GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với GBP-------
EUR so với GBP-------
JPY so với GBP-------
CHF so với GBP-------
AUD so với GBP-------
CNY so với GBP-------
Phiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
GB03MY3 tháng
0% - 9 thg 12, 2026
- % t.bình
-
+0.005 % t.bình
GB01Y1 năm
4.25% - 9 thg 12, 2027
- % t.bình
-
+0.020 % t.bình
GB02Y2 năm
4.00% - 24 thg 5, 2029
- % t.bình
-
+0.076 % t.bình
GB05Y5 năm
4.13% - 9 thg 3, 2031
- % t.bình
-
+0.069 % t.bình
GB10Y10 năm
4.88% - 2 thg 8, 2036
- % t.bình
-
+0.035 % t.bình
GB30Y30 năm
5.38% - 2 thg 2, 2056
- % t.bình
-
−0.013 % t.bình
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
W
WPPG4068657
7.44%
15 thg 11, 2043
R
BTI3922489
6.90%
1 thg 11, 2042
W
WPPL6351398
6.87%
30 thg 3, 2036
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM