Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của New Zealand có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty của New Zealand sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.41 B NZD | 5.82 NZD | −0.17% | 43.13 K | 0.26 | 9.37 B NZD | 6.62 | 0.88 NZD | +23.40% | 11.52% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 549.8 M NZD | 13.00 NZD | −1.89% | 637.19 K | 0.73 | 12.77 B NZD | 23.00 | 0.57 NZD | — | 1.70% | Tài chính | Mua | |
| 499 M NZD | 2.08 NZD | 0.00% | 2.09 M | 0.92 | 3.87 B NZD | 7.88 | 0.26 NZD | +87.50% | 8.54% | Truyền thông | Mua | |
| 468.5 M NZD | 48.45 NZD | −0.23% | 529.79 K | 0.78 | 27.5 B NZD | 61.12 | 0.79 NZD | +24.03% | 1.31% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 420 M NZD | 8.62 NZD | +0.35% | 1.22 M | 1.54 | 9.14 B NZD | 20.82 | 0.41 NZD | −0.26% | 5.32% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 334.7 M NZD | 8.78 NZD | +0.46% | 1.17 M | 0.80 | 14.52 B NZD | 44.66 | 0.20 NZD | −23.98% | 1.83% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 321 M NZD | 6.65 NZD | −1.63% | 303.4 K | 0.71 | 9.6 B NZD | 29.50 | 0.23 NZD | +56,250.00% | 4.76% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 260.82 M NZD | 21.44 NZD | −1.11% | 84.87 K | 0.51 | 4.49 B NZD | 17.00 | 1.26 NZD | +5.51% | 5.73% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 259.72 M NZD | 6.20 NZD | −3.13% | 435.06 K | 1.74 | 1.52 B NZD | 4.95 | 1.25 NZD | −18.45% | 2.74% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 251 M NZD | 67.50 NZD | −1.06% | 76.72 K | 1.47 | 6.85 B NZD | 27.08 | 2.49 NZD | −8.51% | 2.98% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 248 M NZD | 1.900 NZD | −1.04% | 278.03 K | 0.65 | 2.87 B NZD | 11.79 | 0.16 NZD | +126.40% | 3.60% | Tài chính | Trung tính | |
| 240.2 M NZD | 4.50 NZD | −0.44% | 108.59 K | 0.78 | 4.5 B NZD | 18.73 | 0.24 NZD | +47.72% | 5.78% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 228 M NZD | 3.61 NZD | −1.37% | 308.63 K | 0.39 | 3.8 B NZD | 17.29 | 0.21 NZD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 216.7 M NZD | 8.80 NZD | −1.68% | 315.56 K | 1.07 | 6.3 B NZD | 29.64 | 0.30 NZD | +6.53% | 2.42% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 156.05 M NZD | 8.18 NZD | −0.85% | 43.99 K | 0.24 | 5.59 B NZD | 35.69 | 0.23 NZD | −9.91% | 2.93% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 130 M NZD | 5.59 NZD | −0.71% | 734.55 K | 0.66 | 14.7 B NZD | 112.47 | 0.05 NZD | — | 4.70% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 127.73 M NZD | 1.035 NZD | +0.49% | 245.81 K | 0.65 | 891.45 M NZD | 6.99 | 0.15 NZD | −0.20% | 7.01% | Tài chính | Trung tính | |
| 100.99 M NZD | 6.40 NZD | −3.03% | 34.08 K | 0.29 | 967.42 M NZD | 11.23 | 0.57 NZD | +59.74% | 4.12% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 93.73 M NZD | 12.65 NZD | −0.63% | 56.35 K | 0.64 | 2.25 B NZD | 24.23 | 0.52 NZD | +17.17% | 4.21% | Vận chuyển | Mua | |
| 93.23 M NZD | 1.245 NZD | −1.19% | 350.22 K | 1.06 | 1.2 B NZD | 12.59 | 0.10 NZD | +139.47% | 6.51% | Tài chính | Mua | |
| 84.5 M NZD | 2.38 NZD | −0.42% | 247.39 K | 0.62 | 3.11 B NZD | 30.91 | 0.08 NZD | −49.61% | 7.36% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 83.67 M NZD | 2.11 NZD | 0.00% | 99.85 K | 0.72 | 721.16 M NZD | 12.79 | 0.17 NZD | −32.07% | 12.04% | Tài chính | Mua | |
| 77.72 M NZD | 2.22 NZD | 0.00% | 231.89 K | 1.23 | 1.12 B NZD | 14.35 | 0.15 NZD | −26.68% | 4.70% | Tài chính | Mua | |
| 67.68 M NZD | 7.60 NZD | −2.19% | 69.12 K | 0.56 | 1.48 B NZD | 22.22 | 0.34 NZD | +23.41% | 4.25% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 63.69 M NZD | 6.65 NZD | −3.62% | 7.38 K | 0.01 | 645.19 M NZD | 8.63 | 0.77 NZD | +91.88% | 1.71% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 59.38 M NZD | 3.67 NZD | 0.00% | 48.33 K | 0.56 | 496.65 M NZD | 8.57 | 0.43 NZD | +191.63% | 10.46% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 59.22 M NZD | 4.25 NZD | −2.52% | 20.02 K | 1.60 | 949.09 M NZD | 16.51 | 0.26 NZD | +1.26% | 5.52% | Bán lẻ | Bán | |
| 59.16 M NZD | 14.33 NZD | +0.14% | 5.76 K | 0.36 | 855.96 M NZD | 14.45 | 0.99 NZD | +49.94% | 4.48% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 50.45 M NZD | 0.930 NZD | +1.09% | 271.15 K | 0.35 | 1.5 B NZD | 30.39 | 0.03 NZD | −13.56% | 6.82% | Tài chính | Mua | |
| 39.47 M NZD | 4.45 NZD | +2.30% | 18.54 K | 1.97 | 429.8 M NZD | 11.40 | 0.39 NZD | −19.51% | 6.09% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 38.17 M NZD | 7.10 NZD | −0.28% | 15.81 K | 0.46 | 642.27 M NZD | 16.85 | 0.42 NZD | −2.41% | 5.55% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 37 M NZD | 8.22 NZD | +0.24% | 102.81 K | 0.70 | 3.58 B NZD | 117.26 | 0.07 NZD | +847.30% | 7.27% | Truyền thông | Trung tính | |
| 32.51 M NZD | 2.83 NZD | +1.07% | 213.28 K | 2.30 | 620.19 M NZD | 19.30 | 0.15 NZD | — | 4.41% | Tài chính | Mua | |
| 31.96 M NZD | 5.10 NZD | 0.00% | 15.75 K | 0.84 | 211.1 M NZD | 5.59 | 0.91 NZD | +29.95% | 12.94% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 31.7 M NZD | 1.010 NZD | 0.00% | 42.82 K | 0.19 | 373.85 M NZD | 12.64 | 0.08 NZD | −21.97% | 7.47% | Tài chính | Trung tính | |
| 31.27 M NZD | 1.110 NZD | −1.77% | 151.65 K | 0.73 | 605.25 M NZD | 20.07 | 0.06 NZD | +43.64% | 8.19% | Tài chính | Mua | |
| 30.88 M NZD | 3.63 NZD | +0.83% | 10.02 K | 0.30 | 718.55 M NZD | — | — | — | 4.33% | Vận chuyển | Mua | |
| 22.67 M NZD | 1.175 NZD | +0.43% | 131 | 0.01 | 347.04 M NZD | 15.92 | 0.07 NZD | +119.64% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 21.48 M NZD | 1.500 NZD | −0.99% | 255.78 K | 0.48 | 493.86 M NZD | 21.61 | 0.07 NZD | +23.93% | 5.10% | Tài chính | Trung tính | |
| 21.32 M NZD | 1.140 NZD | +0.88% | 10.11 K | 0.05 | 160.62 M NZD | 7.62 | 0.15 NZD | −30.47% | 10.85% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 20.87 M NZD | 4.36 NZD | +0.23% | 7.69 K | 0.54 | 463.39 M NZD | 26.19 | 0.17 NZD | +65.01% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 20.39 M NZD | 1.905 NZD | −2.81% | 844 | 0.05 | 277.6 M NZD | 13.48 | 0.14 NZD | +27.30% | 5.18% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 20.22 M NZD | 3.14 NZD | +2.28% | 11.71 K | 7.86 | 417.17 M NZD | 19.76 | 0.16 NZD | +18.85% | 1.16% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 18.66 M NZD | 6.95 NZD | 0.00% | 7.97 K | 3.88 | 225.59 M NZD | 12.17 | 0.57 NZD | +4.68% | 6.82% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 18.23 M NZD | 0.690 NZD | −1.43% | 138.16 K | 0.22 | 766.62 M NZD | 39.20 | 0.02 NZD | −50.97% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 16.11 M NZD | 7.86 NZD | −2.72% | 13.41 K | 0.23 | 211.68 M NZD | 12.86 | 0.61 NZD | +20.81% | 4.23% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 15.57 M NZD | 2.19 NZD | +4.29% | 14.55 K | 1.78 | 155.5 M NZD | 10.62 | 0.21 NZD | +46.00% | 5.71% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 14.73 M NZD | 4.60 NZD | −0.65% | 11.9 K | 0.79 | 471.94 M NZD | 32.74 | 0.14 NZD | +23.14% | 0.65% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 14.37 M NZD | 2.37 NZD | −1.25% | 97.88 K | 3.52 | 212.23 M NZD | 13.66 | 0.17 NZD | +82.63% | 3.60% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 13.09 M NZD | 0.980 NZD | +1.03% | 88.39 K | 1.27 | 180.65 M NZD | 9.25 | 0.11 NZD | — | 11.03% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 12.92 M NZD | 0.645 NZD | −1.53% | 544 | 0.18 | 35.24 M NZD | 3.08 | 0.21 NZD | −21.29% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 11.79 M NZD | 3.26 NZD | −2.69% | 274.33 K | 1.05 | 1.4 B NZD | 73.42 | 0.04 NZD | +104.61% | 4.15% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 11.23 M NZD | 0.670 NZD | −1.47% | 62.64 K | 0.92 | 231.39 M NZD | 20.62 | 0.03 NZD | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 11.07 M NZD | 0.620 NZD | 0.00% | 478 | 0.02 | 175.8 M NZD | 16.67 | 0.04 NZD | −32.97% | 1.96% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.21 M NZD | 2.20 NZD | 0.00% | 94 | 0.27 | 269.6 M NZD | 21.22 | 0.10 NZD | +196.29% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.46 M NZD | 0.415 NZD | +6.41% | 12.33 K | 0.09 | 110.55 M NZD | 12.46 | 0.03 NZD | +34.82% | 6.18% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 7.86 M NZD | 0.910 NZD | 0.00% | 5.58 K | 0.07 | 131.85 M NZD | 14.54 | 0.06 NZD | −36.77% | 6.03% | Tài chính | Mua | |
| 7.74 M NZD | 0.785 NZD | +1.95% | 58.88 K | 0.19 | 97.39 M NZD | 7.99 | 0.10 NZD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 6.69 M NZD | 0.320 NZD | +1.59% | 211.74 K | 0.78 | 80.18 M NZD | 12.21 | 0.03 NZD | +3.56% | 7.10% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.94 M NZD | 0.600 NZD | 0.00% | 129 | 0.02 | 39.44 M NZD | 15.04 | 0.04 NZD | — | 3.33% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.83 M NZD | 4.06 NZD | +1.50% | 78 | 0.01 | 39.82 M NZD | 12.47 | 0.33 NZD | +21.99% | 4.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.72 M NZD | 0.275 NZD | +1.85% | 205 | 0.27 | 24.38 M NZD | 9.26 | 0.03 NZD | −3.88% | 4.48% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.1 M NZD | 0.146 NZD | −2.01% | 16 | 0.08 | 10.02 M NZD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.97 M NZD | 0.365 NZD | +2.82% | 12 | 0.01 | 12.51 M NZD | 0.07 | 5.59 NZD | +19,109.62% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.9 M NZD | 2.74 NZD | +0.74% | 117.25 K | 0.50 | 653.26 M NZD | 346.84 | 0.01 NZD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.29 M NZD | 0.185 NZD | −1.60% | 115 | 0.01 | 14.59 M NZD | 11.01 | 0.02 NZD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 692 K NZD | 0.025 NZD | 0.00% | 20.83 K | 0.20 | 31.98 M NZD | 50.00 | 0.00 NZD | −28.57% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 660 K NZD | 0.595 NZD | −4.03% | 1.23 K | 11.02 | 18.38 M NZD | 27.42 | 0.02 NZD | −77.92% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 407 K NZD | 0.125 NZD | −1.57% | 141 | 1.11 | 8.43 M NZD | 20.49 | 0.01 NZD | −53.08% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 382 K NZD | 0.630 NZD | −0.79% | 10.65 K | 4.83 | 8.91 M NZD | 24.42 | 0.03 NZD | −84.98% | 6.35% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 321 K NZD | 0.180 NZD | 0.00% | 18.21 K | 1.18 | 22.59 M NZD | 72.00 | 0.00 NZD | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 290 K NZD | 0.205 NZD | +2.50% | 4.19 K | 0.32 | 31.73 M NZD | 102.50 | 0.00 NZD | −58.33% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 119 K NZD | 0.660 NZD | −0.75% | 86.39 K | 0.10 | 467.13 M NZD | 3,300.00 | 0.00 NZD | −99.52% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| −173.83 K NZD | 0.145 NZD | 0.00% | 679 | — | 1.45 M NZD | — | −0.01 NZD | −445.45% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −260 K NZD | 0.003 NZD | 0.00% | 9.97 K | 0.11 | 526.42 K NZD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| LLODLodestone Energy Ltd. | −857 K NZD | 1.98 NZD | 0.00% | 56.65 K | 1.05 | 436.09 M NZD | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá |
| −939 K NZD | 0.900 NZD | +5.26% | 132 | 0.03 | 20.66 M NZD | 3.67 | 0.25 NZD | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −1.48 M NZD | 0.067 NZD | 0.00% | 7.97 K | 0.15 | 7.28 M NZD | — | −0.02 NZD | +79.80% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −1.5 M NZD | 0.420 NZD | +1.20% | 22 | 0.04 | 9.26 M NZD | — | −0.07 NZD | −1,304.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −2.09 M NZD | 0.045 NZD | 0.00% | 338.37 K | 0.74 | 25.88 M NZD | — | −0.01 NZD | +8.33% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −2.25 M NZD | 0.009 NZD | 0.00% | 1.06 M | 1.03 | 9.43 M NZD | — | −0.00 NZD | +23.68% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −2.26 M NZD | 0.006 NZD | −14.29% | 199.31 K | 0.96 | 8.97 M NZD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −2.59 M NZD | 0.125 NZD | 0.00% | 2.56 K | 0.02 | 21.11 M NZD | — | −0.02 NZD | +36.71% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −3.16 M NZD | 0.170 NZD | +2.41% | 37.44 K | 0.27 | 59.85 M NZD | — | −0.01 NZD | +44.59% | 4.85% | Tài chính | Trung tính | |
| −3.36 M NZD | 0.026 NZD | 0.00% | 13.44 K | 0.14 | 11.77 M NZD | — | −0.01 NZD | +41.04% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −7.49 M NZD | 0.880 NZD | 0.00% | 11.39 K | 0.47 | 171.64 M NZD | — | −0.04 NZD | +59.21% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −8.2 M NZD | 1.073 NZD | +1.51% | 1.24 M | 1.16 | 1.99 B NZD | — | −0.00 NZD | −162.32% | 6.36% | Tài chính | Mua | |
| −9.49 M NZD | 0.245 NZD | −2.00% | 166.15 K | 2.69 | 131.85 M NZD | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −11.41 M NZD | 0.620 NZD | −1.59% | 25.08 K | 0.78 | 43.87 M NZD | — | −0.16 NZD | −161.52% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −12.35 M NZD | 0.008 NZD | 0.00% | 163.39 K | 0.11 | 10.07 M NZD | — | −0.01 NZD | −3.70% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −12.77 M NZD | 0.065 NZD | 0.00% | 94 | 0.00 | 33.44 M NZD | — | −0.03 NZD | +65.34% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −17.33 M NZD | 0.735 NZD | +1.38% | 112.12 K | 1.09 | 163.75 M NZD | — | −0.07 NZD | −2,950.00% | 10.63% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| −17.74 M NZD | 1.210 NZD | −4.72% | 13.03 K | 0.06 | 154.42 M NZD | — | −0.14 NZD | +20.04% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −17.81 M NZD | 0.139 NZD | −0.71% | 85.51 K | 0.58 | 15.74 M NZD | — | −0.22 NZD | −34.97% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −24.79 M NZD | 1.805 NZD | −1.10% | 253.76 K | 0.65 | 1.47 B NZD | — | −0.04 NZD | +42.61% | 5.43% | Tài chính | Trung tính | |
| −35.78 M NZD | 0.295 NZD | +18.00% | 4.66 M | 4.48 | 285.63 M NZD | — | −0.04 NZD | −3.79% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −61.18 M NZD | 0.290 NZD | −1.69% | 46.94 K | 1.29 | 52.06 M NZD | — | −0.33 NZD | −133.17% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Bán | |
| −75.44 M NZD | 0.495 NZD | −5.71% | 129.83 K | 1.12 | 301.6 M NZD | — | −0.13 NZD | −95.77% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| −161.1 M NZD | 0.790 NZD | 0.00% | 96.69 K | 2.43 | 162.04 M NZD | — | −0.86 NZD | −11,731.08% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −171.34 M NZD | 1.840 NZD | −1.08% | 1.05 M | 0.95 | 1.85 B NZD | — | −0.17 NZD | +73.04% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh |