Công nghệ Sức khỏe
Các công ty Brazil phát triển công nghệ y tế
Phát triển thiết bị y tế, công cụ chẩn đoán và nền tảng phần mềm chăm sóc sức khỏe là những hoạt động đặc trưng của lĩnh vực công nghệ y tế. Thời gian phê duyệt của cơ quan quản lý và những thay đổi trong mô hình hoàn trả chi phí của Medicare liên tục tác động đến thanh khoản của các cổ phiếu này. Hiện tại, Hypera S.A. có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Enovis Corporation Shs Unsponsored Brazilian Depositary Receipt Repr 0.25 Sh có mức tăng mạnh nhất trong 24 giờ qua. Bảng dưới đây tổng hợp các dữ liệu kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 7.3 T BRL | 250.56 BRL | −1.23% | 58.41 K | 1.00 | 4,047.82 | 0.06 BRL | +8.03% | 0.30% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 3.64 T BRL | 100.02 BRL | +0.33% | 7.38 K | 0.60 | 43,486.96 | 0.00 BRL | −42.50% | 1.21% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.85 T BRL | 98.00 BRL | +0.35% | 1.26 K | 1.94 | 3,266.67 | 0.03 BRL | +294.74% | 1.49% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.03 T BRL | 100.80 BRL | +0.10% | 1.16 K | 0.22 | 168,000.00 | 0.00 BRL | −88.89% | 1.43% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.64 T BRL | 89.900 BRL | +0.49% | 159 | 0.20 | 3.49 | 25.77 BRL | −37.82% | 2.76% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.6 T BRL | 170.690 BRL | −0.33% | 144 | 0.07 | 4.71 | 36.27 BRL | +9.78% | 1.70% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.43 T BRL | 79.76 BRL | +2.68% | 1.49 K | 0.68 | 37,980.95 | 0.00 BRL | 0.00% | 0.17% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.42 T BRL | 91.08 BRL | +0.20% | 270 | 0.77 | 28,462.50 | 0.00 BRL | +23.08% | 1.33% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.18 T BRL | 76.80 BRL | −0.10% | 206 | 0.70 | — | −0.00 BRL | −140.00% | 1.19% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.09 T BRL | 50.55 BRL | −2.22% | 13 | 0.02 | 42,125.00 | 0.00 BRL | −68.42% | 1.39% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.04 T BRL | 27.790 BRL | +1.42% | 4.38 K | 0.11 | 1.39 | 20.00 BRL | +2.79% | 4.10% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 960.06 B BRL | 39.80 BRL | −2.74% | 7.4 K | 0.79 | 44,222.22 | 0.00 BRL | −62.50% | 3.62% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 914.21 B BRL | 124.73 BRL | −2.63% | 474 | 0.18 | 56,695.45 | 0.00 BRL | 0.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 904.16 B BRL | 44.60 BRL | +0.22% | 6 | 0.00 | 40,545.45 | 0.00 BRL | +10.00% | 0.41% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 761.5 B BRL | 94.15 BRL | +0.91% | 33 | 0.05 | 12,897.26 | 0.01 BRL | +192.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 734.47 B BRL | 70.42 BRL | −1.66% | 120 | 0.14 | 26,081.48 | 0.00 BRL | +3.85% | 1.86% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 717.78 B BRL | 343.35 BRL | −1.44% | 96 | 2.62 | 14,736.05 | 0.02 BRL | +38.69% | 2.57% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 707.34 B BRL | 93.30 BRL | −1.79% | 5.84 K | 4.43 | 38,875.00 | 0.00 BRL | +9.09% | 0.65% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 564.3 B BRL | 70.680 BRL | +5.86% | 334.18 K | 1.70 | — | −0.00 BRL | +4.55% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 558.11 B BRL | 55.740 BRL | −0.21% | 6 | 0.01 | 7.58 | 7.35 BRL | −23.06% | 3.60% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 526.59 B BRL | 83.76 BRL | −1.57% | 41 | 0.02 | 21,476.92 | 0.00 BRL | 0.00% | 0.25% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 363.32 B BRL | 58.86 BRL | −2.78% | 2.48 K | 1.47 | 6,688.64 | 0.01 BRL | +225.93% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 362.99 B BRL | 115.68 BRL | −1.35% | 2 | 0.03 | 231,360.00 | 0.00 BRL | −37.50% | 2.45% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 314.79 B BRL | 201.800 BRL | 0.00% | 2 | 0.02 | 1.51 | 133.36 BRL | +15.04% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 301.07 B BRL | 777.80 BRL | +4.53% | 10 | 1.18 | 50,506.49 | 0.02 BRL | +7.69% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 273.25 B BRL | 94.10 BRL | −3.19% | 35 | 0.04 | 17,754.72 | 0.01 BRL | +120.83% | 0.36% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 265.82 B BRL | 112.500 BRL | −3.85% | 180 | 1.59 | 46.34 | 2.43 BRL | −27.35% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 237.82 B BRL | 89.73 BRL | −3.95% | 6 | 0.11 | 33,233.33 | 0.00 BRL | +3.85% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 237.07 B BRL | 80.320 BRL | +10.97% | 5 | 0.15 | 35.58 | 2.26 BRL | — | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 212.24 B BRL | 48.050 BRL | +17.65% | 7 | 0.05 | 15,500.00 | 0.00 BRL | −11.43% | 0.13% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 211.63 B BRL | 39.880 BRL | +2.68% | 2 | 0.04 | 56,971.43 | 0.00 BRL | −41.67% | 0.28% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 205.77 B BRL | 230.10 BRL | +0.48% | 5 | 0.11 | 115,050.00 | 0.00 BRL | −80.58% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 201.64 B BRL | 27.39 BRL | −2.35% | 101 | 0.04 | 13,695.00 | 0.00 BRL | −4.76% | 1.52% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 187.38 B BRL | 235.45 BRL | +2.82% | 396 | 1.46 | 38,598.36 | 0.01 BRL | +19.61% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 180.52 B BRL | 8.760 BRL | −5.40% | 295 | 0.69 | 29,200.00 | 0.00 BRL | +50.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 142.77 B BRL | 164.640 BRL | +4.80% | 100 | 0.09 | 22,248.65 | 0.01 BRL | +1.37% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 136.98 B BRL | 328.32 BRL | −0.27% | 1 | 0.00 | 65,664.00 | 0.01 BRL | −70.24% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 124.64 B BRL | 30.150 BRL | +1.86% | 60 | 0.04 | — | −40.70 BRL | −367.76% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 118.02 B BRL | 43.160 BRL | −1.01% | 112.33 K | 55.08 | 8,462.75 | 0.01 BRL | — | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 114.93 B BRL | 132.08 BRL | +8.71% | 5 | 2.78 | 24,459.26 | 0.01 BRL | −8.47% | 0.63% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 97.32 B BRL | 33.300 BRL | +4.72% | 16 | 0.78 | 83,250.00 | 0.00 BRL | 0.00% | 0.10% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 91.94 B BRL | 45.120 BRL | −0.07% | 230 | 0.09 | 25,066.67 | 0.00 BRL | +50.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 88.01 B BRL | 94.410 BRL | +7.15% | 2 | 0.01 | 1.39 | 68.07 BRL | — | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 82.4 B BRL | 86.720 BRL | +1.12% | 51 | 0.38 | 78,836.36 | 0.00 BRL | — | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 75 B BRL | 71.02 BRL | +1.46% | 2 | 0.20 | — | −0.00 BRL | −153.33% | 0.11% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 73.37 B BRL | 33.000 BRL | +4.17% | 1 | 0.11 | 8.76 | 3.77 BRL | +17.03% | 2.49% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 67.01 B BRL | 31.77 BRL | −2.00% | 4 | 0.12 | 21,180.00 | 0.00 BRL | +25.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 66.44 B BRL | 12.840 BRL | +4.05% | 3 | 0.01 | 7.07 | 1.82 BRL | −56.90% | 0.58% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 64.08 B BRL | 224.56 BRL | +4.20% | 2 | 0.11 | 24,951.11 | 0.01 BRL | +21.62% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 63.97 B BRL | 49.680 BRL | −11.16% | 374 | 4.40 | 19,107.69 | 0.00 BRL | +44.44% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 62.61 B BRL | 27.010 BRL | +0.97% | 1 | 0.00 | 30,011.11 | 0.00 BRL | +50.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 62.49 B BRL | 13.300 BRL | +0.30% | 110 | 1.66 | 66,500.00 | 0.00 BRL | +100.00% | 0.28% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 62.32 B BRL | 32.550 BRL | +2.36% | 72 | 0.33 | — | 0.00 BRL | — | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 60.53 B BRL | 157.60 BRL | +9.41% | 80 | 0.63 | — | −0.00 BRL | −103.90% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 53.17 B BRL | 32.080 BRL | +4.02% | 60 | 3.41 | — | −0.00 BRL | −233.33% | 0.20% | Không được đánh giá |
| KK1YS34Krystal Biotech Inc Unsponsored BDR Chứng chỉ lưu ký | 50.39 B BRL | 59.940 BRL | +5.71% | 1.1 K | — | 1.57 | 38.24 BRL | +7.65% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 47.64 B BRL | 40.960 BRL | 0.00% | 3 | 0.01 | — | −0.00 BRL | −75.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 28.39 B BRL | 54.600 BRL | +0.18% | 4 | 0.50 | 24,818.18 | 0.00 BRL | — | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 27.47 B BRL | 34.530 BRL | −0.20% | 100 | 1.25 | — | −0.00 BRL | +22.50% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 15.24 B BRL | 22.11 BRL | +1.14% | 4 M | 0.55 | 8.24 | 2.68 BRL | +110.08% | 4.98% | Mua mạnh | |
| 15.24 B BRL | 22.34 BRL | +2.34% | 9.37 K | 0.62 | 8.33 | 2.68 BRL | +110.08% | 4.98% | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 12.59 B BRL | 28.290 BRL | +8.22% | 2.6 K | 0.99 | — | −20.06 BRL | +50.45% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 12.05 B BRL | 9.170 BRL | −1.61% | 1 K | 1.82 | 3,275.00 | 0.00 BRL | — | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 12.02 B BRL | 85.41 BRL | +2.85% | 3 | 0.04 | — | −0.07 BRL | −2,003.13% | 5.14% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 11.61 B BRL | 58.35 BRL | +9.27% | 2 | 0.43 | — | −0.01 BRL | +44.81% | 4.13% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 10.97 B BRL | 4.860 BRL | −0.41% | 123 | 0.06 | — | −0.00 BRL | −300.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 9.34 B BRL | 7.060 BRL | 0.00% | 1 | 0.01 | — | −0.00 BRL | +33.33% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 9.25 B BRL | 8.460 BRL | −8.14% | 6 | 0.02 | — | −0.00 BRL | +20.59% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 7.7 B BRL | 38.160 BRL | +32.92% | 314 | 1.20 | — | −0.03 BRL | −21.40% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 7.25 B BRL | 6.060 BRL | −8.46% | 9 | 0.13 | — | −0.00 BRL | +75.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 2.01 B BRL | 8.960 BRL | +4.19% | 252.2 K | 0.43 | 9.13 | 0.98 BRL | −19.82% | 8.65% | Trung tính | |
| 2.01 B BRL | 9.010 BRL | +3.80% | 1.97 K | 0.55 | 9.18 | 0.98 BRL | −19.82% | 8.65% | Trung tính | |
| 1.34 B BRL | 24.86 BRL | +0.61% | 176 | 0.66 | 5.66 | 4.39 BRL | +80.40% | 4.34% | Không được đánh giá | |
| 1.34 B BRL | 25.14 BRL | +1.53% | 24.1 K | 6.10 | 5.73 | 4.39 BRL | +80.40% | 4.34% | Không được đánh giá | |
| 866.28 M BRL | 5.86 BRL | +0.34% | 396 | 0.85 | 20.70 | 0.28 BRL | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 866.28 M BRL | 5.93 BRL | +7.82% | 86.4 K | 1.15 | 20.95 | 0.28 BRL | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 185.39 M BRL | 22.00 BRL | 0.00% | 100 | 0.12 | 9.52 | 2.31 BRL | −20.45% | 21.91% | Không được đánh giá | |
| 185.39 M BRL | 22.81 BRL | −6.05% | 5 | 0.17 | 9.87 | 2.31 BRL | −20.45% | 21.91% | Không được đánh giá |