JSC VTB BANK FUTURES
Không có giao dịch
Không có giao dịch
Danh sách các hợp đồng riêng lẻ
Mã | Thời hạn | Giá | Th.đổi % | Th.đổi | Đỉnh | Đáy | Xếp hạng kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-12-17 | 5,360 | +0.19% | +10 | 5,361 | 5,340 | Trung tính | |
| 2027-03-18 | 5,539 | +0.16% | +9 | 5,539 | 5,521 | Mua |
Mã | Thời hạn | Giá | Th.đổi % | Th.đổi | Đỉnh | Đáy | Xếp hạng kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-12-17 | 5,360 | +0.19% | +10 | 5,361 | 5,340 | Trung tính | |
| 2027-03-18 | 5,539 | +0.16% | +9 | 5,539 | 5,521 | Mua |