Xu hướng của cộng đồng
Ngày mai
OBELOrange Belgium SA
Thực tế
—
Ước tính
—
Ngày mai
ARGXargenx SE
Thực tế
—
Ước tính
—
Ngày mai
HYSGHybrid Software Group PLC
Thực tế
—
Ước tính
—
Ngày mai
ECONBEconocom Group SE Class D
Thực tế
—
Ước tính
—
28 thg 7
VASTBVastned
Thực tế
—
Ước tính
—
29 thg 7
ELIElia Group SA/NV
Thực tế
—
Ước tính
3.62
EUR
29 thg 7
SOLBSolvay SA
Thực tế
—
Ước tính
0.46
EUR
29 thg 7
MELEMelexis NV
Thực tế
—
Ước tính
0.71
EUR
Xem thêm sự kiện
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
BE02Y2 năm | 0.80% | - | 21 thg 6, 2028 | - % t.bình | - | +0.030 % t.bình |
BE05Y5 năm | 1.00% | - | 21 thg 6, 2031 | - % t.bình | - | +0.032 % t.bình |
BE10Y10 năm | 3.40% | - | 21 thg 6, 2036 | - % t.bình | - | +0.014 % t.bình |
BE20Y20 năm | 1.60% | - | 21 thg 6, 2047 | - % t.bình | - | −0.002 % t.bình |
BE30Y30 năm | 4.35% | - | 21 thg 6, 2056 | - % t.bình | - | −0.005 % t.bình |
BE50Y50 năm | 0.65% | - | 21 thg 6, 2071 | - % t.bình | - | −0.017 % t.bình |
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Tổng sản phẩm quốc nội GDP
725.47 BUSDGDP thực
133.48 BEURTổng sản phẩm quốc dân
173.07 BEURTăng trưởng GDP
0.8%Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Doanh thu của chính phủ
72.11 BEURChi tiêu chính phủ
32.2 BEURGiá trị ngân sách chính phủ
−15.25 BEURNợ chính phủ
706.58 BEURNợ chính phủ so với GDP
107.9%Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó