Xe cơ giới
Các công ty Thụy Sĩ sản xuất phương tiện cơ giới
Sản xuất xe du lịch và xe tải thương mại là hoạt động kinh doanh cốt lõi của ngành xe cơ giới. Giá tài sản biến động đáng kể tùy theo lãi suất, chi phí nguyên vật liệu và chuỗi cung ứng toàn cầu. Hoạt động thị trường hiện tại cho thấy Tesla, Inc. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn Renault SA là mã tăng giá mạnh nhất trong 24 giờ. Bảng chuyên biệt dưới đây trình bày các chỉ số cơ bản và kỹ thuật liên quan.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.24 T CHF | 295.398 CHF | +3.45% | 114 | 1.11 | 388.72 | 0.76 CHF | −36.25% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.24 T CHF | 306.35 CHF | −2.17% | 44 | 2.63 | 403.13 | 0.76 CHF | −36.25% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.24 T CHF | 376.45 USD | 0.00% | 3.95 K | 5.78 | 414.09 | 0.76 CHF | −39.26% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 77.16 B CHF | 336.411 CHF | −3.02% | 3 | 0.24 | 37.31 | 9.02 CHF | +7.68% | 0.94% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 63.73 B CHF | 72.476 CHF | +3.92% | 28 | 5.09 | 19.87 | 3.65 CHF | −7.97% | 0.75% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 41.36 B CHF | 10.501 CHF | +3.59% | 14 | 0.17 | — | −1.53 CHF | −264.95% | 4.74% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 37.4 B CHF | 38.270 CHF | 0.00% | 1 K | 0.78 | 7.20 | 5.32 CHF | −12.17% | 8.27% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 37.4 B CHF | 38.216 CHF | −2.42% | 1 K | 1.03 | 7.19 | 5.32 CHF | −12.17% | 8.27% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 33.88 B CHF | 55.80 CHF | +7.27% | 1 | 0.00 | 5.82 | 9.59 CHF | +10.47% | 7.22% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 33.88 B CHF | 53.953 CHF | −3.41% | 8 | 0.04 | 5.63 | 9.59 CHF | +10.47% | 7.22% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 32.68 B CHF | 63.055 CHF | −3.50% | 50 | 0.44 | 31.02 | 2.03 CHF | −83.62% | 7.33% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 28.69 B CHF | 36.377 CHF | −1.82% | 34 | 1.21 | 11.78 | 3.09 CHF | +7.58% | 4.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 16.77 B CHF | 10.944 CHF | +0.96% | 10 | 0.09 | — | −1.88 CHF | +24.07% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 15.67 B CHF | 1.497 CHF | −0.99% | 2 K | 0.53 | 7.67 | 0.20 CHF | +7.90% | 3.60% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 14.35 B CHF | 3.580 CHF | −1.65% | 1.97 K | 8.58 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 7.61 B CHF | 25.942 CHF | +8.11% | 1 K | 13.37 | 8.57 | 3.03 CHF | — | 7.68% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 7.6 B CHF | 8.288 CHF | +7.37% | 143 | 0.59 | — | −0.38 CHF | +22.79% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua |
Chứng chỉ lưu ký | 6.15 B CHF | 2.725 CHF | +3.69% | 3 K | 4.77 | — | −0.22 CHF | +82.40% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua |
| 2.94 B CHF | 28.007 CHF | −0.85% | 111 | 3.14 | — | −0.91 CHF | −127.61% | 2.15% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 1.09 B CHF | 2.505 CHF | +1.62% | 100 | 0.87 | — | −11.06 CHF | −20.90% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
Chứng chỉ lưu ký | 635.67 M CHF | 3.389 CHF | +4.41% | 4 | 0.01 | — | −15.31 CHF | +49.67% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán mạnh |