Độ rộng thị trường


Phân tích động lực đằng sau biến động của Thị trường Chứng khoán Thuỵ Điển.
Tăng giá và giảm giá
Tăng giáGiảm
287 · 39%447 · 61%
Số mã tăng ròng
−160
Tỉ lệ A/D
0.64
Khối lượng mua / bán
259.1 M / 432.1 M
Đỉnh và đáy mới
‪−12%‬
‪−6%‬
‪0%‬
‪6%‬
‪12%‬
1W
1 Thg
3 Thg
1 Năm
−300
−150
0
150
300
Đỉnh mới
Đáy mới
Đỉnh ròng, %
Trên các đường trung bình động
20 ngày46%
50 ngày39%
200 ngày36%
Vượt trội hơn chỉ số
Trong 1 tháng38%
Trong 3 tháng36%

Hiệu suất đồng tỷ trọng so với OMX Stockholm 30 Index, 1 tháng−4.8%
GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với SEK-------
EUR so với SEK-------
JPY so với SEK-------
GBP so với SEK-------
CHF so với SEK-------
CNY so với SEK-------
MãPhiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
SE02MY2 tháng
0% - 16 thg 12, 2026
- %
-
+0.006 %
SE03MY3 tháng
0% - 20 thg 1, 2027
- %
-
−0.001 %
SE02Y2 năm
0.75% - 12 thg 5, 2028
- %
-
−0.001 %
SE05Y5 năm
2.25% - 1 thg 6, 2032
- %
-
+0.018 %
SE10Y10 năm
2.50% - 15 thg 10, 2036
- %
-
0.000 %
SE20Y20 năm
0.50% - 24 thg 11, 2045
- %
-
−0.010 %
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
USW3R27CAD4
6.53%
8 thg 5, 2035