Xe cơ giới
Các công ty của Các công ty Hoa Kỳ hoạt động trong một ngành: xe cơ giới
Bảng sau có Các công ty Hoa Kỳ hoạt động trong cùng một ngành là ngành xe cơ giới. Danh sách này giúp bạn phân tích kết quả thực hiện, báo cáo thu nhập và hoạt động cổ phiếu của từng công ty — tất cả ở một nơi. Hãy sắp xếp theo các số liệu chính để tìm ra những cổ phiếu đắt nhất như Ferrari NV hoặc xác định các quyền chọn được giao dịch nhiều nhất, chẳng hạn như Faraday Future Intelligent Electric, Inc.. Lý tưởng cho các nhà đầu tư và nhà giao dịch muốn xây dựng hoặc tinh chỉnh chiến lược trong phân khúc công nghệ đang phát triển này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.42 T USD | 378.93 USD | +2.53% | 31.98 M | 0.98 | 346.18 | 1.09 USD | −39.80% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
Chứng chỉ lưu ký | 189.8 B USD | 180.34 USD | +1.01% | 440.74 K | 0.94 | 9.21 | 19.57 USD | −16.97% | 3.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua |
| 87.47 B USD | 369.97 USD | −0.42% | 211.65 K | 0.65 | 35.65 | 10.38 USD | +8.87% | 1.11% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 71.7 B USD | 79.52 USD | +4.91% | 11.91 M | 2.10 | 32.07 | 2.48 USD | −64.29% | 0.87% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 56.86 B USD | 14.27 USD | +2.00% | 48.81 M | 1.09 | — | −1.41 USD | −212.76% | 4.29% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
Chứng chỉ lưu ký | 36.77 B USD | 28.56 USD | +1.38% | 1.13 M | 1.18 | — | −2.03 USD | −158.78% | 4.18% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua |
| 25.71 B USD | 17.76 USD | +3.02% | 25.52 M | 0.51 | — | −2.92 USD | +21.58% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 21.76 B USD | 5.78 USD | +0.52% | 10.15 M | 0.53 | — | −9.09 USD | −239.02% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
Chứng chỉ lưu ký | 12.95 B USD | 13.33 USD | +1.06% | 6.64 M | 1.03 | — | −0.34 USD | +54.50% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua |
Chứng chỉ lưu ký | 12.85 B USD | 12.21 USD | −1.29% | 3.63 M | 0.88 | — | −0.27 USD | −125.65% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua |
Chứng chỉ lưu ký | 11.64 B USD | 4.79 USD | −0.42% | 18.71 M | 0.88 | — | −0.55 USD | +66.12% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua |
| 9.13 B USD | 146.40 USD | +3.10% | 482.83 K | 0.69 | 16.31 | 8.98 USD | −4.10% | 1.52% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 7.46 B USD | 3.19 USD | +2.24% | 355.58 K | 0.87 | — | −1.75 USD | −29.12% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 7.08 B USD | 116.02 USD | +1.63% | 349.01 K | 0.62 | 26.33 | 4.41 USD | +29.02% | 0.51% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.99 B USD | 28.45 USD | +2.26% | 4.71 M | 2.03 | 16.15 | 1.76 USD | −34.20% | 2.64% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 2.86 B USD | 7.32 USD | +2.95% | 12.3 M | 0.33 | — | −13.19 USD | −8.48% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 2.57 B USD | 81.28 USD | −0.27% | 638.78 K | 1.64 | 19.94 | 4.08 USD | +25.92% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 2.26 B USD | 14.98 USD | −3.60% | 209.1 K | 1.44 | — | −29.51 USD | −1.26% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán mạnh |
Chứng chỉ lưu ký | 2.26 B USD | 2.86 USD | −19.21% | 84.07 K | 0.24 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá |
| 1.62 B USD | 25.25 USD | +0.92% | 122.78 K | 0.52 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.01 B USD | 13.02 USD | +2.12% | 360.52 K | 1.08 | 93.13 | 0.14 USD | — | 0.78% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 576.86 M USD | 0.9025 USD | +0.23% | 150.58 K | 1.45 | — | −0.71 USD | +58.87% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính |
| 574.12 M USD | 50.38 USD | +1.55% | 69.23 K | 1.14 | 37.66 | 1.34 USD | −71.59% | 1.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 205.74 M USD | 2.71 USD | +3.04% | 546.53 K | 2.02 | — | −0.18 USD | +43.29% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua |
| 168.65 M USD | 4.54 USD | +6.82% | 694.02 K | 0.87 | — | −0.98 USD | +67.33% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 98.95 M USD | 3.52 USD | +0.86% | 225.91 K | 0.55 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 73.65 M USD | 0.7335 USD | +0.34% | 525.13 K | 0.37 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 67.44 M USD | 1.84 USD | −3.66% | 230 K | 0.66 | — | −1.51 USD | +24.27% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 63.03 M USD | 3.22 USD | −9.44% | 1.52 M | 1.15 | — | −10.59 USD | +10.29% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 51.12 M USD | 3.46 USD | +1.76% | 23.03 K | 3.39 | — | −4.71 USD | +48.67% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 40.65 M USD | 0.1116 USD | +1.82% | 55.85 M | 1.19 | — | −3.10 USD | +84.05% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 30.32 M USD | 2.21 USD | +1.38% | 34.65 K | 0.30 | — | −1.98 USD | +67.98% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 30.17 M USD | 2.77 USD | +0.36% | 64.36 K | 0.90 | — | −30.27 USD | +94.41% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 26.77 M USD | 1.04 USD | −5.45% | 56.37 K | 0.08 | — | −21.17 USD | −4.01% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 22.22 M USD | 0.3250 USD | +6.21% | 390.89 K | 0.81 | — | −0.18 USD | −232.20% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá |
| 13.88 M USD | 0.7000 USD | −12.40% | 52.06 K | 0.02 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 11.4 M USD | 1.60 USD | +2.56% | 249.67 K | 1.07 | — | −1.67 USD | +75.54% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.99 M USD | 0.7218 USD | +4.78% | 72.46 K | 1.07 | — | −0.51 USD | −369.88% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.11 M USD | 3.76 USD | +1.21% | 2.07 K | 0.46 | — | −5.20 USD | +89.31% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 8.36 M USD | 3.39 USD | +1.80% | 2.93 K | 0.41 | — | −80.30 USD | −0.00% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.04 M USD | 1.86 USD | +0.54% | 3.17 K | 0.35 | — | −22.72 USD | −323.28% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá |