Công nghệ Điện tử
Các công ty Brazil định hình công nghệ điện tử
Các công ty trong lĩnh vực này thiết kế và sản xuất linh kiện phần cứng, chất bán dẫn và thiết bị điện tử. Các nhà giao dịch tích cực theo dõi những tài sản này vì chu kỳ cung ứng chip toàn cầu có ảnh hưởng lớn đến diễn biến giá. Hoạt động thị trường hôm nay cho thấy NVIDIA Corporation Shs Unsponsored Brazilian Depository Receipt Repr 0.02083 Sh dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Rigetti Computing, Inc. Unsponsored Brazilian Depositary Receipt Repr 1 Sh ghi nhận mức tăng giá lớn nhất. Bảng dưới đây tổng hợp đầy đủ các chỉ số cơ bản và kỹ thuật thiết yếu.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 27.79 T BRL | 94.02 BRL | −0.74% | 431.76 K | 0.77 | 40,878.26 | 0.00 BRL | +9.52% | 0.19% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 26.38 T BRL | 21.60 BRL | +3.50% | 9.87 M | 1.38 | 24,000.00 | 0.00 BRL | +125.00% | 0.17% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 9.74 T BRL | 259.50 BRL | +6.57% | 309.98 K | 1.22 | 129,750.00 | 0.00 BRL | +42.86% | 0.68% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 8.5 T BRL | 23.11 BRL | +0.30% | 1.03 M | 1.35 | 19,258.33 | 0.00 BRL | +100.00% | 0.52% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 4.92 T BRL | 635.00 BRL | +4.10% | 161.43 K | 1.20 | 9,937.40 | 0.06 BRL | +787.50% | 0.04% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 4.36 T BRL | 309.40 BRL | +9.75% | 119.34 K | 0.90 | 103,133.33 | 0.00 BRL | +114.29% | 0.00% | Không được đánh giá |
| SSKHY34SK hynix Inc. Shs Unsponsored Brazilian Depositary Receipt Repr 0.0625 ADS Chứng chỉ lưu ký | 4.12 T BRL | 44.020 BRL | +2.32% | 40.54 K | 0.41 | — | — | — | 0.21% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 3.14 T BRL | 142.59 BRL | +4.25% | 38.98 K | 0.51 | 37,523.68 | 0.00 BRL | +40.74% | 0.48% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.23 T BRL | 103.52 BRL | +0.41% | 1.68 K | 0.53 | 29,577.14 | 0.00 BRL | +16.67% | 1.02% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.86 T BRL | 89.26 BRL | +3.74% | 1.12 K | 0.35 | 4,038.91 | 0.02 BRL | −48.24% | 0.34% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.69 T BRL | 52.40 BRL | +8.18% | 531.27 K | 0.76 | — | −0.00 BRL | — | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.56 T BRL | 101.80 BRL | −2.07% | 6.47 K | 1.44 | 37,703.70 | 0.00 BRL | +28.57% | 1.31% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.46 T BRL | 173.91 BRL | −1.11% | 1.79 K | 0.31 | 32,813.21 | 0.01 BRL | +15.22% | 0.91% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.3 T BRL | 72.00 BRL | +2.86% | 41.92 K | 0.49 | 803.57 | 0.09 BRL | +129.74% | 0.41% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.23 T BRL | 234.44 BRL | +6.52% | 2.27 K | 0.18 | 48,841.67 | 0.00 BRL | +29.73% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.08 T BRL | 49.80 BRL | −1.89% | 1.84 K | 2.47 | 6,467.53 | 0.01 BRL | +1,183.33% | 0.69% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.07 T BRL | 38.22 BRL | +5.35% | 3.53 K | 0.05 | 13,179.31 | 0.00 BRL | −35.56% | 0.36% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.07 T BRL | 33.96 BRL | +3.16% | 2.82 K | 0.55 | 7,897.67 | 0.00 BRL | +2.38% | 0.40% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.01 T BRL | 75.01 BRL | +5.48% | 40.95 K | 0.71 | 20,272.97 | 0.00 BRL | −24.49% | 1.37% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 804.46 B BRL | 149.09 BRL | −1.58% | 147 | 0.34 | — | −0.00 BRL | −119.44% | 0.43% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 767.31 B BRL | 956.71 BRL | +0.75% | 66 | 0.24 | 19,405.88 | 0.05 BRL | — | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 766.57 B BRL | 77.420 BRL | +1.88% | 139.89 K | 0.60 | 48,387.50 | 0.00 BRL | — | 0.09% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 751.95 B BRL | 3,134.61 BRL | −1.38% | 72 | 0.72 | 21,440.56 | 0.15 BRL | +43.76% | 1.49% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 699.56 B BRL | 46.87 BRL | −2.01% | 88.38 K | 0.82 | 692.32 | 0.07 BRL | +8,362.50% | 0.42% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 663.11 B BRL | 1,458.27 BRL | −2.27% | 1.09 K | 0.21 | 10,907.03 | 0.13 BRL | +245.48% | 0.11% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 559.68 B BRL | 143.24 BRL | −0.16% | 565 | 0.03 | 23,103.23 | 0.01 BRL | +181.82% | 0.61% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 539.37 B BRL | 1,963.92 BRL | −1.61% | 13 | 3.25 | 22,166.14 | 0.09 BRL | +0.68% | 1.21% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 520.08 B BRL | 75.11 BRL | −0.23% | 1 | 0.01 | 37,555.00 | 0.00 BRL | −9.09% | 0.86% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 464.58 B BRL | 45.58 BRL | +3.29% | 110.77 K | 61.01 | 5,627.16 | 0.01 BRL | −47.74% | 0.16% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 449.94 B BRL | 88.91 BRL | −0.58% | 1 | 0.04 | 15,329.31 | 0.01 BRL | +163.64% | 0.62% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 432.98 B BRL | 100.610 BRL | +3.30% | 4.51 K | 0.54 | 3.62 | 27.76 BRL | +96.41% | 0.12% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 408.28 B BRL | 58.04 BRL | +1.82% | 810 | 1.91 | 17,587.88 | 0.00 BRL | −71.30% | 1.19% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 367.97 B BRL | 132.18 BRL | −0.70% | 16.55 K | 14.26 | 37,765.71 | 0.00 BRL | 0.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 365.41 B BRL | 67.95 BRL | −4.27% | 2 | 0.06 | 10,617.19 | 0.01 BRL | +178.26% | 1.31% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 363.75 B BRL | 248.62 BRL | +1.71% | 418 | 0.49 | 25,113.13 | 0.01 BRL | +125.00% | 0.73% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 346.35 B BRL | 70.91 BRL | −6.12% | 104 | 0.27 | 19,697.22 | 0.00 BRL | +63.64% | 0.93% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 336.44 B BRL | 109.000 BRL | +3.01% | 228 | 0.47 | 68,125.00 | 0.00 BRL | −57.89% | 0.39% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 304.8 B BRL | 93.15 BRL | +0.70% | 8 | 0.02 | 27,397.06 | 0.00 BRL | +17.24% | 1.34% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 266.23 B BRL | 750.96 BRL | −11.79% | 13 | 1.44 | 39,524.21 | 0.02 BRL | +108.79% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 264.57 B BRL | 361.07 BRL | +1.95% | 62 | 0.67 | 25,976.26 | 0.01 BRL | +4.51% | 1.22% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 257.28 B BRL | 42.56 BRL | +2.43% | 296 | 0.03 | 52.97 | 0.80 BRL | −20.47% | 1.89% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 224.22 B BRL | 230.77 BRL | +2.91% | 188 | 1.55 | 82,417.86 | 0.00 BRL | −15.15% | 0.62% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 223.8 B BRL | 159.47 BRL | −12.31% | 963 | 5.83 | 93,805.88 | 0.00 BRL | — | 1.55% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 217.49 B BRL | 187.980 BRL | +2.52% | 1 | 0.02 | 60,638.71 | 0.00 BRL | +19.23% | 0.05% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 214.36 B BRL | 66.500 BRL | +1.00% | 2.27 K | 0.53 | 26,600.00 | 0.00 BRL | +177.78% | 0.13% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 203.75 B BRL | 131.500 BRL | −20.16% | 668 | 4.45 | 131,500.00 | 0.00 BRL | +66.67% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 201.65 B BRL | 67.05 BRL | +0.28% | 561 | 0.01 | 3,162.74 | 0.02 BRL | +821.74% | 0.70% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 200.52 B BRL | 28.600 BRL | −1.11% | 1 | 0.01 | 9.52 | 3.01 BRL | −27.78% | 2.79% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 188.51 B BRL | 95.000 BRL | −19.95% | 4.58 K | 19.64 | 13,571.43 | 0.01 BRL | −45.74% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 151.71 B BRL | 43.800 BRL | −1.02% | 44 | 0.10 | 39,818.18 | 0.00 BRL | +120.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 114.37 B BRL | 55.35 BRL | +2.50% | 1.89 K | 0.11 | 4,130.60 | 0.01 BRL | +262.16% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 106.67 B BRL | 192.99 BRL | −0.01% | 2 | 0.41 | 64,330.00 | 0.00 BRL | −65.52% | 2.62% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 85.63 B BRL | 61.180 BRL | −8.55% | 1 | 0.01 | 29,133.33 | 0.00 BRL | +10.53% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 77.38 B BRL | 102.350 BRL | +0.35% | 22.28 K | 0.48 | 31.65 | 3.23 BRL | +11.04% | 1.14% | Mua | |
| 77.38 B BRL | 102.51 BRL | +0.75% | 4.93 M | 0.54 | 31.70 | 3.23 BRL | +11.04% | 1.14% | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 65.53 B BRL | 21.04 BRL | −6.41% | 102 | 0.83 | 16,184.62 | 0.00 BRL | +18.18% | 1.14% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 48.83 B BRL | 33.140 BRL | −8.96% | 1.32 K | 0.70 | 47,342.86 | 0.00 BRL | +40.00% | 0.41% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 22.06 B BRL | 27.000 BRL | 0.00% | 2 | 0.31 | 19,285.71 | 0.00 BRL | −6.67% | 1.40% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 20.47 B BRL | 65.460 BRL | +13.35% | 9.09 K | 1.46 | — | −4.63 BRL | −11.95% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 16.3 B BRL | 176.50 BRL | −6.17% | 3 | 0.55 | 70,600.00 | 0.00 BRL | +47.06% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 14.71 B BRL | 12.900 BRL | +3.95% | 1.93 K | 0.79 | — | −0.00 BRL | +40.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 3.2 B BRL | 9.960 BRL | +13.05% | 15.42 K | 1.03 | — | −3.22 BRL | +6.19% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.02 B BRL | 8.610 BRL | 0.00% | 6 | 0.00 | — | −0.00 BRL | +17.02% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 1.58 B BRL | 2.070 BRL | +5.61% | 2.34 K | 0.79 | 5.51 | 0.38 BRL | — | 2.59% | Trung tính | |
| 1.58 B BRL | 2.060 BRL | +3.00% | 3.21 M | 1.12 | 5.49 | 0.38 BRL | — | 2.59% | Trung tính | |
Chứng chỉ lưu ký | 847.65 M BRL | 5.89 BRL | −1.67% | 24.56 K | 5.20 | — | −0.05 BRL | −8.80% | 5.53% | Không được đánh giá |
| 676.62 M BRL | 5.28 BRL | +5.39% | 18.5 K | 0.15 | 26.26 | 0.20 BRL | −76.83% | 0.06% | Không được đánh giá | |
| 676.62 M BRL | 5.39 BRL | +7.16% | 3.06 K | 0.45 | 26.80 | 0.20 BRL | −76.83% | 0.06% | Không được đánh giá | |
| 443.07 M BRL | 3.09 BRL | −0.64% | 2.04 M | 1.05 | 34.49 | 0.09 BRL | — | 14.30% | Mua | |
| 443.07 M BRL | 3.10 BRL | −0.96% | 5.83 K | 0.68 | 34.60 | 0.09 BRL | — | 14.30% | Mua | |
| 122.38 M BRL | 1.500 BRL | −3.85% | 278 | 0.86 | 6.59 | 0.23 BRL | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 122.38 M BRL | 1.57 BRL | +1.29% | 72.9 K | 1.04 | 6.90 | 0.23 BRL | — | 0.00% | Không được đánh giá |