Cổ phiếu penny — Chứng khoán New Zealand

Cổ phiếu New Zealand có mức giá thấp trong một danh sách: dành cho nhiều nhà đầu tư hơn, có khả năng mang lại lợi nhuận nhưng cũng có thể biến động mạnh. Chúng tôi đã sắp xếp các loại cổ phiếu này theo giá và cung cấp các số liệu quan trọng để theo dõi.
Mã
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
NTLNew Talisman Gold Mines Limited
0.006 NZD−14.29%199.31 K0.968.97 M NZD———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
WCOWasteCo Group Limited
0.008 NZD0.00%163.39 K0.1110.07 M NZD—−0.01 NZD−3.70%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
TRUTruScreen Group Ltd.
0.009 NZD0.00%1.06 M1.039.43 M NZD—−0.00 NZD+23.68%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
BLTBLIS Technologies Limited
0.025 NZD0.00%20.83 K0.2031.98 M NZD50.000.00 NZD−28.57%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
RUARua Bioscience Ltd.
0.026 NZD0.00%13.44 K0.1411.77 M NZD—−0.01 NZD+41.04%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
LOCLocate Technologies Limited
0.040 NZD0.00%10.25 K3.89—————Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
AOFAoFrio Limited
0.045 NZD0.00%338.37 K0.7425.88 M NZD—−0.01 NZD+8.33%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
ARBArborGen Holdings Limited
0.065 NZD0.00%940.0033.44 M NZD—−0.03 NZD+65.34%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
MEEMe Today Limited
0.067 NZD0.00%7.97 K0.157.28 M NZD—−0.02 NZD+79.80%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
TWLTrade Window Holdings Ltd.
0.125 NZD0.00%2.56 K0.0221.11 M NZD—−0.02 NZD+36.71%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
BPGBlack Pearl Group Limited
0.139 NZD−0.71%85.51 K0.5815.74 M NZD—−0.22 NZD−34.97%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
BGHBG Holdings Group Limited
0.145 NZD0.00%679—1.45 M NZD—−0.01 NZD−445.45%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
AGLAccordant Group Limited
0.146 NZD−2.01%160.0810.02 M NZD———0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
APLAsset Plus Limited
0.170 NZD+2.41%37.44 K0.2759.85 M NZD—−0.01 NZD+44.59%4.85%Tài chính
Trung tính
MOVMOVe Logistics Group Limited
0.180 NZD0.00%18.21 K1.1822.59 M NZD72.000.00 NZD—0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
SVRSavor Ltd.
0.185 NZD−1.60%1150.0114.59 M NZD11.010.02 NZD—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
PYSPaySauce Limited
0.205 NZD+2.50%4.19 K0.3231.73 M NZD102.500.00 NZD−58.33%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
TCMTaiko Critical Minerals Limited
0.230 NZD+9.52%744.55 K6.05—————Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
NZKNew Zealand King Salmon Investments Ltd.
0.245 NZD−2.00%166.15 K2.69131.85 M NZD———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
GENGeneral Capital Ltd.
0.275 NZD+1.85%2050.2724.38 M NZD9.260.03 NZD−3.88%4.48%Tài chính
Không được đánh giá
STUSteel & Tube Holdings Limited
0.290 NZD−1.69%46.94 K1.2952.06 M NZD—−0.33 NZD−133.17%0.00%Dịch vụ phân phối
Bán
PEBPacific Edge Limited
0.295 NZD+18.00%4.66 M4.48285.63 M NZD—−0.04 NZD−3.79%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
MFBMy Food Bag Group Ltd.
0.320 NZD+1.59%211.74 K0.7880.18 M NZD12.210.03 NZD+3.56%7.10%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
BFGBurger Fuel Group Limited
0.365 NZD+2.82%120.0112.51 M NZD0.075.59 NZD+19,109.62%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
AIRAir New Zealand Limited
0.380 NZD−1.30%841.87 K1.071.23 B NZD—−0.07 NZD−300.00%0.00%Vận chuyển
Bán
RADRadius Residential Care Ltd
0.415 NZD+6.41%12.33 K0.09110.55 M NZD12.460.03 NZD+34.82%6.18%Dịch vụ y tế
Mua
SMLSynlait Milk Ltd.
0.495 NZD−5.71%129.83 K1.12301.6 M NZD—−0.13 NZD−95.77%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
ALFAllied Farmers Limited
0.595 NZD−4.03%1.23 K11.0218.38 M NZD27.420.02 NZD−77.92%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
FWLFoley Wines Ltd.
0.600 NZD0.00%1290.0239.44 M NZD15.040.04 NZD—3.33%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
CDICDL Investments NZ Ltd.
0.620 NZD0.00%4780.02175.8 M NZD16.670.04 NZD−32.97%1.96%Tài chính
Không được đánh giá
BRWBremworth Limited
0.620 NZD−1.59%25.08 K0.7843.87 M NZD—−0.16 NZD−161.52%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
PHLPromisia Healthcare Limited
0.645 NZD−1.53%5440.1835.24 M NZD3.080.21 NZD−21.29%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
OCAOceania Healthcare Ltd.
0.660 NZD−0.75%86.39 K0.10467.13 M NZD3,300.000.00 NZD−99.52%0.00%Dịch vụ y tế
Mua
WHSWarehouse Group Ltd.
0.670 NZD−1.47%62.64 K0.92231.39 M NZD20.620.03 NZD—0.00%Bán lẻ
Mua
SKCSkyCity Entertainment Group Limited
0.690 NZD−1.43%138.16 K0.22766.62 M NZD39.200.02 NZD−50.97%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
MLNMarlin Global Ltd.
0.735 NZD+1.38%112.12 K1.09163.75 M NZD—−0.07 NZD−2,950.00%10.63%Hỗn hợp
Không được đánh giá
CVTComvita Limited
0.785 NZD+1.95%58.88 K0.1997.39 M NZD7.990.10 NZD—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
ERDEROAD Limited
0.790 NZD0.00%96.69 K2.43162.04 M NZD—−0.86 NZD−11,731.08%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
IKEikeGPS Group Ltd
0.880 NZD0.00%11.39 K0.47171.64 M NZD—−0.04 NZD+59.21%0.00%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
MPGMetro Performance Glass Ltd
0.900 NZD+5.26%1320.0320.66 M NZD3.670.25 NZD—0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
NZLNew Zealand Rural Land Co. Ltd.
0.910 NZD0.00%5.58 K0.07131.85 M NZD14.540.06 NZD−36.77%6.03%Tài chính
Mua
KPGKiwi Property Group Ltd.
0.930 NZD+1.09%271.15 K0.351.5 B NZD30.390.03 NZD−13.56%6.82%Tài chính
Mua
NZMNZME Limited
0.980 NZD+1.03%88.39 K1.27180.65 M NZD9.250.11 NZD—11.03%Dịch vụ Khách hàng
Mua
IPLInvestore Property Ltd.
1.010 NZD0.00%42.82 K0.19373.85 M NZD12.640.08 NZD−21.97%7.47%Tài chính
Trung tính
ARGArgosy Property Limited
1.035 NZD+0.49%245.81 K0.65891.45 M NZD6.990.15 NZD−0.20%7.01%Tài chính
Trung tính
SPGStride Property Group
1.110 NZD−1.77%151.65 K0.73605.25 M NZD20.070.06 NZD+43.64%8.19%Tài chính
Mua
LICLivestock Improvement Corporation Ltd
1.140 NZD+0.88%10.11 K0.05160.62 M NZD7.620.15 NZD−30.47%10.85%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
WINWinton Land Limited
1.175 NZD+0.43%1310.01347.04 M NZD15.920.07 NZD+119.64%0.00%Tài chính
Trung tính
SKOSerko Ltd.
1.210 NZD−4.72%13.03 K0.06154.42 M NZD—−0.14 NZD+20.04%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
HGHHeartland Group Holdings Ltd.
1.245 NZD−1.19%350.22 K1.061.2 B NZD12.590.10 NZD+139.47%6.51%Tài chính
Mua
NZXNZX Limited
1.500 NZD−0.99%255.78 K0.48493.86 M NZD21.610.07 NZD+23.93%5.10%Tài chính
Trung tính
VHPVital Healthcare Property Trust
1.805 NZD−1.10%253.76 K0.651.47 B NZD—−0.04 NZD+42.61%5.43%Tài chính
Trung tính
RYMRyman Healthcare Ltd.
1.840 NZD−1.08%1.05 M0.951.85 B NZD—−0.17 NZD+73.04%0.00%Dịch vụ y tế
Mua mạnh
GNZGoodman New Zealand Limited & Goodman Property Services Limited Units
1.900 NZD−1.04%278.03 K0.652.87 B NZD11.790.16 NZD+126.40%3.60%Tài chính
Trung tính
GXHGreen Cross Health Ltd
1.905 NZD−2.81%8440.05277.6 M NZD13.480.14 NZD+27.30%5.18%Bán lẻ
Không được đánh giá
LLODLodestone Energy Ltd.
1.98 NZD0.00%56.65 K1.05436.09 M NZD———0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
SPKSpark New Zealand Limited
2.08 NZD0.00%2.09 M0.923.87 B NZD7.880.26 NZD+87.50%8.54%Truyền thông
Mua
KMDKMD Brands Limited
2.10 NZD−0.47%16.14 K0.24150.43 M NZD—−5.88 NZD−193.50%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
TWRTower Limited
2.11 NZD0.00%99.85 K0.72721.16 M NZD12.790.17 NZD−32.07%12.04%Tài chính
Mua
PGWPGG Wrightson Limited
2.19 NZD+4.29%14.55 K1.78155.5 M NZD10.620.21 NZD+46.00%5.71%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
TGGT&G Global Limited
2.20 NZD0.00%940.27269.6 M NZD21.220.10 NZD+196.29%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
PFIProperty For Industry Limited
2.22 NZD0.00%231.89 K1.231.12 B NZD14.350.15 NZD−26.68%4.70%Tài chính
Mua
SCTScott Technology Limited
2.37 NZD−1.25%97.88 K3.52212.23 M NZD13.660.17 NZD+82.63%3.60%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
GNEGenesis Energy Limited
2.38 NZD−0.42%247.39 K0.623.11 B NZD30.910.08 NZD−49.61%7.36%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
VGLVista Group International Ltd
2.74 NZD+0.74%117.25 K0.50653.26 M NZD346.840.01 NZD—0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
THLTourism Holdings Limited
2.83 NZD+1.07%213.28 K2.30620.19 M NZD19.300.15 NZD—4.41%Tài chính
Mua
MCKMillennium & Copthorne Hotels New Zealand Limited
3.14 NZD+2.28%11.71 K7.86417.17 M NZD19.760.16 NZD+18.85%1.16%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
CHIChannel Infrastructure NZ Limited
3.26 NZD−2.69%274.33 K1.051.4 B NZD73.420.04 NZD+104.61%4.15%Khoáng sản năng lượng
Trung tính
FBUFletcher Building Limited
3.61 NZD−1.37%308.63 K0.393.8 B NZD17.290.21 NZD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
NPHNapier Port Holdings Ltd
3.63 NZD+0.83%10.02 K0.30718.55 M NZD———4.33%Vận chuyển
Mua
SKTSKY Network Television Ltd
3.67 NZD0.00%48.33 K0.56496.65 M NZD8.570.43 NZD+191.63%10.46%Dịch vụ Khách hàng
Mua
TAHThird Age Health Services Limited
4.06 NZD+1.50%780.0139.82 M NZD12.470.33 NZD+21.99%4.00%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
BGPBriscoe Group Limited
4.25 NZD−2.52%20.02 K1.60949.09 M NZD16.510.26 NZD+1.26%5.52%Bán lẻ
Bán
GTKGentrack Group Ltd
4.36 NZD+0.23%7.69 K0.54463.39 M NZD26.190.17 NZD+65.01%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
DGLDelegat Group Limited
4.45 NZD+2.30%18.54 K1.97429.8 M NZD11.400.39 NZD−19.51%6.09%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
VCTVector Limited
4.50 NZD−0.44%108.59 K0.784.5 B NZD18.730.24 NZD+47.72%5.78%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
AFTAFT Pharmaceuticals Ltd.
4.60 NZD−0.65%11.9 K0.79471.94 M NZD32.740.14 NZD+23.14%0.65%Công nghệ y tế
Mua
SEKSeeka Limited
5.10 NZD0.00%15.75 K0.84211.1 M NZD5.590.91 NZD+29.95%12.94%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
MELMeridian Energy Limited
5.59 NZD−0.71%734.55 K0.6614.7 B NZD112.470.05 NZD—4.70%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
FCGFonterra Co-operative Group Limited
5.82 NZD−0.17%43.13 K0.269.37 B NZD6.620.88 NZD+23.40%11.52%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SUMSummerset Group Holdings Limited
6.20 NZD−3.13%435.06 K1.741.52 B NZD4.951.25 NZD−18.45%2.74%Dịch vụ y tế
Mua mạnh
SCLScales Corp. Ltd.
6.40 NZD−3.03%34.08 K0.29967.42 M NZD11.230.57 NZD+59.74%4.12%Công nghiệp chế biến
Mua
MCYMercury NZ Ltd.
6.65 NZD−1.63%303.4 K0.719.6 B NZD29.500.23 NZD+56,250.00%4.76%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
SANSanford Limited
6.65 NZD−3.62%7.38 K0.01645.19 M NZD8.630.77 NZD+91.88%1.71%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
CMOColonial Motor Co Ltd
6.95 NZD0.00%7.97 K3.88225.59 M NZD12.170.57 NZD+4.68%6.82%Bán lẻ
Không được đánh giá
TRATurners Automotive Group Ltd
7.10 NZD−0.28%15.81 K0.46642.27 M NZD16.850.42 NZD−2.41%5.55%Tài chính
Bán mạnh
SKLSkellerup Holdings Limited
7.60 NZD−2.19%69.12 K0.561.48 B NZD22.220.34 NZD+23.41%4.25%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
SPNSouth Port New Zealand Limited
7.86 NZD−2.72%13.41 K0.23211.68 M NZD12.860.61 NZD+20.81%4.23%Vận chuyển
Không được đánh giá
POTPort of Tauranga Limited
8.18 NZD−0.85%43.99 K0.245.59 B NZD35.690.23 NZD−9.91%2.93%Vận chuyển
Trung tính
CNUChorus Limited
8.22 NZD+0.24%102.81 K0.703.58 B NZD117.260.07 NZD+847.30%7.27%Truyền thông
Trung tính
CENContact Energy Limited
8.62 NZD+0.35%1.22 M1.549.14 B NZD20.820.41 NZD−0.26%5.32%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
AIAAuckland International Airport Limited
8.78 NZD+0.46%1.17 M0.8014.52 B NZD44.660.20 NZD−23.98%1.83%Vận chuyển
Trung tính
ATMa2 Milk Company Limited
8.80 NZD−1.68%315.56 K1.076.3 B NZD29.640.30 NZD+6.53%2.42%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
FRWFreightways Group Limited
12.65 NZD−0.63%56.35 K0.642.25 B NZD24.230.52 NZD+17.17%4.21%Vận chuyển
Mua
IFTInfratil Limited
13.00 NZD−1.89%637.19 K0.7312.77 B NZD23.000.57 NZD—1.70%Tài chính
Mua
HLGHallenstein Glasson Holdings Limited
14.33 NZD+0.14%5.76 K0.36855.96 M NZD14.450.99 NZD+49.94%4.48%Bán lẻ
Mua mạnh
EBOEBOS Group Limited
21.44 NZD−1.11%84.87 K0.514.49 B NZD17.001.26 NZD+5.51%5.73%Công nghệ y tế
Mua
FPHFisher & Paykel Healthcare Corporation Limited
48.45 NZD−0.23%529.79 K0.7827.5 B NZD61.120.79 NZD+24.03%1.31%Công nghệ y tế
Mua
MFTMainfreight Limited
67.50 NZD−1.06%76.72 K1.476.85 B NZD27.082.49 NZD−8.51%2.98%Vận chuyển
Mua mạnh