Xu hướng của cộng đồng
8 thg 10
7799Heron Neutron Medical Corp.
Thực tế
—
Ước tính
−0.74
TWD
8 thg 10
3008LARGAN Precision Co., Ltd.
Thực tế
—
Ước tính
51.92
TWD
12 thg 10
2408Nanya Technology Corporation
Thực tế
—
Ước tính
21.73
TWD
13 thg 10
1301Formosa Plastics Corporation
Thực tế
—
Ước tính
0.93
TWD
15 thg 10
2330Taiwan Semiconductor Manufacturing Co., Ltd.
Thực tế
—
Ước tính
28.23
TWD
15 thg 10
6770Powerchip Semiconductor Manufacturing Corp.
Thực tế
—
Ước tính
0.96
TWD
Xem thêm sự kiện
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
TW02Y2 năm | 1.50% | - | 17 thg 7, 2028 | - % t.bình | - | −0.010 % t.bình |
TW05Y5 năm | 1.75% | - | 4 thg 9, 2031 | - % t.bình | - | 0.000 % t.bình |
TW10Y10 năm | 1.75% | - | 12 thg 6, 2036 | - % t.bình | - | 0.000 % t.bình |
TW20Y20 năm | 2.13% | - | 28 thg 7, 2046 | - % t.bình | - | +0.020 % t.bình |
TW30Y30 năm | 1.88% | - | 29 thg 5, 2056 | - % t.bình | - | +0.020 % t.bình |
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
774.7 BUSD
7.07 TTWD
7.32 TTWD
12.93%
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
4.23 TTWD
809.62 BTWD
77.06 BTWD
18.19 BUSD
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
11.65 MPSN
401 KPSN
3.33%
29.5 KTWD / MONTH
71.17 KTWD / MONTH