Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu penny — Chứng khoán Brazil
Cổ phiếu Brazil có mức giá thấp trong một danh sách: dành cho nhiều nhà đầu tư hơn, có khả năng mang lại lợi nhuận nhưng cũng có thể biến động mạnh. Chúng tôi đã sắp xếp các loại cổ phiếu này theo giá và cung cấp các số liệu quan trọng để theo dõi.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.14 BRL | 0.00% | 509.9 K | 0.42 | 233.86 M BRL | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.160 BRL | +14.29% | 355.7 K | 0.08 | 928.7 M BRL | — | −5.23 BRL | −260.38% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.21 BRL | +5.00% | 1.06 M | 0.84 | 5.98 M BRL | 0.00 | 152.46 BRL | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.22 BRL | 0.00% | 1.09 M | 0.18 | 34.62 M BRL | — | −55.23 BRL | −878.31% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.26 BRL | 0.00% | 1.22 M | 0.14 | 104.38 M BRL | — | −10.68 BRL | +37.64% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.270 BRL | +8.00% | 45.4 K | 0.66 | 10.97 M BRL | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.290 BRL | 0.00% | 18.5 K | 0.67 | 5.68 M BRL | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.630 BRL | −7.35% | 2.8 M | 0.89 | 211.59 M BRL | 3.50 | 0.18 BRL | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 0.710 BRL | +4.41% | 720.2 K | 0.75 | 30.81 M BRL | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.710 BRL | +2.90% | 7.89 M | 0.58 | 683.09 M BRL | — | −16.23 BRL | +13.48% | 0.00% | Bán lẻ | Bán mạnh | |
| 0.75 BRL | −3.85% | 313.1 K | 0.49 | 228.6 M BRL | — | −0.57 BRL | −24.70% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.75 BRL | 0.00% | 89 K | 0.22 | 395.4 M BRL | — | −0.45 BRL | −274.83% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.820 BRL | 0.00% | 1 K | 0.10 | 6.57 M BRL | — | −6.85 BRL | +81.10% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.82 BRL | −4.65% | 146.1 K | 1.89 | 312.79 M BRL | — | −0.39 BRL | +81.62% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.84 BRL | +2.44% | 8.8 M | 0.44 | 425.72 M BRL | — | −0.25 BRL | −24.99% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 0.850 BRL | −4.49% | 1.1 K | 0.18 | 21.42 M BRL | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.930 BRL | +6.90% | 8.2 K | 0.41 | 34.23 M BRL | — | −2.28 BRL | −45.76% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.99 BRL | 0.00% | 40.8 K | 1.15 | 55.87 M BRL | — | −5.25 BRL | +45.18% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.00 BRL | +4.17% | 607.5 K | 0.90 | 145.55 M BRL | 4.70 | 0.21 BRL | +2.01% | 22.21% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 1.00 BRL | +5.26% | 7.3 K | 0.22 | 62.78 M BRL | — | −0.25 BRL | −1,247.25% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.05 BRL | −4.55% | 7.53 M | 0.72 | 233.82 M BRL | — | −0.96 BRL | −161.18% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 1.10 BRL | −0.90% | 1.2 K | 0.66 | 7.61 M BRL | — | −1.36 BRL | −123.77% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.120 BRL | +0.90% | 2.6 K | 0.13 | 16.79 M BRL | — | −0.01 BRL | +97.49% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.220 BRL | 0.00% | 88.9 K | 1.52 | 33.62 M BRL | — | −131.71 BRL | −29.64% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.44 BRL | +3.60% | 3.8 M | 0.45 | 410.88 M BRL | 22.64 | 0.06 BRL | +112.71% | 0.61% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 1.45 BRL | −1.36% | 1.08 M | 0.79 | 191.08 M BRL | 42.27 | 0.03 BRL | −90.94% | 9.25% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 1.46 BRL | +5.04% | 58.04 M | 0.72 | 2.95 B BRL | 4.17 | 0.35 BRL | −33.97% | 5.20% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.50 BRL | +3.45% | 231 K | 0.24 | 200.32 M BRL | — | −2.26 BRL | −117.20% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.55 BRL | +2.65% | 100 | 0.04 | 4.88 M BRL | — | −367.41 BRL | +28.29% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.57 BRL | +1.29% | 72.9 K | 1.04 | 122.38 M BRL | 6.90 | 0.23 BRL | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.63 BRL | −1.21% | 27.3 K | 0.57 | 32.62 M BRL | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.820 BRL | −2.15% | 1.55 M | 0.74 | 184.71 M BRL | 5.14 | 0.35 BRL | +66.78% | 65.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.860 BRL | −1.06% | 534.9 K | 3.69 | 117.41 M BRL | — | −14.85 BRL | +21.37% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.00 BRL | 0.00% | 7.4 K | 0.38 | 988.97 M BRL | — | — | — | 20.65% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.060 BRL | +3.00% | 3.21 M | 1.12 | 1.58 B BRL | 5.49 | 0.38 BRL | — | 2.59% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 2.130 BRL | +1.43% | 39.4 K | 0.92 | 133.27 M BRL | — | −2.73 BRL | −2,569.05% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.16 BRL | −1.82% | 32.8 K | 0.38 | 341.08 M BRL | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.160 BRL | +8.54% | 1.18 M | 0.75 | 616.19 M BRL | — | −0.17 BRL | +25.04% | 0.39% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.230 BRL | 0.00% | 300 | 0.56 | 4.56 M BRL | — | −17.01 BRL | −111.68% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.40 BRL | +0.42% | 4.59 M | 0.69 | 1.13 B BRL | — | −4.33 BRL | −17.95% | 0.00% | Bán lẻ | Bán | |
| 2.42 BRL | +1.26% | 28.77 M | 1.96 | 924.32 M BRL | 5.94 | 0.41 BRL | +9.55% | 3.35% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 2.44 BRL | +6.09% | 614.6 K | 0.60 | 481.16 M BRL | 4.33 | 0.56 BRL | −2.93% | 17.36% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.48 BRL | 0.00% | 600 | 0.07 | 23.56 M BRL | 0.34 | 7.28 BRL | +9,862.11% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.50 BRL | +3.31% | 68.7 K | 1.17 | 275.95 M BRL | 6.05 | 0.41 BRL | +8,884.78% | 2.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.510 BRL | +3.72% | 17.68 M | 0.80 | 1.83 B BRL | 5.12 | 0.49 BRL | +84.10% | 8.52% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 2.520 BRL | +6.78% | 154.6 K | 0.20 | 1.03 B BRL | 18.56 | 0.14 BRL | +20.07% | 3.50% | Truyền thông | Mua | |
| 2.59 BRL | −3.36% | 26.5 K | 0.29 | 13.62 M BRL | — | −3.72 BRL | +47.73% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.60 BRL | +3.17% | 1.1 K | 0.16 | 27.55 M BRL | 3.72 | 0.70 BRL | +62.58% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.610 BRL | +0.38% | 527.2 K | 0.86 | 436.52 M BRL | 6.53 | 0.40 BRL | −4.40% | 7.74% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.61 BRL | +2.76% | 12.51 M | 0.47 | 2.56 B BRL | 6.53 | 0.40 BRL | — | 7.50% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 2.670 BRL | +3.09% | 21.3 M | 0.44 | 3.1 B BRL | 7.41 | 0.36 BRL | −43.03% | 5.45% | Tài chính | Mua | |
| 2.72 BRL | +9.68% | 6.18 M | 0.73 | 4.14 B BRL | 0.42 | 6.48 BRL | −0.25% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.77 BRL | +10.80% | 61.59 M | 0.88 | 9.46 B BRL | — | −2.91 BRL | +54.83% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 2.79 BRL | +3.33% | 1 K | 0.15 | 145.41 M BRL | — | −4.19 BRL | +64.58% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.82 BRL | 0.00% | 112.7 K | 0.55 | 179.12 M BRL | 5.71 | 0.49 BRL | −34.74% | 5.89% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.90 BRL | +5.45% | 449.7 K | 0.61 | 447.25 M BRL | 8.13 | 0.36 BRL | −53.74% | 103.75% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.96 BRL | +4.23% | 26.7 K | 0.21 | 6.25 B BRL | 5.62 | 0.53 BRL | +14.63% | 3.42% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.040 BRL | +3.05% | 847.3 K | 0.29 | 4.18 B BRL | — | −0.13 BRL | +74.25% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 3.09 BRL | −0.64% | 2.04 M | 1.05 | 443.07 M BRL | 34.49 | 0.09 BRL | — | 14.30% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 3.09 BRL | +2.66% | 587.1 K | 0.37 | 318.38 M BRL | 4.98 | 0.62 BRL | +14.29% | 12.25% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.110 BRL | +0.97% | 1.94 M | 0.73 | 1.1 B BRL | 17.37 | 0.18 BRL | −13.69% | 19.42% | Tài chính | Mua | |
| 3.13 BRL | −19.95% | 38.3 K | 1.46 | 9.35 M BRL | — | −62.25 BRL | +36.88% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.17 BRL | −3.65% | 6.5 K | 1.13 | 4.77 B BRL | 16.25 | 0.20 BRL | −68.63% | 16.01% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.26 BRL | +10.51% | 3.86 M | 1.17 | 3.65 B BRL | — | −0.72 BRL | +29.53% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 3.32 BRL | +5.40% | 75.6 K | 1.29 | 2.5 B BRL | — | −6.95 BRL | +4.63% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 3.34 BRL | +5.70% | 4.82 M | 0.65 | 1.71 B BRL | — | −0.36 BRL | −761.27% | 1.37% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 3.43 BRL | +2.08% | 2.33 M | 0.62 | 4.32 B BRL | 3.84 | 0.89 BRL | −4.02% | 27.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.450 BRL | +0.58% | 4.3 K | 0.20 | 37.25 M BRL | — | −0.91 BRL | +27.79% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 3.51 BRL | +2.93% | 1.06 M | 0.48 | 655.16 M BRL | 2.78 | 1.26 BRL | — | 26.87% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.61 BRL | 0.00% | 16 K | 1.66 | 265.54 M BRL | 5.87 | 0.61 BRL | −91.58% | 3.47% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.64 BRL | +0.28% | 640.4 K | 0.50 | 21.68 B BRL | 325.00 | 0.01 BRL | −96.00% | 8.94% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.800 BRL | +2.43% | 6.25 M | 0.53 | 8.13 B BRL | 5.24 | 0.72 BRL | +14.07% | 7.06% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 3.830 BRL | +4.64% | 188.7 K | 0.55 | 791.69 M BRL | 50.00 | 0.08 BRL | — | 0.21% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.87 BRL | −0.77% | 2.6 K | 0.08 | 18.93 M BRL | — | −31.95 BRL | −445.39% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.89 BRL | +4.85% | 3.33 M | 0.73 | 3.31 B BRL | 6.06 | 0.64 BRL | −28.53% | 10.95% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.920 BRL | 0.00% | 3.59 M | 0.52 | 3.29 B BRL | 19.19 | 0.20 BRL | — | 0.78% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 4.020 BRL | +2.03% | 1.69 M | 0.94 | 451.71 M BRL | — | −0.89 BRL | −261.11% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 4.300 BRL | −4.44% | 100 | 0.23 | 690.59 K BRL | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.39 BRL | +4.52% | 1.66 M | 0.63 | 821.01 M BRL | — | −1.69 BRL | −103.71% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 4.41 BRL | +6.78% | 2.35 M | 0.99 | 1.4 B BRL | 22.49 | 0.20 BRL | −57.59% | 7.15% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.41 BRL | +8.89% | 27.3 M | 1.05 | 5.38 B BRL | — | −1.98 BRL | −16.31% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 4.42 BRL | +6.00% | 236.9 K | 0.37 | 949.28 M BRL | 4.79 | 0.92 BRL | +8.01% | 28.75% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 4.45 BRL | +8.54% | 17.31 M | 0.63 | 2.27 B BRL | — | −1.02 BRL | +59.81% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 4.45 BRL | +6.46% | 12.03 M | 0.62 | 2.02 B BRL | — | −0.37 BRL | +61.66% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 4.54 BRL | −3.61% | 100 | 0.04 | 125.45 M BRL | — | −1.70 BRL | +37.16% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 4.60 BRL | +2.00% | 29.6 K | 0.52 | 230.75 M BRL | 10.71 | 0.43 BRL | +11.85% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4.640 BRL | +5.45% | 5.66 M | 0.93 | 925.7 M BRL | 3.08 | 1.51 BRL | −13.75% | 10.86% | Tài chính | Mua | |
| 4.65 BRL | +1.53% | 3.33 M | 0.44 | 4.34 B BRL | — | −0.04 BRL | −118.83% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.680 BRL | +7.59% | 430.3 K | 0.52 | 1.54 B BRL | 5.50 | 0.85 BRL | +53.91% | 11.51% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 4.820 BRL | +6.64% | 343.7 K | 0.81 | 1.53 B BRL | 11.29 | 0.43 BRL | +17.53% | 4.92% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 4.880 BRL | −4.50% | 1.5 K | 0.12 | 13.39 M BRL | — | −91.37 BRL | +34.60% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.90 BRL | +4.03% | 728.7 K | 0.61 | 5.86 B BRL | — | −2.12 BRL | −1,923.06% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 4.96 BRL | +4.42% | 7.35 K | 0.26 | 4.78 M BRL | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.000 BRL | +5.26% | 67.9 K | 0.43 | 178.18 M BRL | 23.55 | 0.21 BRL | −20.43% | 7.75% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 5.030 BRL | +2.65% | 6.46 M | 0.56 | 28.31 B BRL | 11.72 | 0.43 BRL | +4.89% | 11.22% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 5.04 BRL | +0.80% | 1.71 K | 0.12 | 54.5 M BRL | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 5.05 BRL | −0.79% | 600 | 0.37 | 12.94 B BRL | 11.76 | 0.43 BRL | −33.28% | 9.02% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 5.11 BRL | +3.23% | 19.4 K | 0.32 | 10.85 B BRL | 7.19 | 0.71 BRL | −13.57% | 11.14% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 5.170 BRL | −3.36% | 13.21 M | 0.78 | 7.45 B BRL | — | −1.93 BRL | +59.51% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 5.19 BRL | +6.35% | 14.55 M | 0.52 | 3.6 B BRL | 6.61 | 0.79 BRL | −27.69% | 5.84% | Vận chuyển | Mua |