Bán dẫn
Các công ty Brazil hoạt động trong ngành công nghiệp bán dẫn
Các công ty trong ngành bán dẫn thiết kế và sản xuất các vi mạch cung cấp năng lượng cho các thiết bị điện tử hiện đại. Các nhà giao dịch quan tâm đến mức độ biến động của nhóm cổ phiếu này khi những thay đổi địa chính trị hoặc tắc nghẽn chuỗi cung ứng ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất. Hiện tại, NVIDIA Corporation Shs Unsponsored Brazilian Depository Receipt Repr 0.02083 Sh dẫn đầu thị trường về mức độ giao dịch, còn Advanced Micro Devices, Inc. Shs Unsponsored Brazilian Depositary Receipt Repr 0.125 Sh tăng mạnh nhất trong 24 giờ qua. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng để phân tích những xu hướng này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 26.38 T BRL | 21.60 BRL | +3.50% | 9.87 M | 1.38 | 24,000.00 | 0.00 BRL | +125.00% | 0.17% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 9.74 T BRL | 259.50 BRL | +6.57% | 309.98 K | 1.22 | 129,750.00 | 0.00 BRL | +42.86% | 0.68% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 8.5 T BRL | 23.11 BRL | +0.30% | 1.03 M | 1.35 | 19,258.33 | 0.00 BRL | +100.00% | 0.52% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 4.92 T BRL | 635.00 BRL | +4.10% | 161.43 K | 1.20 | 9,937.40 | 0.06 BRL | +787.50% | 0.04% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 4.36 T BRL | 309.40 BRL | +9.75% | 119.34 K | 0.90 | 103,133.33 | 0.00 BRL | +114.29% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| SSKHY34SK hynix Inc. Shs Unsponsored Brazilian Depositary Receipt Repr 0.0625 ADS Chứng chỉ lưu ký | 4.12 T BRL | 44.020 BRL | +2.32% | 40.54 K | 0.41 | — | — | — | 0.21% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 3.14 T BRL | 142.59 BRL | +4.25% | 38.98 K | 0.51 | 37,523.68 | 0.00 BRL | +40.74% | 0.48% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.69 T BRL | 52.40 BRL | +8.18% | 531.27 K | 0.76 | — | −0.00 BRL | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.56 T BRL | 101.80 BRL | −2.07% | 6.47 K | 1.44 | 37,703.70 | 0.00 BRL | +28.57% | 1.31% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.08 T BRL | 49.80 BRL | −1.89% | 1.84 K | 2.47 | 6,467.53 | 0.01 BRL | +1,183.33% | 0.69% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.07 T BRL | 38.22 BRL | +5.35% | 3.53 K | 0.05 | 13,179.31 | 0.00 BRL | −35.56% | 0.36% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.01 T BRL | 75.01 BRL | +5.48% | 40.95 K | 0.71 | 20,272.97 | 0.00 BRL | −24.49% | 1.37% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 766.57 B BRL | 77.420 BRL | +1.88% | 139.89 K | 0.60 | 48,387.50 | 0.00 BRL | — | 0.09% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 365.41 B BRL | 67.95 BRL | −4.27% | 2 | 0.06 | 10,617.19 | 0.01 BRL | +178.26% | 1.31% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 346.35 B BRL | 70.91 BRL | −6.12% | 104 | 0.27 | 19,697.22 | 0.00 BRL | +63.64% | 0.93% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 336.44 B BRL | 109.000 BRL | +3.01% | 228 | 0.47 | 68,125.00 | 0.00 BRL | −57.89% | 0.39% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 224.22 B BRL | 230.77 BRL | +2.91% | 188 | 1.55 | 82,417.86 | 0.00 BRL | −15.15% | 0.62% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 223.8 B BRL | 159.47 BRL | −12.31% | 963 | 5.83 | 93,805.88 | 0.00 BRL | — | 1.55% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 151.71 B BRL | 43.800 BRL | −1.02% | 44 | 0.10 | 39,818.18 | 0.00 BRL | +120.00% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 114.37 B BRL | 55.35 BRL | +2.50% | 1.89 K | 0.11 | 4,130.60 | 0.01 BRL | +262.16% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 106.67 B BRL | 192.99 BRL | −0.01% | 2 | 0.41 | 64,330.00 | 0.00 BRL | −65.52% | 2.62% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 16.3 B BRL | 176.50 BRL | −6.17% | 3 | 0.55 | 70,600.00 | 0.00 BRL | +47.06% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 14.71 B BRL | 12.900 BRL | +3.95% | 1.93 K | 0.79 | — | −0.00 BRL | +40.00% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.02 B BRL | 8.610 BRL | 0.00% | 6 | 0.00 | — | −0.00 BRL | +17.02% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |