Các công ty của New Zealand có sẵn nhiều tiền mặt nhất

Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty của New Zealand có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã
Lượng tiền mặt nắm giữ
FQ
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
AIRAir New Zealand Limited
989 M NZD0.380 NZD−1.30%841.87 K1.071.23 B NZD—−0.07 NZD−300.00%0.00%Vận chuyển
Bán
FCGFonterra Co-operative Group Limited
947 M NZD5.82 NZD−0.17%43.13 K0.269.37 B NZD6.620.88 NZD+23.40%11.52%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ATMa2 Milk Company Limited
784.47 M NZD8.80 NZD−1.68%315.56 K1.076.3 B NZD29.640.30 NZD+6.53%2.42%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CENContact Energy Limited
766 M NZD8.62 NZD+0.35%1.22 M1.549.14 B NZD20.820.41 NZD−0.26%5.32%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
MELMeridian Energy Limited
512 M NZD5.59 NZD−0.71%734.55 K0.6614.7 B NZD112.470.05 NZD—4.70%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
GNZGoodman New Zealand Limited & Goodman Property Services Limited Units
485.5 M NZD1.900 NZD−1.04%278.03 K0.652.87 B NZD11.790.16 NZD+126.40%3.60%Tài chính
Trung tính
FPHFisher & Paykel Healthcare Corporation Limited
461.1 M NZD48.45 NZD−0.23%529.79 K0.7827.5 B NZD61.120.79 NZD+24.03%1.31%Công nghệ y tế
Mua
IFTInfratil Limited
312.6 M NZD13.00 NZD−1.89%637.19 K0.7312.77 B NZD23.000.57 NZD—1.70%Tài chính
Mua
EBOEBOS Group Limited
291.18 M NZD21.44 NZD−1.11%84.87 K0.514.49 B NZD17.001.26 NZD+5.51%5.73%Công nghệ y tế
Mua
CNUChorus Limited
199 M NZD8.22 NZD+0.24%102.81 K0.703.58 B NZD117.260.07 NZD+847.30%7.27%Truyền thông
Trung tính
MLNMarlin Global Ltd.
187.47 M NZD0.735 NZD+1.38%112.12 K1.09163.75 M NZD—−0.07 NZD−2,950.00%10.63%Hỗn hợp
Không được đánh giá
MFTMainfreight Limited
162.19 M NZD67.50 NZD−1.06%76.72 K1.476.85 B NZD27.082.49 NZD−8.51%2.98%Vận chuyển
Mua mạnh
SPKSpark New Zealand Limited
157 M NZD2.08 NZD0.00%2.09 M0.923.87 B NZD7.880.26 NZD+87.50%8.54%Truyền thông
Mua
GNEGenesis Energy Limited
145.1 M NZD2.38 NZD−0.42%247.39 K0.623.11 B NZD30.910.08 NZD−49.61%7.36%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
FBUFletcher Building Limited
145 M NZD3.61 NZD−1.37%308.63 K0.393.8 B NZD17.290.21 NZD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
SKCSkyCity Entertainment Group Limited
114.42 M NZD0.690 NZD−1.43%138.16 K0.22766.62 M NZD39.200.02 NZD−50.97%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
TRATurners Automotive Group Ltd
96.44 M NZD7.10 NZD−0.28%15.81 K0.46642.27 M NZD16.850.42 NZD−2.41%5.55%Tài chính
Bán mạnh
HLGHallenstein Glasson Holdings Limited
88.2 M NZD14.33 NZD+0.14%5.76 K0.36855.96 M NZD14.450.99 NZD+49.94%4.48%Bán lẻ
Mua mạnh
SKTSKY Network Television Ltd
79.14 M NZD3.67 NZD0.00%48.33 K0.56496.65 M NZD8.570.43 NZD+191.63%10.46%Dịch vụ Khách hàng
Mua
MCYMercury NZ Ltd.
77 M NZD6.65 NZD−1.63%303.4 K0.719.6 B NZD29.500.23 NZD+56,250.00%4.76%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
BGPBriscoe Group Limited
74.44 M NZD4.25 NZD−2.52%20.02 K1.60949.09 M NZD16.510.26 NZD+1.26%5.52%Bán lẻ
Bán
GTKGentrack Group Ltd
73.17 M NZD4.36 NZD+0.23%7.69 K0.54463.39 M NZD26.190.17 NZD+65.01%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
TGGT&G Global Limited
72.66 M NZD2.20 NZD0.00%940.27269.6 M NZD21.220.10 NZD+196.29%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
LICLivestock Improvement Corporation Ltd
60.3 M NZD1.140 NZD+0.88%10.11 K0.05160.62 M NZD7.620.15 NZD−30.47%10.85%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
AIAAuckland International Airport Limited
55.4 M NZD8.78 NZD+0.46%1.17 M0.8014.52 B NZD44.660.20 NZD−23.98%1.83%Vận chuyển
Trung tính
SKOSerko Ltd.
54.15 M NZD1.210 NZD−4.72%13.03 K0.06154.42 M NZD—−0.14 NZD+20.04%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
SCLScales Corp. Ltd.
51.09 M NZD6.40 NZD−3.03%34.08 K0.29967.42 M NZD11.230.57 NZD+59.74%4.12%Công nghiệp chế biến
Mua
THLTourism Holdings Limited
46.51 M NZD2.83 NZD+1.07%213.28 K2.30620.19 M NZD19.300.15 NZD—4.41%Tài chính
Mua
LLODLodestone Energy Ltd.
46.51 M NZD1.98 NZD0.00%56.65 K1.05436.09 M NZD———0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
VGLVista Group International Ltd
44 M NZD2.74 NZD+0.74%117.25 K0.50653.26 M NZD346.840.01 NZD—0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
NZKNew Zealand King Salmon Investments Ltd.
43.16 M NZD0.245 NZD−2.00%166.15 K2.69131.85 M NZD———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
WHSWarehouse Group Ltd.
41.88 M NZD0.670 NZD−1.47%62.64 K0.92231.39 M NZD20.620.03 NZD—0.00%Bán lẻ
Mua
KMDKMD Brands Limited
40.97 M NZD2.10 NZD−0.47%16.14 K0.24150.43 M NZD—−5.88 NZD−193.50%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
ERDEROAD Limited
39.7 M NZD0.790 NZD0.00%96.69 K2.43162.04 M NZD—−0.86 NZD−11,731.08%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
WINWinton Land Limited
38.79 M NZD1.175 NZD+0.43%1310.01347.04 M NZD15.920.07 NZD+119.64%0.00%Tài chính
Trung tính
GENGeneral Capital Ltd.
35.83 M NZD0.275 NZD+1.85%2050.2724.38 M NZD9.260.03 NZD−3.88%4.48%Tài chính
Không được đánh giá
NZXNZX Limited
35.14 M NZD1.500 NZD−0.99%255.78 K0.48493.86 M NZD21.610.07 NZD+23.93%5.10%Tài chính
Trung tính
FRWFreightways Group Limited
32.9 M NZD12.65 NZD−0.63%56.35 K0.642.25 B NZD24.230.52 NZD+17.17%4.21%Vận chuyển
Mua
GXHGreen Cross Health Ltd
28.4 M NZD1.905 NZD−2.81%8440.05277.6 M NZD13.480.14 NZD+27.30%5.18%Bán lẻ
Không được đánh giá
BRWBremworth Limited
24.71 M NZD0.620 NZD−1.59%25.08 K0.7843.87 M NZD—−0.16 NZD−161.52%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
IKEikeGPS Group Ltd
23.25 M NZD0.880 NZD0.00%11.39 K0.47171.64 M NZD—−0.04 NZD+59.21%0.00%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
PYSPaySauce Limited
22.73 M NZD0.205 NZD+2.50%4.19 K0.3231.73 M NZD102.500.00 NZD−58.33%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
PCTPrecinct Properties NZ Ltd & Precinct Properties Investments Ltd
22 M NZD1.073 NZD+1.51%1.24 M1.161.99 B NZD—−0.00 NZD−162.32%6.36%Tài chính
Mua
SKLSkellerup Holdings Limited
20.03 M NZD7.60 NZD−2.19%69.12 K0.561.48 B NZD22.220.34 NZD+23.41%4.25%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
SMLSynlait Milk Ltd.
18.71 M NZD0.495 NZD−5.71%129.83 K1.12301.6 M NZD—−0.13 NZD−95.77%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
SANSanford Limited
17.86 M NZD6.65 NZD−3.62%7.38 K0.01645.19 M NZD8.630.77 NZD+91.88%1.71%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
OCAOceania Healthcare Ltd.
16.59 M NZD0.660 NZD−0.75%86.39 K0.10467.13 M NZD3,300.000.00 NZD−99.52%0.00%Dịch vụ y tế
Mua
SPGStride Property Group
15.28 M NZD1.110 NZD−1.77%151.65 K0.73605.25 M NZD20.070.06 NZD+43.64%8.19%Tài chính
Mua
MCKMillennium & Copthorne Hotels New Zealand Limited
14.4 M NZD3.14 NZD+2.28%11.71 K7.86417.17 M NZD19.760.16 NZD+18.85%1.16%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
SUMSummerset Group Holdings Limited
14.1 M NZD6.20 NZD−3.13%435.06 K1.741.52 B NZD4.951.25 NZD−18.45%2.74%Dịch vụ y tế
Mua mạnh
VHPVital Healthcare Property Trust
13.81 M NZD1.805 NZD−1.10%253.76 K0.651.47 B NZD—−0.04 NZD+42.61%5.43%Tài chính
Trung tính
SCTScott Technology Limited
13.66 M NZD2.37 NZD−1.25%97.88 K3.52212.23 M NZD13.660.17 NZD+82.63%3.60%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
CVTComvita Limited
13 M NZD0.785 NZD+1.95%58.88 K0.1997.39 M NZD7.990.10 NZD—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
SPNSouth Port New Zealand Limited
12.62 M NZD7.86 NZD−2.72%13.41 K0.23211.68 M NZD12.860.61 NZD+20.81%4.23%Vận chuyển
Không được đánh giá
STUSteel & Tube Holdings Limited
12.05 M NZD0.290 NZD−1.69%46.94 K1.2952.06 M NZD—−0.33 NZD−133.17%0.00%Dịch vụ phân phối
Bán
ALFAllied Farmers Limited
11.78 M NZD0.595 NZD−4.03%1.23 K11.0218.38 M NZD27.420.02 NZD−77.92%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
NPHNapier Port Holdings Ltd
11.56 M NZD3.63 NZD+0.83%10.02 K0.30718.55 M NZD———4.33%Vận chuyển
Mua
CMOColonial Motor Co Ltd
10.98 M NZD6.95 NZD0.00%7.97 K3.88225.59 M NZD12.170.57 NZD+4.68%6.82%Bán lẻ
Không được đánh giá
KPGKiwi Property Group Ltd.
10.4 M NZD0.930 NZD+1.09%271.15 K0.351.5 B NZD30.390.03 NZD−13.56%6.82%Tài chính
Mua
AFTAFT Pharmaceuticals Ltd.
10.24 M NZD4.60 NZD−0.65%11.9 K0.79471.94 M NZD32.740.14 NZD+23.14%0.65%Công nghệ y tế
Mua
DGLDelegat Group Limited
10.06 M NZD4.45 NZD+2.30%18.54 K1.97429.8 M NZD11.400.39 NZD−19.51%6.09%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
RYMRyman Healthcare Ltd.
9.7 M NZD1.840 NZD−1.08%1.05 M0.951.85 B NZD—−0.17 NZD+73.04%0.00%Dịch vụ y tế
Mua mạnh
BPGBlack Pearl Group Limited
9.59 M NZD0.139 NZD−0.71%85.51 K0.5815.74 M NZD—−0.22 NZD−34.97%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
BLTBLIS Technologies Limited
8.51 M NZD0.025 NZD0.00%20.83 K0.2031.98 M NZD50.000.00 NZD−28.57%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
MPGMetro Performance Glass Ltd
8.27 M NZD0.900 NZD+5.26%1320.0320.66 M NZD3.670.25 NZD—0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
PEBPacific Edge Limited
7.78 M NZD0.295 NZD+18.00%4.66 M4.48285.63 M NZD—−0.04 NZD−3.79%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
SDLSolution Dynamics Limited
7.71 M NZD0.630 NZD−0.79%10.65 K4.838.91 M NZD24.420.03 NZD−84.98%6.35%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
MOVMOVe Logistics Group Limited
7.37 M NZD0.180 NZD0.00%18.21 K1.1822.59 M NZD72.000.00 NZD—0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
APLAsset Plus Limited
6.93 M NZD0.170 NZD+2.41%37.44 K0.2759.85 M NZD—−0.01 NZD+44.59%4.85%Tài chính
Trung tính
BFGBurger Fuel Group Limited
6.13 M NZD0.365 NZD+2.82%120.0112.51 M NZD0.075.59 NZD+19,109.62%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
CDICDL Investments NZ Ltd.
6.06 M NZD0.620 NZD0.00%4780.02175.8 M NZD16.670.04 NZD−32.97%1.96%Tài chính
Không được đánh giá
NZMNZME Limited
5.42 M NZD0.980 NZD+1.03%88.39 K1.27180.65 M NZD9.250.11 NZD—11.03%Dịch vụ Khách hàng
Mua
VCTVector Limited
5.4 M NZD4.50 NZD−0.44%108.59 K0.784.5 B NZD18.730.24 NZD+47.72%5.78%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
PGWPGG Wrightson Limited
4.78 M NZD2.19 NZD+4.29%14.55 K1.78155.5 M NZD10.620.21 NZD+46.00%5.71%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
IPLInvestore Property Ltd.
4.72 M NZD1.010 NZD0.00%42.82 K0.19373.85 M NZD12.640.08 NZD−21.97%7.47%Tài chính
Trung tính
TWLTrade Window Holdings Ltd.
4.19 M NZD0.125 NZD0.00%2.56 K0.0221.11 M NZD—−0.02 NZD+36.71%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
ARBArborGen Holdings Limited
3.86 M NZD0.065 NZD0.00%940.0033.44 M NZD—−0.03 NZD+65.34%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
AOFAoFrio Limited
3.59 M NZD0.045 NZD0.00%338.37 K0.7425.88 M NZD—−0.01 NZD+8.33%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
ARGArgosy Property Limited
3.39 M NZD1.035 NZD+0.49%245.81 K0.65891.45 M NZD6.990.15 NZD−0.20%7.01%Tài chính
Trung tính
SEKSeeka Limited
3.35 M NZD5.10 NZD0.00%15.75 K0.84211.1 M NZD5.590.91 NZD+29.95%12.94%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
TAHThird Age Health Services Limited
3 M NZD4.06 NZD+1.50%780.0139.82 M NZD12.470.33 NZD+21.99%4.00%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
RADRadius Residential Care Ltd
2.82 M NZD0.415 NZD+6.41%12.33 K0.09110.55 M NZD12.460.03 NZD+34.82%6.18%Dịch vụ y tế
Mua
CHIChannel Infrastructure NZ Limited
2.73 M NZD3.26 NZD−2.69%274.33 K1.051.4 B NZD73.420.04 NZD+104.61%4.15%Khoáng sản năng lượng
Trung tính
NZLNew Zealand Rural Land Co. Ltd.
2.21 M NZD0.910 NZD0.00%5.58 K0.07131.85 M NZD14.540.06 NZD−36.77%6.03%Tài chính
Mua
PFIProperty For Industry Limited
2.15 M NZD2.22 NZD0.00%231.89 K1.231.12 B NZD14.350.15 NZD−26.68%4.70%Tài chính
Mua
MEEMe Today Limited
1.83 M NZD0.067 NZD0.00%7.97 K0.157.28 M NZD—−0.02 NZD+79.80%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
POTPort of Tauranga Limited
1.74 M NZD8.18 NZD−0.85%43.99 K0.245.59 B NZD35.690.23 NZD−9.91%2.93%Vận chuyển
Trung tính
SVRSavor Ltd.
1.67 M NZD0.185 NZD−1.60%1150.0114.59 M NZD11.010.02 NZD—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
TRUTruScreen Group Ltd.
1.46 M NZD0.009 NZD0.00%1.06 M1.039.43 M NZD—−0.00 NZD+23.68%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
ENSEnprise Group Ltd
1.45 M NZD0.420 NZD+1.20%220.049.26 M NZD—−0.07 NZD−1,304.00%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
NTLNew Talisman Gold Mines Limited
1.18 M NZD0.006 NZD−14.29%199.31 K0.968.97 M NZD———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
WCOWasteCo Group Limited
1.16 M NZD0.008 NZD0.00%163.39 K0.1110.07 M NZD—−0.01 NZD−3.70%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
CCCCooks Coffee Company Limited
1.12 M NZD0.125 NZD−1.57%1411.118.43 M NZD20.490.01 NZD−53.08%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
FWLFoley Wines Ltd.
874 K NZD0.600 NZD0.00%1290.0239.44 M NZD15.040.04 NZD—3.33%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
MFBMy Food Bag Group Ltd.
623 K NZD0.320 NZD+1.59%211.74 K0.7880.18 M NZD12.210.03 NZD+3.56%7.10%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
RUARua Bioscience Ltd.
533.7 K NZD0.026 NZD0.00%13.44 K0.1411.77 M NZD—−0.01 NZD+41.04%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
AGLAccordant Group Limited
149 K NZD0.146 NZD−2.01%160.0810.02 M NZD———0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
BGHBG Holdings Group Limited
114.9 K NZD0.145 NZD0.00%679—1.45 M NZD—−0.01 NZD−445.45%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
PHLPromisia Healthcare Limited
110 K NZD0.645 NZD−1.53%5440.1835.24 M NZD3.080.21 NZD−21.29%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
BAIBeing AI Limited
89 K NZD0.003 NZD0.00%9.97 K0.11526.42 K NZD———0.00%Tài chính
Không được đánh giá