RTS IndexRTS IndexRTS Index

RTS Index

Không có giao dịch
Không có giao dịch

Các công ty trong chỉ số

Xem danh sách các công ty thuộc chỉ số, được sắp xếp theo vốn hóa thị trường. Khám phá báo cáo kết quả kinh doanh và bảng cân đối kế toán của từng công ty, đồng thời sắp xếp theo nhiều tiêu chí khác nhau như giá, mức thay đổi và nhiều chỉ số khác.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Đánh giá của nhà phân tích
SBERSberbank
77.07 B USD285.81 RUB+0.10%706.35 K0.033.391.07 USD+16.62%—Tài chính
Không được đánh giá
SBERPSberbank (pref)
P
77.07 B USD286.47 RUB+0.15%39.08 K0.033.391.07 USD+16.62%—Tài chính
Không được đánh giá
LKOHLUKOIL
49.91 B USD6,068.5 RUB+0.06%51.54 K0.03————Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
ROSNRosneft
47.51 B USD374.95 RUB−0.25%1.39 M0.0916.020.30 USD−56.77%—Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
NVTKNOVATEK
39.15 B USD1,088.0 RUB−0.06%180.03 K0.0818.520.74 USD−53.38%—Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
GAZPGazprom
29.41 B USD104.99 RUB+0.27%4.76 M0.07————Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
GMKNNorNickel GMK
21.5 B USD116.12 RUB+0.47%696.98 K0.057.920.19 USD+82.94%—Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
TATNTatneft-3
18.25 B USD648.7 RUB−0.06%99.19 K0.04————Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
TATNPTatneft (pref)
P
18.25 B USD622.5 RUB−0.27%31.7 K0.04————Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
PLZLPolus
17.72 B USD1,094.4 RUB+1.31%526.86 K0.195.132.70 USD−88.73%—Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
Đăng nhập hoặc tạo tài khoản miễn phí để xem tất cả các cấu phần