Xu hướng của cộng đồng
Độ rộng thị trường
Tăng giáGiảm
429 · 49%449 · 51%
Số mã tăng ròng
−20
Tỉ lệ A/D
0.96
Khối lượng mua / bán
3.3 B / 1.1 B
−48%
−32%
−16%
0%
16%
1W
1 Thg
3 Thg
1 Năm
−630
−420
−210
0
210
Đỉnh mới
Đáy mới
Đỉnh ròng, %
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
TH01Y1 năm | 2.40% | - | 17 thg 11, 2027 | - % | - | +0.003 % |
TH02Y2 năm | 2.88% | - | 17 thg 12, 2028 | - % | - | −0.003 % |
TH05Y5 năm | 1.34% | - | 17 thg 3, 2031 | - % | - | +0.010 % |
TH10Y10 năm | 1.84% | - | 17 thg 5, 2036 | - % | - | +0.003 % |
TH20Y20 năm | 3.22% | - | 17 thg 3, 2046 | - % | - | −0.007 % |
TH50Y50 năm | 2.44% | - | 17 thg 6, 2077 | - % | - | +0.010 % |
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
577.01 BUSD
2.93 TTHB
2,932.58 TTHB
1.9%
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
380.22 BTHB
401.77 BTHB
192.78 BTHB
65.64%
5.98 BUSD
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
41.51 MPSN
401 KPSN
400THB / DAY
122.84POINT