| 326.63 B EUR | 1.62% | +0.54% | 190 | Vận chuyển | 4 | |
| 309.07 B EUR | 3.24% | −0.00% | 179 | Vận chuyển | 8 | |
| 301.07 B EUR | 2.46% | −2.01% | 0 | Khoáng sản năng lượng | 5 | |
| 286.61 B EUR | 0.68% | −1.98% | 2.22 K | Công nghệ điện tử | 8 | |
| 280.4 B EUR | 2.88% | +0.67% | 2.24 K | Dịch vụ công nghiệp | 21 | |
| 268.22 B EUR | 2.07% | +1.05% | 6 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 10 | |
| 267.18 B EUR | 4.25% | +1.30% | 18 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 4 | |
| 266.11 B EUR | 2.20% | +0.78% | 4 | Dịch vụ phân phối | 19 | |
| 258.82 B EUR | 3.15% | +3.37% | 295 | Dịch vụ công nghệ | 19 | |
| 247.64 B EUR | 0.46% | +3.59% | 71 | Dịch vụ Khách hàng | 6 | |
| 235.76 B EUR | 1.01% | +0.72% | 0 | Dịch vụ thương mại | 4 | |
| 235.49 B EUR | 1.91% | +0.95% | 29 | Công nghiệp chế tạo | 17 | |
| 209.78 B EUR | 4.42% | +0.99% | 58 | Tài chính | 6 | |
| 196.84 B EUR | 3.52% | −0.50% | 2 | Dịch vụ công nghiệp | 4 | |
| 193 B EUR | 1.11% | +1.79% | 637 | Vận chuyển | 9 | |
| 191.81 B EUR | 3.90% | +0.07% | 5.1 K | Truyền thông | 7 | |
| 179.41 B EUR | 2.61% | −1.81% | 0 | Khoáng sản năng lượng | 2 | |
| 164.73 B EUR | 0.85% | +4.46% | 201 | Dịch vụ Khách hàng | 6 | |
| 162.8 B EUR | 0.95% | +3.82% | 478 | Vận chuyển | 8 | |
| 157.45 B EUR | 1.09% | +0.94% | 8 | Công nghệ điện tử | 5 | |
| 154.94 B EUR | 1.56% | +3.36% | 381 | Dịch vụ Khách hàng | 8 | |
| 153.35 B EUR | 2.73% | +1.14% | 0 | Tài chính | 3 | |
| 144.05 B EUR | 2.87% | −1.09% | 644 | Dịch vụ Khách hàng | 4 | |
| 138.82 B EUR | 1.68% | +1.44% | 2 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 4 | |
| 136.19 B EUR | 1.93% | +2.47% | 4 | Công nghiệp chế biến | 6 | |
| 120.84 B EUR | 2.47% | +0.57% | 0 | Bán lẻ | 1 | |
| 119.24 B EUR | 2.30% | +1.26% | 6 | Dịch vụ phân phối | 4 | |
| 118.03 B EUR | 3.86% | +0.12% | 0 | Công ty dịch vụ công cộng | 5 | |
| 116.34 B EUR | 2.89% | +0.30% | 0 | Vận chuyển | 5 | |
| 109.85 B EUR | 0.90% | +2.15% | 1.26 K | Khoáng sản phi năng lượng | 4 | |
| 106.02 B EUR | 2.44% | +0.75% | 22 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 2 | |
| 104.43 B EUR | 1.66% | +1.79% | 13.12 K | Khoáng sản phi năng lượng | 9 | |
| 98.88 B EUR | 1.01% | +0.94% | 715 | Khoáng sản phi năng lượng | 7 | |
| 90.93 B EUR | 2.03% | +0.76% | 14.02 K | Khoáng sản phi năng lượng | 7 | |
| 89.47 B EUR | 1.46% | −0.48% | 0 | Công nghiệp chế biến | 4 | |
| 85.69 B EUR | 1.61% | −0.63% | 0 | Dịch vụ công nghiệp | 2 | |
| 84.17 B EUR | 2.05% | +2.22% | 56 | Dịch vụ công nghệ | 6 | |
| 83.55 B EUR | 0.99% | −1.34% | 0 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 6 | |
| 80.24 B EUR | 4.19% | +0.02% | 1.49 K | Tài chính | 20 | |
| 78.3 B EUR | 1.81% | +1.78% | 0 | Công nghiệp chế tạo | 2 | |
| 75.92 B EUR | 2.78% | +1.22% | 0 | Tài chính | 12 | |
| 75.42 B EUR | 1.06% | +0.97% | 0 | Dịch vụ phân phối | 8 | |
| 74.97 B EUR | 3.52% | +2.15% | 168 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 3 | |
| 64.48 B EUR | 3.16% | +0.83% | 0 | Bán lẻ | 3 | |
| 63.06 B EUR | 2.30% | +0.99% | 23 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 6 | |
| 57.51 B EUR | 1.16% | −0.02% | 208 | Dịch vụ công nghiệp | 4 | |
| 53.82 B EUR | 2.62% | +1.10% | 2 | Công nghiệp chế biến | 7 | |
| 50.09 B EUR | 1.25% | +2.30% | 0 | Bán lẻ | 3 | |
| 49.93 B EUR | 1.59% | +2.03% | 70 | Dịch vụ công nghiệp | 1 | |
| 49.9 B EUR | 3.43% | −0.68% | 0 | Công ty dịch vụ công cộng | 2 | |
| 49.14 B EUR | — | −6.52% | 1.7 K | Công nghệ điện tử | 3 | |
| 45.48 B EUR | 0.41% | +0.78% | 36 | Vận chuyển | 3 | |
| 41.25 B EUR | 2.99% | +0.60% | 22 | Dịch vụ Khách hàng | 4 | |
| 36.62 B EUR | 3.08% | +1.93% | 17 | Công nghiệp chế tạo | 2 | |
| 36.23 B EUR | 3.37% | +1.03% | 1.17 K | Dịch vụ y tế | 3 | |
| 31.21 B EUR | 1.40% | +1.30% | 693 | Công nghiệp chế biến | 7 | |
| 26.05 B EUR | 4.33% | +2.18% | 0 | Dịch vụ thương mại | 5 | |
| 25.28 B EUR | 2.38% | +1.82% | 717 | Dịch vụ y tế | 2 | |
| 24.92 B EUR | 3.36% | +0.47% | 129 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 4 | |
| 24.29 B EUR | 2.93% | −0.86% | 120.35 K | Công ty dịch vụ công cộng | 4 | |
| 19.62 B EUR | 4.78% | +2.41% | 1.52 K | Công nghiệp chế biến | 1 |