Bán dẫn
Các công ty Thái Lan hoạt động trong ngành công nghiệp bán dẫn
Các công ty trong ngành bán dẫn thiết kế và sản xuất các vi mạch cung cấp năng lượng cho các thiết bị điện tử hiện đại. Các nhà giao dịch quan tâm đến mức độ biến động của nhóm cổ phiếu này khi những thay đổi địa chính trị hoặc tắc nghẽn chuỗi cung ứng ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất. Hiện tại, Hana Microelectronics Public Co., Ltd. dẫn đầu thị trường về mức độ giao dịch, còn Fabrinet Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh tăng mạnh nhất trong 24 giờ qua. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng để phân tích những xu hướng này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 162.34 T THB | 31.25 THB | −2.34% | 1.21 M | 0.71 | 0.12 | 264.66 THB | +129.82% | 0.26% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh |
Chứng chỉ lưu ký | 162.34 T THB | 4.18 THB | −1.88% | 124.17 K | 1.62 | 0.02 | 264.66 THB | +129.82% | 0.26% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 162.34 T THB | 4.20 THB | −0.94% | 385.77 K | 0.99 | 0.02 | 264.66 THB | +129.82% | 0.26% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 162.34 T THB | 25.3 THB | −0.98% | 5.77 K | 0.55 | 0.10 | 264.66 THB | +129.82% | 0.26% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 162.34 T THB | 3.02 THB | 0.00% | 1.32 M | 1.58 | 25.15 | 0.12 THB | +116.40% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 162.34 T THB | 18.6 THB | −1.06% | 1.23 M | 3.37 | 24.76 | 0.75 THB | +116.55% | 0.15% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 52.3 T THB | 2.24 THB | −5.08% | 318.72 K | 0.46 | 0.01 | 262.07 THB | +104.27% | 0.80% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 52.3 T THB | 1.99 THB | −4.33% | 4.07 M | 0.60 | 0.01 | 262.07 THB | +104.27% | 0.80% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 30.28 T THB | 23.1 THB | −3.75% | 957.55 K | 1.20 | 0.01 | 2,463.03 THB | +904.43% | 0.07% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 30.28 T THB | 7.80 THB | −1.27% | 406.02 K | 1.92 | 9.78 | 0.80 THB | +857.02% | 0.04% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 30.28 T THB | 15.3 THB | −4.37% | 1.67 M | 3.88 | 0.01 | 2,463.03 THB | +904.43% | 0.07% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 30.28 T THB | 14.5 THB | −3.33% | 2.35 M | 0.44 | 9.53 | 1.52 THB | +857.23% | 0.03% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 30.28 T THB | 4.64 THB | −2.93% | 1.06 M | 0.27 | 9.60 | 0.48 THB | +856.63% | 0.03% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 26.86 T THB | 7.50 THB | +2.74% | 18.48 K | 0.16 | 100.27 | 0.07 THB | +123.28% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 26.86 T THB | 6.20 THB | +1.64% | 4.3 M | 2.34 | 0.04 | 154.80 THB | +135.64% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 19.31 T THB | 40.00 THB | −0.62% | 111.27 K | 0.29 | 0.03 | 1,321.45 THB | +48.33% | 0.40% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 10.42 T THB | 1.90 THB | +2.70% | 3.91 M | 1.39 | — | −80.46 THB | −23,478.25% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 10.42 T THB | 2.72 THB | +3.03% | 979.21 K | 0.60 | — | −80.46 THB | −23,478.25% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 10.42 T THB | 1.92 THB | +4.35% | 2.2 M | 0.29 | — | −80.46 THB | −23,478.25% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 10.42 T THB | 3.82 THB | +2.69% | 356.38 K | 0.18 | — | −0.15 THB | −13,854.55% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 10.42 T THB | 1.93 THB | +5.46% | 128.49 K | 0.13 | — | −80.46 THB | −23,478.25% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| TTXN03Texas Instruments Incorporated Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh Chứng chỉ lưu ký | 9.58 T THB | 2.32 THB | −3.33% | 1.1 K | 0.02 | 0.01 | 259.34 THB | +45.73% | 1.86% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 6.57 T THB | 3.08 THB | +0.65% | 141.86 K | 0.32 | 0.02 | 134.66 THB | +30.21% | 0.56% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 6.57 T THB | 2.38 THB | +3.48% | 500 | 0.01 | 0.02 | 134.66 THB | +30.21% | 0.56% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| KKLAC03KLA Corporation Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh Chứng chỉ lưu ký | 6.57 T THB | 1.55 THB | +4.73% | 8.17 K | 2.63 | 0.01 | 134.66 THB | +30.21% | 0.56% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 6.57 T THB | 4.62 THB | −0.43% | 65.47 K | 0.44 | 0.03 | 134.66 THB | +30.21% | 0.56% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 6.22 T THB | 3.24 THB | +1.89% | 14.66 K | 0.05 | 0.01 | 287.73 THB | −14.70% | 2.09% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| QQCOM03QUALCOMM Incorporated Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh Chứng chỉ lưu ký | 6.22 T THB | 2.70 THB | +0.75% | 100 | 0.24 | 0.01 | 287.73 THB | −14.70% | 2.09% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 6.22 T THB | 2.78 THB | +2.96% | 66.77 K | 0.20 | 0.01 | 287.73 THB | −14.70% | 2.09% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 6.22 T THB | 2.52 THB | +2.44% | 24.83 K | 0.18 | 0.01 | 287.73 THB | −14.70% | 2.09% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| MMRVL03Marvell Technology, Inc. Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh Chứng chỉ lưu ký | 4.72 T THB | 1.52 THB | −5.59% | 151.45 K | 1.25 | 0.01 | 101.60 THB | — | 0.15% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 4.72 T THB | 4.68 THB | −4.10% | 2.01 M | 0.41 | 47.66 | 0.10 THB | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 4.72 T THB | 3.92 THB | −3.45% | 1.47 M | 1.19 | 0.04 | 101.60 THB | — | 0.15% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 4.72 T THB | 4.68 THB | −4.10% | 77.18 K | 0.35 | 0.05 | 101.60 THB | — | 0.15% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 3.75 T THB | 1.88 THB | −6.00% | 906.41 K | 4.18 | 0.01 | 350.59 THB | +1,569.59% | 0.28% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 3.75 T THB | 3.46 THB | −6.99% | 1.47 M | 1.02 | 0.01 | 350.59 THB | +1,569.59% | 0.28% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 3.18 T THB | 2.28 THB | −6.56% | 324.04 K | 0.14 | 0.02 | 109.33 THB | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.69 T THB | 4.08 THB | −4.23% | 173.17 K | 1.12 | 0.12 | 32.95 THB | +141.26% | 0.08% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh |
Chứng chỉ lưu ký | 2.63 T THB | 1.33 THB | −2.92% | 43.5 K | 5.62 | 0.32 | 4.18 THB | +80.02% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.63 T THB | 1.94 THB | −3.96% | 2.5 K | 0.08 | 47.78 | 0.04 THB | +66.39% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.63 T THB | 2.32 THB | −4.13% | 3.23 M | 0.99 | 48.64 | 0.05 THB | +65.63% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.63 T THB | 2.86 THB | −1.38% | 187.37 K | 0.43 | 49.31 | 0.06 THB | +66.19% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.07 T THB | 3.96 THB | +1.02% | 5.57 K | 0.03 | 0.01 | 609.65 THB | −52.05% | 0.60% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.38 T THB | 1.40 THB | −0.71% | 1.98 K | 0.03 | 0.08 | 18.40 THB | −7.75% | 0.76% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| AALAB03Astera Labs, Inc. Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh Chứng chỉ lưu ký | 1.3 T THB | 1.24 THB | −2.36% | 401 | 0.16 | 0.01 | 84.80 THB | +132.55% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.3 T THB | 1.24 THB | −6.06% | 956.07 K | 1.19 | 0.01 | 84.80 THB | +132.55% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.29 T THB | 6.45 THB | +6.61% | 767.2 K | 0.86 | 48.72 | 0.13 THB | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.29 T THB | 3.26 THB | +6.54% | 314.33 K | 0.21 | 0.02 | 136.94 THB | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 964.94 B THB | 4.32 THB | −5.68% | 86.98 K | 0.52 | 0.05 | 81.60 THB | +786.47% | 0.25% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 964.94 B THB | 12.7 THB | −5.93% | 13.14 K | 1.75 | 0.16 | 81.60 THB | +786.47% | 0.25% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 957.55 B THB | 7.90 THB | −8.14% | 27.34 K | 0.66 | 0.52 | 15.31 THB | +88.34% | 0.31% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 933.44 B THB | 4.20 THB | −4.11% | 28.14 K | 0.28 | 0.07 | 57.81 THB | +132.35% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 765.73 B THB | 4.26 THB | +1.91% | 2.08 M | 0.91 | 2.21 | 1.92 THB | +285.67% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 765.73 B THB | 1.99 THB | +4.74% | 315.75 K | 1.60 | 1.03 | 1.92 THB | +285.67% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 745.09 B THB | 1.08 THB | +3.85% | 80.91 K | 1.12 | 0.03 | 42.66 THB | — | 0.59% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 703.67 B THB | 1.70 THB | +3.03% | 264.17 K | 0.93 | 0.00 | 581.55 THB | +37.53% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 568.54 B THB | 4.58 THB | −2.14% | 33.86 K | 0.07 | 0.04 | 104.79 THB | +87.06% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 568.54 B THB | 1.02 THB | −2.86% | 13.02 K | 0.09 | 0.01 | 104.79 THB | +87.06% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 568.54 B THB | 1.80 THB | −3.74% | 63.9 K | 0.70 | 0.02 | 104.79 THB | +87.06% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 410.72 B THB | 1.08 THB | +6.93% | 93.13 K | 0.25 | 0.00 | 445.58 THB | +41.46% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 410.72 B THB | 1.82 THB | +7.06% | 12.6 K | 0.14 | 0.00 | 445.58 THB | +41.46% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 410.72 B THB | 2.72 THB | +6.25% | 295.37 K | 0.36 | 0.01 | 445.58 THB | +41.46% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 339.4 B THB | 1.52 THB | 0.00% | 100 K | 2.78 | 0.14 | 11.23 THB | +279.38% | 0.19% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 297.44 B THB | 1.08 THB | +0.93% | 16.99 K | 0.07 | 0.01 | 83.53 THB | +107.33% | 0.94% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 297.44 B THB | 1.08 THB | +0.93% | 12.32 K | 0.05 | 0.01 | 83.53 THB | +107.33% | 0.94% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 212.96 B THB | 3.34 THB | −6.18% | 154.5 K | 0.76 | — | −30.09 THB | −606.79% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 169.38 B THB | 0.55 THB | −1.79% | 1.72 M | 0.41 | — | −25.95 THB | +76.28% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 169.38 B THB | 1.10 THB | −0.90% | 3.91 M | 2.00 | — | −25.95 THB | +76.28% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| AAMBA03Ambarella, Inc. Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh Chứng chỉ lưu ký | 90.51 B THB | 1.83 THB | −8.50% | 45.1 K | — | — | −43.49 THB | +37.12% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 84.63 B THB | 2.86 THB | +3.62% | 598.06 K | 0.84 | — | −46.44 THB | −123.63% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 84.63 B THB | 2.86 THB | +2.14% | 168.86 K | 0.26 | — | −46.44 THB | −123.63% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| OOUST03Ouster, Inc. Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh Chứng chỉ lưu ký | 82.41 B THB | 2.22 THB | +4.72% | 141 K | 7.05 | — | −23.33 THB | +56.39% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 35.62 B THB | 37.50 THB | −9.09% | 55.93 M | 2.14 | 56.53 | 0.66 THB | — | 2.26% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 35.62 B THB | 37.50 THB | −9.09% | 55.92 M | 2.14 | 56.53 | 0.66 THB | — | 2.26% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 10.71 B THB | 0.78 THB | 0.00% | 395.58 K | 1.82 | — | −13.71 THB | −1,588.82% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 6.04 B THB | 6.60 THB | −8.33% | 49.45 M | 1.96 | — | −0.01 THB | +94.58% | 0.42% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 6.04 B THB | 6.60 THB | −8.33% | 49.46 M | 1.96 | — | −0.01 THB | +94.58% | 0.42% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.41 B THB | 2.76 THB | −6.12% | 2.67 M | 0.88 | 17.46 | 0.16 THB | −2.71% | 0.85% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 1.41 B THB | 2.76 THB | −6.12% | 2.67 M | 0.88 | 17.46 | 0.16 THB | −2.71% | 0.85% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |