Cổ phiếu New Zealand mất giá nhiều nhất

Các công ty của New Zealand sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã
Th.đổi %
Giá
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
SANSanford Limited
−3.62%6.65 NZD7.38 K0.01645.19 M NZD8.630.77 NZD+91.88%1.71%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
SUMSummerset Group Holdings Limited
−3.13%6.20 NZD435.06 K1.741.52 B NZD4.951.25 NZD−18.45%2.74%Dịch vụ y tế
Mua mạnh
SCLScales Corp. Ltd.
−3.03%6.40 NZD34.08 K0.29967.42 M NZD11.230.57 NZD+59.74%4.12%Công nghiệp chế biến
Mua
SPNSouth Port New Zealand Limited
−2.72%7.86 NZD13.41 K0.23211.68 M NZD12.860.61 NZD+20.81%4.23%Vận chuyển
Không được đánh giá
CHIChannel Infrastructure NZ Limited
−2.69%3.26 NZD274.33 K1.051.4 B NZD73.420.04 NZD+104.61%4.15%Khoáng sản năng lượng
Trung tính
BGPBriscoe Group Limited
−2.52%4.25 NZD20.02 K1.60949.09 M NZD16.510.26 NZD+1.26%5.52%Bán lẻ
Bán
SKLSkellerup Holdings Limited
−2.19%7.60 NZD69.12 K0.561.48 B NZD22.220.34 NZD+23.41%4.25%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
IFTInfratil Limited
−1.89%13.00 NZD637.19 K0.7312.77 B NZD23.000.57 NZD—1.70%Tài chính
Mua
ATMa2 Milk Company Limited
−1.68%8.80 NZD315.56 K1.076.3 B NZD29.640.30 NZD+6.53%2.42%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
MCYMercury NZ Ltd.
−1.63%6.65 NZD303.4 K0.719.6 B NZD29.500.23 NZD+56,250.00%4.76%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
FBUFletcher Building Limited
−1.37%3.61 NZD308.63 K0.393.8 B NZD17.290.21 NZD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
SCTScott Technology Limited
−1.25%2.37 NZD97.88 K3.52212.23 M NZD13.660.17 NZD+82.63%3.60%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
EBOEBOS Group Limited
−1.11%21.44 NZD84.87 K0.514.49 B NZD17.001.26 NZD+5.51%5.73%Công nghệ y tế
Mua
MFTMainfreight Limited
−1.06%67.50 NZD76.72 K1.476.85 B NZD27.082.49 NZD−8.51%2.98%Vận chuyển
Mua mạnh
POTPort of Tauranga Limited
−0.85%8.18 NZD43.99 K0.245.59 B NZD35.690.23 NZD−9.91%2.93%Vận chuyển
Trung tính
MELMeridian Energy Limited
−0.71%5.59 NZD734.55 K0.6614.7 B NZD112.470.05 NZD—4.70%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
AFTAFT Pharmaceuticals Ltd.
−0.65%4.60 NZD11.9 K0.79471.94 M NZD32.740.14 NZD+23.14%0.65%Công nghệ y tế
Mua
FRWFreightways Group Limited
−0.63%12.65 NZD56.35 K0.642.25 B NZD24.230.52 NZD+17.17%4.21%Vận chuyển
Mua
KMDKMD Brands Limited
−0.47%2.10 NZD16.14 K0.24150.43 M NZD—−5.88 NZD−193.50%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
VCTVector Limited
−0.44%4.50 NZD108.59 K0.784.5 B NZD18.730.24 NZD+47.72%5.78%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
GNEGenesis Energy Limited
−0.42%2.38 NZD247.39 K0.623.11 B NZD30.910.08 NZD−49.61%7.36%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
TRATurners Automotive Group Ltd
−0.28%7.10 NZD15.81 K0.46642.27 M NZD16.850.42 NZD−2.41%5.55%Tài chính
Bán mạnh
FPHFisher & Paykel Healthcare Corporation Limited
−0.23%48.45 NZD529.79 K0.7827.5 B NZD61.120.79 NZD+24.03%1.31%Công nghệ y tế
Mua
FCGFonterra Co-operative Group Limited
−0.17%5.82 NZD43.13 K0.269.37 B NZD6.620.88 NZD+23.40%11.52%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá