Máy móc Công nghiệp
Các công ty Thụy Sĩ cung cấp thiết bị công nghiệp
Thiết kế hệ thống tự động hóa nhà máy, công cụ chính xác và các linh kiện cho máy móc công nghiệp nặng là những hoạt động đặc trưng của ngành máy móc công nghiệp. Xu hướng chi tiêu vốn và dữ liệu sản xuất công nghiệp có ảnh hưởng lớn đến định giá doanh nghiệp, thu hút hoạt động giao dịch đầu cơ thường xuyên. Hiện tại, Georg Fischer AG có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Bystronic AG dẫn đầu về mức tăng giá trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật toàn diện.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 239.62 B CHF | 333.615 CHF | +3.96% | 5 | 0.29 | 35.61 | 9.37 CHF | +37.02% | 0.54% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 239.62 B CHF | 328.50 USD | 0.00% | 571 | 0.99 | 28.33 | 9.37 CHF | +38.27% | 0.54% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 226.09 B CHF | 165.084 CHF | −14.33% | 63 | 4.57 | 29.39 | 5.62 CHF | +55.42% | 0.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 226.09 B CHF | 230.75 USD | 0.00% | 3.75 K | — | 34.33 | 5.62 CHF | +48.09% | 0.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 192.83 B CHF | 239.55 CHF | 0.00% | 90 | 0.80 | 25.64 | 9.34 CHF | −19.65% | 1.94% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 192.83 B CHF | 243.911 CHF | −1.72% | 29 | 0.09 | 26.11 | 9.34 CHF | −19.65% | 1.94% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 59.27 B CHF | 182.821 CHF | +5.21% | 6 | 0.30 | 9.34 | 19.57 CHF | +29.41% | 3.43% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 32.47 B CHF | 300.014 CHF | −0.53% | 128 | 1.02 | 31.24 | 9.60 CHF | +4.70% | 1.99% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 32.47 B CHF | 298.0 CHF | −0.83% | 41.13 K | 1.12 | 31.03 | 9.60 CHF | +4.70% | 1.99% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 30.53 B CHF | 575.681 CHF | −0.90% | 18 | 2.61 | 29.92 | 19.24 CHF | +29.35% | 0.48% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 18.94 B CHF | 75.043 CHF | +1.83% | 13 | 0.39 | 19.82 | 3.79 CHF | +22.27% | 1.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 16.19 B CHF | 516.6 CHF | −0.88% | 119.55 K | 1.29 | 74.72 | 6.91 CHF | −7.14% | 1.30% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 16.19 B CHF | 526.664 CHF | +2.23% | 129 | 1.87 | 76.17 | 6.91 CHF | −7.14% | 1.30% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 11.26 B CHF | 146.352 CHF | −0.39% | 40 | 0.61 | 42.78 | 3.42 CHF | +101.25% | 1.04% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 10.37 B CHF | 50.35 CHF | 0.00% | 1.57 K | 0.63 | 20.45 | 2.46 CHF | +9.21% | 1.86% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 9.4 B CHF | 51.441 CHF | +17.45% | 265 | 7.03 | 16.36 | 3.15 CHF | +0.19% | 1.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 9.27 B CHF | 727.0 CHF | −0.82% | 26.36 K | 1.30 | 43.56 | 16.69 CHF | +20.18% | 1.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 9.27 B CHF | 761.307 CHF | −1.50% | 16 | 1.86 | 45.62 | 16.69 CHF | +20.18% | 1.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.3 B CHF | 178.6 CHF | −3.46% | 36.11 K | 0.86 | 20.11 | 8.88 CHF | +11.24% | 2.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.3 B CHF | 183.141 CHF | −1.09% | 55 | 1.19 | 20.62 | 8.88 CHF | +11.24% | 2.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.74 B CHF | 56.20 CHF | −1.92% | 212.11 K | 1.33 | — | −1.64 CHF | −148.37% | 2.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.74 B CHF | 56.587 CHF | −1.62% | 299 | 2.16 | — | −1.64 CHF | −148.37% | 2.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.21 B CHF | 31.804 CHF | +1.57% | 760 | 4.40 | 11.89 | 2.67 CHF | +38.04% | 1.77% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.81 B CHF | 6.845 CHF | +0.93% | 100 | 0.19 | — | −0.14 CHF | +45.71% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.36 B CHF | 18.202 CHF | +13.42% | 521 | 5.07 | — | −0.76 CHF | −137.30% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.34 B CHF | 9.510 CHF | +4.46% | 300 | — | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.31 B CHF | 40.42 CHF | 0.00% | 16.16 K | 78.91 | 59.81 | 0.68 CHF | −10.16% | 0.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.31 B CHF | 27.616 CHF | +5.41% | 460 | 1.63 | 40.86 | 0.68 CHF | −10.16% | 0.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.77 B CHF | 500.932 CHF | −0.70% | 20 | 0.93 | 16.19 | 30.94 CHF | −10.66% | 3.45% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.77 B CHF | 498 CHF | −0.99% | 6.62 K | 0.72 | 16.09 | 30.94 CHF | −10.66% | 3.45% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.71 B CHF | 59.179 CHF | −2.35% | 315 | 1.37 | 26.13 | 2.27 CHF | — | 2.03% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.71 B CHF | 56.9 CHF | −1.04% | 104.27 K | 0.84 | 25.12 | 2.27 CHF | — | 2.03% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.23 B CHF | 1,435.180 CHF | −1.13% | 5 | 0.46 | 22.04 | 65.11 CHF | −9.57% | 2.14% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.23 B CHF | 1,458 CHF | −0.95% | 1.11 K | 0.85 | 22.39 | 65.11 CHF | −9.57% | 2.14% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 865.23 M CHF | 40.751 CHF | −14.19% | 277 | 0.78 | 30.56 | 1.33 CHF | −51.95% | 0.08% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 486.81 M CHF | 344.075 CHF | −4.84% | 7 | 0.38 | — | −3.90 CHF | −194.74% | 4.41% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 486.81 M CHF | 331.0 CHF | −0.90% | 473 | 0.35 | — | −3.90 CHF | −194.74% | 4.41% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 404.51 M CHF | 435 CHF | −3.55% | 238 | 1.29 | 14.07 | 30.93 CHF | −1.70% | 4.43% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 370.71 M CHF | 73.6 CHF | +4.55% | 7.21 K | 0.91 | — | −1.83 CHF | +9.28% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 315.21 M CHF | 0.167 CHF | −1.76% | 13.5 K | 0.41 | — | −0.06 CHF | −205.69% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 315.17 M CHF | 164.225 CHF | +18.22% | 15 | 0.51 | — | −20.05 CHF | +30.59% | 2.62% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 315.17 M CHF | 144.6 CHF | −1.77% | 1.48 K | 0.45 | — | −20.05 CHF | +30.59% | 2.62% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 307.28 M CHF | 2.225 CHF | −1.11% | 128.72 K | 0.33 | — | −1.15 CHF | −288.93% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 307.28 M CHF | 2.281 CHF | +0.97% | 590 | 0.24 | — | −1.15 CHF | −288.93% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 307.23 M CHF | 0.9870 CHF | −29.50% | 3 K | 0.80 | — | −0.02 CHF | −116.23% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 307.23 M CHF | 1.028 CHF | −16.15% | 200 | 0.04 | — | −0.02 CHF | −116.23% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 247.26 M CHF | 15.395 CHF | −0.05% | 252 | 1.29 | 9.15 | 1.68 CHF | −11.13% | 3.97% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 247.26 M CHF | 15.60 CHF | +1.96% | 2.65 K | 0.43 | 9.27 | 1.68 CHF | −11.13% | 3.97% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 230.44 M CHF | 8.196 CHF | −39.59% | 100 | 0.41 | — | −0.89 CHF | −2,210.14% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 192.98 M CHF | 34.2 CHF | −0.29% | 47 | 0.04 | 12.92 | 2.65 CHF | — | 2.82% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 92.82 M CHF | 10.45 CHF | −1.42% | 1.59 K | 0.79 | 17.88 | 0.58 CHF | −44.78% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 21.65 M CHF | 19.6 CHF | −4.85% | 5 | 0.06 | 62.40 | 0.31 CHF | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |