Vốn hóa lớnLớn nhất ngoài Hoa KỳNhà tuyển dụng lớn nhấtLợi nhuận cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtThu nhập cao nhấtCổ tức caoDầu khíBán dẫnViễn thôngCông nghệCông nghệ sinh họcTài chínhNgân hàngThương mại điện tửPhần mềmCác nhà sản xuất ô tôKhách sạn và khu nghỉ dưỡngNhà hàngCác cửa hàngĐồ uốngĐồ ănTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Vốn hóa lớnLớn nhất ngoài Hoa KỳNhà tuyển dụng lớn nhấtLợi nhuận cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtThu nhập cao nhấtCổ tức caoDầu khíBán dẫnViễn thôngCông nghệCông nghệ sinh họcTài chínhNgân hàngThương mại điện tửPhần mềmCác nhà sản xuất ô tôKhách sạn và khu nghỉ dưỡngNhà hàngCác cửa hàngĐồ uốngĐồ ăn
Các công ty lớn nhất ngoài Hoa Kỳ theo vốn hóa thị trường
Danh sách dưới đây cho phép bạn xem các công ty quốc tế có giá trị vốn hóa thị trường lớn nhất. Theo dõi các cổ phiếu Trung Quốc, Ấn Độ và các cổ phiếu khác để đa dạng hóa danh mục đầu tư của bạn và hưởng lợi từ toàn cầu hóa thị trường.
Mã | Đăng ký | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.78 T USD | 2,135 TWD | −4.69% | 3.20 | 21.73 | 3.08 USD | +60.55% | 1.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 1.69 T USD | 26.16 SAR | −0.30% | 0.79 | 11.66 | 0.60 USD | +48.56% | 5.14% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 1.03 T USD | 188,700 KRW | −6.35% | 1.95 | — | — | — | 2.71% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 753.96 B USD | 1,132,000 KRW | −10.44% | 2.14 | — | — | — | 0.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 573.67 B USD | 1,283.6 EUR | +2.69% | 1.55 | 36.67 | 39.65 USD | +44.50% | 0.60% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 461.05 B USD | 419.8 HKD | −2.46% | 1.23 | 14.77 | 3.62 USD | +18.23% | 1.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 6688825CXMT Corporation Class A | 448.05 B USD | 40.41 CNY | −4.98% | 0.97 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 425.97 B USD | 8.44 CNY | +1.08% | 0.94 | 8.04 | 0.15 USD | +2.93% | 3.80% | Tài chính | Mua | ||
| 386.1 B USD | 400.0 CHF | +0.25% | 2.40 | 26.10 | 18.96 USD | +30.49% | 2.69% | Công nghệ y tế | Mua | ||
| 375.72 B USD | 7.28 CNY | +0.41% | 0.87 | — | — | — | 3.55% | Tài chính | Mua | ||
| 359.26 B USD | 12.70 CNY | +1.28% | 1.19 | — | — | — | 3.74% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 351.07 B USD | 11.91 CNY | +2.14% | 1.12 | 8.88 | 0.20 USD | +1.71% | 3.33% | Tài chính | Mua | ||
| 304.13 B USD | 1,304.6 GBX | −0.21% | 1.22 | 11.47 | 1.51 USD | +57.94% | 4.26% | Tài chính | Trung tính | ||
| 300.67 B USD | 133.08 CHF | −0.78% | 1.00 | 32.07 | 4.96 USD | −33.04% | 2.76% | Công nghệ y tế | Trung tính | ||
| 299.88 B USD | 6.85 CNY | +1.18% | 0.85 | 9.38 | 0.11 USD | −7.13% | 3.31% | Tài chính | Mua | ||
| 292.86 B USD | 13,930 GBX | −0.80% | 0.97 | 26.45 | 6.98 USD | +14.18% | 1.70% | Công nghệ y tế | Mua | ||
| 290.1 B USD | 284.16 CAD | −0.59% | 0.66 | 17.92 | 11.31 USD | +19.92% | 2.32% | Tài chính | Mua | ||
| 290 B USD | 3,722.5 GBX | −1.63% | 1.53 | 8.67 | 5.69 USD | +131.21% | 2.97% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 280.93 B USD | 210.75 EUR | −2.32% | 1.09 | 29.92 | 7.98 USD | +16.90% | 1.17% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 270.68 B USD | 1,453.00 CNY | +0.07% | 0.78 | 22.13 | 9.78 USD | −8.48% | 3.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 270.32 B USD | 85.85 CHF | −1.58% | 1.26 | 29.73 | 3.57 USD | −27.91% | 3.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 265.63 B USD | 449.80 EUR | −1.27% | 0.76 | 38.16 | 13.46 USD | +3.14% | 1.62% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
Chứng chỉ lưu ký | 255.11 B USD | 109.45 USD | +1.28% | 0.96 | 25.78 | 4.25 USD | −50.48% | 0.98% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 238.64 B USD | 3,224 JPY | −6.52% | 1.56 | 13.61 | 1.46 USD | +48.32% | 2.95% | Tài chính | Mua | ||
| 236.54 B USD | 515.25 USD | −1.15% | 1.00 | 34.22 | 15.06 USD | +0.80% | 1.20% | Công nghiệp chế biến | Mua | ||
| 235.91 B USD | 263.65 EUR | −3.51% | 1.38 | 26.05 | 11.56 USD | −18.65% | 1.94% | Công nghiệp chế tạo | Mua | ||
| 230.11 B USD | 408.75 EUR | −2.36% | 0.99 | 18.63 | 25.06 USD | −0.26% | 3.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 226.26 B USD | 3,338 JPY | −5.52% | 2.20 | 9.50 | 2.16 USD | +7.76% | 3.30% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 224.78 B USD | 103.49 CNY | +3.24% | 1.26 | 17.64 | 0.87 USD | −10.89% | 4.66% | Truyền thông | Mua mạnh | ||
| 216.18 B USD | 172.92 CAD | +0.21% | 0.75 | 18.55 | 6.65 USD | −20.17% | 2.46% | Tài chính | Mua | ||
| 206.39 B USD | 59.04 EUR | −1.70% | 1.01 | 28.70 | 2.37 USD | +8.85% | 2.40% | Bán lẻ | Mua | ||
| 204.43 B USD | 79.73 EUR | −1.20% | 0.89 | 9.17 | 9.85 USD | +52.86% | 4.23% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
Chứng chỉ lưu ký | 204.09 B USD | 174.62 USD | +4.74% | 1.02 | 179.13 | 0.97 USD | +48.44% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 197.75 B USD | 57.62 AUD | −2.34% | 1.37 | 20.12 | 1.98 USD | +4.46% | 4.35% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | ||
| 194.91 B USD | 451.1 EUR | −3.01% | 1.64 | 14.86 | 34.68 USD | +16.40% | 3.73% | Tài chính | Trung tính | ||
| 194.61 B USD | 167.51 AUD | +0.73% | 1.16 | 25.81 | 4.49 USD | +7.45% | 3.04% | Tài chính | Bán mạnh | ||
| 192.6 B USD | 320.0 AED | −2.79% | 0.57 | 20.43 | 4.26 USD | +142.48% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | ||
| 191.58 B USD | 148.91 USD | +3.59% | 0.80 | 92.74 | 1.61 USD | +19.16% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | ||
| 189.38 B USD | 269.45 DKK | −0.66% | 0.89 | 10.58 | 3.85 USD | +9.38% | 4.10% | Công nghệ y tế | Trung tính | ||
| 188.43 B USD | 1,320.0 INR | +0.50% | 0.87 | 21.76 | 0.63 USD | −1.20% | 0.46% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 180.34 B USD | 3,390 TWD | −2.02% | 2.10 | — | — | — | 1.44% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 177.82 B USD | 196.40 EUR | −1.25% | 1.01 | 25.16 | 8.84 USD | +21.78% | 1.60% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 177.74 B USD | 254.22 CNY | −3.73% | 0.99 | 13.23 | 2.86 USD | +33.67% | 1.42% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | ||
| 175.18 B USD | 10.696 EUR | −1.18% | 0.72 | 9.99 | 1.21 USD | +24.39% | 1.90% | Tài chính | Mua | ||
| 167.68 B USD | 75.70 EUR | +0.05% | 1.21 | 19.02 | 4.55 USD | +23.83% | 1.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 167.34 B USD | 22.65 EUR | −0.53% | 1.06 | 21.64 | 1.19 USD | +24.52% | 2.44% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | ||
| 162.57 B USD | 42.88 CNY | +0.80% | 0.80 | 7.13 | 0.89 USD | +39.55% | 4.74% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 161.26 B USD | 1,362.5 EUR | −1.77% | 0.79 | 31.69 | 49.11 USD | +0.76% | 1.31% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 158.25 B USD | 48.54 CNY | +1.57% | 1.12 | — | — | — | 3.94% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 157.21 B USD | 69.72 SGD | −2.08% | 1.73 | 17.67 | 3.05 USD | −0.61% | 3.65% | Tài chính | Mua | ||
| 154.92 B USD | 66.98 CHF | −0.77% | 1.59 | 30.56 | 2.62 USD | +6.60% | 1.33% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | ||
| 154.62 B USD | 39.54 CHF | −0.88% | 1.31 | 16.41 | 2.88 USD | +29.30% | 2.08% | Tài chính | Trung tính | ||
| 153.97 B USD | 260.50 USD | −1.76% | 0.67 | 19.20 | 13.57 USD | +11.62% | 2.50% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 153.77 B USD | 3,549 JPY | −10.83% | 1.40 | 4.13 | 5.28 USD | +189.28% | 0.26% | Truyền thông | Mua | ||
| 153.51 B USD | 17,000 JPY | −5.61% | 1.00 | 41.57 | 2.51 USD | +44.81% | 0.15% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 153.45 B USD | 77,950 JPY | −3.79% | 2.41 | 44.15 | 11.05 USD | +25.29% | 1.10% | Bán lẻ | Mua | ||
| 153.31 B USD | 228.65 EUR | +0.35% | 0.91 | 27.59 | 9.46 USD | +9.59% | 1.81% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | ||
| 152.17 B USD | 28,015 JPY | −4.99% | 2.13 | 35.56 | 5.01 USD | +121.41% | 0.19% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 150.45 B USD | 3,008 JPY | −5.73% | 1.44 | 13.50 | 1.37 USD | +46.64% | 2.69% | Tài chính | Mua | ||
| 149.51 B USD | 31.28 CNY | +0.97% | 0.92 | 10.74 | 0.43 USD | +8.33% | 3.90% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 147.06 B USD | 4,142 JPY | −1.64% | 2.21 | — | −0.23 USD | −119.69% | 0.76% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 144.18 B USD | 4,930 GBX | −2.03% | 1.14 | 22.11 | 2.96 USD | +5.37% | 3.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | ||
| 143.7 B USD | 25.91 EUR | −1.11% | 0.98 | 14.50 | 2.04 USD | −30.39% | 3.74% | Truyền thông | Mua mạnh | ||
| 142.04 B USD | 6,281 GBX | +0.18% | 0.62 | 11.42 | 7.29 USD | +13.27% | 5.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | ||
| 141.87 B USD | 8,263 JPY | −5.60% | 1.77 | 26.60 | 1.97 USD | +31.90% | 1.61% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | ||
| 140.57 B USD | 1,261.2 GBX | +1.74% | 1.06 | 34.89 | 0.48 USD | −47.06% | 0.87% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 139.65 B USD | 4,542 JPY | −4.82% | 1.19 | 27.33 | 1.06 USD | −4.52% | 1.21% | Công nghiệp chế tạo | Mua | ||
| 139.47 B USD | 365.02 USD | −1.78% | 1.00 | 12.77 | 28.57 USD | +19.29% | 1.06% | Tài chính | Mua | ||
| 138.98 B USD | 1,406.4 INR | −0.80% | — | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | ||
| 138.48 B USD | 22.73 EUR | −0.74% | 1.11 | 11.23 | 2.29 USD | +12.99% | 3.50% | Tài chính | Trung tính | ||
| 136.92 B USD | 295.5 EUR | −0.71% | 0.77 | 31.72 | 10.64 USD | −9.86% | 1.15% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 136.73 B USD | 2,107.2 INR | +2.45% | 1.69 | 44.69 | 0.50 USD | −18.80% | 1.16% | Truyền thông | Mua mạnh | ||
| 135.74 B USD | 35.51 CNY | −0.95% | 0.63 | 13.26 | 0.40 USD | −55.52% | 2.73% | Tài chính | Mua | ||
| 135.19 B USD | 420.2 SEK | −1.13% | 1.02 | 6.00 | 6.97 USD | +205.03% | 1.28% | Tài chính | Trung tính | ||
| 134.94 B USD | 54.50 CNY | +0.28% | 0.68 | — | — | — | 5.05% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 134.35 B USD | 4,567 GBX | −3.18% | 1.48 | 15.70 | 3.86 USD | +110.69% | 5.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 133.99 B USD | 187.78 EUR | −1.02% | 1.59 | 33.79 | 6.35 USD | +3.14% | 1.80% | Công nghiệp chế biến | Mua | ||
| 133.46 B USD | 40.71 CNY | −8.08% | 1.33 | 15.14 | 0.40 USD | +74.60% | 2.17% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 132.76 B USD | 341.72 USD | +4.50% | 1.30 | 34.15 | 10.01 USD | +0.07% | 1.23% | Công nghiệp chế tạo | Mua | ||
| 132.6 B USD | 76.80 EUR | −0.49% | 1.04 | — | — | — | 3.71% | Tài chính | Mua | ||
| 130.22 B USD | 101.80 USD | −2.90% | 0.86 | 25.06 | 4.06 USD | +12.15% | 2.72% | Công nghệ y tế | Mua | ||
| 124.15 B USD | 603.01 USD | −1.86% | 0.93 | 39.98 | 15.08 USD | +135.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 123.54 B USD | 169.65 CHF | −0.96% | 1.01 | 30.86 | 6.88 USD | +24.56% | 1.92% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 123.03 B USD | 241.42 CAD | −0.12% | 0.78 | 19.68 | 8.75 USD | +7.49% | 2.73% | Tài chính | Trung tính | ||
| 120.48 B USD | 788.25 INR | +3.72% | 2.13 | 15.19 | 0.54 USD | +10.31% | 1.77% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 118.94 B USD | 559.4 GBX | −1.41% | 1.71 | 13.22 | 0.56 USD | +510.53% | 4.38% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 118.44 B USD | 129.54 CAD | +0.75% | 0.98 | 16.92 | 5.46 USD | +47.15% | 3.33% | Tài chính | Mua | ||
| 118.4 B USD | 51.21 BRL | −1.10% | 0.55 | 4.95 | 2.00 USD | +72.38% | 6.83% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
Chứng chỉ lưu ký | 116.93 B USD | 83.03 USD | −1.10% | 1.17 | 9.21 | 9.02 USD | −1.70% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 115.57 B USD | 69,750 JPY | −3.65% | 1.25 | 31.10 | 14.25 USD | +33.02% | 0.79% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 114.97 B USD | 7,199 JPY | −7.00% | 1.67 | 12.84 | 3.45 USD | +59.53% | 1.95% | Tài chính | Mua | ||
| 114.79 B USD | 630.2 CHF | −2.11% | 1.28 | 16.08 | 48.48 USD | +11.17% | 4.71% | Tài chính | Trung tính | ||
| 113.73 B USD | 91.93 EUR | −0.01% | 1.04 | 7.95 | 13.20 USD | +22.65% | 6.32% | Tài chính | Mua | ||
| 113.26 B USD | 83.74 EUR | −0.93% | 1.01 | 25.15 | 3.80 USD | −35.60% | 4.90% | Công nghệ y tế | Mua | ||
| 112.78 B USD | 118.10 EUR | +3.74% | 1.13 | 38.08 | 3.54 USD | +186.97% | 0.59% | Công nghiệp chế tạo | Mua | ||
| 112.3 B USD | 28.28 CNY | −4.07% | 1.08 | 10.88 | 0.39 USD | +54.68% | 2.74% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | ||
| 111.51 B USD | 8,511 JPY | −8.72% | 1.69 | 5.19 | 10.42 USD | +1,614.25% | 0.28% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 111.47 B USD | 2,241.0 JPY | −6.45% | 1.39 | 15.98 | 0.89 USD | +5.47% | 1.94% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | ||
| 110.31 B USD | 66.14 CAD | −1.77% | 1.25 | 25.41 | 1.83 USD | −8.49% | 5.66% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | ||
| 108.68 B USD | 29.91 CNY | +2.15% | 1.18 | 22.41 | 0.20 USD | −0.04% | 3.37% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh |