GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với EUR-------
JPY so với EUR-------
GBP so với EUR-------
CHF so với EUR-------
AUD so với EUR-------
CNY so với EUR-------
Phiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
BE02Y2 năm
0.80% - 21 thg 6, 2028
- % t.bình
-
+0.030 % t.bình
BE05Y5 năm
1.00% - 21 thg 6, 2031
- % t.bình
-
+0.032 % t.bình
BE10Y10 năm
3.40% - 21 thg 6, 2036
- % t.bình
-
+0.014 % t.bình
BE20Y20 năm
1.60% - 21 thg 6, 2047
- % t.bình
-
−0.002 % t.bình
BE30Y30 năm
4.35% - 21 thg 6, 2056
- % t.bình
-
−0.005 % t.bình
BE50Y50 năm
0.65% - 21 thg 6, 2071
- % t.bình
-
−0.017 % t.bình
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM