Xu hướng của cộng đồng
24 thg 9
HM_BH&M Hennes & Mauritz AB Class B
Thực tế
—
Ước tính
2.20
SEK
30 thg 9
SKIS_BSkiStar AB Class B
Thực tế
—
Ước tính
−3.11
SEK
7 thg 10
INDU_AIndustrivarden AB Class A
Thực tế
—
Ước tính
—
9 thg 10
ATRLJ_BAtrium Ljungberg AB Class B
Thực tế
—
Ước tính
0.52
SEK
11 thg 10
BULTENBulten AB
Thực tế
—
Ước tính
0.80
SEK
14 thg 10
AVARDAAvarda Bank AB
Thực tế
—
Ước tính
3.34
SEK
14 thg 10
DUSTDustin Group AB
Thực tế
—
Ước tính
0.02
SEK
15 thg 10
CARACarasent AB
Thực tế
—
Ước tính
0.13
SEK
Xem thêm sự kiện
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
SE02MY2 tháng | 0% | - | 18 thg 11, 2026 | - % t.bình | - | −0.011 % t.bình |
SE03MY3 tháng | 0% | - | 16 thg 12, 2026 | - % t.bình | - | +0.002 % t.bình |
SE02Y2 năm | 0.75% | - | 12 thg 5, 2028 | - % t.bình | - | −0.083 % t.bình |
SE05Y5 năm | 2.25% | - | 1 thg 6, 2032 | - % t.bình | - | −0.081 % t.bình |
SE10Y10 năm | 2.50% | - | 15 thg 10, 2036 | - % t.bình | - | −0.107 % t.bình |
SE20Y20 năm | 0.50% | - | 24 thg 11, 2045 | - % t.bình | - | −0.090 % t.bình |
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
669 BUSD
1.71 TSEK
1.87 TSEK
3.3%
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
104.93 BSEK
440.67 BSEK
−9.25 BSEK
1.19 TSEK
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
5.42 MPSN
505.2 KPSN
215.4SEK / HOUR