Xu hướng của cộng đồng
Ngày mai
GTCGETECH Group plc
Thực tế
—
Ước tính
—
Ngày mai
CRWCraneware plc
Thực tế
—
Ước tính
—
Ngày mai
SYNSynergia Energy Ltd
Thực tế
—
Ước tính
—
Ngày mai
B90B90 Holdings plc
Thực tế
—
Ước tính
—
Ngày mai
INGIngenta plc
Thực tế
—
Ước tính
—
Ngày mai
ELIXElixirr International Plc
Thực tế
—
Ước tính
—
Ngày mai
PREPensana Plc
Thực tế
—
Ước tính
−0.01
GBX
22 thg 9
PCIPPCI-PAL PLC
Thực tế
—
Ước tính
—
Xem thêm sự kiện
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
GB03MY3 tháng | 0% | - | 9 thg 12, 2026 | - % t.bình | - | +0.005 % t.bình |
GB01Y1 năm | 4.25% | - | 9 thg 12, 2027 | - % t.bình | - | +0.020 % t.bình |
GB02Y2 năm | 4.00% | - | 24 thg 5, 2029 | - % t.bình | - | +0.076 % t.bình |
GB05Y5 năm | 4.13% | - | 9 thg 3, 2031 | - % t.bình | - | +0.069 % t.bình |
GB10Y10 năm | 4.88% | - | 2 thg 8, 2036 | - % t.bình | - | +0.035 % t.bình |
GB30Y30 năm | 5.38% | - | 2 thg 2, 2056 | - % t.bình | - | −0.013 % t.bình |
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
712.54 BGBP
776.7 BGBP
1.2%
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
113.53 BGBP
150.65 BGBP
−1.8 BGBP
2.98 TGBP
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
34.48 MPSN
1.66 MPSN
12.71GBP / HOUR
756GBP / WEEK