Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Brazil mất giá nhiều nhất
Các công ty của Brazil sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| −19.95% | 3.13 BRL | 38.3 K | 1.46 | 9.35 M BRL | — | −62.25 BRL | +36.88% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −7.86% | 9.03 BRL | 900 | 0.21 | 2.34 B BRL | 20.74 | 0.44 BRL | −45.63% | 8.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −7.35% | 0.630 BRL | 2.8 M | 0.89 | 211.59 M BRL | 3.50 | 0.18 BRL | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| −4.65% | 0.82 BRL | 146.1 K | 1.89 | 312.79 M BRL | — | −0.39 BRL | +81.62% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −4.55% | 1.05 BRL | 7.53 M | 0.72 | 233.82 M BRL | — | −0.96 BRL | −161.18% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| −4.50% | 4.880 BRL | 1.5 K | 0.12 | 13.39 M BRL | — | −91.37 BRL | +34.60% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −4.49% | 0.850 BRL | 1.1 K | 0.18 | 21.42 M BRL | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −4.44% | 4.300 BRL | 100 | 0.23 | 690.59 K BRL | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −3.85% | 0.75 BRL | 313.1 K | 0.49 | 228.6 M BRL | — | −0.57 BRL | −24.70% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −3.65% | 3.17 BRL | 6.5 K | 1.13 | 4.77 B BRL | 16.25 | 0.20 BRL | −68.63% | 16.01% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −3.61% | 4.54 BRL | 100 | 0.04 | 125.45 M BRL | — | −1.70 BRL | +37.16% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −3.36% | 5.170 BRL | 13.21 M | 0.78 | 7.45 B BRL | — | −1.93 BRL | +59.51% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| −3.36% | 2.59 BRL | 26.5 K | 0.29 | 13.62 M BRL | — | −3.72 BRL | +47.73% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −2.71% | 29.77 BRL | 13.4 M | 1.05 | 33.48 B BRL | 9.44 | 3.15 BRL | +20.62% | 6.52% | Bán lẻ | Mua | |
| −2.55% | 22.90 BRL | 56.6 K | 1.46 | 2.44 B BRL | 17.70 | 1.29 BRL | +82.36% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| −2.37% | 28.80 BRL | 300 | 0.48 | 2.59 B BRL | 3.68 | 7.82 BRL | +105.17% | 0.75% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −2.15% | 1.820 BRL | 1.55 M | 0.74 | 184.71 M BRL | 5.14 | 0.35 BRL | +66.78% | 65.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −2.15% | 20.500 BRL | 6.05 M | 0.52 | 62.28 B BRL | 13.60 | 1.51 BRL | +4.35% | 6.51% | Tài chính | Trung tính | |
| −1.82% | 2.16 BRL | 32.8 K | 0.38 | 341.08 M BRL | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| −1.79% | 9.350 BRL | 38.5 K | 0.82 | 931.48 M BRL | — | −0.15 BRL | −187.44% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −1.72% | 60.48 BRL | 12.51 M | 0.94 | 51.79 B BRL | 12.69 | 4.77 BRL | −62.58% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| −1.56% | 12.65 BRL | 118.5 K | 0.54 | 96.77 B BRL | 7.40 | 1.71 BRL | +7.20% | 6.64% | Tài chính | Trung tính | |
| −1.49% | 17.91 BRL | 9.66 M | 1.65 | 4.33 B BRL | 7.19 | 2.49 BRL | −12.90% | 7.40% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| −1.40% | 15.540 BRL | 4 M | 0.77 | 7.44 B BRL | 157.13 | 0.10 BRL | −97.66% | 0.77% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| −1.36% | 1.45 BRL | 1.08 M | 0.79 | 191.08 M BRL | 42.27 | 0.03 BRL | −90.94% | 9.25% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| −1.21% | 1.63 BRL | 27.3 K | 0.57 | 32.62 M BRL | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −1.18% | 20.18 BRL | 1.21 M | 0.44 | 6.72 B BRL | 8.20 | 2.46 BRL | +59.15% | 3.25% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| −1.10% | 51.21 BRL | 12.73 M | 0.55 | 647.68 B BRL | 4.95 | 10.35 BRL | +72.38% | 6.83% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| −1.06% | 1.860 BRL | 534.9 K | 3.69 | 117.41 M BRL | — | −14.85 BRL | +21.37% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −1.04% | 20.06 BRL | 8.15 M | 0.95 | 11.31 B BRL | 15.51 | 1.29 BRL | +16.23% | 6.28% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| −0.90% | 1.10 BRL | 1.2 K | 0.66 | 7.61 M BRL | — | −1.36 BRL | −123.77% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −0.81% | 12.20 BRL | 3.2 K | 0.43 | 1.19 B BRL | 9.28 | 1.31 BRL | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| −0.79% | 5.05 BRL | 600 | 0.37 | 12.94 B BRL | 11.76 | 0.43 BRL | −33.28% | 9.02% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −0.77% | 3.87 BRL | 2.6 K | 0.08 | 18.93 M BRL | — | −31.95 BRL | −445.39% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −0.64% | 3.09 BRL | 2.04 M | 1.05 | 443.07 M BRL | 34.49 | 0.09 BRL | — | 14.30% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −0.52% | 9.50 BRL | 628.5 K | 0.98 | 412.18 M BRL | — | −22.43 BRL | −41.54% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −0.46% | 19.450 BRL | 438.5 K | 0.74 | 2.28 B BRL | 46.48 | 0.42 BRL | −34.30% | 0.95% | Truyền thông | Trung tính | |
| −0.45% | 28.87 BRL | 300 | 0.94 | 700.65 M BRL | 11.42 | 2.53 BRL | −24.97% | 1.50% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −0.40% | 19.88 BRL | 7.79 M | 0.57 | 47.1 B BRL | 11.03 | 1.80 BRL | +20.29% | 7.43% | Truyền thông | Trung tính | |
| −0.38% | 10.59 BRL | 3.9 K | 0.28 | 7.85 B BRL | 10.46 | 1.01 BRL | +168.80% | 4.77% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −0.35% | 1,128.20 BRL | 830 | 0.10 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| −0.28% | 7.15 BRL | 69.9 K | 1.54 | 302.27 M BRL | 4.90 | 1.46 BRL | −12.29% | 12.36% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −0.25% | 16.10 BRL | 804.7 K | 0.26 | 3.72 B BRL | 8.47 | 1.90 BRL | +47.35% | 6.92% | Tài chính | Trung tính | |
| −0.23% | 48.19 BRL | 13.17 M | 0.63 | 210.01 B BRL | — | — | — | 3.97% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −0.22% | 9.060 BRL | 1.46 M | 0.51 | 4.51 B BRL | 10.80 | 0.84 BRL | — | 1.02% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −0.13% | 150.01 BRL | 100 | 0.26 | 6.34 B BRL | 6.61 | 22.69 BRL | +44.07% | 8.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −0.13% | 15.61 BRL | 4.21 M | 0.49 | 21.95 B BRL | 52.07 | 0.30 BRL | −90.67% | 35.48% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −0.08% | 12.49 BRL | 130.2 K | 1.33 | 498.91 M BRL | — | −8.93 BRL | −2,017.98% | 4.57% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −0.03% | 28.59 BRL | 16.56 M | 1.01 | 33.59 B BRL | 6.77 | 4.22 BRL | −9.91% | 4.15% | Bán lẻ | Mua |