Giá trị vốn hóa lớn Các công ty New Zealand có giá trị vốn hóa lớn

Các công ty của New Zealand sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
FPHFisher & Paykel Healthcare Corporation Limited
27.5 B NZD48.45 NZD−0.23%529.79 K0.7861.120.79 NZD+24.03%1.31%Công nghệ y tế
Mua
MELMeridian Energy Limited
14.7 B NZD5.59 NZD−0.71%734.55 K0.66112.470.05 NZD—4.70%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
AIAAuckland International Airport Limited
14.52 B NZD8.78 NZD+0.46%1.17 M0.8044.660.20 NZD−23.98%1.83%Vận chuyển
Trung tính
IFTInfratil Limited
12.77 B NZD13.00 NZD−1.89%637.19 K0.7323.000.57 NZD—1.70%Tài chính
Mua
MCYMercury NZ Ltd.
9.6 B NZD6.65 NZD−1.63%303.4 K0.7129.500.23 NZD+56,250.00%4.76%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
FCGFonterra Co-operative Group Limited
9.37 B NZD5.82 NZD−0.17%43.13 K0.266.620.88 NZD+23.40%11.52%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
CENContact Energy Limited
9.14 B NZD8.62 NZD+0.35%1.22 M1.5420.820.41 NZD−0.26%5.32%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
MFTMainfreight Limited
6.85 B NZD67.50 NZD−1.06%76.72 K1.4727.082.49 NZD−8.51%2.98%Vận chuyển
Mua mạnh
ATMa2 Milk Company Limited
6.3 B NZD8.80 NZD−1.68%315.56 K1.0729.640.30 NZD+6.53%2.42%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
POTPort of Tauranga Limited
5.59 B NZD8.18 NZD−0.85%43.99 K0.2435.690.23 NZD−9.91%2.93%Vận chuyển
Trung tính
VCTVector Limited
4.5 B NZD4.50 NZD−0.44%108.59 K0.7818.730.24 NZD+47.72%5.78%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
EBOEBOS Group Limited
4.49 B NZD21.44 NZD−1.11%84.87 K0.5117.001.26 NZD+5.51%5.73%Công nghệ y tế
Mua
SPKSpark New Zealand Limited
3.87 B NZD2.08 NZD0.00%2.09 M0.927.880.26 NZD+87.50%8.54%Truyền thông
Mua
FBUFletcher Building Limited
3.8 B NZD3.61 NZD−1.37%308.63 K0.3917.290.21 NZD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
CNUChorus Limited
3.58 B NZD8.22 NZD+0.24%102.81 K0.70117.260.07 NZD+847.30%7.27%Truyền thông
Trung tính
GNEGenesis Energy Limited
3.11 B NZD2.38 NZD−0.42%247.39 K0.6230.910.08 NZD−49.61%7.36%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
GNZGoodman New Zealand Limited & Goodman Property Services Limited Units
2.87 B NZD1.900 NZD−1.04%278.03 K0.6511.790.16 NZD+126.40%3.60%Tài chính
Trung tính
FRWFreightways Group Limited
2.25 B NZD12.65 NZD−0.63%56.35 K0.6424.230.52 NZD+17.17%4.21%Vận chuyển
Mua
PCTPrecinct Properties NZ Ltd & Precinct Properties Investments Ltd
1.99 B NZD1.073 NZD+1.51%1.24 M1.16—−0.00 NZD−162.32%6.36%Tài chính
Mua
RYMRyman Healthcare Ltd.
1.85 B NZD1.840 NZD−1.08%1.05 M0.95—−0.17 NZD+73.04%0.00%Dịch vụ y tế
Mua mạnh
SUMSummerset Group Holdings Limited
1.52 B NZD6.20 NZD−3.13%435.06 K1.744.951.25 NZD−18.45%2.74%Dịch vụ y tế
Mua mạnh
KPGKiwi Property Group Ltd.
1.5 B NZD0.930 NZD+1.09%271.15 K0.3530.390.03 NZD−13.56%6.82%Tài chính
Mua
SKLSkellerup Holdings Limited
1.48 B NZD7.60 NZD−2.19%69.12 K0.5622.220.34 NZD+23.41%4.25%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
VHPVital Healthcare Property Trust
1.47 B NZD1.805 NZD−1.10%253.76 K0.65—−0.04 NZD+42.61%5.43%Tài chính
Trung tính
CHIChannel Infrastructure NZ Limited
1.4 B NZD3.26 NZD−2.69%274.33 K1.0573.420.04 NZD+104.61%4.15%Khoáng sản năng lượng
Trung tính
AIRAir New Zealand Limited
1.23 B NZD0.380 NZD−1.30%841.87 K1.07—−0.07 NZD−300.00%0.00%Vận chuyển
Bán
HGHHeartland Group Holdings Ltd.
1.2 B NZD1.245 NZD−1.19%350.22 K1.0612.590.10 NZD+139.47%6.51%Tài chính
Mua
PFIProperty For Industry Limited
1.12 B NZD2.22 NZD0.00%231.89 K1.2314.350.15 NZD−26.68%4.70%Tài chính
Mua
SCLScales Corp. Ltd.
967.42 M NZD6.40 NZD−3.03%34.08 K0.2911.230.57 NZD+59.74%4.12%Công nghiệp chế biến
Mua
BGPBriscoe Group Limited
949.09 M NZD4.25 NZD−2.52%20.02 K1.6016.510.26 NZD+1.26%5.52%Bán lẻ
Bán
ARGArgosy Property Limited
891.45 M NZD1.035 NZD+0.49%245.81 K0.656.990.15 NZD−0.20%7.01%Tài chính
Trung tính
HLGHallenstein Glasson Holdings Limited
855.96 M NZD14.33 NZD+0.14%5.76 K0.3614.450.99 NZD+49.94%4.48%Bán lẻ
Mua mạnh
SKCSkyCity Entertainment Group Limited
766.62 M NZD0.690 NZD−1.43%138.16 K0.2239.200.02 NZD−50.97%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
TWRTower Limited
721.16 M NZD2.11 NZD0.00%99.85 K0.7212.790.17 NZD−32.07%12.04%Tài chính
Mua
NPHNapier Port Holdings Ltd
718.55 M NZD3.63 NZD+0.83%10.02 K0.30———4.33%Vận chuyển
Mua
VGLVista Group International Ltd
653.26 M NZD2.74 NZD+0.74%117.25 K0.50346.840.01 NZD—0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
SANSanford Limited
645.19 M NZD6.65 NZD−3.62%7.38 K0.018.630.77 NZD+91.88%1.71%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
TRATurners Automotive Group Ltd
642.27 M NZD7.10 NZD−0.28%15.81 K0.4616.850.42 NZD−2.41%5.55%Tài chính
Bán mạnh
THLTourism Holdings Limited
620.19 M NZD2.83 NZD+1.07%213.28 K2.3019.300.15 NZD—4.41%Tài chính
Mua
SPGStride Property Group
605.25 M NZD1.110 NZD−1.77%151.65 K0.7320.070.06 NZD+43.64%8.19%Tài chính
Mua
SKTSKY Network Television Ltd
496.65 M NZD3.67 NZD0.00%48.33 K0.568.570.43 NZD+191.63%10.46%Dịch vụ Khách hàng
Mua
NZXNZX Limited
493.86 M NZD1.500 NZD−0.99%255.78 K0.4821.610.07 NZD+23.93%5.10%Tài chính
Trung tính
AFTAFT Pharmaceuticals Ltd.
471.94 M NZD4.60 NZD−0.65%11.9 K0.7932.740.14 NZD+23.14%0.65%Công nghệ y tế
Mua
OCAOceania Healthcare Ltd.
467.13 M NZD0.660 NZD−0.75%86.39 K0.103,300.000.00 NZD−99.52%0.00%Dịch vụ y tế
Mua
GTKGentrack Group Ltd
463.39 M NZD4.36 NZD+0.23%7.69 K0.5426.190.17 NZD+65.01%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
LLODLodestone Energy Ltd.
436.09 M NZD1.98 NZD0.00%56.65 K1.05———0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
DGLDelegat Group Limited
429.8 M NZD4.45 NZD+2.30%18.54 K1.9711.400.39 NZD−19.51%6.09%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
MCKMillennium & Copthorne Hotels New Zealand Limited
417.17 M NZD3.14 NZD+2.28%11.71 K7.8619.760.16 NZD+18.85%1.16%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
IPLInvestore Property Ltd.
373.85 M NZD1.010 NZD0.00%42.82 K0.1912.640.08 NZD−21.97%7.47%Tài chính
Trung tính
WINWinton Land Limited
347.04 M NZD1.175 NZD+0.43%1310.0115.920.07 NZD+119.64%0.00%Tài chính
Trung tính
SMLSynlait Milk Ltd.
301.6 M NZD0.495 NZD−5.71%129.83 K1.12—−0.13 NZD−95.77%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
PEBPacific Edge Limited
285.63 M NZD0.295 NZD+18.00%4.66 M4.48—−0.04 NZD−3.79%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
GXHGreen Cross Health Ltd
277.6 M NZD1.905 NZD−2.81%8440.0513.480.14 NZD+27.30%5.18%Bán lẻ
Không được đánh giá
TGGT&G Global Limited
269.6 M NZD2.20 NZD0.00%940.2721.220.10 NZD+196.29%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
WHSWarehouse Group Ltd.
231.39 M NZD0.670 NZD−1.47%62.64 K0.9220.620.03 NZD—0.00%Bán lẻ
Mua
CMOColonial Motor Co Ltd
225.59 M NZD6.95 NZD0.00%7.97 K3.8812.170.57 NZD+4.68%6.82%Bán lẻ
Không được đánh giá
SCTScott Technology Limited
212.23 M NZD2.37 NZD−1.25%97.88 K3.5213.660.17 NZD+82.63%3.60%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
SPNSouth Port New Zealand Limited
211.68 M NZD7.86 NZD−2.72%13.41 K0.2312.860.61 NZD+20.81%4.23%Vận chuyển
Không được đánh giá
SEKSeeka Limited
211.1 M NZD5.10 NZD0.00%15.75 K0.845.590.91 NZD+29.95%12.94%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
NZMNZME Limited
180.65 M NZD0.980 NZD+1.03%88.39 K1.279.250.11 NZD—11.03%Dịch vụ Khách hàng
Mua
CDICDL Investments NZ Ltd.
175.8 M NZD0.620 NZD0.00%4780.0216.670.04 NZD−32.97%1.96%Tài chính
Không được đánh giá
IKEikeGPS Group Ltd
171.64 M NZD0.880 NZD0.00%11.39 K0.47—−0.04 NZD+59.21%0.00%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
MLNMarlin Global Ltd.
163.75 M NZD0.735 NZD+1.38%112.12 K1.09—−0.07 NZD−2,950.00%10.63%Hỗn hợp
Không được đánh giá
ERDEROAD Limited
162.04 M NZD0.790 NZD0.00%96.69 K2.43—−0.86 NZD−11,731.08%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
LICLivestock Improvement Corporation Ltd
160.62 M NZD1.140 NZD+0.88%10.11 K0.057.620.15 NZD−30.47%10.85%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
PGWPGG Wrightson Limited
155.5 M NZD2.19 NZD+4.29%14.55 K1.7810.620.21 NZD+46.00%5.71%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
SKOSerko Ltd.
154.42 M NZD1.210 NZD−4.72%13.03 K0.06—−0.14 NZD+20.04%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
KMDKMD Brands Limited
150.43 M NZD2.10 NZD−0.47%16.14 K0.24—−5.88 NZD−193.50%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
NZKNew Zealand King Salmon Investments Ltd.
131.85 M NZD0.245 NZD−2.00%166.15 K2.69———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
NZLNew Zealand Rural Land Co. Ltd.
131.85 M NZD0.910 NZD0.00%5.58 K0.0714.540.06 NZD−36.77%6.03%Tài chính
Mua
RADRadius Residential Care Ltd
110.55 M NZD0.415 NZD+6.41%12.33 K0.0912.460.03 NZD+34.82%6.18%Dịch vụ y tế
Mua
CVTComvita Limited
97.39 M NZD0.785 NZD+1.95%58.88 K0.197.990.10 NZD—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
MFBMy Food Bag Group Ltd.
80.18 M NZD0.320 NZD+1.59%211.74 K0.7812.210.03 NZD+3.56%7.10%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
APLAsset Plus Limited
59.85 M NZD0.170 NZD+2.41%37.44 K0.27—−0.01 NZD+44.59%4.85%Tài chính
Trung tính
STUSteel & Tube Holdings Limited
52.06 M NZD0.290 NZD−1.69%46.94 K1.29—−0.33 NZD−133.17%0.00%Dịch vụ phân phối
Bán
BRWBremworth Limited
43.87 M NZD0.620 NZD−1.59%25.08 K0.78—−0.16 NZD−161.52%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
TAHThird Age Health Services Limited
39.82 M NZD4.06 NZD+1.50%780.0112.470.33 NZD+21.99%4.00%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
FWLFoley Wines Ltd.
39.44 M NZD0.600 NZD0.00%1290.0215.040.04 NZD—3.33%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
PHLPromisia Healthcare Limited
35.24 M NZD0.645 NZD−1.53%5440.183.080.21 NZD−21.29%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
ARBArborGen Holdings Limited
33.44 M NZD0.065 NZD0.00%940.00—−0.03 NZD+65.34%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
BLTBLIS Technologies Limited
31.98 M NZD0.025 NZD0.00%20.83 K0.2050.000.00 NZD−28.57%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
PYSPaySauce Limited
31.73 M NZD0.205 NZD+2.50%4.19 K0.32102.500.00 NZD−58.33%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
AOFAoFrio Limited
25.88 M NZD0.045 NZD0.00%338.37 K0.74—−0.01 NZD+8.33%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
GENGeneral Capital Ltd.
24.38 M NZD0.275 NZD+1.85%2050.279.260.03 NZD−3.88%4.48%Tài chính
Không được đánh giá
MOVMOVe Logistics Group Limited
22.59 M NZD0.180 NZD0.00%18.21 K1.1872.000.00 NZD—0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
TWLTrade Window Holdings Ltd.
21.11 M NZD0.125 NZD0.00%2.56 K0.02—−0.02 NZD+36.71%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
MPGMetro Performance Glass Ltd
20.66 M NZD0.900 NZD+5.26%1320.033.670.25 NZD—0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ALFAllied Farmers Limited
18.38 M NZD0.595 NZD−4.03%1.23 K11.0227.420.02 NZD−77.92%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
BPGBlack Pearl Group Limited
15.74 M NZD0.139 NZD−0.71%85.51 K0.58—−0.22 NZD−34.97%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
SVRSavor Ltd.
14.59 M NZD0.185 NZD−1.60%1150.0111.010.02 NZD—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
BFGBurger Fuel Group Limited
12.51 M NZD0.365 NZD+2.82%120.010.075.59 NZD+19,109.62%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
RUARua Bioscience Ltd.
11.77 M NZD0.026 NZD0.00%13.44 K0.14—−0.01 NZD+41.04%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
WCOWasteCo Group Limited
10.07 M NZD0.008 NZD0.00%163.39 K0.11—−0.01 NZD−3.70%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
AGLAccordant Group Limited
10.02 M NZD0.146 NZD−2.01%160.08———0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
TRUTruScreen Group Ltd.
9.43 M NZD0.009 NZD0.00%1.06 M1.03—−0.00 NZD+23.68%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
ENSEnprise Group Ltd
9.26 M NZD0.420 NZD+1.20%220.04—−0.07 NZD−1,304.00%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
NTLNew Talisman Gold Mines Limited
8.97 M NZD0.006 NZD−14.29%199.31 K0.96———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SDLSolution Dynamics Limited
8.91 M NZD0.630 NZD−0.79%10.65 K4.8324.420.03 NZD−84.98%6.35%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
CCCCooks Coffee Company Limited
8.43 M NZD0.125 NZD−1.57%1411.1120.490.01 NZD−53.08%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
MEEMe Today Limited
7.28 M NZD0.067 NZD0.00%7.97 K0.15—−0.02 NZD+79.80%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá