Phần mềm / Dịch vụ Internet
Các công ty Brazil cung cấp phần mềm và dịch vụ Internet
Các công ty trong lĩnh vực phần mềm và dịch vụ Internet phát triển ứng dụng web và cơ sở hạ tầng đám mây. Nhà giao dịch theo dõi các cổ phiếu này vì những thay đổi trong chi tiêu CNTT của doanh nghiệp có ảnh hưởng lớn đến diễn biến giá. Hiện tại, Netflix, Inc. Shs Unsponsored Brazilian Depositary Receipt Repr 0.02 Sh có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Dotz SA ghi nhận mức tăng lớn nhất trong 24 giờ qua. Bảng dưới đây tổng hợp các dữ liệu kỹ thuật và cơ bản chính của ngành này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 19.27 T BRL | 129.01 BRL | −0.88% | 1.01 K | 0.34 | 15,732.93 | 0.01 BRL | +70.83% | 0.19% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 19.27 T BRL | 131.50 BRL | +1.99% | 335.26 K | 0.50 | 16,036.59 | 0.01 BRL | +70.83% | 0.19% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 8.81 T BRL | 121.150 BRL | +1.35% | 379.06 K | 0.74 | 22,027.27 | 0.01 BRL | +17.02% | 0.22% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.49 T BRL | 7.02 BRL | −3.44% | 1.3 M | 0.95 | 17,550.00 | 0.00 BRL | +33.33% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 706.92 B BRL | 828.00 BRL | −1.79% | 451 | 0.66 | 41,818.18 | 0.02 BRL | +120.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 141.41 B BRL | 32.15 BRL | +2.85% | 661 | 0.05 | — | −0.00 BRL | −116.88% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 82.33 B BRL | 66.50 BRL | −1.35% | 2.83 K | 0.17 | 8,866.67 | 0.01 BRL | −35.90% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 71.71 B BRL | 1.700 BRL | −2.30% | 132 | 0.02 | — | 0.00 BRL | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 71.5 B BRL | 271.36 BRL | −7.89% | 56 | 4.79 | 14,909.89 | 0.02 BRL | +10.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 66.57 B BRL | 17.800 BRL | −2.04% | 4 | 0.01 | 89,000.00 | 0.00 BRL | −92.86% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 50.05 B BRL | 10.490 BRL | −3.58% | 5 | 0.01 | 13,112.50 | 0.00 BRL | +33.33% | 1.29% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 41.83 B BRL | 14.340 BRL | +2.58% | 8 | 0.07 | 143,400.00 | 0.00 BRL | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| BB1ZE34Braze, Inc. Unsponsored BDR Class A Chứng chỉ lưu ký | 28.64 B BRL | 126.610 BRL | +1.13% | 246 | 0.34 | — | −5.27 BRL | +10.11% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 17.24 B BRL | 9.740 BRL | +0.10% | 1 | 0.42 | — | −0.00 BRL | −12.50% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 13.37 B BRL | 12.710 BRL | +1.27% | 57 | 0.77 | 127,100.00 | 0.00 BRL | −50.00% | 9.67% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 10.64 B BRL | 19.130 BRL | −5.11% | 400 | 1.09 | — | −0.00 BRL | −150.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 8.47 B BRL | 8.910 BRL | −0.11% | 60 | 0.07 | 5,568.75 | 0.00 BRL | −20.00% | 8.12% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 4.85 B BRL | 2.620 BRL | +6.50% | 1.7 K | 4.96 | — | −0.65 BRL | −1,069.35% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 99.65 M BRL | 7.120 BRL | +1.86% | 399 | 0.81 | 3.29 | 2.16 BRL | +3,553.04% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 99.65 M BRL | 7.200 BRL | +8.93% | 11.6 K | 0.28 | 3.33 | 2.16 BRL | +3,553.04% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 34.23 M BRL | 0.930 BRL | +6.90% | 8.2 K | 0.41 | — | −2.28 BRL | −45.76% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 34.23 M BRL | 0.900 BRL | +2.27% | 504 | 1.02 | — | −2.28 BRL | −45.76% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 13.39 M BRL | 4.910 BRL | −3.91% | 408 | 1.07 | — | −91.37 BRL | +34.60% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 13.39 M BRL | 4.880 BRL | −4.50% | 1.5 K | 0.12 | — | −91.37 BRL | +34.60% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |