Các công ty của New Zealand có giá trị vốn hóa thị trường nhỏ

Khám phá Các công ty New Zealand với mức vốn hóa nhỏ nhất: cổ phiếu của các công ty này có thể khá biến động nhưng đôi khi — sinh lời nhiều hơn. Các công ty có giá trị nhỏ nhất được đặt lên hàng đầu: hãy nghiên cứu tất cả dữ liệu có sẵn để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
BAIBeing AI Limited
526.42 K NZD0.003 NZD0.00%9.97 K0.11———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
BGHBG Holdings Group Limited
1.45 M NZD0.145 NZD0.00%679——−0.01 NZD−445.45%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
MEEMe Today Limited
7.28 M NZD0.067 NZD0.00%7.97 K0.15—−0.02 NZD+79.80%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CCCCooks Coffee Company Limited
8.43 M NZD0.125 NZD−1.57%1411.1120.490.01 NZD−53.08%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
SDLSolution Dynamics Limited
8.91 M NZD0.630 NZD−0.79%10.65 K4.8324.420.03 NZD−84.98%6.35%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
NTLNew Talisman Gold Mines Limited
8.97 M NZD0.006 NZD−14.29%199.31 K0.96———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ENSEnprise Group Ltd
9.26 M NZD0.420 NZD+1.20%220.04—−0.07 NZD−1,304.00%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
TRUTruScreen Group Ltd.
9.43 M NZD0.009 NZD0.00%1.06 M1.03—−0.00 NZD+23.68%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
AGLAccordant Group Limited
10.02 M NZD0.146 NZD−2.01%160.08———0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
WCOWasteCo Group Limited
10.07 M NZD0.008 NZD0.00%163.39 K0.11—−0.01 NZD−3.70%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
RUARua Bioscience Ltd.
11.77 M NZD0.026 NZD0.00%13.44 K0.14—−0.01 NZD+41.04%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
BFGBurger Fuel Group Limited
12.51 M NZD0.365 NZD+2.82%120.010.075.59 NZD+19,109.62%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
SVRSavor Ltd.
14.59 M NZD0.185 NZD−1.60%1150.0111.010.02 NZD—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
BPGBlack Pearl Group Limited
15.74 M NZD0.139 NZD−0.71%85.51 K0.58—−0.22 NZD−34.97%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
ALFAllied Farmers Limited
18.38 M NZD0.595 NZD−4.03%1.23 K11.0227.420.02 NZD−77.92%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
MPGMetro Performance Glass Ltd
20.66 M NZD0.900 NZD+5.26%1320.033.670.25 NZD—0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
TWLTrade Window Holdings Ltd.
21.11 M NZD0.125 NZD0.00%2.56 K0.02—−0.02 NZD+36.71%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
MOVMOVe Logistics Group Limited
22.59 M NZD0.180 NZD0.00%18.21 K1.1872.000.00 NZD—0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
GENGeneral Capital Ltd.
24.38 M NZD0.275 NZD+1.85%2050.279.260.03 NZD−3.88%4.48%Tài chính
Không được đánh giá
AOFAoFrio Limited
25.88 M NZD0.045 NZD0.00%338.37 K0.74—−0.01 NZD+8.33%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
PYSPaySauce Limited
31.73 M NZD0.205 NZD+2.50%4.19 K0.32102.500.00 NZD−58.33%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
BLTBLIS Technologies Limited
31.98 M NZD0.025 NZD0.00%20.83 K0.2050.000.00 NZD−28.57%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
ARBArborGen Holdings Limited
33.44 M NZD0.065 NZD0.00%940.00—−0.03 NZD+65.34%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
PHLPromisia Healthcare Limited
35.24 M NZD0.645 NZD−1.53%5440.183.080.21 NZD−21.29%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
FWLFoley Wines Ltd.
39.44 M NZD0.600 NZD0.00%1290.0215.040.04 NZD—3.33%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
TAHThird Age Health Services Limited
39.82 M NZD4.06 NZD+1.50%780.0112.470.33 NZD+21.99%4.00%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
BRWBremworth Limited
43.87 M NZD0.620 NZD−1.59%25.08 K0.78—−0.16 NZD−161.52%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
STUSteel & Tube Holdings Limited
52.06 M NZD0.290 NZD−1.69%46.94 K1.29—−0.33 NZD−133.17%0.00%Dịch vụ phân phối
Bán
APLAsset Plus Limited
59.85 M NZD0.170 NZD+2.41%37.44 K0.27—−0.01 NZD+44.59%4.85%Tài chính
Trung tính
MFBMy Food Bag Group Ltd.
80.18 M NZD0.320 NZD+1.59%211.74 K0.7812.210.03 NZD+3.56%7.10%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
CVTComvita Limited
97.39 M NZD0.785 NZD+1.95%58.88 K0.197.990.10 NZD—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
RADRadius Residential Care Ltd
110.55 M NZD0.415 NZD+6.41%12.33 K0.0912.460.03 NZD+34.82%6.18%Dịch vụ y tế
Mua
NZLNew Zealand Rural Land Co. Ltd.
131.85 M NZD0.910 NZD0.00%5.58 K0.0714.540.06 NZD−36.77%6.03%Tài chính
Mua
NZKNew Zealand King Salmon Investments Ltd.
131.85 M NZD0.245 NZD−2.00%166.15 K2.69———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
KMDKMD Brands Limited
150.43 M NZD2.10 NZD−0.47%16.14 K0.24—−5.88 NZD−193.50%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
SKOSerko Ltd.
154.42 M NZD1.210 NZD−4.72%13.03 K0.06—−0.14 NZD+20.04%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
PGWPGG Wrightson Limited
155.5 M NZD2.19 NZD+4.29%14.55 K1.7810.620.21 NZD+46.00%5.71%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
LICLivestock Improvement Corporation Ltd
160.62 M NZD1.140 NZD+0.88%10.11 K0.057.620.15 NZD−30.47%10.85%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
ERDEROAD Limited
162.04 M NZD0.790 NZD0.00%96.69 K2.43—−0.86 NZD−11,731.08%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
MLNMarlin Global Ltd.
163.75 M NZD0.735 NZD+1.38%112.12 K1.09—−0.07 NZD−2,950.00%10.63%Hỗn hợp
Không được đánh giá
IKEikeGPS Group Ltd
171.64 M NZD0.880 NZD0.00%11.39 K0.47—−0.04 NZD+59.21%0.00%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
CDICDL Investments NZ Ltd.
175.8 M NZD0.620 NZD0.00%4780.0216.670.04 NZD−32.97%1.96%Tài chính
Không được đánh giá
NZMNZME Limited
180.65 M NZD0.980 NZD+1.03%88.39 K1.279.250.11 NZD—11.03%Dịch vụ Khách hàng
Mua
SEKSeeka Limited
211.1 M NZD5.10 NZD0.00%15.75 K0.845.590.91 NZD+29.95%12.94%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SPNSouth Port New Zealand Limited
211.68 M NZD7.86 NZD−2.72%13.41 K0.2312.860.61 NZD+20.81%4.23%Vận chuyển
Không được đánh giá
SCTScott Technology Limited
212.23 M NZD2.37 NZD−1.25%97.88 K3.5213.660.17 NZD+82.63%3.60%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
CMOColonial Motor Co Ltd
225.59 M NZD6.95 NZD0.00%7.97 K3.8812.170.57 NZD+4.68%6.82%Bán lẻ
Không được đánh giá
WHSWarehouse Group Ltd.
231.39 M NZD0.670 NZD−1.47%62.64 K0.9220.620.03 NZD—0.00%Bán lẻ
Mua
TGGT&G Global Limited
269.6 M NZD2.20 NZD0.00%940.2721.220.10 NZD+196.29%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
GXHGreen Cross Health Ltd
277.6 M NZD1.905 NZD−2.81%8440.0513.480.14 NZD+27.30%5.18%Bán lẻ
Không được đánh giá
PEBPacific Edge Limited
285.63 M NZD0.295 NZD+18.00%4.66 M4.48—−0.04 NZD−3.79%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
SMLSynlait Milk Ltd.
301.6 M NZD0.495 NZD−5.71%129.83 K1.12—−0.13 NZD−95.77%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
WINWinton Land Limited
347.04 M NZD1.175 NZD+0.43%1310.0115.920.07 NZD+119.64%0.00%Tài chính
Trung tính
IPLInvestore Property Ltd.
373.85 M NZD1.010 NZD0.00%42.82 K0.1912.640.08 NZD−21.97%7.47%Tài chính
Trung tính
MCKMillennium & Copthorne Hotels New Zealand Limited
417.17 M NZD3.14 NZD+2.28%11.71 K7.8619.760.16 NZD+18.85%1.16%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
DGLDelegat Group Limited
429.8 M NZD4.45 NZD+2.30%18.54 K1.9711.400.39 NZD−19.51%6.09%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
LLODLodestone Energy Ltd.
436.09 M NZD1.98 NZD0.00%56.65 K1.05———0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
GTKGentrack Group Ltd
463.39 M NZD4.36 NZD+0.23%7.69 K0.5426.190.17 NZD+65.01%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
OCAOceania Healthcare Ltd.
467.13 M NZD0.660 NZD−0.75%86.39 K0.103,300.000.00 NZD−99.52%0.00%Dịch vụ y tế
Mua
AFTAFT Pharmaceuticals Ltd.
471.94 M NZD4.60 NZD−0.65%11.9 K0.7932.740.14 NZD+23.14%0.65%Công nghệ y tế
Mua
NZXNZX Limited
493.86 M NZD1.500 NZD−0.99%255.78 K0.4821.610.07 NZD+23.93%5.10%Tài chính
Trung tính
SKTSKY Network Television Ltd
496.65 M NZD3.67 NZD0.00%48.33 K0.568.570.43 NZD+191.63%10.46%Dịch vụ Khách hàng
Mua
SPGStride Property Group
605.25 M NZD1.110 NZD−1.77%151.65 K0.7320.070.06 NZD+43.64%8.19%Tài chính
Mua
THLTourism Holdings Limited
620.19 M NZD2.83 NZD+1.07%213.28 K2.3019.300.15 NZD—4.41%Tài chính
Mua
TRATurners Automotive Group Ltd
642.27 M NZD7.10 NZD−0.28%15.81 K0.4616.850.42 NZD−2.41%5.55%Tài chính
Bán mạnh
SANSanford Limited
645.19 M NZD6.65 NZD−3.62%7.38 K0.018.630.77 NZD+91.88%1.71%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
VGLVista Group International Ltd
653.26 M NZD2.74 NZD+0.74%117.25 K0.50346.840.01 NZD—0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
NPHNapier Port Holdings Ltd
718.55 M NZD3.63 NZD+0.83%10.02 K0.30———4.33%Vận chuyển
Mua
TWRTower Limited
721.16 M NZD2.11 NZD0.00%99.85 K0.7212.790.17 NZD−32.07%12.04%Tài chính
Mua
SKCSkyCity Entertainment Group Limited
766.62 M NZD0.690 NZD−1.43%138.16 K0.2239.200.02 NZD−50.97%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
HLGHallenstein Glasson Holdings Limited
855.96 M NZD14.33 NZD+0.14%5.76 K0.3614.450.99 NZD+49.94%4.48%Bán lẻ
Mua mạnh
ARGArgosy Property Limited
891.45 M NZD1.035 NZD+0.49%245.81 K0.656.990.15 NZD−0.20%7.01%Tài chính
Trung tính
BGPBriscoe Group Limited
949.09 M NZD4.25 NZD−2.52%20.02 K1.6016.510.26 NZD+1.26%5.52%Bán lẻ
Bán
SCLScales Corp. Ltd.
967.42 M NZD6.40 NZD−3.03%34.08 K0.2911.230.57 NZD+59.74%4.12%Công nghiệp chế biến
Mua
PFIProperty For Industry Limited
1.12 B NZD2.22 NZD0.00%231.89 K1.2314.350.15 NZD−26.68%4.70%Tài chính
Mua
HGHHeartland Group Holdings Ltd.
1.2 B NZD1.245 NZD−1.19%350.22 K1.0612.590.10 NZD+139.47%6.51%Tài chính
Mua
AIRAir New Zealand Limited
1.23 B NZD0.380 NZD−1.30%841.87 K1.07—−0.07 NZD−300.00%0.00%Vận chuyển
Bán
CHIChannel Infrastructure NZ Limited
1.4 B NZD3.26 NZD−2.69%274.33 K1.0573.420.04 NZD+104.61%4.15%Khoáng sản năng lượng
Trung tính
VHPVital Healthcare Property Trust
1.47 B NZD1.805 NZD−1.10%253.76 K0.65—−0.04 NZD+42.61%5.43%Tài chính
Trung tính
SKLSkellerup Holdings Limited
1.48 B NZD7.60 NZD−2.19%69.12 K0.5622.220.34 NZD+23.41%4.25%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
KPGKiwi Property Group Ltd.
1.5 B NZD0.930 NZD+1.09%271.15 K0.3530.390.03 NZD−13.56%6.82%Tài chính
Mua
SUMSummerset Group Holdings Limited
1.52 B NZD6.20 NZD−3.13%435.06 K1.744.951.25 NZD−18.45%2.74%Dịch vụ y tế
Mua mạnh
RYMRyman Healthcare Ltd.
1.85 B NZD1.840 NZD−1.08%1.05 M0.95—−0.17 NZD+73.04%0.00%Dịch vụ y tế
Mua mạnh
PCTPrecinct Properties NZ Ltd & Precinct Properties Investments Ltd
1.99 B NZD1.073 NZD+1.51%1.24 M1.16—−0.00 NZD−162.32%6.36%Tài chính
Mua
FRWFreightways Group Limited
2.25 B NZD12.65 NZD−0.63%56.35 K0.6424.230.52 NZD+17.17%4.21%Vận chuyển
Mua
GNZGoodman New Zealand Limited & Goodman Property Services Limited Units
2.87 B NZD1.900 NZD−1.04%278.03 K0.6511.790.16 NZD+126.40%3.60%Tài chính
Trung tính
GNEGenesis Energy Limited
3.11 B NZD2.38 NZD−0.42%247.39 K0.6230.910.08 NZD−49.61%7.36%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
CNUChorus Limited
3.58 B NZD8.22 NZD+0.24%102.81 K0.70117.260.07 NZD+847.30%7.27%Truyền thông
Trung tính
FBUFletcher Building Limited
3.8 B NZD3.61 NZD−1.37%308.63 K0.3917.290.21 NZD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
SPKSpark New Zealand Limited
3.87 B NZD2.08 NZD0.00%2.09 M0.927.880.26 NZD+87.50%8.54%Truyền thông
Mua
EBOEBOS Group Limited
4.49 B NZD21.44 NZD−1.11%84.87 K0.5117.001.26 NZD+5.51%5.73%Công nghệ y tế
Mua
VCTVector Limited
4.5 B NZD4.50 NZD−0.44%108.59 K0.7818.730.24 NZD+47.72%5.78%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
POTPort of Tauranga Limited
5.59 B NZD8.18 NZD−0.85%43.99 K0.2435.690.23 NZD−9.91%2.93%Vận chuyển
Trung tính
ATMa2 Milk Company Limited
6.3 B NZD8.80 NZD−1.68%315.56 K1.0729.640.30 NZD+6.53%2.42%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
MFTMainfreight Limited
6.85 B NZD67.50 NZD−1.06%76.72 K1.4727.082.49 NZD−8.51%2.98%Vận chuyển
Mua mạnh
CENContact Energy Limited
9.14 B NZD8.62 NZD+0.35%1.22 M1.5420.820.41 NZD−0.26%5.32%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
FCGFonterra Co-operative Group Limited
9.37 B NZD5.82 NZD−0.17%43.13 K0.266.620.88 NZD+23.40%11.52%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
MCYMercury NZ Ltd.
9.6 B NZD6.65 NZD−1.63%303.4 K0.7129.500.23 NZD+56,250.00%4.76%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
IFTInfratil Limited
12.77 B NZD13.00 NZD−1.89%637.19 K0.7323.000.57 NZD—1.70%Tài chính
Mua
AIAAuckland International Airport Limited
14.52 B NZD8.78 NZD+0.46%1.17 M0.8044.660.20 NZD−23.98%1.83%Vận chuyển
Trung tính