Trang phục / Giày dép
Các công ty Đức sản xuất quần áo và giày dép
Các nhà thiết kế và nhà sản xuất tạo ra các dòng sản phẩm quần áo, đồ thể thao và giày dép để phân phối sỉ. Giá trị thương hiệu và giá nguyên liệu dệt may có ảnh hưởng lớn đến định giá tài sản và thanh khoản của ngành. Hiện tại, Under Armour, Inc. Class A có khối lượng giao dịch trong ngày cao nhất, trong khi Ryohin Keikaku Co., Ltd. có mức tăng giá trong ngày cao nhất. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng để phục vụ việc sàng lọc.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 204.95 B EUR | 408.30 EUR | −1.74% | 553 | 0.58 | 18.61 | 21.95 EUR | −0.26% | 3.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 143.62 B EUR | 1,349.5 EUR | −1.93% | 12 | 0.44 | 31.39 | 43.00 EUR | +0.76% | 1.31% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 53.56 B EUR | 34.545 EUR | −0.83% | 3.94 K | 0.98 | 19.24 | 1.80 EUR | +7.51% | 4.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 30.43 B EUR | 172.75 EUR | −2.37% | 1.16 K | 0.49 | 18.48 | 9.35 EUR | +36.95% | 1.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 21.85 B EUR | 338.0 EUR | −1.57% | 200 | 50.00 | 24.34 | 13.89 EUR | +30.60% | 0.93% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 21.36 B EUR | 192.15 EUR | +1.45% | 0 | — | 20.88 | 9.20 EUR | +20.75% | 1.57% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 18.33 B EUR | 27.3 EUR | −4.88% | 73 | 6.76 | 28.35 | 0.96 EUR | +55.91% | 0.74% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 14.75 B EUR | 26.735 EUR | +6.75% | 0 | — | 34.50 | 0.77 EUR | +38.98% | 0.79% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 12.7 B EUR | 44.91 EUR | −4.61% | 0 | 0.00 | 19.13 | 2.35 EUR | +3.85% | 2.99% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 11.56 B EUR | 98.6 EUR | −2.38% | 0 | 0.00 | 9.31 | 10.59 EUR | −17.24% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 11.33 B EUR | 32.89 EUR | −2.92% | 0 | 0.00 | 25.18 | 1.31 EUR | +237.02% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 10.59 B EUR | 77.82 EUR | −0.28% | 0 | 0.00 | 11.68 | 6.66 EUR | +15.93% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 7.34 B EUR | 17.820 EUR | −2.14% | 0 | 0.00 | 21.98 | 0.81 EUR | +320.28% | 1.72% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 6.51 B EUR | 136.0 EUR | −0.37% | 40 | 3.70 | 11.50 | 11.82 EUR | +352.36% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4.3 B EUR | 18.2 EUR | +1.11% | 0 | — | 17.45 | 1.04 EUR | −2.59% | 2.33% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4 B EUR | 82.00 EUR | −4.43% | 0 | 0.00 | — | −3.21 EUR | −141.14% | 0.15% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.99 B EUR | 69.22 EUR | −1.34% | 0 | 0.00 | 16.51 | 4.19 EUR | +10.09% | 2.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.96 B EUR | 26.61 EUR | +0.49% | 605 | 0.73 | — | −2.96 EUR | −53.97% | 2.26% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 3.23 B EUR | 61.0 EUR | −2.40% | 0 | — | 15.14 | 4.03 EUR | +42.18% | 1.69% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 2.6 B EUR | 38.23 EUR | −0.65% | 100 | 0.28 | 12.13 | 3.15 EUR | −1.35% | 0.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 2.17 B EUR | 4.94 EUR | −2.18% | 7.14 K | 19.70 | — | −1.01 EUR | −618.24% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 1.91 B EUR | 23.8 EUR | −7.75% | 0 | 0.00 | 17.32 | 1.37 EUR | +19.46% | 1.58% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.72 B EUR | 19.2 EUR | −1.03% | 0 | — | 17.01 | 1.13 EUR | +28.47% | 1.70% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.24 B EUR | 9.070 EUR | −2.21% | 1 K | — | 16.67 | 0.54 EUR | −6.06% | 3.18% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.08 B EUR | 20.6 EUR | −5.50% | 0 | — | 184.81 | 0.11 EUR | −94.34% | 2.70% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 657.16 M EUR | 1.310 EUR | +0.77% | 0 | 0.00 | 8.63 | 0.15 EUR | +1.72% | 1.06% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 117.33 M EUR | 15.3 EUR | −0.65% | 0 | — | 11.53 | 1.33 EUR | −4.66% | 3.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.13 M EUR | 0.730 EUR | 0.00% | 0 | — | 4.11 | 0.18 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |